VẠN ĐẠO ĐƯỜNGHALL OF MYRIAD PATHSEnglishENVề trang Thầy Ưng Khiêm

Hành lễ tại Vạn Đạo Đường

Đạo cổ và nhánh nhỏThần Đạo Nhật Bản

Mỗi máy một lượt ở mỗi khám, nghỉ 3 phút rồi mới làm tiếp. Làm khi lòng thật muốn.

Ba nén lớn cháy theo giờ Việt Nam, dù bạn ở múi giờ nào.

···lượt thành tâm
Mốc kế tiếp
· Hôm nay· Tuần này· Đang cháy

Vào Chính Điện, đủ 19 khám
VẠN ĐẠO ĐƯỜNG

Đại Bản (Ōmoto): Deguchi Nao, Deguchi Onisaburō Và Hai Lần Bị Đàn Áp

大本 Ōmoto

Một bà góa nghèo ở Ayabe viết ra những trang lời kami, một người con rể biến chúng thành phong trào, nhà nước hai lần san phẳng trụ sở, và nhiều tôn giáo mới của Nhật Bản ra đời từ đó.

Khởi lập
Năm 1892 tại Ayabe, tỉnh Kyoto, khởi từ Deguchi Nao. Deguchi Onisaburō được coi là người đồng sáng lập. Đăng ký pháp nhân tôn giáo với tên Ōmoto năm 1952.
Vùng
Nhật Bản, trung tâm ở Ayabe và Kameoka, tỉnh Kyoto. Có tín đồ ở nước ngoài.
Số tín đồ
166.367 (Niên giám Tôn giáo bản 2020, dẫn theo Wikipedia tiếng Anh). Trung tâm Nghiên cứu Thông tin Tôn giáo Nhật Bản ghi khoảng 170.000 trong nước và 8.800 ở nước ngoài, số liệu năm 2024.
Tại Việt Nam
Chưa tìm được nguồn.

ITổng Quan

Đại Bản 大本, đọc là Ōmoto, là một giáo đoàn ra đời năm 1892 ở Ayabe, tỉnh Kyoto, từ những lời mà bà Deguchi Nao cho là do kami truyền qua bà. Nó không thuộc mười ba giáo phái được công nhận trước chiến tranh, và về sau mới gia nhập Liên hợp hội Giáo phái Thần Đạo.

Trong lịch sử tôn giáo Nhật Bản thế kỷ 20, Ōmoto có vị trí lớn hơn nhiều so với số tín đồ của nó. Hai lần bị nhà nước đàn áp năm 1921 và năm 1935 khiến nó thành một trường hợp được nghiên cứu nhiều về quan hệ giữa nhà nước và tôn giáo. Nhiều tôn giáo mới sau chiến tranh, như Seichō no Ie và Sekai Kyūseikyō, có người sáng lập từng sinh hoạt trong Ōmoto.

IILịch Sử Hình Thành

Theo giáo nghĩa

Theo giáo đoàn, năm 1892 bà Deguchi Nao 出口なお, sinh năm 1837, một bà góa nghèo ở Ayabe, nhận mặc khải từ Kunitokotachi no Mikoto, vị kami tuyên cáo việc cải tạo và làm mới ba nghìn thế giới. Bà ghi lời kami bằng chữ kana trong nhiều năm, về sau được biên tập thành Ōmoto Shin'yu 大本神諭.

Theo sử liệu

Năm 1898, Ueda Kisaburō tới gặp bà Nao, năm 1900 kết hôn với con gái bà và mang tên Deguchi Onisaburō 出口王仁三郎, sống từ 1871 tới 1948. Ông hệ thống hóa giáo lý, tổ chức phong trào, và đọc cho người chép bộ Reikai Monogatari 霊界物語, theo giáo đoàn gồm 81 tập. Năm 1921, nhà nước bắt giữ lãnh đạo và phá hủy công trình ở trụ sở, sử gọi là sự kiện Ōmoto lần thứ nhất. Năm 1935, lần thứ hai nặng hơn nhiều: lãnh đạo bị bắt giam, cơ sở bị san phẳng. Sau năm 1945 giáo đoàn tái lập với tên Aizen-en, rồi năm 1952 đăng ký pháp nhân tôn giáo với tên Ōmoto.

