IMàu sắc
Màu dùng cho trang này của thư viện: Đỏ son chu #EB6101. Mọi mã màu là gần đúng, vì phần lớn các đạo chỉ gọi tên màu chứ không công bố mã.
Màu chủ đạo màu biểu trưng của đạo
Màu của torii và điện thờ ở nhiều đền. Fushimi Inari giải thích chu là màu chống lại tà lực, và ở đền này là màu biểu thị sức phồn thịnh của thần Inari. Chất chu xưa có thủy ngân, giúp bảo quản gỗ.
Màu của lễ phục trai phục (斎服) mà thần chức mọi thân phận mặc như nhau, màu của giấy shide trên gậy ōnusa và áo trắng (白衣) của miko.
Màu nơi thờ không gian thờ thật
Màu hành lễ theo dịp, theo mùa
Trai phục là áo bào trắng không văn, quần trắng không văn, mọi thân phận như nhau.
Gậy ōnusa gắn dải giấy trắng shide dùng để thanh tẩy.
Màu áo bào (袍) đổi theo thân phận, xem mục trang phục.
Màu tang và kiêng
Người dự thần táng tế (神葬祭) mặc chuẩn tang phục như tang lễ Phật giáo: nam com lê đen, nữ đen, lam thẫm hoặc xám. Kiêng đồ lông thú vì gợi sát sinh.
Trong kỳ kỵ (忌) năm mươi ngày, gia đình dán giấy trắng che kamidana và tạm ngừng thờ, không đi viếng đền. Phục (服) kéo dài một năm.
IIPhẩm trật
Thần Đạo không có một giáo hội trung ương duy nhất. Phần lớn các đền (jinja) thuộc Jinja Honchō (神社本庁, Hiệp hội Thần xã), tổ chức này cấp giai vị (階位) và thân phận (身分) cho thần chức. Một số đền lớn đứng ngoài Jinja Honchō, và Ise Jingū có hệ chức danh riêng.
- 1Cung tư宮司 (gūji)
- 2Quyền cung tư権宮司 (gongūji)
- 3Nễ nghi禰宜 (negi)
- 4Quyền nễ nghi権禰宜 (gonnegi)
- 5Xuất sĩ出仕 (shusshi)
- 1Cung tư 宮司 (gūji) · Chief priest
Người đại diện, đứng đầu một đền. Muốn làm cung tư cần giai vị Quyền chính giai trở lên, ở đền được chỉ định cần Minh giai trở lên.
- 2Quyền cung tư 権宮司 (gongūji) · Assistant chief priest
Phó đại diện. Chỉ có ở một số đền được phép đặt chức này.
- 3Nễ nghi 禰宜 (negi) · Priest
Phụ tá cung tư.
- 4Quyền nễ nghi 権禰宜 (gonnegi) · Junior priest
Thần chức làm việc chung của đền.
- 5Xuất sĩ 出仕 (shusshi) · Apprentice
Người tập sự, không được coi là thần chức chính thức.
Tín đồ: Ujiko (氏子, người trong vùng đền bảo hộ), sūkeisha (崇敬者, người sùng kính). Tên gọi này chưa kiểm nguồn trong đợt tra cứu này.. Không có bậc tín đồ.
IIIXưng hô
| Bậc | Tín đồ gọi | Khi viết | Tự xưng | Tiếng gốc |
|---|---|---|---|---|
| Cung tư | Người Nhật gọi 宮司さん (gūji-san). Tiếng Việt chưa có cách gọi của tín đồ, chưa tìm được nguồn. | Chức danh đặt trước hoặc sau tên đền, ví dụ 伏見稲荷大社宮司. Tiếng Việt đề nghị ghi Cung tư (宮司). | chưa tìm được nguồn | 宮司 |
| Mọi thần chức | Khách viếng thường gọi chung 神主さん (kannushi-san), đây là cách gọi thông tục chứ không phải chức danh chính thức. | 神職 (thần chức) là tên gọi chung chính thức. | chưa tìm được nguồn | 神主, 神職 |
| Miko | 巫女さん (miko-san) | Vu nữ (巫女) | chưa tìm được nguồn | 巫女 |
IVY phục theo cấp
Hình vẽ trải phẳng theo mô tả trong nguồn, không vẽ người. Màu là gần đúng.
VDòng truyền thừa
Thần Đạo không có người sáng lập và không có một giáo chủ chung. Truyền thống đi theo các đền, nhiều đền truyền chức thần chức trong gia tộc. Thời nay phần lớn các đền thuộc Thần Xã Bản Sảnh (Jinja Honchō), đứng đầu danh dự là Thống lý, điều hành là Tổng trưởng, còn Thần Cung Ise là Bản tông với chức Tế chủ do nữ giới hoàng gia đảm nhận.
Thần Đạo: các mốc từ thần thoại tới kinh điển và học phái
- thời thần thoạiThiên Chiếu Đại Thần (Amaterasu) 天照大御神 (Amaterasu Ōmikami)
Nữ thần mặt trời, bậc thiêng được thờ chính ở Nội Cung Thần Cung Ise, được coi là tổ thần của hoàng gia. Thần Đạo không có người sáng lập, nên dòng này mở đầu bằng vị thần chứ không bằng một người.
