1 Sao Phá Quân Là Sao Gì

Trong mười bốn chính tinh của Tử Vi Đẩu Số, Phá Quân là một sao rất đặc biệt, vừa đáng nể vừa đáng dè chừng. Người xưa xếp nó vào hàng hao tinh kiêm hung tinh, nghĩa là sao chủ về hao tán, phá tán và biến động lớn. Tên Phá Quân nói lên cái thần của sao: phá vỡ đội ngũ cũ, đập bỏ trật tự sẵn có để mở ra một cục diện mới.
Phá Quân thuộc chòm Bắc Đẩu, ngũ hành Âm Thủy, là sao chủ về cung phu thê và những đổi thay mạnh trong đời. Đây là thứ năng lượng của người tiên phong, dám đi trước, dám lật ngược thế cờ.
Cái khí của Phá Quân là khí của nước lũ và của lưỡi gươm chặt đứt. Nó không êm đềm tích lũy như Thiên Phủ, không trầm ổn bao dung như Tử Vi, mà luôn vận động, luôn muốn thay đổi. Người mang sao này thường can đảm, dũng mãnh, cương mãnh, thích phá cũ lập mới, dám phá vỡ khuôn khổ mà người khác không dám đụng tới. Trong họ có một sức bứt phá rất lớn, ưa mạo hiểm và rất ghét bị ràng buộc. Chính vì thế, đời người Phá Quân hiếm khi bằng phẳng, thường là chuỗi những lần dựng nghiệp rồi hao tán, hao tán rồi lại dựng lên từ đầu.
Bản chất phá tán khiến Phá Quân khi đắc thế thì làm nên những cuộc cải cách lớn, còn khi hãm địa lại dễ trở nên hung bạo, liều lĩnh, thậm chí gian hiểm, gây ra phá tán bại hoại và tai họa. Vì vậy luận Phá Quân không bao giờ chỉ nhìn một chiều. Sao này hợp với những nghề mang tính phá cũ lập mới như khởi nghiệp, cải cách, phá dỡ và xây dựng, công nghệ đột phá, cùng các ngành biến động mạnh. Đặt đúng chỗ, Phá Quân là người hùng mở cõi. Đặt sai chỗ, nó là cơn sóng cuốn trôi tất cả.
2 Cơ Chế An Sao Và Hệ Quả Cấu Trúc
Kinh văn Phá Quân thuộc chuỗi sao đi theo Thiên Phủ, không đi theo Tử Vi. Khi đã định được cung Tử Vi thì Thiên Phủ nằm ở cung đối xứng qua trục Dần Thân, rồi từ Thiên Phủ đếm thuận: Thái Âm một cung, Tham Lang hai, Cự Môn ba, Thiên Tướng bốn, Thiên Lương năm, Thất Sát sáu, và Phá Quân ở cung thứ mười. Nói cách khác, Phá Quân luôn đứng hai cung trước Thiên Phủ, bốn cung sau Thất Sát, tám cung sau Tham Lang. Ba con số ấy là toàn bộ bí mật cấu trúc của sao này: bốn cung là khoảng cách tam hợp, nên Thất Sát và Tham Lang không bao giờ rời khỏi tam phương của Phá Quân, dù người sinh tuổi gì, giờ nào.
Bốn điều bất biến của Phá Quân
- Thất Sát và Tham Lang luôn nằm ở hai cung tam hợp. Phá Quân đóng cung nào thì Thất Sát ở cung tam hợp phía trước, Tham Lang ở cung tam hợp phía sau, không có ngoại lệ nào trong mười hai vị trí. Bộ Sát Phá Tham vì thế không phải một "cách" hiếm gặp mà là thế bắt buộc của cả ba sao: hễ có một là có đủ ba trong tam phương.
- Thiên Tướng luôn xung chiếu. Phá Quân và Thiên Tướng cách nhau đúng sáu cung ở mọi lá số. Ấn tín và tiên phong đứng đối diện nhau như hai đầu một cán cân: người phá cũ luôn bị soi bởi người giữ khuôn phép, và ngược lại. Ai luận Phá Quân mà quên nhìn Thiên Tướng ở cung đối là mới đọc một nửa thế.
- Tam phương tứ chính chỉ gặp sáu sao: Thất Sát, Tham Lang, Thiên Tướng, và ba sao trong chuỗi Tử Vi có thể ghép đôi là Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh. Phá Quân không bao giờ có Thiên Cơ, Thái Dương, Thiên Đồng, Thiên Phủ, Thái Âm, Cự Môn hay Thiên Lương chiếu về. Bảy sao ấy chỉ có thể đứng ở cung kề hoặc ở cung khác hẳn, không thể "hội" với Phá Quân theo nghĩa tam phương.
- Đồng cung chỉ có ba cặp. Phá Quân độc tọa tại Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất; đi cặp với Tử Vi tại Sửu, Mùi; với Liêm Trinh tại Mão, Dậu; với Vũ Khúc tại Tỵ, Hợi. Không có cặp Phá Quân với sao nào khác. Riêng hai bên cung Phá Quân thì không có sao nào "luôn kề": tại Dần, Thân, Mão, Dậu cả hai cung giáp đều trống, tại Tý, Ngọ giáp bởi Thái Dương và Thiên Cơ, tại Tỵ, Hợi giáp bởi Thiên Đồng và Thái Dương.
Bảng dưới đây liệt kê đủ mười hai vị trí, sinh bằng thuật toán an sao của thayungkhiem.vn chứ không viết theo trí nhớ. Cột "tam hợp" là hai cung hợp chiếu, cột "xung" là cung đối diện, cột "giáp" là hai cung kề. Cung trống thì ghi trống, khi luận phải mượn sao ở cung đối diện của cung trống ấy.
| Phá Quân tại | Đồng cung | Tam hợp chiếu | Xung chiếu | Giáp hai bên |
|---|---|---|---|---|
| Tý | độc tọa | Tham Lang (Thìn) · Thất Sát (Thân) | Liêm Trinh, Thiên Tướng (Ngọ) | Thái Dương (Hợi) · Thiên Cơ (Sửu) |
| Sửu | Tử Vi | Liêm Trinh, Tham Lang (Tỵ) · Vũ Khúc, Thất Sát (Dậu) | Thiên Tướng (Mùi) | Thiên Cơ (Tý) · trống (Dần) |
| Dần | độc tọa | Tham Lang (Ngọ) · Thất Sát (Tuất) | Vũ Khúc, Thiên Tướng (Thân) | trống (Sửu) · trống (Mão) |
| Mão | Liêm Trinh | Vũ Khúc, Tham Lang (Mùi) · Tử Vi, Thất Sát (Hợi) | Thiên Tướng (Dậu) | trống (Dần) · trống (Thìn) |
| Thìn | độc tọa | Tham Lang (Thân) · Thất Sát (Tý) | Tử Vi, Thiên Tướng (Tuất) | trống (Mão) · Thiên Đồng (Tỵ) |
| Tỵ | Vũ Khúc | Tử Vi, Tham Lang (Dậu) · Liêm Trinh, Thất Sát (Sửu) | Thiên Tướng (Hợi) | Thiên Đồng (Thìn) · Thái Dương (Ngọ) |
| Ngọ | độc tọa | Tham Lang (Tuất) · Thất Sát (Dần) | Liêm Trinh, Thiên Tướng (Tý) | Thái Dương (Tỵ) · Thiên Cơ (Mùi) |
| Mùi | Tử Vi | Liêm Trinh, Tham Lang (Hợi) · Vũ Khúc, Thất Sát (Mão) | Thiên Tướng (Sửu) | Thiên Cơ (Ngọ) · trống (Thân) |
| Thân | độc tọa | Tham Lang (Tý) · Thất Sát (Thìn) | Vũ Khúc, Thiên Tướng (Dần) | trống (Mùi) · trống (Dậu) |
| Dậu | Liêm Trinh | Vũ Khúc, Tham Lang (Sửu) · Tử Vi, Thất Sát (Tỵ) | Thiên Tướng (Mão) | trống (Thân) · trống (Tuất) |
| Tuất | độc tọa | Tham Lang (Dần) · Thất Sát (Ngọ) | Tử Vi, Thiên Tướng (Thìn) | trống (Dậu) · Thiên Đồng (Hợi) |
| Hợi | Vũ Khúc | Tử Vi, Tham Lang (Mão) · Liêm Trinh, Thất Sát (Mùi) | Thiên Tướng (Tỵ) | Thiên Đồng (Tuất) · Thái Dương (Tý) |
Suy luận Từ bảng này rút ra hai quy luật đọc rất tiện. Thứ nhất, Phá Quân độc tọa là Phá Quân "sạch" nhất về chính tinh: tại Tý, Ngọ, Dần, Thân, Thìn, Tuất tam phương chỉ có đúng Thất Sát và Tham Lang, xung chiếu là Thiên Tướng đi cặp với một sao chuỗi Tử Vi (Liêm Tướng ở Tý Ngọ, Vũ Tướng ở Dần Thân, Tử Tướng ở Thìn Tuất). Nên muốn biết Phá Quân độc tọa "ăn" sao gì của chuỗi Tử Vi, chỉ cần nhìn cung xung. Thứ hai, sáu vị trí đồng cung là sáu vị trí "đầy" nhất: Tử Phá Sửu Mùi có Liêm Tham và Vũ Sát tam hợp, Liêm Phá Mão Dậu có Vũ Tham và Tử Sát, Vũ Phá Tỵ Hợi có Tử Tham và Liêm Sát. Ba cặp ấy đều gom trọn năm sao Tử, Vũ, Liêm, Sát, Tham vào một tam phương, vì vậy khi Tứ Hóa của tuổi rơi vào Tử Vi, Vũ Khúc hay Liêm Trinh thì Phá Quân đồng cung hưởng trọn, còn Phá Quân độc tọa chỉ hưởng qua cung xung.
Kinh văn Vì Phá Quân chỉ hội với sáu sao trên, nên mọi cách cục của Phá Quân trong sách cũng chỉ xoay quanh sáu sao ấy: Anh Tinh Nhập Miếu (Phá Quân độc tọa Tý Ngọ), Tử Phá, Vũ Phá, Liêm Phá, Sát Phá Tham, và câu phú nói về Tử Vi Thìn Tuất gặp Phá Quân xung chiếu. Sách không có cách nào ghép Phá Quân với Nhật Nguyệt, với Cơ Cự Đồng Lương, đó không phải thiếu sót mà là hệ quả của cách an sao. Ngược lại, nếu quý vị đọc ở đâu thấy nói "Phá Quân gặp Thiên Lương thì bớt hung", hãy biết rằng hai sao ấy không bao giờ đứng chung, không chiếu nhau, cũng không kề nhau ở bất kỳ lá số nào.
3 Đặc Tính Người Có Phá Quân Thủ Mệnh

Người có sao Phá Quân đóng ở cung Mệnh thường có thần thái mạnh mẽ, cá tính rõ rệt, ánh mắt cương nghị. Họ không giấu được cái khí ngang tàng, dù bình thường có vẻ trầm lặng thì bên trong vẫn luôn có một dòng chảy mãnh liệt.
Họ can đảm, quyết đoán, dám nghĩ dám làm, đã muốn thì làm tới cùng. Người Phá Quân ghét sự nửa vời và ghét bị trói buộc vào khuôn khổ cứng nhắc.
