壹Mạch Của Chín Chương Này
Chín chương đầu dựng khung: Đạo là gì, vì sao không gọi tên được, vì sao mọi phân biệt sinh đôi. Chín chương tiếp theo đây làm một việc khác: chúng chuyển từ bàn về gốc sang bàn về dùng. Chương 11 nói thẳng rằng cái rỗng mới là chỗ dùng được. Chương 12 nói giác quan hưởng thụ càng nhiều thì tâm càng mờ. Chương 16 dạy phép trở về gốc bằng cách giữ tĩnh. Chương 18 kết bằng một câu gây tranh luận suốt hai nghìn năm: đạo lớn mất đi rồi mới sinh ra nhân nghĩa.
Nếu đọc rời, chương 11 thành một câu đố vui về bánh xe, chương 18 thành lời chê Nho gia. Đọc liền mạch thì thấy chúng là một chuỗi lập luận: cái không nắm được mới là chỗ sinh ra công dụng, cho nên càng thêm vào càng mất, và mọi thứ tốt đẹp mà xã hội phải đặt tên rồi đề cao đều là dấu hiệu cho thấy nó đã hỏng ở tầng sâu hơn.
貳Chương 10: Năng Vi
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 載營魄抱一,能無離乎? | Tải doanh phách bão nhất, năng vô ly hồ? | Giữ hồn phách ôm lấy cái một, có thể không rời được chăng? |
| 2 | 專氣致柔,能嬰兒乎? | Chuyên khí trí nhu, năng anh nhi hồ? | Chuyên chú vào khí cho tới mềm mại, có thể như đứa trẻ sơ sinh chăng? |
| 3 | 滌除玄覽,能無疵乎? | Địch trừ huyền lãm, năng vô tỳ hồ? | Rửa sạch tấm gương sâu kín trong lòng, có thể không còn vết chăng? |
| 4 | 愛民治國,能無為乎? | Ái dân trị quốc, năng vô vi hồ? | Thương dân trị nước, có thể theo lối vô vi chăng? |
| 5 | 天門開闔,能為雌乎? | Thiên môn khai hạp, năng vi thư hồ? | Cửa trời mở đóng, có thể giữ phần mềm mại chăng? |
| 6 | 明白四達,能無知乎? | Minh bạch tứ đạt, năng vô tri hồ? | Sáng tỏ thông suốt bốn bề, có thể không cậy vào cái biết chăng? |
| 7 | 生之畜之, | Sinh chi súc chi, | Sinh ra rồi nuôi nấng, |
| 8 | 生而不有,為而不恃, | Sinh nhi bất hữu, vi nhi bất thị, | sinh mà không chiếm làm của mình, làm mà không cậy công, |
| 9 | 長而不宰,是謂玄德。 | Trưởng nhi bất tể, thị vị huyền đức. | làm cho lớn lên mà không cai quản, đó gọi là đức nhiệm màu. |
Hình ảnh đứa trẻ sơ sinh trở đi trở lại trong sách, ở các chương 20, 28, 49, 55. Trẻ sơ sinh được lấy làm mẫu không phải vì ngây thơ, mà vì ba tính rất cụ thể: xương mềm gân yếu mà nắm rất chặt, chưa biết phân biệt nên không tranh, và khí chưa bị tiêu hao nên khóc cả ngày mà không khản tiếng. Đó là trạng thái khí đầy mà thân mềm, đúng điều người tu muốn quay về.
Chương này về sau thành nền cho cả truyền thống nội đan. Sáu câu hỏi đầu chương, giới luyện đan đọc thành sáu bậc công phu, và chữ bão nhất ôm lấy cái một trở thành một thuật ngữ riêng của phép tu.
Ba vế này lặp lại gần nguyên văn chương 2, nay thêm vế thứ ba trưởng nhi bất tể, nuôi cho lớn mà không cai quản. Đây là chỗ Đạo Đức Kinh mô tả quan hệ giữa Đạo với vạn vật, và cũng là mẫu mực nó đặt ra cho người trên với kẻ dưới, cha mẹ với con cái. Sinh ra, nuôi nấng, rồi buông cho nó tự lớn theo bản tính của nó. Bốn chữ cuối, huyền đức, đức nhiệm màu, chính là tên gọi cho lối cư xử ấy.
