Khí công là môn tập luyện hít thở kết hợp vận động để tích lũy và lưu thông Khí. Bát Đoạn Cẩm (8 thế) là bộ khí công cổ điển và dễ tập nhất. Hít bằng mũi (lưỡi chạm vòm họng), thở bằng miệng. Tập 15-20 phút mỗi sáng giúp nội tạng cường tráng.
Khí Công (氣功) là viên ngọc quý của văn hóa phương Đông, là nghệ thuật rèn luyện THÂN (Cơ thể) - TỨC (Hơi thở) - TÂM (Ý niệm) hòa làm một, nhằm mục đích đả thông kinh mạch, cường tráng lục phủ ngũ tạng, đẩy lùi bệnh tật và kéo dài tuổi thọ. Nếu thuốc Đông Y mượn khí của thảo mộc để chữa bệnh (ngoại lực), thì Khí Công là cách tự mình khai thác nguồn thuốc vô tận bên trong cơ thể (nội lực).
Trong kho tàng Khí Công, Bát Đoạn Cẩm (八段錦) là bộ bài tập kinh điển, dễ học, an toàn và phổ biến nhất (được sáng tạo từ thời Tống). "Bát" là 8, "Đoạn" là phần/động tác, "Cẩm" là gấm vóc. Tám động tác này quý giá và đẹp đẽ liên hoàn như một dải lụa gấm.
NGUYÊN TẮC LUYỆN TẬP CHUNG (THÂN - TỨC - TÂM)1. Thân (Tư thế): Thả lỏng toàn thân (Tùng), khớp gối hơi chùng, cột sống thẳng tự nhiên, hai chân rộng bằng vai bám chắc mặt đất (như rễ cây).
2. Tức (Hơi thở): Thở bụng Đan Điền. Hít vào bằng mũi chậm - sâu - đều sao cho bụng phình ra. Thở ra bằng miệng từ từ sao cho bụng xẹp lại. Lưỡi luôn đặt nhẹ chạm vòm họng trên (để nối Nhâm - Đốc mạch).
3. Tâm (Ý niệm): Tâm tĩnh lặng, loại bỏ tạp niệm. "Ý đáo tắc Khí đáo" (Ý nghĩ đi đến đâu, Khí sẽ dồn về đó).
GIỚI THIỆU 8 THẾ BÁT ĐOẠN CẨM (TÓM TẮT)1. Lưỡng thủ thác thiên lý Tam Tiêu (Hai tay đỡ trời, điều lý Tam Tiêu): Hai tay đan nhau đẩy ngược lên trời, kiễng gót. Giúp kéo giãn lồng ngực, thông suốt thượng-trung-hạ tiêu.
2. Tả hữu khai cung tự xạ điêu (Trái phải giương cung như bắn chim điêu): Thế đứng trung bình tấn, hai tay kéo như đang giương cung tên nặng. Giúp mở rộng lồng ngực, tăng cường Phế khí, trị tức ngực hen suyễn.
3. Điều lý Tỳ Vị tu đơn cử (Điều hòa Tỳ Vị, một tay đẩy lên): Một tay đẩy mây lên trời, một tay ấn đất xuống. Giúp xoa bóp cơ học dạ dày, lá lách, trị đầy bụng khó tiêu.
4. Ngũ lao thất thương hướng hậu tiều (5 lao lực 7 tổn thương, ngoái cổ nhìn lui): Đứng thẳng, từ từ xoay cổ ngó sâu ra sau lưng. Giúp vận động đốt sống cổ, ngừa thoái hóa, xả stress thần kinh.
5. Diêu đầu bài vĩ khứ Tâm hỏa (Lắc đầu vẫy đuôi, xóa bỏ Tâm hỏa): Đứng tấn rộng, hạ thấp người, xoay vòng đầu và vai qua lại. Giúp dập tắt lửa tức giận ở Tim, trị nóng trong bứt rứt.
6. Lưỡng thủ phàn túc cố Thận yêu (Hai tay nắm chân, bền Thận khỏe Lưng): Cúi gập người, giữ gối thẳng, hai tay vuốt dọc mặt sau chân xuống gót. Căng kéo gân kheo và kinh Bàng quang, cực tốt cho Thận và Đau lưng.
7. Toản quyền nộ mục tăng khí lực (Nắm chặt tay, trợn mắt, tăng khí lực): Tấn thấp, tung cú đấm chậm rãi nhưng gồng sức, mắt trợn trừng nhìn theo tay. Giúp xả Can khí (gan), tăng sức mạnh cơ bắp.
8. Bối hậu thất điên bách bệnh tiêu (Nhón gót rớt gót 7 lần, bách bệnh tiêu tán): Nhón cao gót chân rồi thả rơi rầm gót xuống đất. Sự chấn động truyền lên cột sống giúp chấn chỉnh lại toàn bộ hệ thần kinh và kinh lạc, giải phóng bế tắc.
LƯU Ý & CẢNH BÁO- Nên tập ngoài trời trong lành lúc sáng sớm hoặc xế chiều, quay mặt về hướng Đông (sáng) hoặc Nam. Tránh gió lùa trực tiếp, tránh tập khi trời giông bão sấm chớp.
- Không tập khi đang no bụng hoặc quá đói.
- Phụ nữ có thai, người cao huyết áp nặng không tập thế cúi gập (Thế 6) và rớt gót (Thế 8).
- Lưu ý: Nội dung chỉ mang tính tham khảo dưỡng sinh.