VẠN ĐẠO ĐƯỜNG萬道堂EnglishVề trang Thầy Ưng Khiêm
VẠN ĐẠO ĐƯỜNG

Thánh địa Mỹ Sơn

· Khu đền tháp Mỹ Sơn, Srisanabhadresvara

Thung lũng kín nơi các vua Chăm Pa dựng đền thờ thần Shiva suốt chín thế kỷ, để lại bảy mươi công trình gạch và hơn ba mươi tấm bia đá.

Khởi dựng
Thế kỷ 4
đền đầu tiên thời vua Bhadravarman; các tháp gạch còn đứng thuộc lớp muộn hơn
Công trình còn lại
Hơn 70
phân thành các nhóm ký hiệu từ A tới N
Ghi danh UNESCO
1999
Di sản văn hóa thế giới; di tích quốc gia đặc biệt năm 2009

Đi hết con đường trong thung lũng, quý vị bước vào một lòng chảo rộng chừng hai cây số, ba mặt là núi, giữa là suối Khe Thẻ. Trên các gò đất giữa lòng chảo là những khối tháp gạch đỏ sẫm, cái còn đủ ba phần đế thân mái, cái chỉ còn chân tường cao ngang vai. Tường tháp không nhìn thấy mạch vữa; gạch áp vào gạch như thể cả khối được nung liền một lần.

Đây không phải một ngôi chùa và cũng không phải đền của người Việt. Mỹ Sơn là trung tâm tế tự Ấn Độ Giáo của vương quốc Chăm Pa, nơi các vua Chăm dựng đền thờ thần Shiva và khắc bia ghi việc cúng dâng, liên tục từ thế kỷ 4 tới thế kỷ 13. Đọc Mỹ Sơn bằng con mắt quen với chùa chiền Việt thì lệch ngay từ câu đầu, nên bài này bắt đầu bằng vị thần và những biểu tượng của ngài.

Thánh địa Mỹ Sơn
Thánh địa Mỹ Sơn. Ảnh: Philip Nalangan, giấy phép CC BY 4.0, nguồn Wikimedia Commons.

Thần Shiva Và Ý Nghĩa Của Một Thánh Địa

Vị thần chủ của Mỹ Sơn là Shiva, một trong ba vị thần lớn nhất của Ấn Độ Giáo. Nhưng ngài không được thờ ở đây dưới cái tên chung ấy, mà dưới một hiệu riêng do vua Chăm dâng lên. Hiệu đầu là Bhadresvara, ghép chữ Bhadra trong tên vua Bhadravarman với chữ isvara nghĩa là đấng tự tại. Về sau danh hiệu được dùng là Srisanabhadresvara, và tới lúc ấy thì vị thần mang hiệu này đã đại diện cho cả vương quốc.

Theo giáo nghĩa

Theo giáo nghĩa Ấn Độ Giáo, ba quyền năng lớn của thế giới hợp thành bộ ba Trimurti: Brahma chủ việc sinh ra, Vishnu chủ việc giữ gìn, Shiva chủ việc hủy và tái tạo. Ba việc ấy không xếp theo thứ tự hơn kém mà là ba mặt của cùng một dòng vận hành: có sinh thì có giữ, có hủy thì mới có chỗ cho cái mới sinh. Trong Shiva giáo, vị thần thứ ba được tôn làm đấng tối cao, hai vị kia được hiểu như phương diện của chính ngài. Chăm Pa theo đúng cách hiểu ấy: Brahma và Vishnu có mặt trên phù điêu nhưng không giữ vai chủ tế.

Theo giáo nghĩa

Hai biểu tượng quý vị gặp nhiều nhất ở Mỹ Sơn là lingayoni, xin giảng vắn tắt theo giáo nghĩa Shiva giáo. Linga là khối đá dựng đứng, thường hình trụ với đỉnh tròn, được đặt thờ thay cho tượng người. Trong giáo nghĩa, linga không phải chân dung của thần mà là dấu hiệu về ngài: kinh sách Shiva giáo kể Shiva hiện ra lần đầu như một cột lửa không đầu không cuối, và linga là hình thu nhỏ của cột lửa ấy, tức dấu chỉ sự có mặt của một quyền năng vô hình. Yoni là bệ đá vuông hoặc tròn đặt dưới, có gờ và có vòi dẫn nước ra một phía, tượng cho Shakti, tức năng lực của thần, thường được hình dung dưới dạng một vị nữ thần. Trong nghi thức, chủ tế rót nước, sữa hoặc dầu thơm lên đỉnh linga; nước chảy xuống mặt yoni rồi ra theo vòi, và được nhận về như phẩm vật đã được thần chạm tới.