Về tính cách, đây là mẫu người không chịu đi theo lối mòn. Khi người khác còn chần chừ, Phá Quân đã dám đập bỏ cái cũ để thử cái mới. Họ có khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt, càng khó càng hăng, càng nhiều biến động càng phát huy. Vì ưa mạo hiểm nên họ chấp nhận đánh đổi, dám đặt cược lớn, và cũng vì thế mà cuộc đời nhiều phen lên voi xuống chó. Nhiều người Phá Quân làm nên cơ nghiệp đáng kể từ hai bàn tay trắng, nhưng cũng không ít lần sạt nghiệp rồi gây dựng lại.
Mặt cần dè chừng của Phá Quân nằm ở chỗ khi sao này hãm địa hoặc gặp hung sát, cái cương mãnh dễ biến thành hung bạo, cái dũng cảm dễ thành liều lĩnh, thậm chí trở nên gian hiểm, bất chấp. Khi đó người Phá Quân hay phá tán của cải, làm hỏng việc lớn, gây bại hoại và rước họa vào thân. Cũng như Tử Vi, Phá Quân tốt hay xấu phụ thuộc rất nhiều vào dàn sao đi cùng. Gặp Tử Vi, Lộc Tồn, Hóa Lộc Hóa Quyền thì cái khí phá được chế hóa thành cải cách có lợi, còn gặp Hỏa Linh, Kình Đà, Không Kiếp lại càng phá càng hại. Bởi vậy xem một lá số có Phá Quân, phải nhìn cả bộ sao chầu về tam phương tứ chính mới luận cho đúng.
4 Bảng Miếu Vượng Đắc Hãm Của Phá Quân

Một sao mạnh hay yếu tùy vào cung nó đóng. Thứ tự sức mạnh đi từ cao xuống thấp là miếu, vượng, đắc địa, bình hòa, hãm. Với Phá Quân, sự khác biệt giữa miếu và hãm rất lớn, vì đây là sao có hai mặt rõ rệt.
Khi miếu vượng, khí phá biến thành sức bứt phá có lợi. Khi hãm địa, khí phá lại trở thành phá tán, bại hoại, nên vị trí của Phá Quân trên lá số là điều phải xem rất kỹ.
| Cung địa chi | Đồng cung | Theo Tân Biên | Theo Toàn Thư |
|---|---|---|---|
| Tý | Đơn thủ | Miếu | Miếu |
| Sửu | Tử Vi | Vượng | (không nêu) |
| Dần | Đơn thủ | Hãm | (không nêu) |
| Mão | Liêm Trinh | Hãm | (không nêu) |
| Thìn | Đơn thủ | Đắc | (không nêu) |
| Tỵ | Vũ Khúc | Hãm | (không nêu) |
| Ngọ | Đơn thủ | Miếu | Miếu |
| Mùi | Tử Vi | Vượng | (không nêu) |
| Thân | Đơn thủ | Hãm | (không nêu) |
| Dậu | Liêm Trinh | Hãm | (không nêu) |
| Tuất | Đơn thủ | Đắc | (không nêu) |
| Hợi | Vũ Khúc | Hãm | (không nêu) |
Hai trường phái về miếu vượng
Bảng trên đặt song song hai bộ sách gốc để người đọc tự đối chiếu. Tử Vi Đẩu Số Tân Biên của Vân Đằng Thái Thứ Lang xếp Phá Quân: miếu tại Tý, Ngọ; vượng tại Sửu, Mùi; đắc tại Thìn, Tuất; hãm tại Mão, Dậu, Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư của Vũ Tài Lục nhấn mạnh Tý và Ngọ là miếu địa, đây chính là cách Anh Tinh Nhập Miếu, còn các cung khác sách phần nhiều dẫn theo phú đoán mà không liệt kê thành bảng năm cấp, nên ở cột Toàn Thư bài này ghi "(không nêu)" cho phần chưa được liệt kê rõ ràng. Cốt lõi mà cả hai phái cùng thống nhất là Phá Quân ở Tý Ngọ đẹp nhất, hợp tuổi Giáp và tuổi Quý, là cách quý hiếm. Khi luận thực tế nên chọn một phái cho nhất quán.
Mẹo nhớ: Phá Quân đứng một mình ở sáu cung Tý, Dần, Thìn, Ngọ, Thân, Tuất. Sáu cung còn lại Phá Quân luôn đi cùng một chính tinh khác, tạo thành các cặp Tử Phá tại Sửu Mùi, Liêm Phá tại Mão Dậu, Vũ Phá tại Tỵ Hợi. Trong đó đẹp nhất vẫn là Phá Quân độc tọa tại Tý hoặc Ngọ, miếu địa.
5 Tứ Hóa Của Phá Quân Theo Tuổi Can
Miếu hãm là sức mạnh "trời cho" của lưỡi gươm tiên phong. Tứ Hóa là mệnh lệnh mà tuổi can của người ấy trao vào tay gươm. Phá Quân là sao khá đặc biệt trong Tứ Hóa: nó chỉ hóa Lộc và hóa Quyền, không hóa Khoa và không hóa Kỵ, ở cả Nam phái lẫn Bắc phái. Nghĩa là tuổi can chỉ có thể trao thêm quyền và lộc cho lưỡi gươm, chứ không bao giờ trực tiếp làm gươm cùn. Điểm này nhiều người không biết, nên hay lo "Phá Quân của tôi hóa Kỵ". Không có tuổi nào như vậy. Cái vướng của Phá Quân, nếu có, đến từ Kỵ của các sao chiếu về, sẽ nói ở cuối mục.
| Tuổi can | Phá Quân hóa | Cả bộ Tứ Hóa của tuổi ấy (Lộc · Quyền · Khoa · Kỵ) |
|---|---|---|
| Quý | Hóa Lộc | Phá Quân · Cự Môn · Thái Âm · Tham Lang. Hai phái thống nhất. Bảng trang an lá số đang dùng (Nam phái) và Bắc phái giống nhau ở tuổi này. |
| Giáp | Hóa Quyền | Liêm Trinh · Phá Quân · Vũ Khúc · Thái Dương. Hai phái thống nhất. |
| Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm | không hóa | Phá Quân giữ nguyên sức mạnh gốc theo miếu hãm; chịu ảnh hưởng Tứ Hóa của sáu sao có thể chiếu về (xem phần phi hóa bên dưới). |
| Mọi tuổi | không có Hóa Khoa, không có Hóa Kỵ | Cả bảng Nam phái lẫn Bắc phái đều không có tuổi nào Phá Quân hóa Khoa hay hóa Kỵ. Ai nói "Phá Quân hóa Kỵ" là đang nhầm với sao khác trong cung. |
Phá Quân hóa Lộc (tuổi Quý)
Kinh văn Lộc là bổng lộc, là cái được. Phá Quân vốn là hao tinh, tính nó là chi ra, tán đi; hóa Lộc là biến cái tán ấy thành cái tuần hoàn: tiêu để sinh, phá để dựng, bỏ vốn cũ để mở nghiệp mới. Phá Quân miếu vượng hóa Lộc (tuổi Quý, sao ở Tý, Ngọ, Sửu, Mùi) là thế đẹp nhất trong mọi thế của sao này: người dám làm, làm là có kết quả, tiền đến từ những việc mới mở, những chỗ người khác chưa dám bước. Kinh nghiệm Nhưng có một điều Thầy luôn dặn người tuổi Quý: bộ Tứ Hóa tuổi Quý có Tham Lang hóa Kỵ, mà Tham Lang lại luôn nằm trong tam hợp của Phá Quân (mục 2). Nghĩa là mọi người tuổi Quý có Phá Quân thủ Mệnh đều có Lộc ở Mệnh và Kỵ chiếu về cùng lúc, không tránh được. Đọc ra đời sống là: tiền vào nhờ dám phá, nhưng dễ đi ra ở chỗ ham muốn, ở cuộc vui, ở việc "được đà làm tới". Lộc của Phá Quân là lộc của người biết dừng đúng lúc. Phá Quân hãm địa hóa Lộc (tuổi Quý, sao ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi) thì Lộc vẫn có nhưng là lộc của người xoay xở: kiếm được nhờ liều, nhờ đổi chỗ, nhờ làm lại từ đầu; mỗi lần đổi là một lần có lộc, mà cũng một lần hao, nên cuối đời cộng lại chưa chắc đã dư nhiều.
Phá Quân hóa Quyền (tuổi Giáp)
Kinh văn Quyền là quyền uy, là cái nắm được. Tiên phong hóa Quyền là tiên phong được trao cờ lệnh: nói là người nghe, quyết là người theo, hợp cầm quân, cầm đội, mở thị trường, cải tổ một bộ máy đã rệu. Sách xếp tuổi Giáp là tuổi hợp nhất với Phá Quân Tý Ngọ, một phần vì Quyền này, một phần vì cùng bộ tuổi Giáp còn có Liêm Trinh hóa Lộc và Vũ Khúc hóa Khoa, mà cả hai đều là sao có thể hội với Phá Quân. Suy luận Đối chiếu với bảng cấu trúc ở mục 2, Thầy thấy một điều rất đáng ghi: ở cả sáu vị trí đồng cung (Tử Phá Sửu Mùi, Liêm Phá Mão Dậu, Vũ Phá Tỵ Hợi), tam phương của Phá Quân luôn gom đủ Liêm Trinh và Vũ Khúc, nên người tuổi Giáp có Phá Quân đồng cung thủ Mệnh mặc nhiên có Lộc, Quyền, Khoa cùng chiếu về Mệnh, tức đủ điều kiện của cách Tam Kỳ Gia Hội. Với Phá Quân độc tọa thì Tý Ngọ có Liêm Lộc xung chiếu và Quyền tại Mệnh, Dần Thân có Vũ Khoa xung chiếu và Quyền tại Mệnh, còn Thìn Tuất chỉ có Quyền một mình. Đây là điều tính ra từ cấu trúc, chưa phải câu sách, nên gắn Suy luận. Kinh nghiệm Mặt trái của Phá Quân hóa Quyền là quyền đi trước lý: người ấy quyết nhanh, ít hỏi, dễ dẹp người cản đường, được việc mà mất người. Phá Quân hãm hóa Quyền thì quyền không thành uy mà thành cứng: hay va chạm với cấp trên, đổi việc vì không chịu được người trên mình. Với tuổi Giáp, bộ Tứ Hóa còn có Thái Dương hóa Kỵ, mà Thái Dương giáp Phá Quân tại Tý, Ngọ, Tỵ, Hợi; Kỵ kề bên Mệnh không chiếu thẳng nhưng là thế bao vây, thường ứng vào cha hoặc cấp trên nam giới có việc bận lòng.
Vì sao Phá Quân không hóa Khoa và không hóa Kỵ
Kinh văn Cả bảng Tứ Hóa mười can, Nam phái lẫn Bắc phái, đều không có tuổi nào Phá Quân hóa Khoa hay hóa Kỵ. Điều này trang an lá số của thayungkhiem.vn đã kiểm bằng chính bảng máy chủ đang dùng. Suy luận Nếu muốn hiểu vì sao, có thể nhìn tượng của sao: Khoa là danh tiếng của người có học và có khuôn phép, Phá Quân là người phá khuôn phép, hai tượng không gặp nhau; Kỵ là cái bị giữ lại, bị chặn, mà Phá Quân là cái chi ra, tán đi, tự nó đã "hao" rồi nên không cần một Kỵ để hao thêm. Đó là cách nhớ, không phải lời sách. Hệ quả thực tế cho người luận: một cung có Phá Quân mà bị Kỵ, thì Kỵ ấy là của sao khác, hoặc Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh đồng cung, hoặc phụ tinh Văn Xương, Văn Khúc đồng cung, hoặc là Kỵ bay từ tam phương tứ chính về. Phải gọi đúng tên sao mang Kỵ thì mới luận đúng lĩnh vực bị vướng.