參Chương 11: Vô Dụng
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 三十輻共一轂, | Tam thập bức cộng nhất cốc, | Ba mươi nan hoa chụm vào một bầu xe, |
| 2 | 當其無,有車之用。 | Đương kỳ vô, hữu xa chi dụng. | chính nhờ chỗ trống ở giữa mà xe dùng được. |
| 3 | 埏埴以為器, | Duyên thực dĩ vi khí, | Nhào đất sét làm đồ đựng, |
| 4 | 當其無,有器之用。 | Đương kỳ vô, hữu khí chi dụng. | chính nhờ chỗ rỗng bên trong mà đồ đựng dùng được. |
| 5 | 鑿戶牖以為室, | Tạc hộ dũ dĩ vi thất, | Đục cửa lớn cửa sổ làm nhà, |
| 6 | 當其無,有室之用。 | Đương kỳ vô, hữu thất chi dụng. | chính nhờ chỗ trống ấy mà nhà ở được. |
| 7 | 故有之以為利, | Cố hữu chi dĩ vi lợi, | Cho nên cái có đem lại điều tiện, |
| 8 | 無之以為用。 | Vô chi dĩ vi dụng. | còn cái không mới làm nên công dụng. |
Chương này là một trong vài chương của Đạo Đức Kinh lập luận bằng ba ví dụ vật chất rất cụ thể, ai cũng kiểm chứng được: bánh xe, cái bình, căn nhà.
Ba mươi nan hoa là con số thật của bánh xe ngựa thời Chu, ứng với ba mươi ngày một tháng. Nan hoa là phần thợ đẽo, phần nhìn thấy, phần tốn công. Nhưng cái làm xe chạy được là cái lỗ rỗng ở giữa bầu xe để xỏ trục vào. Bình đất cũng vậy: đất là phần thợ nặn, nhưng chỗ chứa được nước là chỗ trống. Nhà cũng vậy: tường là phần xây, nhưng chỗ ở được là khoảng không.
Kết luận ở hai câu cuối rất gọn và rất sắc: cái có đem lại điều tiện, cái không làm nên công dụng. Hai thứ ấy không chống nhau mà cần nhau. Không có vành và nan thì chỗ trống kia không thành bánh xe.
Riêng vế căn nhà đáng để người làm phong thủy dừng lại lâu hơn. Câu này nói rằng giá trị của một ngôi nhà nằm ở khoảng trống mà nó ôm lấy, chứ không nằm ở khối vật liệu dựng nên nó. Đó cũng chính là điều phong thủy quan tâm: không phải bức tường dày mỏng ra sao, mà là khí đi lại thế nào trong khoảng trống ấy, cửa đặt chỗ nào để khoảng trống ấy dùng được.
Cần nói cho phân minh: Đạo Đức Kinh ở đây không bàn về phong thủy, nó bàn về quan hệ giữa có và không. Nhưng cái nhìn coi khoảng trống là phần thật sự có công dụng thì đúng là nền tư tưởng mà môn trạch pháp về sau đứng lên.
肆Chương 12: Kiểm Dục
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 五色令人目盲, | Ngũ sắc lệnh nhân mục manh, | Năm màu làm mắt người ta mù, |
| 2 | 五音令人耳聾, | Ngũ âm lệnh nhân nhĩ lung, | năm tiếng làm tai người ta điếc, |
| 3 | 五味令人口爽, | Ngũ vị lệnh nhân khẩu sảng, | năm vị làm lưỡi người ta hỏng, |
| 4 | 馳騁畋獵,令人心發狂, | Trì sính điền liệp, lệnh nhân tâm phát cuồng, | ruổi ngựa săn bắn làm lòng người ta hóa cuồng, |
| 5 | 難得之貨,令人行妨。 | Nan đắc chi hóa, lệnh nhân hành phương. | của khó kiếm làm nết người ta hư. |
| 6 | 是以聖人為腹不為目, | Thị dĩ thánh nhân vi phúc bất vi mục, | Cho nên bậc thánh nhân lo cái bụng chứ không lo con mắt, |
| 7 | 故去彼取此。 | Cố khứ bỉ thủ thử. | nên bỏ cái kia mà lấy cái này. |
Chữ ngũ sắc ở đây không phải năm màu bất kỳ, mà là ngũ chính sắc của hệ thống cổ: thanh, xích, hoàng, bạch, hắc, ứng với Mộc Hỏa Thổ Kim Thủy. Ngũ âm là cung, thương, giốc, chủy, vũ. Ngũ vị là chua, đắng, ngọt, cay, mặn. Ba bộ năm ấy là toàn bộ bảng phân loại cảm giác của người xưa.
