VẠN ĐẠO ĐƯỜNGHALL OF MYRIAD PATHSEnglishENVề trang Thầy Ưng Khiêm

Hành lễ tại Vạn Đạo Đường

Đạo cổ và nhánh nhỏThần Đạo Nhật Bản

Mỗi máy một lượt ở mỗi khám, nghỉ 3 phút rồi mới làm tiếp. Làm khi lòng thật muốn.

Ba nén lớn cháy theo giờ Việt Nam, dù bạn ở múi giờ nào.

···lượt thành tâm
Mốc kế tiếp
· Hôm nay· Tuần này· Đang cháy

Vào Chính Điện, đủ 19 khám
VẠN ĐẠO ĐƯỜNG

Hắc Trú Giáo: Kurozumikyō, Kurozumi Munetada Và Lễ Chào Mặt Trời

黒住教 Kurozumikyō

Giáo phái Thần Đạo đầu tiên được nhà nước Minh Trị công nhận khởi từ một buổi sáng đông chí, khi một người bệnh nặng đứng đón mặt trời.

Khởi lập
Tính năm 1814, ngày đông chí, tại Okayama, do Kurozumi Munetada. Được công nhận là giáo phái độc lập năm 1876.
Vùng
Nhật Bản, nhất là vùng Okayama
Số tín đồ
297.351 (Niên giám Tôn giáo bản 2020, dẫn theo Wikipedia tiếng Anh)
Tại Việt Nam
Không có.

ITổng Quan

Hắc Trú Giáo 黒住教, đọc là Kurozumikyō, là giáo đoàn Thần Đạo lấy Amaterasu, vị kami gắn với mặt trời, làm nguồn của mọi sự sống. Nó mang tên người sáng lập Kurozumi Munetada, một thần chức ở Okayama, và là một trong hai giáo phái đầu tiên được nhà nước Minh Trị công nhận độc lập năm 1876.

Nếu phải chọn một hình ảnh cho giáo đoàn này, đó là người tín đồ quay mặt về hướng đông lúc rạng sáng để chào mặt trời mọc. Lễ ấy gọi là nippai 日拝, và tới nay vẫn được cử hành hằng ngày tại trụ sở trên núi Shintōzan ở thành phố Okayama.

IINgười Sáng Lập Và Lịch Sử

Kurozumi Munetada 黒住宗忠 sinh năm 1780, con của thần chức tại một thần xã ở Okayama. Năm 1812 cha mẹ ông lần lượt qua đời vì bệnh dịch, và ông lâm bệnh nặng kéo dài tưởng không qua khỏi.

Theo giáo nghĩa

Theo truyền thống của giáo đoàn, sáng ngày đông chí năm 1814, khi đón mặt trời mọc, ông trải qua sự hợp nhất với Amaterasu, gọi là tenmei jikiju 天命直授, nhận thẳng thiên mệnh. Ông khỏi bệnh và từ đó đi giảng, chữa bệnh cho người. Giáo đoàn lấy ngày ấy làm ngày lập giáo.

  • 1780Người sáng lập ra đời
    Sinh trong một gia đình thần chức ở Okayama.
  • 1814Ngày đông chí
    Trải nghiệm tenmei jikiju, được giáo đoàn tính là năm lập giáo.
  • 1846Định hình tổ chức
    Theo Wikipedia tiếng Anh, giáo đoàn được tổ chức chính thức cùng các văn bản giáo lý năm này.
  • 1850Người sáng lập qua đời
    Các môn đệ tiếp tục truyền đạo ra ngoài vùng Okayama.
  • 1876Được công nhận độc lập
    Cùng Shintō Shūseiha là hai giáo phái Thần Đạo đầu tiên.
  • 1974Dời về Shintōzan
    Trụ sở dời lên núi Shintōzan, nơi nhìn mặt trời mọc rõ hơn.

IIIGiáo Lý Và Điểm Riêng

Theo giáo nghĩa

Giáo đoàn dạy rằng Amaterasu là nguồn sáng tạo tối cao, mọi kami đều là biểu hiện của một vị ấy, và mỗi con người mang trong mình một phần tinh thần của Amaterasu. Sống đúng là giữ cho phần tinh thần ấy sáng, vui và biết ơn. Giáo đoàn có những điều răn ngắn cho đời thường, nhấn vào lòng thành, hiếu thảo, phụng sự, biết ơn và tự xét mình.

Điểm riêng của Kurozumikyō so với Thần Xã Thần Đạo là nó có một người sáng lập và một trải nghiệm khởi nguồn, có giáo lý thành lời, và đặt Amaterasu lên trên hết thay vì để mỗi thần xã thờ vị kami riêng. Điểm gần là nó vẫn dùng nghi thức Thần Đạo, vẫn thờ tại thần xã, và người sáng lập được thờ như một kami.

Chỗ hay hiểu lầm

Hiểu lầm: lễ chào mặt trời của Kurozumikyō là thờ mặt trời như một thiên thể. Sự thật: theo giáo đoàn, mặt trời mọc là dấu hiện của Amaterasu, và việc chào mặt trời là cách đón nhận sinh khí của vị kami ấy vào mình. Tục đón mặt trời lúc sáng vốn đã có trong dân gian vùng này trước khi giáo đoàn ra đời.