Hóa từ cung khác bay tới (phi hóa)
Kinh nghiệm Phá Quân không hóa với tám tuổi can, nhưng vẫn "ăn" Tứ Hóa của sáu sao có thể chiếu về: Thất Sát (không hóa ở tuổi nào), Tham Lang (Mậu Lộc, Kỷ Quyền, Quý Kỵ), Thiên Tướng (Canh Kỵ theo Nam phái), Tử Vi (Ất Khoa, Nhâm Quyền), Vũ Khúc (Kỷ Lộc, Canh Quyền, Giáp Khoa, Nhâm Kỵ), Liêm Trinh (Giáp Lộc, Bính Kỵ). Ba tình huống hay gặp nhất trên lá số thật:
- Tuổi Canh, Thiên Tướng hóa Kỵ xung chiếu Phá Quân. Thiên Tướng luôn ở cung đối của Phá Quân (mục 2), nên mọi người tuổi Canh có Phá Quân thủ Mệnh đều bị Kỵ từ cung Thiên Di chiếu thẳng về theo bảng Nam phái mà trang này đang dùng. Ấn tín bị mờ chiếu vào tiên phong: ra ngoài dễ mất người bảo lãnh, giấy tờ hợp đồng hay vướng, việc mình mở ra bị người "cầm ấn" bác. Bắc phái tuổi Canh xếp Thiên Đồng hóa Kỵ thay cho Thiên Tướng, mà Thiên Đồng không bao giờ chiếu Phá Quân, nên theo Bắc phái tuổi Canh Phá Quân không dính Kỵ; đây là chỗ hai phái đọc khác nhau rõ nhất với sao này.
- Tuổi Bính, Liêm Trinh hóa Kỵ. Liêm Trinh đồng cung với Phá Quân tại Mão Dậu (Kỵ ngay trong cung, nặng nhất), xung chiếu tại Tý Ngọ, tam hợp chiếu tại Sửu Mùi Tỵ Hợi; tại Dần Thân Thìn Tuất Liêm Trinh không chiếu nên tuổi Bính ở bốn vị trí ấy không bị. Liêm Kỵ là quan hình và tình cảm bị vướng: Liêm Phá Mão Dậu tuổi Bính là tổ hợp Thầy luôn xem kỹ về kiện tụng, tai nạn và chuyện tình cảm đứt gãy; Phá Quân Tý Ngọ tuổi Bính thì Kỵ ở Thiên Di, ứng ra bên ngoài, nhẹ hơn một bậc.
- Tuổi Nhâm, Vũ Khúc hóa Kỵ và Tử Vi hóa Quyền. Vũ Khúc đồng cung tại Tỵ Hợi (Vũ Phá tuổi Nhâm là tiền vướng ngay trong Mệnh, làm ăn hay kẹt vốn), xung chiếu tại Dần Thân, tam hợp tại Sửu Mùi Mão Dậu; tại Tý Ngọ Thìn Tuất Vũ Khúc không chiếu. Cùng lúc Tử Vi hóa Quyền chiếu về ở Sửu Mùi (đồng cung), Thìn Tuất (xung), Mão Dậu Tỵ Hợi (tam hợp), nên tuổi Nhâm với Phá Quân thường là "có quyền mà kẹt tiền", nắm việc lớn mà dòng tiền căng.
Tuổi Quý (Tham Lang Kỵ luôn tam hợp) đã nói ở phần Hóa Lộc. Bắc phái Trung Châu còn xét hóa bay từ cung này sang cung kia theo can của từng cung, là tầng sâu hơn và thuộc phần luận trả phí của UK MASTER ACADEMY. Trên trang an lá số, bấm vào từng dòng phi hóa dưới lá số là đọc được.
6 Phá Quân Thủ Mệnh Tại 12 Cung Địa Chi

Cùng một sao Phá Quân nhưng đóng ở mỗi địa chi lại cho một mẫu người khác nhau, do địa chi đó sinh hay khắc với hành Thủy, và do sao đi kèm.
Dưới đây là nét chính của từng vị trí, lấy theo Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư và Tân Biên, có gạn lọc lại cho gần với đời sống hôm nay.
Phá Quân cư Tý và Ngọ (miếu, đẹp nhất)
Đây là vị trí lý tưởng nhất của Phá Quân, độc tọa và miếu địa. Khí phá của sao biến thành sức bứt phá có chủ đích, người có cách này khí phách anh hùng, dám làm việc lớn, có bản lĩnh mở đường. Nếu không gặp hung sát, đặc biệt hợp với người tuổi Giáp và tuổi Quý, thì thành cách Anh Tinh Nhập Miếu, sách xưa nói có thể làm nên sự nghiệp tới hàng tam công. Người Phá Quân cư Tý Ngọ hợp các vai trò tiên phong, cải cách, dựng nghiệp từ đầu.
Tử Phá đồng cung tại Sửu và Mùi
Phá Quân gặp Tử Vi là cách rất đáng chú ý. Đế tinh Tử Vi khuất phục bớt cái tính phá hoại của Phá Quân, biến khí phá thuần thành khí cải cách có chừng mực và có địa vị. Người Tử Phá thường có chí lớn, dám đổi mới, vừa có uy vừa có sức bứt phá, hợp làm lãnh đạo trong giai đoạn cần thay đổi. Tuy vậy đây vẫn là cách nhiều thăng trầm, cần Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc đi kèm để giữ được của, kẻo cải cách thành công nhưng tiền bạc lại hao.
Liêm Phá đồng cung tại Mão và Dậu (hãm)
Phá Quân gặp Liêm Trinh ở Mão Dậu là cách hãm địa, cần xem rất thận trọng. Hai sao đều mạnh về tính biến động và quyết liệt, dồn lại dễ khiến đời nhiều sóng gió, tình cảm trắc trở, công việc lắm phen làm rồi lại đổ. Người cách này gan dạ, dám liều, nhưng nếu không tu dưỡng và không có sao cát chế hóa thì dễ rơi vào cảnh phá tán, lận đận. Ngược lại, nếu gặp được Hóa Lộc, Lộc Tồn hay quý nhân nâng đỡ, họ vẫn có thể làm nên nghiệp lớn từ gian khó.
Phá Quân cư Dần và Thân (hãm)
Ở Dần và Thân, Phá Quân độc tọa nhưng hãm địa, khí phá khó phát huy theo hướng tích cực. Người có cách này nhiều hoài bão, ưa thay đổi, song dễ vấp ngã do nóng vội và do hoàn cảnh không thuận. Đời thường phải bôn ba, dựng rồi phá nhiều lần. Cần thêm phụ tinh tốt và sao tài như Lộc Tồn, Hóa Lộc để chuyển cái phá thành cái dựng, đồng thời bản thân phải học cách kiên nhẫn, đi từng bước chắc chắn.
Vũ Phá đồng cung tại Tỵ và Hợi (hãm)
Phá Quân gặp Vũ Khúc là cách của người cương quyết, mạnh mẽ về tiền bạc và hành động, nhưng ở Tỵ Hợi lại hãm địa nên dễ vất vả, tiền vào tiền ra thất thường. Người Vũ Phá làm ăn quyết đoán, dám đầu tư lớn, song cũng dễ hao tài nếu liều quá tay. Cần Lộc Tồn, Hóa Lộc giữ của và nên chọn ngành nghề biến động mà mình am hiểu sâu. Đời sống tình cảm của cách này cũng dễ trục trặc do tính cứng, nên cần học cách mềm mỏng.
Phá Quân cư Thìn và Tuất (đắc)
Tại Thìn và Tuất, Phá Quân độc tọa và đắc địa, là vị trí khá tốt sau Tý Ngọ. Thìn Tuất là đất khôi cương, hợp với khí mạnh mẽ của Phá Quân, nên người có cách này bản lĩnh, dám gánh việc khó, có sức làm lại từ đầu khi gặp biến cố. Họ hợp những nghề cần bứt phá và chịu được áp lực lớn. Nếu hội thêm cát tinh thì sự nghiệp vững dần theo tuổi, càng về sau càng ổn định.
Một câu để nhớ
Phá Quân ở Tý Ngọ là lưỡi gươm mở đường trong tay người hùng. Tử Phá là gươm có vua cầm chuôi, biết chừng mực. Liêm Phá là hai lưỡi gươm va nhau, dễ tự thương. Vũ Phá là gươm chém vào của cải, được mất khôn lường. Còn Phá Quân ở Thìn Tuất là gươm nằm trên đất cứng, mài lâu thì sắc.
7 Phá Quân An Tại 12 Cung Chức

Phá Quân không chỉ ý nghĩa khi ở cung Mệnh. Nó đóng ở cung nào thì gieo khí biến động và phá cũ lập mới vào lĩnh vực đó của cuộc đời.
Vì là hao tinh chủ phu thê, dấu ấn của Phá Quân rõ nhất ở cung Phu Thê, kế đến là Tài Bạch và Điền Trạch, những cung gắn với của cải dễ bị hao tán.