Câu này không bảo đừng nhìn đừng nghe. Nó nói về sự chai lì do dùng quá độ: mắt bị nhồi màu thì mất khả năng thấy cái tinh tế, lưỡi quen vị nồng thì không còn nếm được vị thật của gạo nước. Chữ sảng 爽 ở câu ngũ vị nghĩa gốc là hỏng, sai, không phải sảng khoái như tiếng Việt ngày nay.
Bốn chữ này là cả một triết lý sống, và nó nối thẳng với chương 3 phía trước: hư kỳ tâm, thực kỳ phúc.
Bụng là nhu cầu thật, có đáy, ăn no thì thôi. Mắt là ham muốn theo cái nhìn thấy, không có đáy, thấy cái đẹp lại muốn cái đẹp hơn. Bậc thánh nhân chọn phần có đáy và bỏ phần không đáy. Trong một thời đại mà mọi thứ được bày ra để nhìn, chương này đọc lại thấy sắc hơn cả lúc nó ra đời.
| Chữ | Âm | Nghĩa trong câu |
|---|---|---|
| 營魄 | doanh phách | Hồn và phách, phần thần và phần thân của con người |
| 玄覽 | huyền lãm | Tấm gương sâu kín trong lòng, chỗ soi chiếu của tâm |
| 轂 | cốc | Bầu xe, khối gỗ giữa bánh xe có lỗ để xỏ trục |
| 埏埴 | duyên thực | Nhào nặn đất sét |
| 爽 | sảng | Hỏng, sai lệch. Không phải nghĩa sảng khoái |
| 妨 | phương | Trở ngại, làm hư hỏng |
伍Chương 13: Yếm Sỉ
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 寵辱若驚,貴大患若身。 | Sủng nhục nhược kinh, quý đại hoạn nhược thân. | Được sủng ái hay bị nhục đều nên coi như điều đáng giật mình, quý cái hoạn lớn như quý thân mình. |
| 2 | 何謂寵辱若驚? | Hà vị sủng nhục nhược kinh? | Sao gọi là sủng nhục đều đáng giật mình? |
| 3 | 寵為下,得之若驚,失之若驚, | Sủng vi hạ, đắc chi nhược kinh, thất chi nhược kinh, | Được sủng ái vốn là phận dưới, được cũng giật mình, mất cũng giật mình, |
| 4 | 是謂寵辱若驚。 | Thị vị sủng nhục nhược kinh. | đó gọi là sủng nhục đều đáng giật mình. |
| 5 | 何謂貴大患若身? | Hà vị quý đại hoạn nhược thân? | Sao gọi là quý cái hoạn lớn như quý thân? |
| 6 | 吾所以有大患者,為吾有身; | Ngô sở dĩ hữu đại hoạn giả, vi ngô hữu thân; | Ta sở dĩ có hoạn lớn là vì ta có cái thân này; |
| 7 | 及吾無身,吾有何患? | Cập ngô vô thân, ngô hữu hà hoạn? | nếu ta không còn bám vào cái thân, ta còn hoạn gì nữa? |
| 8 | 故貴以身為天下,若可寄天下; | Cố quý dĩ thân vi thiên hạ, nhược khả ký thiên hạ; | Cho nên ai coi trọng thân mình như coi trọng thiên hạ thì có thể gửi thiên hạ cho người ấy; |
| 9 | 愛以身為天下,若可託天下。 | Ái dĩ thân vi thiên hạ, nhược khả thác thiên hạ. | ai thương thân mình như thương thiên hạ thì có thể phó thác thiên hạ cho người ấy. |
Ba chữ này là chỗ tinh nhất của chương và cũng là chỗ hay bị đọc lướt. Người đời coi được sủng ái là vinh, bị nhục là nhục, hai thứ trái ngược. Đạo Đức Kinh nói cả hai cùng một hạng, vì cả hai đều đặt mình vào thế bị người khác định đoạt. Được ban ơn tức là đã nhận mình ở dưới. Cho nên được cũng nên giật mình, không chỉ mất mới giật mình.
Câu này bị hiểu lệch thành lời khuyên khinh thân, thậm chí bỏ thân. Hai câu kết chương bác bỏ hẳn cách hiểu ấy.