IVTu Tập Và Nghi Lễ

Nippai là thực hành nền: rạng sáng, tín đồ quay về hướng đông, hít sâu, chắp tay đón mặt trời. Kèm theo là phép thở và phép giữ tâm vui sáng, gọi chung theo lối của giáo đoàn là giữ dương khí. Giáo đoàn cũng có lối chữa lành bằng hơi thở và tay, gọi là majinai, tiếp nối việc người sáng lập từng chữa bệnh cho người. Các lễ lớn trong năm gắn với ngày đông chí và ngày giỗ người sáng lập. Vì chỉ cần hướng đông và mặt trời mọc, tín đồ ở xa trụ sở vẫn có thể giữ nippai hằng ngày tại nhà.

VTổ Chức Và Phân Bố

Trụ sở trên núi Shintōzan, thành phố Okayama. Người đứng đầu gọi là kyōshu, truyền trong dòng họ Kurozumi. Theo Wikipedia tiếng Anh, giáo chủ đời thứ bảy là Kurozumi Munemichi, nhận chức từ năm 2017. Theo Niên giám Tôn giáo bản 2020 dẫn trên cùng trang, giáo đoàn có 297.351 tín đồ, 1.312 người giảng đạo và 307 nơi thờ, đứng thứ ba trong Liên hợp hội Giáo phái Thần Đạo sau Izumo Ōyashirokyō và Konkōkyō.

Giáo đoàn tập trung chủ yếu ở vùng Okayama và miền tây Nhật Bản. Ở Kyoto có một thần xã thờ Munetada, dựng từ thời Edo, gắn với việc truyền đạo sớm ra ngoài Okayama.

VITại Việt Nam

Kurozumikyō không có mặt tại Việt Nam, và thư viện chưa thấy nguồn nào ghi nhận hoạt động của giáo đoàn ở Đông Nam Á.

VIIBiểu Tượng Của Nhánh

Hắc Trú Giáo

Nhánh này chưa có biểu tượng riêng được ghi nhận có nguồn, nên thư viện dùng biểu tượng chung của đạo.

VIIICác Nhánh Khác Của Thần Đạo Nhật Bản

Thần Xã Thần Đạo神社神道 Jinja ShintōDòng lớn nhất, xoay quanh hệ thống thần xã trên khắp Nhật Bản.Dân Tục Thần Đạo民俗神道 Minzoku ShintōLớp tín ngưỡng người dân thực hành theo tục lệ mà không thành hệ thống: kamidana trong nhà, thờ kami bếp và giếng, tục làng, lễ theo mùa và lễ vòng đời.Giáo Phái Thần Đạo教派神道 Kyōha Shintō (Thần xã Bản sảnh gọi là 宗派神道 Shūha Shintō)Các giáo đoàn có người sáng lập, có giáo lý và có hội viên, hình thành chủ yếu thế kỷ 19.Dùng biểu tượng chung của đạoXuất Vân Đại Xã Giáo出雲大社教 Izumo ŌyashirokyōGiáo đoàn do Senge Takatomi, vị trưởng tư tế đời thứ 80 của Izumo Taisha, lập năm 1882.Kim Quang Giáo金光教 KonkōkyōGiáo đoàn lập năm 1859 bởi Konkō Daijin, trung tâm ở Asakuchi, tỉnh Okayama.Dùng biểu tượng chung của đạoHắc Trú Giáo黒住教 KurozumikyōGiáo đoàn do Kurozumi Munetada lập, tính năm lập giáo là 1814, trung tâm ở núi Shintōzan, thành phố Okayama.Dùng biểu tượng chung của đạoĐại Bản大本 ŌmotoGiáo đoàn khởi từ Deguchi Nao năm 1892 ở Ayabe, tỉnh Kyōto.Hoàng Thất Thần Đạo皇室神道 Kōshitsu ShintōCác nghi lễ do Thiên hoàng cử hành trong cung, cầu cho quốc gia trường cửu, dân an và thế giới hòa bình, trung tâm là Amaterasu.Các học phái lịch sử両部神道, 吉田神道, 伊勢神道, 垂加神道, 復古神道Những lối giải thích Thần Đạo hình thành từ thời trung đại tới cận đại: Ryōbu Shintō gắn với Mật tông Chân Ngôn, Ise (Watarai) Shintō và Yoshida Shintō đặt Thần Đạo làm gốc, Suika Shintō pha Nho học, Fukko Shintō của Motoori Norinaga và Hirata Atsutane muốn trở về lối cổ.Dùng biểu tượng chung của đạo

IXNguồn Tham Khảo

Thư viện đối chiếu các nguồn dưới đây. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, bài ghi rõ cả hai.

  1. Wikipedia tiếng Anh, Kurozumikyō
  2. Kyōha Shintō Rengōkai, trang Kurozumikyō
  3. Wikipedia tiếng Anh, Sect Shinto

?Hỏi Đáp Nhanh

Kurozumikyō thờ ai?

Giáo đoàn lấy Amaterasu làm nguồn của mọi sự sống, coi mọi kami là biểu hiện của vị ấy. Người sáng lập Kurozumi Munetada cũng được thờ như một kami.

Nippai là gì?

Nippai là lễ chào mặt trời mọc lúc rạng sáng, quay mặt về hướng đông, hít thở sâu và cầu nguyện. Đây là thực hành nền của giáo đoàn, cử hành hằng ngày ở trụ sở Shintōzan.

Kurozumikyō có bao nhiêu tín đồ?

297.351 theo Niên giám Tôn giáo bản 2020 dẫn trên Wikipedia tiếng Anh, số do giáo đoàn tự báo.

›Đọc Tiếp