Ghép lại, linga đặt trên yoni là hình ảnh trọn vẹn về năng lực sáng tạo của thần: cái tĩnh và cái động, cái bất biến và cái vận hành, hợp lại thì thế giới mới sinh ra và mới được duy trì. Vì nghĩa ấy mà bộ linga và yoni được đặt ở chỗ trọng nhất, trong lòng tháp chính, và nghi thức chính là tắm linga. Người Chăm và người Ấn thờ kính hai biểu tượng này như thờ kính chính đấng tối cao.

Theo sử liệu

Điều khiến Mỹ Sơn khác các khu đền tháp Chăm khác là bia ký. Trong thung lũng đã tìm được hơn ba mươi tấm bia đá khắc chữ Phạn và chữ Chăm cổ, trải suốt chín thế kỷ. Nội dung bia phần lớn kể việc cúng dâng: vua nào dựng đền nào, dâng thần bao nhiêu ruộng, bao nhiêu người phục dịch, bao nhiêu vàng bạc. Nhờ lớp bia ấy mà biết được hiệu của vị thần chủ, tên các vua, và biết đây là nơi tế tự chính thức của vương quốc.

Chỗ hay hiểu lầm

Chỗ hay hiểu lầm lớn nhất về Mỹ Sơn là coi đây là một khu đền Phật giáo. Không phải. Mỹ Sơn là nơi thờ tự của Ấn Độ Giáo, thờ thần Shiva, với linga và yoni là vật thờ trung tâm; không có tượng Phật ở chính điện các tháp, không có tăng chúng, không có nghi thức nhà Phật. Người Chăm Pa cũng có Phật giáo, nhưng ở một nơi khác: Phật viện Đồng Dương, tức Indrapura, cách Mỹ Sơn không xa, dựng đầu thế kỷ 9 và được coi là trung tâm Phật giáo lớn nhất của vương quốc ấy. Hai nơi cùng của người Chăm, cùng xây bằng gạch, nhưng một nơi thờ Shiva và một nơi thờ Phật.

Chín Thế Kỷ Xây Dựng

Mỹ Sơn không phải một công trình mà là lớp chồng lớp. Mỗi đời vua dựng thêm, sửa lại, có khi dỡ cái cũ để xây cái mới ngay trên nền ấy, nên trong cùng một nhóm tháp có thể gặp mấy phong cách cách nhau vài trăm năm.

  • Thế kỷ 4Vua Bhadravarman dựng đền đầu tiên
    Ngôi đền đầu tiên trong thung lũng, thờ thần Shiva dưới hiệu Bhadresvara. Đền làm bằng gỗ và về sau bị cháy.
  • Thế kỷ 7Dựng lại bằng vật liệu bền
    Các vua tiếp nối dựng lại bằng gạch. Toàn bộ công trình còn đứng trên mặt đất hôm nay thuộc lớp này trở về sau.
  • Thế kỷ 8 và 9Danh hiệu Srisanabhadresvara
    Vị thần chủ được thờ dưới hiệu Srisanabhadresvara, và hiệu ấy dần mang nghĩa đại diện cho cả vương quốc chứ không riêng một ngôi đền.
  • Thế kỷ 10Thời kỳ xây dựng đông đặc nhất
    Số nhóm tháp trong thung lũng đạt mức cao nhất. Nhiều đài thờ và phù điêu đá đẹp nhất của nghệ thuật Chăm Pa thuộc lớp này.
  • 1145 tới 1149Trùng tu sau một quãng bỏ trễ
    Bia ký chép việc dựng lại và cúng dâng trở lại cho vị thần chủ sau một quãng thung lũng không được trông coi.
  • Thế kỷ 13Lớp bia cuối cùng
    Tấm bia muộn nhất còn đọc được ghi đợt cúng dâng cuối. Sau đó việc xây dựng và tế tự dừng lại, thung lũng dần bị rừng che kín.
  • 1898 tới 1904Người Pháp khảo sát và đặt ký hiệu
    Thung lũng được tìm lại cuối thế kỷ 19. Nhà nghiên cứu Henri Parmentier đo vẽ, thống kê 68 công trình và chia thành các nhóm ký hiệu bằng chữ cái từ A tới N.
  • 1999Ghi danh Di sản văn hóa thế giới
    UNESCO ghi danh theo hai tiêu chí về giao lưu văn hóa và về chứng tích của một nền văn minh. Năm 2009 xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt.
Theo sử liệu