| Cung | Phá Quân sáng (Tý, Ngọ, Sửu, Mùi, Thìn, Tuất) | Phá Quân hãm (Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi) | Tổ hợp đáng chú ý tại cung này |
|---|---|---|---|
| Mệnh | Khí phách tiên phong, dám mở đường, làm lại từ đầu mà không sợ; đời có một hai lần đổi hẳn nghề hoặc nơi sống rồi phát. | Vẫn can đảm nhưng nóng vội, phá nhanh hơn dựng, hay bỏ dở giữa chừng; đời nhiều lần dựng rồi tán. | Tý Ngọ không sát tinh, tuổi Giáp Quý là Anh Tinh Nhập Miếu. Hãm gặp Kình Đà Hỏa Linh là liều và hay thương tích. Gặp Xương Khúc đồng cung là cách bần sĩ, tài mà lận đận. |
| Phụ Mẫu | Cha mẹ có người cá tính mạnh, tự tay dựng nghiệp; mình sớm ra riêng mà vẫn được cha mẹ nể. | Cha mẹ có biến động lớn về nghề hay nơi ở; mình xa nhà sớm, duyên với cha mẹ mỏng, khó gần. | Phá Quân ở Phụ Mẫu thì Mệnh nằm ở cung kề trước Phá Quân, tức Mệnh là Thái Dương, Thiên Cơ, Thiên Đồng hoặc cung trống (mục 2); Phá Quân hãm gặp Tang Môn, Bạch Hổ tại Phụ Mẫu là lưu niên cần để ý sức khỏe cha mẹ. |
| Phúc Đức | Tinh thần mạnh, dám sống khác, phúc bên nội thuộc dòng người từng đổi cơ nghiệp; càng về già càng biết tiết chế. | Tâm bất an, hay muốn đổi, khó hài lòng; tổ tiên bên nội từng có lần tán gia rồi dựng lại. | Phúc có Phá Quân thì Tài Bạch luôn có Thiên Tướng, Phu Thê có Thất Sát, Thiên Di có Tham Lang. Phúc có Phá Quân hóa Lộc (tuổi Quý) là phúc của người biết bỏ cái cũ đúng lúc; gặp Không Kiếp là hay theo đuổi việc viển vông. |
| Điền Trạch | Nhà đất mua đi bán lại nhiều lần, mỗi lần đổi là mỗi lần rộng hơn; hợp mua nhà cũ sửa lại, đất mới khai phá. | Khó giữ nhà lâu, hay dời chỗ, nhà cửa hay sửa chữa, có lúc mất nhà rồi dựng lại. | Điền có Vũ Phá là tiền nhà lên xuống theo vay nợ. Điền có Phá Quân hóa Quyền (tuổi Giáp) là tự tay xây nhà, dựng cơ ngơi mới. Gặp Đại Hao Tiểu Hao là nhà đất hao dần. |
| Quan Lộc | Sự nghiệp gắn với mở mới, cải tổ, dựng dự án từ số không; đổi nghề một lần lớn rồi thành; hợp khởi nghiệp, xây dựng, kỹ thuật, quân đội, công an. | Nghề đổi nhiều lần, làm rồi bỏ, hay xung đột với cấp trên; danh đến rồi đi. | Quan có Phá Quân Quyền là người cầm đội cải tổ. Quan có Phá Quân thì Mệnh luôn là Thất Sát, Tài Bạch có Tham Lang, Phu Thê có Thiên Tướng: cả đời nghề đi theo bộ Sát Phá Tham. Gặp Kình Dương tại Quan là nghề dao kéo, máy móc, dễ tai nạn nghề. |
| Nô Bộc | Bạn bè, cấp dưới là người dám làm, cùng mình mở việc; có người giúp việc trung thành nhưng thay đổi qua từng giai đoạn. | Bạn bè hợp tan nhanh, cấp dưới hay bỏ đi, dễ bị người liều lĩnh kéo vào chuyện rắc rối. | Nô có Phá Quân mà Thiên Tướng ở Huynh Đệ xung chiếu (bất biến): anh em và bạn bè thường đứng hai phía. Nô có Phá Quân gặp Không Kiếp là hùn hạp tan vỡ; gặp Lộc Tồn thì cấp dưới làm ra tiền cho mình. |
| Thiên Di | Ra ngoài hợp bôn ba, lập nghiệp xa, thị trường mới; đi xa mà phát, người ngoài nể cái gan. | Ra ngoài nhiều sóng gió bất ngờ, dễ tai nạn đường xa, đổi chỗ ở nhiều mà chưa ổn. | Thiên Di có Phá Quân thì Mệnh luôn có Thiên Tướng, nên người ấy trong nhà nghiêm khuôn phép mà ra ngoài lại thích phá. Di có Phá Quân gặp Thiên Mã (chỉ tại Dần Thân Tỵ Hợi, đều hãm) là đi nhiều, đổi nhiều, cần Lộc giữ. |
| Tật Ách | Thể chất mạnh, chịu được việc nặng; điểm yếu là thận, tiết niệu, hệ sinh dục và chấn thương do hoạt động mạnh. | Bệnh về thận, bàng quang, đường tiểu, sinh dục; phụ nữ chú ý kinh nguyệt và phụ khoa; tai nạn gãy xương, mổ xẻ. | Phá Quân gặp Kình Dương tại Tật là mổ, gãy, sẹo. Gặp Hỏa Linh là viêm nhiễm đường tiểu, sốt cao bất ngờ. Gặp Văn Khúc tại Tật (nhất là ở Tý, Hợi) là chỗ cổ luận nói thủy ách, sách dặn cẩn thận sông nước. |
| Tài Bạch | Tiền vào theo từng đợt lớn nhờ mở việc mới, đầu tư mạo hiểm có tính toán; kiếm nhanh, tiêu mạnh, nhưng dòng tiền luân chuyển đều. | Tiền vào ra thất thường, kiếm được rồi hao, hay mất tiền vì đổi hướng liên tục hoặc vì bạn bè. | Tài có Phá Quân hóa Lộc (tuổi Quý) là tiền từ việc mới, nhưng Tham Lang Kỵ cùng tuổi luôn chiếu về: tiền vào rồi dễ ra ở chỗ ham. Tài có Vũ Phá gặp Nhâm Kỵ là kẹt vốn. Gặp Đại Tiểu Hao là cho vay khó đòi; có Lộc Tồn đồng cung mới giữ được. |
| Tử Tức | Con cá tính mạnh, độc lập sớm, có chí riêng, thường theo nghề khác hẳn cha mẹ; con đầu hay là người mở đường trong nhà. | Con ít hoặc muộn, con hay xa nhà, quan hệ cha con căng vì cả hai đều cứng; cần xem kỹ chuyện sinh nở. | Tử có Phá Quân gặp Kình Đà, Hỏa Linh là sinh nở khó, hoặc con hay tai nạn nhỏ. Tử có Phá Quân hóa Quyền là con nắm quyền trong nhà sớm. Gặp Thiên Hỷ, Long Phượng thì tin con đến sau một lần thay đổi lớn. |
| Phu Thê | Bạn đời cá tính mạnh, tự lập, có sự nghiệp riêng và dám đổi; hôn nhân bền nếu hai bên cùng làm việc lớn; cưới muộn thì thuận. | Hôn nhân dễ biến động, hợp tan, một trong hai người thay đổi nghề hay nơi ở liên tục; kết hôn sớm dễ trắc trở. | Sách xếp Phá Quân là sao chủ cung Phu Thê nên dấu ấn ở đây rõ nhất. Phu có Liêm Phá Mão Dậu là tổ hợp cần luận kỹ về đứt gãy tình cảm. Phu có Phá Quân hóa Lộc thì bạn đời làm ra tiền từ việc mới mở. Gặp Đào Hoa, Thiên Riêu là bạn đời có duyên nợ cũ. |
| Huynh Đệ | Anh em có người dám làm, tự lập sớm, mỗi người một cơ nghiệp; giúp nhau được khi cùng chí hướng. | Anh em ít hoặc xa cách, mỗi người một ngả, nương tựa nhau ít; có anh em bất hòa vì tiền hay vì tính. | Huynh có Phá Quân thì Nô Bộc luôn có Thiên Tướng xung chiếu: anh em cứng mà bạn bè mềm, hoặc ngược lại. Huynh có Phá Quân gặp Kình Đà là anh em bất hòa; gặp Tả Hữu là anh em cùng dựng việc. |
Kinh nghiệm Một mẹo đọc bảng này: Phá Quân ở bất kỳ cung nào cũng gieo vào cung ấy một lần "đập đi làm lại", và vì Thất Sát, Tham Lang luôn tam hợp, Thiên Tướng luôn xung, nên ba cung liên quan cũng đổi theo. Phá Quân ở Tài Bạch thì Mệnh và Quan Lộc có Sát hoặc Tham, Phúc Đức có Thiên Tướng; Phá Quân ở Phu Thê thì Quan Lộc có Thiên Tướng xung về, tức chuyện hôn nhân và chuyện sự nghiệp của người ấy luôn kéo nhau. Thầy hay dùng điểm này để hỏi ngược khách: "Anh chị đổi việc lần lớn nhất vào năm nào, có phải cùng năm đổi chuyện gia đình không", và phần lớn gật đầu.
8 Các Cách Cục Quan Trọng Của Phá Quân

Cách cục là những thế sao đặc biệt khi nhiều tinh diệu cùng hội về một chỗ, tạo ra hiệu ứng lớn hơn nhiều so với từng sao riêng lẻ.
Với Phá Quân, cách cục quyết định rất rõ hai số phận trái ngược: một bên là anh hùng mở cõi, một bên là kẻ phá tán long đong.
Một cách cục chỉ "thành" khi hội đủ điều kiện, và "phá" khi vướng một trong các điều kiện phá. Dưới đây mỗi cách ghi rõ cả hai, vì đây là chỗ người mới hay mừng hụt: thấy Phá Quân ở Ngọ đã gọi là Anh Tinh Nhập Miếu trong khi cung ấy có Kình Dương ngồi cùng và người ấy tuổi Bính có Liêm Kỵ xung chiếu. Mọi điều kiện về vị trí dưới đây đều đối chiếu với bảng cấu trúc ở mục 2.
Anh Tinh Nhập Miếu (sao anh hùng vào miếu)
Kinh văn Thành cách: Phá Quân độc tọa thủ Mệnh tại Tý hoặc Ngọ, không có sát tinh đồng cung. Phú Toàn Thư viết "Phá Quân Tý Ngọ cung, vô sát, quan tư thanh hiển chí tam công", nghĩa là Phá Quân ở Tý Ngọ mà không gặp sát thì quan chức thanh cao hiển đạt, có thể tới hàng tam công. Khi ấy xung chiếu là Liêm Trinh Thiên Tướng (mục 2): tiên phong có quan hình và ấn tín đối diện giữ khuôn, nên cái phá thành cái cải cách có phép tắc. Đủ đẹp: tuổi Giáp (Phá Quân hóa Quyền tại Mệnh, Liêm Trinh hóa Lộc xung chiếu về) hoặc tuổi Quý (Phá Quân hóa Lộc tại Mệnh, lại có Lộc Tồn an tại Tý nên Phá Quân Tý tuổi Quý là song Lộc thủ Mệnh); thêm Tả Hữu, Khôi Việt chầu. Phá cách: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp đồng cung; Tuần Triệt án ngữ cung Tý Ngọ; hoặc Văn Xương Văn Khúc đồng cung (xem cách bần sĩ bên dưới). Khi phá cách, người vẫn có gan mở đường nhưng thành quả về tay người khác, làm được việc lớn mà không giữ được ghế.
Tử Phá Sửu Mùi (vua cầm chuôi gươm)
Kinh văn Thành cách: Phá Quân đồng cung Tử Vi tại Sửu hoặc Mùi, đương nhiên có Liêm Tham và Vũ Sát tam hợp, Thiên Tướng xung chiếu (mục 2). Đế tinh khuất phục hao tinh, khí phá thành khí cải tổ có địa vị, là cách của người đứng đầu một cuộc đổi mới. Đủ đẹp: tuổi Giáp, khi Phá Quân Quyền tại Mệnh, Liêm Lộc và Vũ Khoa cùng ở tam hợp chiếu về, thành Tam Kỳ Gia Hội ngay trên nền Tử Phá; tuổi Nhâm có Tử Vi hóa Quyền đồng cung cũng mạnh về quyền nhưng Vũ Khúc hóa Kỵ tam hợp chiếu nên tiền căng; thêm Tả Hữu để vua có tả hữu, thêm Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc để giữ của. Phá cách: Tử Phá không có Tả Hữu Xương Khúc Khôi Việt mà gặp Không Kiếp, Kình Đà, khi ấy vua cầm gươm mà không có quân, cải tổ thành độc đoán, dựng được rồi tự tay phá. Kinh nghiệm Trên lá số thật, Tử Phá là cách hay đổi hẳn ngành ở tuổi ba mươi đến bốn mươi, và lần đổi ấy là lần định đời.
Vũ Phá Tỵ Hợi (gươm chém vào kho)
Kinh văn Thành cách: Phá Quân đồng cung Vũ Khúc tại Tỵ hoặc Hợi, Tân Biên xếp hãm địa; tam hợp có Tử Tham và Liêm Sát, xung là Thiên Tướng. Tướng giữ kho đi cùng tiên phong phá cũ: người quyết đoán về tiền, dám đầu tư lớn, được mất khôn lường. Đủ đẹp: tuổi Kỷ (Vũ Khúc hóa Lộc đồng cung, Tham Lang hóa Quyền tam hợp chiếu) là thế Vũ Phá làm ăn được nhất; tuổi Giáp (Vũ Khoa Phá Quyền đồng cung, Liêm Lộc tam hợp) là thế có danh có quyền mà tiền vừa phải; tuổi Quý Phá Quân hóa Lộc ngay trong cung cũng đỡ được cái hãm. Thêm Lộc Tồn đồng cung là điều kiện quan trọng nhất của cách này. Phá cách: tuổi Nhâm (Vũ Khúc hóa Kỵ đồng cung) là gươm chém vào chính kho của mình, vay nợ, kẹt vốn; gặp Không Kiếp, Đại Tiểu Hao đồng cung là tiền vào tay rồi tan. Suy luận Vì Tỵ Hợi là hai cung có Thiên Mã, Vũ Phá gặp Mã là người đi làm ăn xa, dòng tiền theo chân người, có Lộc thì càng đi càng có, không Lộc thì càng đi càng hao.