Vô thân ở đây là không lấy cái thân làm trung tâm mọi tính toán, chứ không phải hủy hoại thân. Bằng chứng nằm ngay sau: người đáng gửi gắm thiên hạ chính là người biết quý thân và thương thân. Lập luận đầy đủ là: ai biết giữ gìn thân mình một cách đúng mực thì cũng sẽ giữ gìn thiên hạ như vậy; còn kẻ sẵn sàng đốt thân mình vì danh lợi thì cũng sẽ đốt thiên hạ vì danh lợi.
陸Chương 14: Tán Huyền
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 視之不見,名曰夷; | Thị chi bất kiến, danh viết di; | Nhìn mà không thấy, gọi tên là di; |
| 2 | 聽之不聞,名曰希; | Thính chi bất văn, danh viết hy; | nghe mà không nghe được, gọi tên là hy; |
| 3 | 搏之不得,名曰微。 | Bác chi bất đắc, danh viết vi. | nắm mà không bắt được, gọi tên là vi. |
| 4 | 此三者不可致詰,故混而為一。 | Thử tam giả bất khả trí cật, cố hỗn nhi vi nhất. | Ba cái ấy không thể truy cho ra lẽ, nên hòa lẫn làm một. |
| 5 | 其上不皦,其下不昧, | Kỳ thượng bất kiểu, kỳ hạ bất muội, | Phần trên nó không sáng chói, phần dưới nó không tối mờ, |
| 6 | 繩繩不可名,復歸於無物。 | Thằng thằng bất khả danh, phục quy ư vô vật. | dằng dặc không thể gọi tên, rồi lại trở về chỗ không có vật. |
| 7 | 是謂無狀之狀,無物之象, | Thị vị vô trạng chi trạng, vô vật chi tượng, | Đó gọi là cái hình của cái không hình, cái tượng của cái không vật, |
| 8 | 是謂惚恍。 | Thị vị hốt hoảng. | đó gọi là mập mờ thấp thoáng. |
| 9 | 迎之不見其首,隨之不見其後。 | Nghênh chi bất kiến kỳ thủ, tùy chi bất kiến kỳ hậu. | Đón trước không thấy đầu, theo sau không thấy đuôi. |
| 10 | 執古之道,以御今之有。 | Chấp cổ chi đạo, dĩ ngự kim chi hữu. | Nắm lấy đạo thuở xưa để cai quản cái đang có hôm nay. |
| 11 | 能知古始,是謂道紀。 | Năng tri cổ thủy, thị vị đạo kỷ. | Biết được cái khởi đầu xa xưa, đó gọi là giềng mối của Đạo. |
Ba chữ này đặt tên cho ba cách mà Đạo vượt ngoài ba giác quan: mắt không thấy là di, tai không nghe là hy, tay không nắm là vi. Đặt tên xong, câu tiếp lại nói ngay rằng ba cái ấy không truy ra lẽ được nên hòa làm một. Nghĩa là ba cái tên vừa đặt cũng chỉ là phương tiện, không phải ba thứ riêng.
Đây đúng là lối viết mà chương 1 đã báo trước: mỗi lần sách buộc phải gọi tên, nó lập tức tự tháo cái tên ấy ra.
Hai câu kết đưa chương này từ siêu hình về thực dụng, và đó là câu đáng cho người làm nghề cổ học suy nghĩ. Nắm cái đạo thuở xưa để cai quản cái đang có hôm nay, chứ không phải để hoài cổ. Cái cũ có giá trị vì nó vẫn dùng được cho việc hôm nay, không phải vì nó cũ.
Chữ đạo kỷ 道紀, giềng mối của Đạo, là chữ mà các nhà chú giải đời sau dùng để chỉ cái mạch xuyên suốt nối cổ với kim.