Chỗ này nguồn ghi vênh nhau, xin nói rõ. Hồ sơ UNESCO ghi niên đại khu đền tháp từ thế kỷ 4 tới thế kỷ 13, tính từ ngôi đền đầu tiên thời vua Bhadravarman, còn hồ sơ di tích trong nước ghi các đền tháp được xây từ thế kỷ 7 tới thế kỷ 13. Hai cách ghi không mâu thuẫn nếu hiểu rằng chúng nói hai thứ khác nhau: mốc thế kỷ 4 là niên đại của việc tế tự tại chỗ này, biết qua bia ký, còn mốc thế kỷ 7 là niên đại của những công trình gạch còn đứng. Chúng tôi ghi cả hai mốc thay vì chọn một.

Một câu nữa cần được nói, và chỉ một câu: nhóm tháp A, trong đó có ngôi tháp chính A1 từng được các nhà nghiên cứu đánh giá là công trình lớn và đẹp nhất của khu đền tháp, đã bị hư hại nặng trong chiến tranh hồi thế kỷ 20.

Cách Bày Một Cụm Đền Và Kỹ Thuật Gạch

Người Pháp khi khảo sát đã chia các công trình trong thung lũng thành từng cụm và gán cho mỗi cụm một chữ cái, từ A tới N, kèm một nhóm A phẩy; từng công trình trong cụm mang chữ cái ấy cộng một số, thành các tên như A1, B5, C7, E1. Đây thuần túy là ký hiệu khảo sát, không phải tên gọi của người Chăm. Trong một cụm, các công trình không đứng ngẫu nhiên mà theo sơ đồ có quy tắc của kiến trúc đền tháp Ấn Độ: một ngôi đền chính đứng giữa, các công trình phụ vây quanh, mỗi loại một việc.

Kalan

Ngôi tháp chính, tức đền thờ, cửa chính mở về hướng Đông. Lòng tháp hẹp và tối, chỉ vừa đủ cho bộ linga và yoni cùng người chủ tế. Khối tháp gồm ba phần đế, thân, mái, và được hiểu như hình ảnh núi Meru, ngọn núi thiêng ở trung tâm vũ trụ.

Gopura

Tháp cổng đặt trước kalan, thường có hai cửa thông nhau theo trục Đông và Tây. Đây là chỗ chuyển từ bên ngoài vào khu đất thiêng.

Mandapa

Nhà dài, nối vào kalan hoặc đứng riêng phía trước, làm nơi người hành hương sửa soạn và chờ trước khi vào lễ. Lòng nhà rộng hơn kalan nhiều.

Kosagrha

Tháp hỏa, tức nhà kho lễ khí, nhận ra nhờ bộ mái hình yên ngựa. Nơi giữ đồ dùng cho việc tế; cửa thường mở về hướng Bắc, hướng của Kuvera, vị thần trông giữ của cải.

Đài thờ và phù điêu đá

Bệ đá lớn chạm quanh bốn mặt, đề tài lấy từ thần thoại Ấn Độ Giáo. Đài thờ Mỹ Sơn E1 là hiện vật nổi tiếng nhất và đã được công nhận bảo vật quốc gia.

Gạch Không Thấy Mạch Vữa

Điều làm người xem dừng lại lâu nhất ở Mỹ Sơn là tường gạch. Gạch Chăm mỏng, nhẹ, độ rỗng cao, xếp lên nhau khít đến mức mắt thường không tìm ra mạch vữa; nhiều chỗ hoa văn được chạm thẳng lên mặt tường đã xây xong, tức chạm xuyên qua nhiều viên gạch liền nhau, điều chỉ làm được nếu cả khối tường đã thành một thể.

Chất kết dính là câu hỏi chưa có lời đáp dứt điểm, và các giả thuyết đại thể có ba hướng. Thứ nhất là mài chập, tức mài hai mặt gạch áp vào nhau cho thật phẳng rồi gắn bằng một lớp keo rất mỏng từ nhựa cây, thường được nhắc là dầu rái. Thứ hai là xây bằng gạch chưa nung hẳn rồi nung lại cả khối. Thứ ba là dùng vữa làm từ chính bột gạch, cùng nguyên liệu với viên gạch, nên về sau đồng màu đồng chất và mắt không phân biệt được. Chưa hướng nào được chứng minh đầy đủ, và các tài liệu di sản đều ghi thẳng rằng vấn đề còn đang tranh luận.