Liêm Phá Mão Dậu (hai lưỡi gươm va nhau)
Kinh văn Thành cách: Phá Quân đồng cung Liêm Trinh tại Mão hoặc Dậu, Tân Biên xếp hãm; tam hợp có Vũ Tham và Tử Sát, xung là Thiên Tướng. Quan hình đi cùng tiên phong: người gan dạ, quyết liệt, sống nhiều sóng gió về cả sự nghiệp lẫn tình cảm. Đủ đẹp: tuổi Giáp là tuổi cứu cách này rõ nhất, vì Liêm Trinh hóa Lộc và Phá Quân hóa Quyền cùng nằm trong một cung, Vũ Khúc hóa Khoa tam hợp chiếu về, đủ Lộc Quyền Khoa; thêm Lộc Tồn (tuổi Ất an tại Mão, tuổi Tân an tại Dậu) hoặc Tả Hữu chầu thì từ gian khó làm nên nghiệp. Phá cách: tuổi Bính (Liêm Trinh hóa Kỵ ngay trong cung) là tổ hợp cần xem kỹ nhất về kiện tụng, tai nạn, tình cảm đứt gãy; gặp Kình Dương, Hỏa Linh, Thiên Hình đồng cung thì càng nặng về hình thương. Kinh nghiệm Thầy gặp không ít Liêm Phá phá cách mà vẫn thành công, nhưng thường thành công đến sau một biến cố lớn của chính họ, và họ giữ được nhờ đã học được cách sợ.
Phá Quân Thìn Tuất và câu phú Tử Vi ngộ Phá Quân
Kinh văn Thành cách: Phá Quân độc tọa tại Thìn hoặc Tuất, Tân Biên xếp đắc địa; khi ấy cung xung là Tử Vi Thiên Tướng (mục 2). Toàn Thư có câu "Tử Vi Thìn Tuất ngộ Phá Quân, phú nhi bất quý hữu hư danh", nói về Tử Vi ở Thìn Tuất bị Phá Quân xung chiếu: giàu mà không quý, danh có phần hư. Câu này nói từ phía Tử Vi, nhưng đọc ngược lại cho Phá Quân Thìn Tuất thì: tiên phong đứng trên đất khôi cương, vua ở đối diện, người có cách này bản lĩnh gánh việc khó, càng về sau càng vững, nhưng danh đến từ việc thật chứ không từ chức tước. Đủ đẹp: tuổi Giáp (Phá Quân Quyền) hoặc tuổi Quý (Phá Quân Lộc), thêm Tả Hữu, Khôi Việt; tuổi Nhâm Tử Vi hóa Quyền xung chiếu cũng thêm uy. Phá cách: Kình Đà, Hỏa Linh đồng cung, hoặc Thiên La Địa Võng (Thìn Tuất) gặp thêm Không Kiếp thì người bị nhốt trong lưới, gan mà không vùng ra được.
Sát Phá Tham (bộ ba của người đổi đời)
Kinh văn Thành cách: đây là bộ tam hợp bắt buộc của Phá Quân, như mục 2 đã chỉ ra: Phá Quân ở đâu thì Thất Sát và Tham Lang ở hai cung tam hợp. Vì thế "Mệnh có Sát Phá Tham" nghĩa là Mệnh ở một trong ba cung ấy, tam phương gom cả tướng xung trận, tiên phong và dục vọng. Người cách này đời nhiều biến động lớn, thành bại theo từng chặng mười năm, hợp nghề kinh doanh, kỹ thuật, quân đội, những nghề sống bằng quyết đoán. Đủ đẹp: có Lộc (Hóa Lộc hoặc Lộc Tồn) trong tam phương để cái động sinh ra tiền; có Tử Vi hoặc Thiên Phủ chầu để cái động có chỗ neo; miếu vượng ở Tý Ngọ Sửu Mùi. Phá cách: ba sao cùng hãm, lại thêm Kình Đà Hỏa Linh Không Kiếp rải trong tam phương, khi ấy biến động thành tai nạn, thành bại thành phá sản. Kinh nghiệm Với Sát Phá Tham, Thầy luôn nhìn cung có Lộc trước khi nhìn cung có sát: có Lộc thì mọi biến động đều là bàn đạp, không Lộc thì mọi biến động đều là hố.
Phá Quân gặp Văn Xương Văn Khúc (cách bần sĩ)
Kinh văn Thành cách (đây là cách xấu): Phá Quân đồng cung với Văn Xương hoặc Văn Khúc, nhất là ở cung Thủy (Tý, Hợi) hoặc khi Phá Quân hãm. Toàn Thư cảnh báo Phá Quân gặp Xương Khúc thì vất vả, có thủy ách, và phú Cốt Tủy có câu "Phá Quân ám diệu cộng hương, thủy trung tác trủng", nghĩa là Phá Quân gặp sao ám (Văn Khúc) cùng cung thì có họa sông nước. Người xưa gọi Phá Quân Xương Khúc là cách bần sĩ: người có tài, có chữ, mà lận đận, học nhiều mà không dùng được, chữ nghĩa và tính phá kéo nhau đi hai hướng. Phá cách (tức là đỡ xấu): Phá Quân miếu tại Tý Ngọ, có Lộc hoặc Quyền, và Xương Khúc chỉ chiếu chứ không đồng cung, khi ấy chỉ còn lại tính "tài hoa mà hay đổi ý". Suy luận Tượng của cách này dễ hiểu: Xương Khúc là bút, Phá Quân là gươm, một tay cầm cả hai thì chữ không thành văn, gươm không thành trận. Thủy ách phải đọc ở Tật Ách hoặc Thiên Di mới nói được, không nên thấy Phá Quân Văn Khúc ở Mệnh là phán chuyện sông nước.
Phá Quân gặp Hỏa Linh Kình Đà (gươm trong tay kẻ nóng)
Kinh văn Thành cách (cách xấu): Phá Quân hãm địa tại Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi mà gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh, Kình Dương hoặc Đà La đồng cung; sách nói khi ấy khí phá thành phá tán bại hoại, người hung bạo, liều lĩnh, gian hiểm, rước họa. Kình Dương đồng cung thiên về thương tích, mổ xẻ, tranh chấp; Đà La thiên về lún sâu, dai dẳng; Hỏa Linh thiên về bốc đồng, cháy nổ, quyết định trong lúc nóng. Đỡ xấu: Phá Quân miếu tại Tý Ngọ gặp Hỏa Linh thì không thành cách tốt như Tham Lang gặp Hỏa Linh, nhưng người vẫn có sức bứt phá, chỉ hay đổi ý; có Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc cùng cung thì Kình Đà bớt hại. Chú ý Lộc Tồn luôn bị Kình Đà giáp hai bên, nên Phá Quân đồng cung Lộc Tồn là được lộc mà Mệnh bị Kình Đà giáp, đây là thế phải đọc cả cái được lẫn cái vây. Kinh nghiệm Với tổ hợp này, cung Tật Ách và cung Thiên Di quan trọng hơn cung Mệnh, vì họa của Phá Quân sát tinh thường đến từ đường xa và từ tay chân.
Cách hay cũng có mặt cần dè chừng
Anh Tinh Nhập Miếu đẹp đến đâu cũng chỉ là "vô sát" mới thành; một Kình Dương ngồi cùng ở Ngọ, một Đà La ngồi cùng ở Tý là cách đã gãy, dù tuổi Giáp hay tuổi Quý. Tử Phá có Quyền mà không có Tả Hữu là vua không quân. Vũ Phá có Lộc mà không có Lộc Tồn là tiền vào rồi lại chảy ra. Và tất cả các cách của Phá Quân đều phải nhìn thêm Thiên Tướng ở cung xung: Thiên Tướng ấy được Lộc Tồn, Tả Hữu chầu thì gươm có vỏ, Thiên Tướng ấy hóa Kỵ (tuổi Canh) hay gặp Hình Kỵ thì gươm không có vỏ, phá được mà không có gì giữ. Bởi vậy luận Phá Quân phải xét thế miếu hãm, xét Tứ Hóa của tuổi, xét sát tinh trong cung và xét cả cung đối, không thể vội mừng hay vội lo.
9 Sao Hợp Và Sao Kỵ, Phân Theo Vị Thế

Phá Quân tốt hay xấu phụ thuộc rất lớn vào dàn sao vây quanh. Cùng một khí phá, gặp sao chế ngự thì hóa thành cải cách, gặp sao trợ ác thì thành phá tán bại hoại.
Hai cột dưới đây tóm tắt nhanh những sao Phá Quân mừng được gặp và những sao Phá Quân e ngại.
Kinh nghiệm Trước khi đọc hai cột dưới đây, cần nhớ một quy tắc về lực: cùng một sao mà đồng cung với Phá Quân là mạnh nhất, xung chiếu là mạnh nhì, tam hợp chiếu là nhẹ hơn, còn giáp hai bên là thế bao vây, mạnh với sát tinh mà nhẹ với cát tinh. Với Phá Quân còn thêm một điều riêng: tiên phong là sao động, nên sao giữ (Lộc Tồn, Tử Vi, Thiên Phủ chầu) quý hơn sao đẩy (Hóa Quyền, Hỏa Linh). Một Lộc Tồn đồng cung có khi cứu được cả lá số Phá Quân hãm; một Hóa Quyền đồng cung với Phá Quân đã miếu có khi lại làm người quá tay.
Phá Quân rất thích gặp
- Tử Vi (đồng cung tại Sửu Mùi mạnh nhất; xung chiếu tại Thìn Tuất; tam hợp tại Mão Dậu Tỵ Hợi): vua cầm chuôi gươm, khí phá thành cải tổ có địa vị. Tử Vi không bao giờ giáp Phá Quân.
- Lộc Tồn (đồng cung): sao quý nhất với hao tinh, giữ được của; nhưng nhớ Lộc Tồn ở đâu thì Kình Đà giáp đó, nên Mệnh được lộc mà bị vây.
- Hóa Lộc (của Phá Quân tuổi Quý đồng cung mạnh nhất; của Liêm Trinh tuổi Giáp xung hoặc đồng cung; của Vũ Khúc tuổi Kỷ đồng cung tại Tỵ Hợi): chuyển tán thành tuần hoàn, phá để dựng.
- Hóa Quyền (của Phá Quân tuổi Giáp đồng cung; của Tử Vi tuổi Nhâm chiếu về): tiên phong được trao cờ lệnh; hợp nhất khi Phá Quân miếu và có Tả Hữu làm mềm.
- Tả Phụ, Hữu Bật (đồng cung mạnh nhất, giáp cũng tốt): có quân theo tướng, cải tổ có người thực hiện; là điều kiện đủ của Tử Phá.
- Thiên Khôi, Thiên Việt (đồng cung hoặc chiếu): quý nhân che chở lúc đổi việc, đổi chỗ, người mở đường có người đỡ.
- Thiên Phủ (không bao giờ chiếu; chỉ đứng cách hai cung): kho lẫm không hội trực tiếp, nhưng Thiên Phủ sáng ở Tài hay Điền khi Phá Quân thủ Mệnh là chỗ trữ cho người hay phá.
Phá Quân e ngại khi gặp
- Kình Dương, Đà La (đồng cung nặng nhất, nhất là khi Phá Quân hãm; giáp Mệnh là thế bao vây): thương tích, tranh chấp, lún sâu. Kình Đà chỉ tam hợp chiếu thì là va chạm bên ngoài.