柒Chương 15: Hiển Đức
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 古之善為士者,微妙玄通,深不可識。 | Cổ chi thiện vi sĩ giả, vi diệu huyền thông, thâm bất khả thức. | Người khéo hành đạo thuở xưa tinh tế sâu kín thông suốt, sâu tới mức không dò được. |
| 2 | 夫唯不可識,故強為之容: | Phù duy bất khả thức, cố cưỡng vi chi dung: | Chính vì không dò được nên đành gắng mà tả dáng của họ: |
| 3 | 豫兮若冬涉川, | Dự hề nhược đông thiệp xuyên, | Dè dặt thay, như mùa đông lội qua sông, |
| 4 | 猶兮若畏四鄰, | Do hề nhược úy tứ lân, | e ngại thay, như sợ hàng xóm bốn bề, |
| 5 | 儼兮其若客, | Nghiễm hề kỳ nhược khách, | trang trọng thay, như người làm khách, |
| 6 | 渙兮若冰之將釋, | Hoán hề nhược băng chi tương thích, | tan thoáng thay, như băng sắp tan, |
| 7 | 敦兮其若樸, | Đôn hề kỳ nhược phác, | chất phác thay, như khúc gỗ chưa đẽo, |
| 8 | 曠兮其若谷, | Khoáng hề kỳ nhược cốc, | rỗng rang thay, như hang núi, |
| 9 | 混兮其若濁。 | Hỗn hề kỳ nhược trọc. | lẫn lộn thay, như nước đục. |
| 10 | 孰能濁以靜之徐清? | Thục năng trọc dĩ tĩnh chi từ thanh? | Ai có thể để nước đục yên mà từ từ trong lại? |
| 11 | 孰能安以動之徐生? | Thục năng an dĩ động chi từ sinh? | Ai có thể từ chỗ yên mà động dần cho sinh khí trở lại? |
| 12 | 保此道者,不欲盈。 | Bảo thử đạo giả, bất dục doanh. | Người giữ đạo này không muốn cho đầy. |
| 13 | 夫唯不盈,故能蔽而新成。 | Phù duy bất doanh, cố năng tệ nhi tân thành. | Chính vì không đầy nên cũ đi mà vẫn thành mới. |
Bảy tỷ dụ liên tiếp là đoạn văn chương đẹp nhất trong chín chương này, và mỗi tỷ dụ tả một mặt của người hành đạo.
Câu đầu tả cái dè dặt: người xưa lội sông mùa đông, băng chưa chắc chịu nổi, mỗi bước phải thử. Đó không phải nhút nhát mà là biết mình đang đi trên nền không chắc, đúng thái độ của người biết rằng hiểu biết của mình có giới hạn.
Ba tỷ dụ sau nói về chất: khúc gỗ chưa đẽo tức chữ phác 樸, thứ chưa bị cắt gọt thành công cụ nên còn nguyên khả năng; hang núi tức chữ cốc 谷 đã gặp ở chương 6, rỗng nên chứa được; nước đục tức không tỏ ra trong trẻo hơn đời, chịu lẫn vào chỗ vẩn đục, cùng ý với hòa quang đồng trần ở chương 4.
Hai câu hỏi này là phép thực hành gọn nhất mà cả sách đưa ra, và ai cũng kiểm chứng được bằng một bát nước đục: không khuấy thì tự trong. Muốn nước trong nhanh mà cứ khuấy lên gạn xuống thì càng đục.
Vế thứ hai bổ sung mặt còn lại, và người đọc thường bỏ quên: yên mãi cũng chết, nên phải biết động dần cho sinh khí trở lại. Hai câu đi thành cặp, đúng luật đọc sách này: động thì biết dừng, tĩnh thì biết khởi.
捌Chương 16: Quy Căn
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 致虛極,守靜篤。 | Trí hư cực, thủ tĩnh đốc. | Đạt cái trống tới cùng, giữ cái tĩnh cho bền. |
| 2 | 萬物並作,吾以觀復。 | Vạn vật tịnh tác, ngô dĩ quán phục. | Muôn vật cùng dấy lên, ta nhìn chỗ chúng quay về. |
| 3 | 夫物芸芸,各復歸其根。 | Phù vật vân vân, các phục quy kỳ căn. | Vật thì rậm rạp muôn vàn, rốt cuộc ai về gốc nấy. |
| 4 | 歸根曰靜,是謂復命。 | Quy căn viết tĩnh, thị vị phục mệnh. | Về gốc gọi là tĩnh, đó gọi là trở lại với mệnh. |
| 5 | 復命曰常,知常曰明。 | Phục mệnh viết thường, tri thường viết minh. | Trở lại với mệnh gọi là thường hằng, biết được lẽ thường hằng gọi là sáng. |
| 6 | 不知常,妄作凶。 | Bất tri thường, vọng tác hung. | Không biết lẽ thường hằng mà làm càn thì gặp hung. |
| 7 | 知常容,容乃公, | Tri thường dung, dung nãi công, | Biết lẽ thường thì bao dung, bao dung thì công bằng, |
| 8 | 公乃王,王乃天, | Công nãi vương, vương nãi thiên, | công bằng thì đáng làm vua, làm vua thì hợp trời, |
| 9 | 天乃道,道乃久, | Thiên nãi đạo, đạo nãi cửu, | hợp trời thì hợp Đạo, hợp Đạo thì lâu dài, |
| 10 | 沒身不殆。 | Một thân bất đãi. | trọn đời không nguy. |
Sáu chữ này được toàn bộ truyền thống tu tập Đạo Giáo lấy làm khẩu quyết. Hư là dọn trống lòng khỏi thành kiến và toan tính; tĩnh là giữ cho yên, chữ đốc 篤 nghĩa là dày dặn bền bỉ, không phải yên một lúc rồi thôi.