Thế Đất Và Hướng

Xin nói thẳng trước khi đọc tiếp. Ấn Độ Giáo không dạy phong thủy. Phong thủy là một hệ thuật số của phương Đông Á, và người Chăm khi dựng đền tháp không dùng nó. Việc tháp Chăm đều mở cửa chính về hướng Đông là theo quy tắc riêng của kiến trúc đền tháp Ấn Độ, trong đó hướng Đông là hướng mặt trời mọc, hướng vị thần nhận lễ đầu ngày. Phần dưới đây là chỗ đối chiếu của thư viện cho bạn đọc quen lối cổ truyền của người Việt, không phải điều người Chăm tính tới.

Thế đất và hướng

Đọc theo lối cũ của người Việt thì trước hết là thế lòng chảo. Thung lũng rộng chừng hai cây số, ba mặt núi vây, một mặt hở, giữa có suối Khe Thẻ chảy qua. Trong phép xem đất, đây đúng hình hậu chẩm có sơn, minh đường có thủy: núi sau làm chỗ dựa, lòng chảo làm sân trước, dòng suối làm mạch nước tụ khí. Sự trùng nhau này đáng chú ý, nhưng là trùng về kết quả quan sát địa hình, không phải bằng chứng rằng hai bên dùng cùng một hệ lý thuyết.

Thứ hai là hướng Đông. Trong phép cũ của người Việt, hướng Đông thuộc hành Mộc, ứng với khí sinh phát của buổi sáng, nên đền miếu mở về hướng ấy được coi là đón được khí lên. Kiến trúc đền tháp Ấn Độ chọn hướng Đông vì lý khác hẳn: ánh sáng đầu ngày phải rọi qua cửa vào tới bộ linga trong lòng tháp. Hai hệ đi tới cùng một hướng bằng hai đường lý giải khác nhau, và chỗ đáng học nằm ở sự khác nhau ấy.

Thứ ba là cái núi trong lòng tháp. Người Việt đọc thế đất từ ngoài vào, lấy núi thật làm chỗ dựa cho công trình. Kiến trúc Ấn Độ Giáo làm ngược: nó dựng lại ngọn núi thiêng bên trong công trình, vì khối tháp chính là hình ảnh núi Meru. Cần nói thêm rằng bia ký không chép gì về việc chọn đất theo một phép xem nào; theo các nhà nghiên cứu, thung lũng được chọn vì nằm gần kinh thành cũ và dưới chân một ngọn núi được coi là thiêng, tức chọn theo địa thế và theo ý nghĩa tôn giáo.

Nghi Thức Tế Tự Trong Đền Tháp

Mỹ Sơn hôm nay không còn là nơi hành lễ thường xuyên của một cộng đồng; việc tế tự ở đây dừng từ khoảng thế kỷ 13 tới 14. Những gì biết được về nghi thức vì thế đến từ hai chỗ: bia ký chép việc cúng dâng, và hình chạm trên các đài thờ. Bảng dưới là nghi thức đọc ra từ hai nguồn ấy, không phải một lịch lễ đang diễn ra.

Nghi thức dựng lại từ bia ký và hình chạm, không phải lịch lễ hiện hành. Nguồn: Hồ sơ di tích khu đền tháp Mỹ Sơn và tư liệu về bia ký Chăm Pa..
Nghi thứcNội dungDấu vết còn thấy
Tắm lingaChủ tế rót nước, sữa hoặc dầu thơm lên đỉnh linga; nước chảy xuống mặt yoni rồi ra theo vòi.Bộ linga và yoni trong lòng các kalan, cùng vòi dẫn nước trên bệ yoni.
Dâng hoa và lửaDâng hoa, hương và đèn trước vật thờ, nghi thức cúng thường ngày của đền Ấn Độ Giáo.Lòng tháp hẹp và tối, tính cho một người chủ tế, không cho đám đông.
Chuẩn bị lễ khíĐồ dùng cho việc tế được giữ và sửa soạn ở một công trình riêng, không để trong đền chính.Các tháp hỏa kosagrha mái hình yên ngựa, thường mở cửa về hướng Bắc.
Nhạc và múa dâng thầnÂm nhạc và điệu múa là một phần của việc cúng, do người nhà đền nuôi riêng để làm.Hình nhạc công và người múa chạm trên các đài thờ, trong đó có đài thờ E1.
Cúng dâng của nhà vuaVua dâng thần ruộng đất, người phục dịch và vàng bạc, rồi cho khắc bia ghi lại số lượng.Hơn ba mươi tấm bia chữ Phạn và chữ Chăm cổ dựng rải trong các cụm tháp.