- Hỏa Tinh, Linh Tinh (đồng cung): nóng vội, bốc đồng, quyết trong lúc giận; chiếu thì chỉ là hay đổi ý.
- Địa Không, Địa Kiếp (đồng cung hoặc giáp Mệnh): phá thành hư, dựng rồi tan; giáp là thế xấu hơn chiếu.
- Đại Hao, Tiểu Hao (đồng cung): hao chồng hao, tiền và quan hệ đều mòn dần; chiếu thì nhẹ.
- Văn Xương, Văn Khúc (đồng cung, nhất là ở cung Thủy): cách bần sĩ, tài mà lận đận, cổ luận nói thủy ách; chiếu thì chỉ còn "tài hoa hay đổi ý".
- Hóa Kỵ của sao chiếu về (Thiên Tướng Kỵ tuổi Canh luôn xung; Tham Lang Kỵ tuổi Quý luôn tam hợp; Liêm Kỵ tuổi Bính và Vũ Kỵ tuổi Nhâm đồng cung nặng nhất): Phá Quân không tự hóa Kỵ, nên mọi Kỵ đều đến từ ngoài và phải gọi đúng tên sao mang Kỵ.
- Hãm địa cộng Thiên Mã (chỉ tại Dần Thân Tỵ Hợi, cả bốn cung Phá Quân đều hãm): không phải sao xấu mà là thế, đi nhiều đổi nhiều mà không Lộc thì càng đi càng hao.
Nguyên tắc xuyên suốt rất đơn giản: Phá Quân cần sao biết chế ngự và sao giữ của. Khí phá là con dao hai lưỡi, có người dẫn dắt và có chỗ trữ thành quả thì thành cải cách lập nghiệp, còn buông lỏng giữa toàn hung sát thì thành phá tán bại hoại. Khi xem lá số, hãy luôn hỏi: cơn sóng Phá Quân này đang được đắp đê hay đang được thả hoang.
10 Phá Quân Trong Đại Vận Và Lưu Niên
Mọi mục phía trên nói về Phá Quân "tĩnh": nó nằm ở đâu, sáng hay tối, hóa gì. Nhưng Phá Quân là sao của biến động, nên chiều thời gian mới là chỗ nó lộ rõ nhất: đại vận đi vào cung Phá Quân là mười năm đổi đời, lưu niên chạm Phá Quân là năm có một việc đập đi làm lại. Đây cũng là chỗ khách hay hỏi Thầy nhất: năm nay tôi có nên nghỉ việc mở riêng không, năm nay có nên bán nhà không.
Đại vận đi vào cung có Phá Quân
Kinh văn Đại vận đến cung Phá Quân miếu vượng (Tý, Ngọ, Sửu, Mùi, và đắc ở Thìn, Tuất) là mười năm phá cũ lập mới: đổi nghề, đổi chỗ ở, mở việc riêng, hoặc dứt một ràng buộc kéo dài; đầu vận thường hao, giữa vận dựng, cuối vận có nền mới. Nếu cung ấy lại có Lộc hay Quyền theo tuổi thì đó thường là đại vận đổi đời theo hướng lên. Đại vận đến cung Phá Quân hãm (Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi) là mười năm dựng rồi tán: cũng đổi, nhưng đổi vì bị buộc phải đổi, thay việc vì mất việc, dời nhà vì bán nhà; cần Lộc Tồn hay Hóa Lộc trong tam phương của đại vận mới giữ lại được một phần. Kinh nghiệm Có một điều Thầy đúc kết khá chắc: đại vận Phá Quân bao giờ cũng chia làm hai nửa, năm năm đầu là phá, năm năm sau là dựng. Người biết chờ qua nửa đầu mới dồn vốn thường thắng; người dồn hết vốn ngay năm đầu vận thường phải làm lại. Ngược lại, Mệnh vốn tĩnh (Tử Phủ, Cơ Nguyệt Đồng Lương) mà đại vận đi vào Phá Quân là giai đoạn nên chủ động đổi trước khi bị đổi, vì cái động của vận sẽ đến dù mình có muốn hay không. Và vì Thiên Tướng luôn ở cung đối, đại vận Phá Quân đồng thời là đại vận Thiên Tướng xung chiếu: mười năm ấy chuyện giấy tờ, ấn tín, người bảo lãnh cũng thay đổi theo.
Lưu niên: năm nào gươm được trao lệnh
Kinh văn Tứ Hóa lưu niên lấy theo can của năm xem, cùng bảng với Tứ Hóa bản mệnh. Vì Phá Quân chỉ hóa Lộc và Quyền, mỗi mười năm Phá Quân trong lá số của mọi người chỉ hai lần được trao thêm: một năm Quý, một năm Giáp, và hai năm ấy liền nhau. Không có năm nào Phá Quân lưu Kỵ; năm nó bị vướng là năm sao chiếu về lưu Kỵ:
| Can năm | Lưu hóa chạm Phá Quân | Các năm gần đây và sắp tới | Đọc thế nào |
|---|---|---|---|
| Quý | Phá Quân lưu Lộc (kèm Tham Lang lưu Kỵ tam hợp) | 2023 Quý Mão · 2033 Quý Sửu · 2043 Quý Hợi | Năm mở việc mới có tiền, bỏ cái cũ mà không tiếc; nhưng Tham Lang lưu Kỵ luôn chiếu về cùng năm, nên tiền đến rồi dễ ra ở chỗ ham, cần đặt giới hạn trước khi bắt đầu. |
| Giáp | Phá Quân lưu Quyền (kèm Liêm Trinh lưu Lộc, Vũ Khúc lưu Khoa) | 2014 Giáp Ngọ · 2024 Giáp Thìn · 2034 Giáp Dần | Năm được giao cầm đội cải tổ, nhận trách nhiệm mở mới; Phá Quân hãm thì là năm cứng đầu với cấp trên, dễ đổi việc vì xung đột. Năm Giáp Thái Dương lưu Kỵ giáp cung Phá Quân Tý Ngọ Tỵ Hợi, để ý cha hoặc cấp trên nam giới. |
| Canh | Thiên Tướng lưu Kỵ xung chiếu (Nam phái) | 2020 Canh Tý · 2030 Canh Tuất · 2040 Canh Thân | Năm giấy tờ, hợp đồng, người bảo lãnh trục trặc; cung có Phá Quân là lĩnh vực bị "rút ấn". Bắc phái không có Kỵ này. |
| Bính | Liêm Trinh lưu Kỵ (đồng cung Mão Dậu, xung Tý Ngọ, tam hợp Sửu Mùi Tỵ Hợi) | 2026 Bính Ngọ · 2036 Bính Thìn · 2046 Bính Dần | Năm cần tránh kiện tụng, tai nạn, chuyện tình cảm đứt gãy; Liêm Phá Mão Dậu nặng nhất, Phá Quân Dần Thân Thìn Tuất không bị. |
| Nhâm | Vũ Khúc lưu Kỵ (đồng cung Tỵ Hợi, xung Dần Thân, tam hợp Sửu Mùi Mão Dậu) | 2022 Nhâm Dần · 2032 Nhâm Tý · 2042 Nhâm Tuất | Năm kẹt vốn, thu hồi tiền khó; Vũ Phá Tỵ Hợi nặng nhất; Phá Quân Tý Ngọ Thìn Tuất không bị. |
Kinh nghiệm Cách đọc nhanh mà chắc: xem Phá Quân bản mệnh nằm ở cung nào, rồi hỏi năm nay Phá Quân lưu hóa gì và sao nào chiếu về lưu Kỵ. Phá Quân bản mệnh hóa Lộc (tuổi Quý) gặp năm Quý lưu Lộc là Lộc chồng Lộc, thường là năm mở việc thành công, nhưng cũng là năm Tham Lang Kỵ chồng Kỵ chiếu về, tức năm dễ "được đà làm quá". Phá Quân bản mệnh hóa Quyền (tuổi Giáp) gặp năm Giáp lưu Quyền là Quyền chồng Quyền, năm cầm quyền thật, và cũng là năm dễ độc đoán nhất đời. Người tuổi Canh có Phá Quân thủ Mệnh gặp năm Canh là Thiên Tướng Kỵ chồng Kỵ xung về, đó là năm Thầy dặn không ký bảo lãnh, không đứng tên hộ. Trên trang an lá số của thayungkhiem.vn, chọn năm xem là lá số tự hiện Tứ Hóa lưu và các sao lưu của năm ấy.
Các sao lưu chạm vào cung Phá Quân
- Kinh văn Lưu Thái Tuế đến cung Phá Quân: năm có một việc đập đi làm lại công khai, ai cũng biết; sáng thì là đổi mới được ghi nhận, hãm thì là va chạm, tranh chấp, đổi chỗ vì lời ra tiếng vào.
- Kinh văn Lưu Kình Dương, lưu Đà La đến cung Phá Quân: năm cần đề phòng thương tích do hoạt động mạnh, mổ xẻ, tai nạn xe cộ; Phá Quân hãm gặp lưu Kình tại Tật Ách hoặc Thiên Di là năm phải đi khám và đi đường cẩn thận.
- Kinh nghiệm Lưu Tang Môn, lưu Bạch Hổ đến cung Phá Quân tại Phụ Mẫu hoặc Phu Thê, nhất là trùng năm Bính (Liêm Kỵ) hay năm Canh (Tướng Kỵ): tổ hợp Thầy luôn dặn khách để ý người thân trong cung ấy trong năm, không kết luận tang mà là để lo trước.
- Kinh văn Lưu Xương Khúc đến cung Phá Quân: khác với sao khác, đây không hẳn là năm thi cử thuận; Phá Quân gặp Xương Khúc lưu là năm hay đổi ý, ký giấy rồi bỏ, học rồi bỏ; ở cung Thủy thì thêm dặn về sông nước. Lưu Khôi Việt đến cung Phá Quân sáng thì tốt: năm đổi việc có người đỡ.
- Kinh văn Lưu Thiên Mã đến cung Phá Quân: năm đi xa, chuyển chỗ, đổi thị trường; Phá Quân sáng có Lộc thì đi mà phát, hãm không Lộc thì đi mà hao. Vì lưu Mã chỉ đến Dần Thân Tỵ Hợi, còn Phá Quân bản mệnh tại bốn cung ấy đều hãm, nên lưu Mã chạm Phá Quân bản mệnh luôn là chạm Phá Quân hãm, phải có Lộc mới nên đi.
11 Nam Mệnh Và Nữ Mệnh Phá Quân

Nam mệnh Phá Quân thường có chí lớn, dám nghĩ dám làm, thích bứt phá và không ngại va chạm. Nếu cách cục đẹp, đặc biệt là Anh Tinh Nhập Miếu tại Tý Ngọ, họ là mẫu người mở đường, dựng nghiệp từ tay trắng.
Điều cần giữ là tiết chế tính liều, tránh nóng vội đặt cược quá lớn, và học cách bền bỉ thay vì chỉ phá rồi bỏ.
Nữ mệnh Phá Quân mạnh mẽ, độc lập, có cá tính rõ và thường tự đứng trên đôi chân của mình. Nếu được cát tinh phù trợ và đóng miếu địa thì là người phụ nữ bản lĩnh, dám sống khác biệt và làm nên sự nghiệp riêng. Tuy nhiên, do tính cương cường và đời nhiều biến động, nữ mệnh Phá Quân dễ gặp trắc trở trong hôn nhân, nên kết hôn muộn và chọn người bạn đời rộng lượng, biết tôn trọng cá tính của mình. Với nữ mệnh Phá Quân, học cách mềm mỏng trong tình cảm và kiên nhẫn giữ thành quả quan trọng hơn nhiều so với việc lao vào hết cuộc bứt phá này tới cuộc bứt phá khác.