Điều đáng chú ý là mục đích của việc giữ tĩnh không phải để nghỉ ngơi, mà để nhìn cho ra chỗ vạn vật quay về. Lòng còn xao động thì chỉ thấy cái đang dấy lên; lòng lặng rồi mới thấy được cái nhịp lui về.
Chương này đưa ra một quy luật mà cả hệ thuật số Á Đông về sau đều dựa vào: mọi vật đều có nhịp đi ra rồi quay về. Cây đâm chồi rồi rụng lá về gốc, ngày sáng rồi tối, khí thịnh rồi suy.
Chữ thường 常 ở đây chính là chữ trong câu mở đầu chương 1, phi thường đạo. Nó nghĩa là cái không đổi, cái quy luật. Biết lẽ thường gọi là sáng, còn không biết mà làm càn thì gặp hung. Đó là câu gọn nhất mà sách nói về hậu quả của việc đi ngược nhịp trời đất, và cũng là chỗ gần nhất giữa Đạo Đức Kinh với tinh thần của phép chọn thời trong thuật số: không phải mê tín ngày giờ, mà là không làm càn khi chưa biết nhịp.
玖Chương 17: Thuần Phong
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 太上,下知有之; | Thái thượng, hạ tri hữu chi; | Bậc trên hết thì dân chỉ biết là có người ấy; |
| 2 | 其次,親而譽之; | Kỳ thứ, thân nhi dự chi; | bậc kế đó thì dân thân gần và khen ngợi; |
| 3 | 其次,畏之; | Kỳ thứ, úy chi; | bậc kế nữa thì dân sợ; |
| 4 | 其次,侮之。 | Kỳ thứ, vũ chi. | bậc dưới cùng thì dân khinh. |
| 5 | 信不足焉,有不信焉。 | Tín bất túc yên, hữu bất tín yên. | Lòng tin của người trên không đủ thì kẻ dưới mới không tin theo. |
| 6 | 悠兮其貴言。 | Du hề kỳ quý ngôn. | Thong thả thay, người ấy quý lời nói. |
| 7 | 功成事遂,百姓皆謂我自然。 | Công thành sự toại, bách tính giai vị ngã tự nhiên. | Việc nên công thành, trăm họ đều bảo tự nhiên ta vốn thế. |
Bốn bậc người cầm quyền xếp theo thứ tự từ cao xuống thấp, và thứ tự ấy đảo ngược hẳn cách đánh giá thông thường.
Bậc cao nhất không phải người được dân yêu mến ca ngợi, mà là người mà dân chỉ biết là có, không cảm thấy sự can thiệp của ông ta. Người được dân khen chỉ đứng hạng nhì, vì muốn được khen thì phải làm điều gây chú ý, mà gây chú ý tức là đã động tới dân. Hạng ba là bị sợ, hạng tư là bị khinh.
Câu kết chương nói rõ hiệu quả của bậc cao nhất: việc xong xuôi mà trăm họ đều tưởng tự nhiên nó vốn thế, không ai nghĩ là nhờ ai cả. Đó là định nghĩa cụ thể nhất của vô vi trong việc trị nước.
Câu này ngắn mà nặng. Nó đặt trách nhiệm ở người trên chứ không ở dân: dân không tin không phải vì dân xấu, mà vì người trên chưa đủ tín. Cùng ý ấy được nhắc lại nguyên văn ở chương 23.