  • 1892Mặc khải của Deguchi Nao
    Giáo đoàn tính năm này là năm khởi đầu.
  • 1898 và 1900Onisaburō tham gia
    Gặp bà Nao năm 1898, thành con rể năm 1900.
  • 1921Sự kiện Ōmoto lần thứ nhất
    Lãnh đạo bị bắt, công trình ở trụ sở bị phá.
  • 1935Sự kiện Ōmoto lần thứ hai
    Cuộc đàn áp nặng hơn nhiều, cơ sở bị san phẳng.
  • 1946Tái lập với tên Aizen-en
    Sau khi chiến tranh kết thúc.
  • 1952Pháp nhân tôn giáo Ōmoto
    Lấy lại tên cũ theo luật pháp nhân tôn giáo mới.

IIIGiáo Lý Và Điểm Riêng

Theo giáo nghĩa

Ōmoto dạy rằng mọi tôn giáo cùng một gốc, gọi là banpō dōkon 万教同根, rằng thế giới sẽ được làm mới thành một cõi của lòng nhân ái trọn vẹn mà giáo đoàn gọi là thế giới Miroku, và rằng con người góp phần vào việc làm mới ấy bằng tình thương và lòng nhân. Onisaburō nói nghệ thuật là mẹ của tôn giáo, nên giáo đoàn coi trọng kịch Nō, trà đạo, thư pháp, gốm như một phần của đời sống tín ngưỡng.

Điểm riêng thứ hai là tinh thần quốc tế. Từ đầu thập niên 1920, Ōmoto dùng tiếng Esperanto làm công cụ cho hòa bình, và lập Hội Nhân loại Ái thiện, tên tiếng Anh là Universal Love and Brotherhood Association. Hiện nay giáo đoàn tham gia các tổ chức đối thoại liên tôn như Hội nghị Thế giới Tôn giáo vì Hòa bình.

IVNghi Lễ Và Đời Sống

Nghi lễ của Ōmoto theo hình thức Thần Đạo: dâng lễ vật, đọc lời khấn norito, lễ theo mùa. Bên cạnh đó là việc học các kinh văn của hai vị sáng lập, và việc thực hành nghệ thuật truyền thống như một phép tu. Lễ lớn được cử hành tại trung tâm tế tự ở Ayabe, còn việc truyền giáo, xuất bản, giao lưu quốc tế đặt ở Kameoka.

VTổ Chức Và Phân Bố

Ōmoto có hai trung tâm ở tỉnh Kyoto: trung tâm tế tự ở Ayabe và trung tâm truyền giáo ở Kameoka, nơi đặt trụ sở pháp nhân. Người đứng đầu gọi là kyōshu, truyền trong dòng họ Deguchi, và theo Liên hợp hội Giáo phái Thần Đạo, người đứng đầu đời thứ năm là bà Deguchi Kurenai, sinh năm 1956. Về số tín đồ, Niên giám Tôn giáo bản 2020 dẫn trên Wikipedia tiếng Anh ghi 166.367. Trung tâm Nghiên cứu Thông tin Tôn giáo Nhật Bản ghi khoảng 170.000 trong nước và 8.800 ở nước ngoài, số liệu năm 2024.

Cần phân biệt Ōmoto với các nhóm tách ra hoặc các tôn giáo mới có gốc từ dòng Ōmoto. Những nhóm ấy là tổ chức riêng, và chính Ōmoto từng ra thông báo rằng một hội mang tên gần giống là tổ chức hoàn toàn khác.

VITại Việt Nam

Thư viện chưa tìm được nguồn nào ghi nhận hoạt động của Ōmoto tại Việt Nam. Giới Esperanto ở Việt Nam có thể đã biết tới Ōmoto qua phong trào Esperanto quốc tế, nhưng chưa có tư liệu cụ thể để ghi thành sự kiện.