12 Ranh Giới: Những Gì Hay Bị Gán Nhầm Cho Phá Quân
Một sao mang tên "phá" thì bị gán nhiều điều xấu hơn sách nói. Mục này nói rõ Phá Quân không chủ về gì, để người đọc khỏi lo oan, và cũng không mừng hụt.
Phá Quân trong Tử Vi không phải sao Phá Quân trong phong thủy Huyền Không hay Bắc Đẩu thất tinh
Kinh văn Tên Phá Quân còn xuất hiện ở hai hệ khác. Trong Bắc Đẩu thất tinh của thiên văn cổ, Phá Quân là ngôi sao thứ bảy ở đầu cán gáo, tên khác là Dao Quang. Trong phong thủy Huyền Không phi tinh, Phá Quân là tên gọi của sao Thất Xích, một trong chín sao bay theo vận và theo năm, dùng để xem nhà cửa. Sao Phá Quân trong Tử Vi Đẩu Số là chính tinh an theo tháng và giờ sinh, thuộc chuỗi Thiên Phủ, nằm cố định trong lá số suốt đời. Ba hệ dùng chung một cái tên vì cùng mượn tượng "phá", nhưng cách an, cách đọc và phạm vi hoàn toàn khác: sao Thất Xích bay vào cửa nhà năm nay không liên quan gì tới Phá Quân trong lá số của quý vị.
Phá Quân không hóa Kỵ, nên "Phá Quân Kỵ" là gọi nhầm sao khác
Kinh văn Như mục 5 đã trình bày, cả Nam phái lẫn Bắc phái đều không có tuổi nào Phá Quân hóa Kỵ, cũng không có tuổi nào Phá Quân hóa Khoa. Khi trên lá số thấy chữ Kỵ trong cung có Phá Quân, Kỵ ấy là của Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh đồng cung (tuổi Nhâm Vũ Kỵ, tuổi Bính Liêm Kỵ), hoặc của Văn Xương, Văn Khúc (tuổi Tân, tuổi Kỷ), hoặc là lưu Kỵ của năm. Kinh nghiệm Gọi đúng tên sao mang Kỵ rất quan trọng, vì Vũ Kỵ là chuyện tiền, Liêm Kỵ là chuyện hình và tình, Xương Kỵ là chuyện giấy tờ, còn Phá Quân chỉ là "cái nền động" cho ba chuyện ấy diễn ra. Thầy gặp nhiều người tự đọc lá số thấy cung Mệnh có Phá Quân và một chữ Kỵ rồi kết luận "tôi số phá", trong khi Kỵ ấy là Văn Khúc và chuyện thật chỉ là một hợp đồng bị đổi.
Phá Quân hãm không đồng nghĩa với phá sản hay nghèo
Kinh văn Sách nói Phá Quân hãm thì khí phá thành phá tán, người liều lĩnh, nhiều thăng trầm; sách nói "hao" chứ không nói "nghèo". Hao là tiền có vào có ra, không phải không có tiền. Tiền bạc trong lá số do Tài Bạch, Vũ Khúc, Thiên Phủ, Lộc Tồn quyết định nhiều hơn. Kinh nghiệm Thầy gặp rất nhiều lá Phá Quân hãm mà khá giả, chỉ là họ giàu theo kiểu "đợt": có đợt rất dư, có đợt rất hụt, và tổng cộng cuối đời không tệ. Nhầm "hao" thành "nghèo" là lỗi hay gặp nhất khi người mới đọc lá số cho chính mình, và cũng là lý do nhiều người sợ Phá Quân một cách không cần thiết.
Phá Quân ở Phu Thê không mặc định là ly hôn
Kinh văn Sách xếp Phá Quân là sao chủ cung Phu Thê và nói Phá Quân tại Phu Thê thì hôn nhân nhiều biến động, khuyên cưới muộn. "Biến động" trong sách nghĩa là bạn đời cá tính mạnh, hay đổi nghề đổi chỗ, hai người cùng trải qua những lần làm lại; sách không dùng chữ ly hôn. Kinh nghiệm Trên lá số thật, Phá Quân sáng ở Phu Thê hay gặp nhất là vợ chồng cùng khởi nghiệp, hoặc bạn đời là người tự lập từ sớm, cưới muộn và bền. Chỉ khi Phá Quân hãm ở Phu Thê, thêm Liêm Kỵ hay Vũ Kỵ đồng cung, thêm Kình Đà, Thiên Hình, Cô Quả, và đại vận lưu niên chạm tới cùng lúc mới cần đặt vấn đề đứt gãy, và cũng chỉ để chuẩn bị chứ không để kết luận.
Phá Quân không thể "được Thiên Lương chế hung", vì hai sao không bao giờ gặp nhau
Kinh văn Nhiều bài viết chép lại câu "Phá Quân gặp Thiên Lương thì bớt hung". Theo cách an sao, Thiên Lương đứng năm cung sau Thiên Phủ và Phá Quân đứng mười cung sau Thiên Phủ, nên hai sao luôn cách nhau năm cung: không đồng cung, không tam hợp, không xung chiếu, không kề nhau, ở bất kỳ lá số nào. Bảng ở mục 2 chạy đủ mười hai vị trí đã xác nhận điều này. Sách gốc không có cách nào ghép Phá Quân với Thiên Lương. Suy luận Câu ấy có lẽ sinh ra từ việc nhìn cả lá số: người có Phá Quân thủ Mệnh mà Thiên Lương sáng ở Phúc Đức hay Điền Trạch thì đời có chỗ nương, nhưng đó là đọc cung Phúc, cung Điền, không phải "Thiên Lương chế Phá Quân". Ranh giới này cần giữ, kẻo người đọc đi tìm một tổ hợp không thể tồn tại.
13 Lá Số Minh Họa: Đọc Phá Quân Qua Ba Bước
Lý thuyết ở trên chỉ thật sự có nghĩa khi đặt lên một lá số. Dưới đây là một lá số dựng theo cấu trúc để minh họa, không phải người thật: Tử Vi an tại Dần (nên Thiên Phủ cũng tại Dần và Phá Quân rơi vào Tý, đúng quy tắc hai cung trước Thiên Phủ), Mệnh an tại Tý, tuổi Quý. Chính tinh, Tứ Hóa, Lộc Tồn, Kình Đà lấy đúng theo bảng an sao của thayungkhiem.vn.
Tử Vi tại Dần, Mệnh tại Tý
không phải người thật
Bước một: sáng hay tối
Phá Quân độc tọa tại Tý, miếu theo cả Tân Biên lẫn Toàn Thư, không có sát tinh đồng cung. Đây là Anh Tinh Nhập Miếu thành cách. Ngay bước này đã biết người có gan mở đường, đời có ít nhất một lần đập đi làm lại và lần ấy là lần lên. Đối diện tại Ngọ là Liêm Trinh Thiên Tướng ở cung Thiên Di: ra ngoài gặp khuôn phép và quan hình, nên cái phá của người này có chỗ giữ.
Bước hai: hóa gì
Tuổi Quý nên Phá Quân hóa Lộc ngay tại Mệnh, và Lộc Tồn tuổi Quý cũng an tại Tý, thành song Lộc thủ Mệnh: phá để dựng, và dựng xong giữ được. Nhưng Lộc Tồn ở Tý thì Kình Dương ở Sửu (cung Phụ Mẫu) và Đà La ở Hợi (cung Huynh Đệ) giáp hai bên Mệnh: người được lộc mà bị vây, cha mẹ và anh em là hai phía hay kéo mình vào chuyện. Cả bộ Tứ Hóa tuổi Quý rải ra như sau: Cự Môn hóa Quyền ở Nô Bộc tại Tỵ (bạn bè, cấp dưới có tiếng nói mạnh), Thái Âm hóa Khoa ở Điền Trạch tại Mão (nhà cửa sáng sủa, có danh về nhà đất), và Tham Lang hóa Kỵ ở Quan Lộc tại Thìn, đúng như mục 5 đã báo trước: tuổi Quý thì Tham Kỵ luôn chiếu về Phá Quân. Ở đây Kỵ nằm ngay cung sự nghiệp, tức nghề nghiệp là chỗ dễ ham mà vướng, mở việc nhanh mà ôm đồm.
Bước ba: tam phương tứ chính chiếu gì
Đúng như bảng cấu trúc ở mục 2, Phá Quân Tý có Tham Lang tại Thìn (cung Quan Lộc) và Thất Sát tại Thân (cung Tài Bạch) hợp chiếu, Liêm Trinh Thiên Tướng tại Ngọ (cung Thiên Di) xung chiếu. Vậy tam phương của Mệnh là trọn bộ Sát Phá Tham, với Tham Lang mang Kỵ và Phá Quân mang Lộc: tiền kiếm bằng quyết đoán (Thất Sát ở Tài), nghề là nghề ham làm ham mở (Tham Kỵ ở Quan), và cái giữ lại nằm ở Mệnh (song Lộc). Cung Mệnh bị giáp bởi Thái Dương Đà La (Hợi) và Thiên Cơ Kình Dương (Sửu): một bên là cha hay người trên bị trì kéo, một bên là mưu thần cầm gươm, nghĩa là anh em và cha mẹ đều cứng, đường lên có nhưng phải tự đi. Cung Phúc Đức tại Dần có Tử Vi Thiên Phủ đồng cung: phúc dày, có chỗ neo cho cái động, đó là lý do người này phá mà không tán.
Cùng lá số này, đổi tuổi can thì đọc khác đi thế nào
- Đổi sang tuổi Giáp: Phá Quân hóa Quyền tại Mệnh, Liêm Trinh hóa Lộc ở Thiên Di xung chiếu về, Vũ Khúc hóa Khoa ở Phu Thê, Thái Dương hóa Kỵ ở Huynh Đệ giáp Mệnh. Lộc Tồn dời sang Dần cùng Tử Phủ ở Phúc Đức, Kình Dương ở Mão (Điền Trạch), Đà La ở Sửu (Phụ Mẫu). Người này cầm quyền cải tổ, ra ngoài có lộc, bạn đời có học; nhưng anh em có việc vướng và nhà đất hay tranh chấp. Anh Tinh Nhập Miếu vẫn thành, thiên về quyền hơn về tiền.
- Đổi sang tuổi Bính: Phá Quân không hóa, nhưng Liêm Trinh ở Thiên Di hóa Kỵ xung chiếu thẳng về Mệnh; Thiên Đồng hóa Lộc ở Tử Tức, Thiên Cơ hóa Quyền ở Phụ Mẫu. Lộc Tồn ở Tỵ (Nô Bộc). Người này ra ngoài dễ vướng hình, giấy tờ và tình cảm, mở việc phải tránh kiện tụng; Anh Tinh Nhập Miếu vẫn còn về vị trí nhưng Kỵ xung về làm cách yếu đi một bậc.
- Đổi sang tuổi Canh: Thiên Tướng ở Thiên Di hóa Kỵ xung chiếu (theo Nam phái mà trang này dùng), Thái Dương hóa Lộc ở Huynh Đệ, Vũ Khúc hóa Quyền ở Phu Thê. Lộc Tồn ở Thân cùng Thất Sát tại Tài Bạch. Tiền giữ được ở Tài, nhưng ấn tín ở ngoài bị mờ: người này mở việc thì phải tự đứng tên, không nên nhờ người bảo lãnh, và năm Canh lưu Kỵ chồng lên là năm phải giữ giấy tờ kỹ nhất.