拾Chương 18: Tục Bạc
| Câu | Nguyên văn Hán | Phiên âm Hán Việt | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 大道廢,有仁義; | Đại đạo phế, hữu nhân nghĩa; | Đạo lớn bỏ đi rồi mới có nhân nghĩa; |
| 2 | 智慧出,有大偽; | Trí tuệ xuất, hữu đại ngụy; | trí khôn nổi lên rồi mới có dối trá lớn; |
| 3 | 六親不和,有孝慈; | Lục thân bất hòa, hữu hiếu từ; | sáu bậc thân thuộc bất hòa rồi mới có hiếu thảo từ ái; |
| 4 | 國家昏亂,有忠臣。 | Quốc gia hôn loạn, hữu trung thần. | nước nhà rối loạn rồi mới có tôi trung. |
Bốn câu này thường bị đọc thành lời đả kích Nho gia, vì nhân nghĩa, hiếu từ, trung thần đều là những giá trị trung tâm của Nho. Cách đọc ấy không sai hẳn, nhưng nó bỏ mất tầng lập luận bên dưới.
Điều sách nói không phải là nhân nghĩa xấu, mà là sự xuất hiện của một đức mục luôn là dấu hiệu cho thấy cái nền của nó đã hỏng. Nhà nào cũng thuận hòa thì không ai phải nêu gương hiếu thảo, vì hiếu thảo là chuyện thường ngày, không đáng nêu. Chỉ khi cha con anh em lục đục thì người con hiếu mới nổi bật lên thành tấm gương. Nước yên thì không có tôi trung nổi danh, vì phải có loạn mới phân được ai trung ai phản.
Vậy chương này không bảo dẹp bỏ nhân nghĩa. Nó bảo đừng lấy sự có mặt của nhân nghĩa làm bằng chứng rằng xã hội đang tốt, vì thường thì ngược lại. Đây chính là lập luận chương 2 và chương 3 nói lại một lần nữa ở tầng luân lý: hễ phải dựng một chuẩn lên thì đã có cái trái chuẩn rồi.
Chữ trí tuệ ở đây không phải trí tuệ theo nghĩa tốt đẹp ngày nay, mà là trí khôn khéo léo, thứ dùng để bày mưu tính kế. Có mưu mẹo thì có ngụy trang; càng nhiều mẹo càng nhiều giả dối. Cách hiểu ấy khớp với chương 3 phía trước, chỗ nói khiến kẻ khôn lỏi không dám ra tay.
Một chi tiết văn bản đáng ghi: bản thẻ tre Quách Điếm chép câu này khác, và một số nhà nghiên cứu đọc thành trí biện xuất, hữu đại ngụy, tức tài hùng biện nổi lên thì dối trá lớn xuất hiện. Nghĩa gần nhau nhưng nhấn vào lời nói thay vì mưu kế.
| Chữ | Âm | Nghĩa trong câu |
|---|---|---|
| 寵 | sủng | Được người trên yêu chuộng, ban ơn |
| 惚恍 | hốt hoảng | Mập mờ thấp thoáng, có mà như không. Không phải hoảng sợ |
| 樸 | phác | Khúc gỗ chưa đẽo, chưa thành đồ dùng nên còn nguyên khả năng |
| 篤 | đốc | Dày dặn, bền bỉ, làm cho tới nơi |
| 六親 | lục thân | Sáu bậc thân thuộc: cha, con, anh, em, chồng, vợ |
| 偽 | ngụy | Giả dối, do người làm ra chứ không tự nhiên |
拾壹Ý Chỉ Chung Của Chín Chương
- Chương 10Sáu câu hỏi tu thânÔm cái một, luyện khí cho mềm, lau sạch tấm gương lòng. Kết bằng huyền đức: sinh mà không chiếm, nuôi mà không cai quản.
- Chương 11Cái rỗng làm nên công dụngBánh xe, cái bình, căn nhà. Có đem lại điều tiện, không mới làm nên công dụng.
- Chương 12Giác quan làm mờ tâmNăm màu năm tiếng năm vị dùng quá thì chai lì. Lo cái bụng có đáy, đừng lo con mắt không đáy.
- Chương 13Sủng và nhục cùng một hạngCả hai đều đặt mình vào thế bị người khác định đoạt. Ai biết quý thân đúng mực mới đáng gửi thiên hạ.
- Chương 14Đạo vượt ngoài ba giác quanDi, hy, vi. Nắm đạo xưa để cai quản cái đang có hôm nay.