Truyền thống này không mất hẳn: cộng đồng người Chăm theo Bà La Môn ở vùng nam Trung Bộ hiện vẫn hành lễ tại các đền tháp của họ theo lịch Chăm và vẫn có lớp tăng lữ riêng. Ở Mỹ Sơn quý vị thấy phần kiến trúc của một truyền thống đã ngừng tại chỗ, còn phần nghi thức sống của nó nằm ở nơi khác.

Nơi Chốn Và Đường Tới

Địa chỉ
Thung lũng Mỹ Sơn, xã Duy Phú, huyện Duy Xuyên cũ, Đà Nẵng
Đường tới
Khu đền tháp nằm trong thung lũng Mỹ Sơn, xã Duy Phú thuộc huyện Duy Xuyên cũ, nay thuộc Đà Nẵng, cách trung tâm thành phố chừng bảy mươi cây số về phía tây nam.
Toạ độ
15.7642, 108.1142
Khi tới nơi

Đây là khu di tích khảo cổ, không phải nơi thờ tự đang hoạt động, nên lệ ở đây là lệ bảo vệ hiện vật: đi trên lối đã mở, không bước lên chân tường hay khối gạch đổ, không chạm và không tựa vào mặt gạch có hoa văn chạm, không đặt vật gì lên bệ yoni và các đài thờ. Lòng tháp hẹp, xin vào từng ít người một, và không đi ra ngoài phạm vi đã cắm mốc.

Những nơi gần đây trong thư viện

Hỏi Đáp Nhanh

Thánh địa Mỹ Sơn thờ ai

Thờ thần Shiva của Ấn Độ Giáo, dưới một hiệu riêng do vua Chăm dâng lên: hiệu đầu là Bhadresvara, về sau là Srisanabhadresvara, và hiệu ấy dần mang nghĩa đại diện cho cả vương quốc. Vật thờ trung tâm trong các tháp chính là bộ linga và yoni chứ không phải tượng người.

Mỹ Sơn có phải là đền Phật giáo không

Không. Mỹ Sơn là nơi thờ tự của Ấn Độ Giáo, thờ thần Shiva. Người Chăm Pa cũng có Phật giáo, nhưng ở một trung tâm khác là Phật viện Đồng Dương, tức Indrapura, dựng đầu thế kỷ 9. Hai nơi cùng của người Chăm nhưng thuộc hai tôn giáo khác nhau.

Linga và yoni ở tháp Chăm có ý nghĩa gì

Theo giáo nghĩa Shiva giáo, linga là khối đá dựng đứng làm dấu chỉ sự có mặt của thần Shiva, gắn với hình ảnh cột lửa mà kinh sách kể ngài đã hiện ra. Yoni là bệ đá dưới, tượng cho Shakti tức năng lực của thần. Hai phần hợp lại biểu trưng năng lực sáng tạo của thần.

Các nhóm tháp Mỹ Sơn vì sao đặt tên bằng chữ cái A B C

Đó là ký hiệu khảo sát do người Pháp đặt đầu thế kỷ 20. Nhà nghiên cứu Henri Parmentier đo vẽ được 68 công trình và chia thành các nhóm mang chữ cái từ A tới N, mỗi công trình mang chữ cái ấy cộng một số. Đây không phải tên gọi của người Chăm và không nói lên thứ bậc.

Người Chăm xây tháp gạch không có mạch vữa bằng cách nào

Chưa có lời đáp dứt điểm, các tài liệu di sản đều ghi rõ là còn tranh luận. Ba hướng giả thuyết: mài chập hai mặt gạch rồi gắn bằng lớp keo nhựa cây rất mỏng; xây bằng gạch chưa nung hẳn rồi nung lại cả khối; hoặc dùng vữa làm từ chính bột gạch.

Đọc Tiếp