VIIBiểu Tượng Của Nhánh

Thần văn Thập Diệu

Thần văn Thập Diệu

十曜の神紋

VIIICác Nhánh Khác Của Thần Đạo Nhật Bản

Thần Xã Thần Đạo神社神道 Jinja ShintōDòng lớn nhất, xoay quanh hệ thống thần xã trên khắp Nhật Bản.Dân Tục Thần Đạo民俗神道 Minzoku ShintōLớp tín ngưỡng người dân thực hành theo tục lệ mà không thành hệ thống: kamidana trong nhà, thờ kami bếp và giếng, tục làng, lễ theo mùa và lễ vòng đời.Giáo Phái Thần Đạo教派神道 Kyōha Shintō (Thần xã Bản sảnh gọi là 宗派神道 Shūha Shintō)Các giáo đoàn có người sáng lập, có giáo lý và có hội viên, hình thành chủ yếu thế kỷ 19.Dùng biểu tượng chung của đạoXuất Vân Đại Xã Giáo出雲大社教 Izumo ŌyashirokyōGiáo đoàn do Senge Takatomi, vị trưởng tư tế đời thứ 80 của Izumo Taisha, lập năm 1882.Kim Quang Giáo金光教 KonkōkyōGiáo đoàn lập năm 1859 bởi Konkō Daijin, trung tâm ở Asakuchi, tỉnh Okayama.Dùng biểu tượng chung của đạoHắc Trú Giáo黒住教 KurozumikyōGiáo đoàn do Kurozumi Munetada lập, tính năm lập giáo là 1814, trung tâm ở núi Shintōzan, thành phố Okayama.Dùng biểu tượng chung của đạoĐại Bản大本 ŌmotoGiáo đoàn khởi từ Deguchi Nao năm 1892 ở Ayabe, tỉnh Kyōto.Hoàng Thất Thần Đạo皇室神道 Kōshitsu ShintōCác nghi lễ do Thiên hoàng cử hành trong cung, cầu cho quốc gia trường cửu, dân an và thế giới hòa bình, trung tâm là Amaterasu.Các học phái lịch sử両部神道, 吉田神道, 伊勢神道, 垂加神道, 復古神道Những lối giải thích Thần Đạo hình thành từ thời trung đại tới cận đại: Ryōbu Shintō gắn với Mật tông Chân Ngôn, Ise (Watarai) Shintō và Yoshida Shintō đặt Thần Đạo làm gốc, Suika Shintō pha Nho học, Fukko Shintō của Motoori Norinaga và Hirata Atsutane muốn trở về lối cổ.Dùng biểu tượng chung của đạo

IXNguồn Tham Khảo

Thư viện đối chiếu các nguồn dưới đây. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, bài ghi rõ cả hai.

  1. Wikipedia tiếng Anh, Oomoto
  2. Kyōha Shintō Rengōkai, trang Ōmoto
  3. Trung tâm Nghiên cứu Thông tin Tôn giáo (RIRC), mục Ōmoto
  4. Ōmoto, thông báo về Ōmoto Shinto Rengōkai
  5. Wikipedia tiếng Anh, Sect Shinto

?Hỏi Đáp Nhanh

Ōmoto có phải Thần Đạo không?

Ōmoto dùng nghi lễ Thần Đạo và là thành viên Liên hợp hội Giáo phái Thần Đạo. Giới nghiên cứu cũng xếp nó vào nhóm tôn giáo mới của Nhật Bản, vì nó có người sáng lập nhận mặc khải và có kinh văn riêng.

Sự kiện Ōmoto là gì?

Là hai lần nhà nước Nhật Bản đàn áp giáo đoàn, năm 1921 và năm 1935. Lần thứ hai nặng hơn nhiều, lãnh đạo bị giam và cơ sở bị san phẳng. Giáo đoàn tái lập sau năm 1945.

Vì sao Ōmoto gắn với tiếng Esperanto?

Từ đầu thập niên 1920, Deguchi Onisaburō chọn Esperanto làm công cụ cho hòa bình và giao lưu giữa các dân tộc, phù hợp với giáo lý mọi tôn giáo cùng một gốc.

Ōmoto có bao nhiêu tín đồ?

166.367 theo Niên giám Tôn giáo bản 2020, hoặc khoảng 170.000 trong nước cộng 8.800 ở nước ngoài theo số liệu năm 2024 của Trung tâm Nghiên cứu Thông tin Tôn giáo.

›Đọc Tiếp