- Chương 15Bảy tỷ dụ về người hành đạoDè dặt như lội sông mùa đông, chất như gỗ chưa đẽo, rỗng như hang núi. Nước đục để yên thì tự trong.
- Chương 16Phép trở về gốcĐạt cái trống tới cùng, giữ cái tĩnh cho bền. Biết lẽ thường là sáng, không biết mà làm càn thì hung.
- Chương 17Bốn bậc người cầm quyềnBậc cao nhất là người mà dân chỉ biết là có. Việc xong mà dân tưởng tự nhiên vốn thế.
- Chương 18Đức mục sinh ra từ chỗ hỏngĐạo lớn bỏ đi mới có nhân nghĩa. Sự có mặt của một đức mục là dấu hiệu cái nền của nó đã hỏng.
Trục chung của chín chương: cái không nắm được mới là chỗ sinh ra công dụng. Chỗ rỗng làm nên bánh xe, lòng trống làm nên cái sáng, người trên không can thiệp làm nên nước yên. Ngược lại, hễ phải thêm vào thì đã mất: thêm màu thì mờ mắt, thêm mẹo thì thêm dối, thêm chuẩn mực thì đã có cái trái chuẩn.
拾貳Bốn Chỗ Dễ Hiểu Lầm
Không. Hai câu kết chương 13 nói rõ người đáng gửi thiên hạ chính là người biết quý thân và thương thân. Vô thân là không lấy cái thân làm trung tâm mọi tính toán.
Không. Nó nói về sự chai lì do dùng quá độ, và chọn phần nhu cầu có đáy thay vì ham muốn không đáy. Chữ sảng ở đây nghĩa là hỏng, không phải sảng khoái.
Không hẳn. Nó nói sự xuất hiện của một đức mục là dấu hiệu cái nền của nó đã hỏng, chứ không nói đức mục ấy xấu. Nhà thuận hòa thì không ai phải nêu gương hiếu thảo.
Không. Đó là trí khôn khéo léo dùng để bày mưu, cùng nghĩa với kẻ khôn lỏi ở chương 3, không phải trí tuệ sáng suốt.
問Hỏi Đáp Nhanh
Ba mươi nan hoa chụm một bầu xe nghĩa là gì
Đó là chương 11 Đạo Đức Kinh. Nan hoa là phần thợ đẽo và nhìn thấy được, nhưng cái làm xe chạy được là chỗ rỗng ở giữa bầu xe để xỏ trục. Cùng lối ấy, chỗ rỗng trong bình mới chứa được nước, khoảng trống trong nhà mới ở được. Kết luận của chương: cái có đem lại điều tiện, cái không mới làm nên công dụng.
Trí hư cực thủ tĩnh đốc nghĩa là gì
Là câu mở đầu chương 16, nghĩa là đạt cái trống tới cùng và giữ cái tĩnh cho bền. Hư là dọn trống lòng khỏi thành kiến và toan tính, tĩnh là giữ cho yên một cách dày dặn bền bỉ. Mục đích không phải nghỉ ngơi mà là để nhìn cho ra chỗ vạn vật quay về.
Đại đạo phế hữu nhân nghĩa có phải là chê nhân nghĩa không
Không hẳn. Chương 18 nói rằng sự xuất hiện của một đức mục là dấu hiệu cho thấy cái nền của nó đã hỏng, chứ không nói đức mục ấy xấu. Nhà nào cũng thuận hòa thì không ai phải nêu gương hiếu thảo; nước yên thì không có tôi trung nổi danh, vì phải có loạn mới phân được ai trung ai phản.
Ngũ sắc lệnh nhân mục manh có phải bảo đừng nhìn không
Không. Ngũ sắc là ngũ chính sắc thanh xích hoàng bạch hắc của hệ thống cổ. Câu này nói về sự chai lì do dùng quá độ: mắt bị nhồi màu thì mất khả năng thấy cái tinh tế, lưỡi quen vị nồng thì không còn nếm được vị thật.
Bậc cầm quyền cao nhất theo Đạo Đức Kinh là người thế nào
Theo chương 17, bậc cao nhất là người mà dân chỉ biết là có, không cảm thấy sự can thiệp. Người được dân khen chỉ đứng hạng nhì, bị sợ là hạng ba, bị khinh là hạng tư. Dấu hiệu của bậc cao nhất là việc xong xuôi mà trăm họ đều tưởng tự nhiên nó vốn thế.