Đó là lý do bài này nói "Phá Quân không tự hóa Kỵ, nên mọi cái vướng đều đến từ sao chiếu về". Muốn thấy Phá Quân của chính mình đứng ở đâu và ăn hóa gì, hãy an lá số, rồi bấm vào sao Phá Quân trên lá số để đọc luận ngữ cảnh theo cung, mức miếu hãm và Tứ Hóa của riêng quý vị.
14 Lời Khuyên Và Cách Hóa Giải

Phá Quân là sao hai mặt, không nên sợ hãi mà cũng không nên chủ quan. Việc cần làm là hướng cái khí phá vào con đường cải cách có lợi và tiết chế phần phá tán.
Dưới đây là vài điều người có Phá Quân nổi bật trong lá số nên ghi nhớ và thực hành mỗi ngày.
- Hướng khí phá vào cải cách, đừng để thành phá tán. Hãy chọn nghề phá cũ lập mới như khởi nghiệp, cải tổ, công nghệ đột phá, nơi sức bứt phá của bạn là tài sản chứ là gánh nặng.
- Học cách giữ thành quả. Phá Quân dễ kiếm cũng dễ tiêu. Tập tích lũy, lập quỹ dự phòng và tránh dồn hết vốn vào một canh bạc lớn.
- Tiết chế tính liều và sự nóng vội. Trước khi đập bỏ cái cũ, hãy chắc rằng cái mới đã sẵn sàng. Bứt phá có chuẩn bị khác hẳn liều lĩnh tay không.
- Chăm chút đời sống tình cảm. Cung phu thê của Phá Quân dễ sóng gió, nên cưới muộn, chọn người bao dung và học cách mềm mỏng, lắng nghe bạn đời.
- Xem kỹ cả lá số trước khi quyết. Phá Quân miếu hay hãm, hội Lộc hay gặp hung sát cho hai số phận rất khác nhau, nên nhờ người có chuyên môn luận đầy đủ cả tam phương tứ chính và đại vận lưu niên.
Về phong thủy bổ trợ: Phá Quân hành Thủy, người có sao này nổi bật hợp các gam màu xanh nước biển, đen, trắng và không gian sống thoáng, có yếu tố nước hài hòa, gọn gàng để tâm bớt bất an. Đây là gợi ý chung mang tính tham khảo, muốn chuẩn xác vẫn cần dựa trên trọn bộ lá số và bản mệnh.
15 Nguồn Tham Khảo Và Ghi Chú Kiểm Chứng
Bài viết được biên soạn và đối chiếu trực tiếp với thư tịch gốc của khoa Tử Vi Đẩu Số, không lấy lại số liệu thứ cấp chưa kiểm chứng. Những đoạn gắn thẻ Kinh văn lấy từ hai bộ sách dưới đây; những đoạn gắn thẻ Kinh nghiệm là đúc kết của Thầy Ưng Khiêm từ lá số thật, chưa có trong sách; những đoạn gắn thẻ Suy luận rút từ nguyên lý ngũ hành và cấu trúc an sao, người đọc nên coi là giả thuyết để tự kiểm.
- Vân Đằng Thái Thứ Lang, Tử Vi Đẩu Số Tân Biên, phần Đặc Tính Các Sao, mục Phá Quân: hao tinh kiêm hung tinh thuộc Bắc Đẩu, ngũ hành Âm Thủy, chủ phu thê, hao tán, biến động; can đảm, dũng mãnh, cương mãnh, thích phá cũ lập mới; miếu tại Tý, Ngọ; vượng tại Sửu, Mùi; đắc tại Thìn, Tuất; hãm tại Mão, Dậu, Dần, Thân, Tỵ, Hợi. Phần Tứ Hóa (Phá Quân hóa Lộc tuổi Quý, hóa Quyền tuổi Giáp) và các cách Tử Phá, Vũ Phá, Liêm Phá, Sát Phá Tham lấy từ phần cách cục của cùng sách.
- Vũ Tài Lục, Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (dịch và bình chú từ bản của Hi Di Trần Đoàn), mục Sao Phá Quân: Phá Quân thuộc Thủy, là hao tinh, chủ phu thê, tử tức, nô bộc; nhấn mạnh Tý và Ngọ là miếu địa, hợp tuổi Giáp và Quý, thành cách Anh Tinh Nhập Miếu; cảnh báo gặp Văn Xương Văn Khúc dễ vất vả, thủy ách. Các câu phú "Phá Quân Tý Ngọ cung, vô sát, quan tư thanh hiển chí tam công", "Tử Vi Thìn Tuất ngộ Phá Quân, phú nhi bất quý hữu hư danh" và "Phá Quân ám diệu cộng hương, thủy trung tác trủng" dẫn theo bản dịch này.
- Kiểm bằng thuật toán an sao của thayungkhiem.vn: bảng cấu trúc 12 vị trí ở mục 2 (đồng cung, tam hợp, xung chiếu, giáp) và bốn điều bất biến (Thất Sát Tham Lang luôn tam hợp, Thiên Tướng luôn xung, bảy sao không bao giờ chiếu, ba cặp đồng cung) được sinh bằng chương trình chạy đủ 12 vị trí Tử Vi và đối chiếu với thuật toán an sao đang dùng trên trang an lá số; bảng Tứ Hóa ở mục 5 và mục 10 chép đúng bảng máy chủ đang an sao (Nam phái), có ghi chỗ Bắc phái khác; nhận xét về tuổi Giáp đủ Lộc Quyền Khoa ở sáu vị trí đồng cung là kết quả đối chiếu bảng Tứ Hóa với bảng cấu trúc, chưa phải câu sách. Lá số minh họa ở mục 13 dựng bằng chính thuật toán ấy.
Lưu ý về dị bản: hai bộ sách trên trình bày miếu vượng của Phá Quân khác nhau về mức độ chi tiết. Tân Biên liệt kê đủ năm cấp cho cả mười hai cung, còn Toàn Thư chủ yếu nhấn mạnh Tý Ngọ là miếu và dẫn các cung khác theo phú đoán, nên bài này ghi "(không nêu)" cho phần Toàn Thư chưa liệt kê rõ. Về Tứ Hóa, Phá Quân hóa Lộc tuổi Quý và hóa Quyền tuổi Giáp thống nhất ở cả Nam phái lẫn Bắc phái, không hóa Khoa và không hóa Kỵ ở cả hai phái; chỗ khác nhau chỉ nằm ở sao chiếu về: tuổi Canh Nam phái Thiên Tướng hóa Kỵ (luôn xung chiếu Phá Quân) còn Bắc phái Thiên Đồng hóa Kỵ (không bao giờ chiếu Phá Quân), nên cùng một lá Phá Quân tuổi Canh, hai phái đọc khác nhau. Đây là khác biệt giữa các trường phái, không phải lỗi. Bài này trình bày song song để đối chiếu; khi luận thực tế nên chọn một phái cho nhất quán, trang an lá số của thayungkhiem.vn dùng bảng Nam phái làm mặc định và có tùy chọn Bắc phái.
16 Câu Hỏi Thường Gặp Về Sao Phá Quân
Phá Quân là một trong các chính tinh thuộc chòm Bắc Đẩu trong Tử Vi Đẩu Số, ngũ hành Âm Thủy. Đây là hao tinh kiêm hung tinh, chủ về phu thê, hao tán và biến động. Phá Quân tượng cho khí phá cũ lập mới, người mang sao này can đảm, dũng mãnh, dám phá vỡ khuôn khổ để dựng cái mới.
Phá Quân được gọi là hao tinh vì bản chất sao này chủ về phá tán, tiêu hao của cải và sự nghiệp. Người có Phá Quân thường trải qua những lần dựng rồi phá, phá rồi dựng lại. Nếu gặp Đại Hao, Tiểu Hao, Không Kiếp thì tính hao tán càng nặng, nhưng gặp Lộc Tồn hay Hóa Lộc thì giữ được của, biến phá thành cải cách có lợi.
Anh Tinh Nhập Miếu là cách Phá Quân đóng miếu địa tại Tý hoặc Ngọ, không gặp hung sát, đặc biệt hợp với người tuổi Giáp và tuổi Quý. Người hợp cách này có khí phách anh hùng, sức bứt phá lớn, có thể làm nên sự nghiệp cao, sách xưa nói có thể tới hàng tam công.
Tử Phá là Phá Quân đồng cung với Tử Vi tại Sửu hoặc Mùi. Đế tinh Tử Vi khuất phục bớt tính phá hoại của Phá Quân, biến cái khí phá cũ thành cái khí cải cách có chừng mực, có địa vị. Còn Phá Quân đơn thủ tại Tý Dần Thìn Ngọ Thân Tuất thì khí phá thuần hơn, sóng gió nhiều hơn, hay nhất là ở Tý Ngọ vì là miếu địa.
Phá Quân hợp những nghề mang tính phá cũ lập mới: khởi nghiệp, cải cách, phá dỡ và xây dựng, công nghệ đột phá, cùng các ngành biến động mạnh. Người Phá Quân ưa mạo hiểm, không thích ràng buộc, có sức bứt phá nên hợp vai trò tiên phong hơn là công việc bàn giấy ổn định và lặp lại.
Theo bảng Tứ Hóa mà trang an lá số thayungkhiem.vn đang dùng, và cả Bắc phái cũng vậy: tuổi Quý Phá Quân hóa Lộc, tuổi Giáp hóa Quyền. Không có tuổi nào Phá Quân hóa Khoa hay hóa Kỵ. Tám tuổi còn lại Phá Quân không hóa, giữ sức mạnh gốc theo miếu hãm và chịu ảnh hưởng Tứ Hóa của Thất Sát, Tham Lang, Thiên Tướng, Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh chiếu về.
Không. Phá Quân không hóa Kỵ ở tuổi nào, theo cả Nam phái lẫn Bắc phái. Chữ Kỵ trong cung ấy là của sao khác đồng cung: Vũ Khúc (tuổi Nhâm), Liêm Trinh (tuổi Bính), Văn Xương (tuổi Tân), Văn Khúc (tuổi Kỷ), hoặc là lưu Kỵ của năm xem. Phải gọi đúng tên sao mang Kỵ thì mới luận đúng: Vũ Kỵ là tiền, Liêm Kỵ là hình và tình, Xương Khúc Kỵ là giấy tờ.
Năm can Quý Phá Quân lưu hóa Lộc (2023 Quý Mão, 2033 Quý Sửu), năm can Giáp lưu hóa Quyền (2024 Giáp Thìn, 2034 Giáp Dần); đó là hai năm liền nhau mỗi thập kỷ thuận cho mở việc mới và nhận trách nhiệm cải tổ. Phá Quân không có năm lưu Kỵ, nhưng cần đề phòng năm can Canh (Thiên Tướng lưu Kỵ luôn xung chiếu Phá Quân theo Nam phái, như 2030 Canh Tuất), năm can Bính (Liêm Trinh lưu Kỵ, như 2026 Bính Ngọ) và năm can Nhâm (Vũ Khúc lưu Kỵ, như 2032 Nhâm Tý) tùy vị trí Phá Quân.
Do cách an sao, Phá Quân luôn có Thất Sát và Tham Lang ở hai cung tam hợp, luôn có Thiên Tướng ở cung xung chiếu, và chỉ có thể gặp thêm Tử Vi, Vũ Khúc, Liêm Trinh. Phá Quân không bao giờ có Thiên Cơ, Thái Dương, Thiên Đồng, Thiên Phủ, Thái Âm, Cự Môn hay Thiên Lương chiếu về. Riêng Thiên Lương luôn cách Phá Quân năm cung, không đồng cung, không chiếu, không kề, nên câu 'Phá Quân gặp Thiên Lương thì bớt hung' là một tổ hợp không thể tồn tại trên lá số.