- thời truyền thuyếtUy Đồ Cơ Mệnh (Yamatohime) 倭姫命 (Yamatohime no Mikoto)
Công chúa trong truyền thuyết, được kể là người rước thần Amaterasu về đặt ở Ise. Được thờ tại Uy Đồ Cung (倭姫宮) thuộc Thần Cung.
- mất 723, dâng Cổ Sự Ký năm 712Thái An Vạn Lữ (Ō no Yasumaro) 太安万侶
Người chép và biên soạn Cổ Sự Ký (古事記, Kojiki) năm 712 theo lời đọc của Bái Điền A Lễ (稗田阿礼). Đây là bộ sách cổ nhất ghi thần thoại thần đại.
- 676 tới 735, dâng Nhật Bản Thư Kỷ năm 720Hoàng tử Xá Nhân (Toneri) 舎人親王
Chủ trì biên soạn Nhật Bản Thư Kỷ (日本書紀, Nihon Shoki) năm 720, bộ chính sử đầu tiên, ghi thần thoại và các đời vua.
- khởi soạn 905, xong 927Đằng Nguyên Thời Bình, Đằng Nguyên Trung Bình 藤原時平, 藤原忠平
Chủ trì soạn Diên Hỉ Thức (延喜式, Engishiki), bộ luật lệ có Thần Danh Trướng (神名帳) liệt kê 2.861 đền và 3.132 vị thần được triều đình cúng tế, nền của hệ thống đền chính thức.
- 1256 tới 1351 (khoảng)Độ Hội Gia Hành (Watarai Ieyuki) 度会家行
Thần chức Ngoại Cung Ise, người hệ thống hóa Ise Thần Đạo (伊勢神道), dòng thần học đầu tiên muốn tách Thần Đạo khỏi Phật giáo.
- 1435 tới 1511Cát Điền Kiêm Câu (Yoshida Kanetomo) 吉田兼倶
Lập Cát Điền Thần Đạo (吉田神道), nắm quyền cấp giấy phép cho thần chức nhiều đền suốt thời Edo.
- 1730 tới 1801Bản Cư Tuyên Trường (Motoori Norinaga) 本居宣長
Học giả Quốc học (国学), viết Cổ Sự Ký Truyện (古事記伝) trong 35 năm, đưa Kojiki trở lại trung tâm của Thần Đạo. Ông được thờ làm thần ở Bản Cư Tuyên Trường Chi Cung (本居宣長ノ宮), Matsusaka.
- 1776 tới 1843Bình Điền Đốc Dận (Hirata Atsutane) 平田篤胤
Học giả Phục Cổ Thần Đạo (復古神道), ảnh hưởng mạnh tới phong trào thần Phật phân ly thời Minh Trị. Ông được thờ làm thần ở Bình Điền Thần Xã (平田神社), Tokyo.
- 1868Lệnh Thần Phật phân ly (Minh Trị) 神仏判然令
Chính quyền Minh Trị tách Thần Đạo khỏi Phật giáo, mở đầu thời Quốc gia Thần Đạo, đền thờ do nhà nước quản.
- 15 tháng 12 năm 1945Thần Đạo Chỉ Lệnh 神道指令
Bộ tư lệnh Đồng minh chấm dứt Quốc gia Thần Đạo. Các đền phải tự lập thành tổ chức tôn giáo tư nhân.
- lập ngày 3 tháng 2 năm 1946Thần Xã Bản Sảnh (Jinja Honchō) 神社本庁
Tổ chức tôn giáo bao trùm khoảng 80.000 đền, lấy Thần Cung Ise làm Bản tông (本宗). Không phải giáo hội có giáo chủ, mà là liên hiệp các đền.
- #9 · Thống lý từ 2018Ưng Tư Thượng Vũ (Takatsukasa Naotake), Thống lý 鷹司尚武 (統理)
Thống lý (統理, còn gọi Tổng lý) là ngôi đứng đầu danh dự và tinh thần của Jinja Honchō. Ông là vị thứ chín và vẫn tại vị theo nguồn gần nhất.
- #19 · Tổng trưởng từ 2010, nhiệm kỳ thứ sáu từ tháng 5 năm 2025Điền Trung Hằng Thanh (Tanaka Tsunekiyo), Tổng trưởng 田中恆清 (総長)
Tổng trưởng (総長) là người đại diện pháp lý và điều hành. Ông là Cung tư Thạch Thanh Thủy Bát Phiên Cung (石清水八幡宮). Năm 2022 Thống lý chỉ định Lô Nguyên Cao Tuệ (芦原髙穗) thay ông, nhưng tòa các cấp, tới Tối cao pháp viện ngày 2 tháng 10 năm 2024, công nhận Điền Trung.
- Tế chủ từ 19 tháng 6 năm 2017Hắc Điền Thanh Tử (Kuroda Sayako), Tế chủ Thần Cung 黒田清子 (神宮祭主)
Tế chủ (祭主) là chức tư tế cao nhất của Thần Cung Ise, thay mặt Thiên hoàng dâng lễ. Bà là con gái Thượng hoàng Akihito, là vị Tế chủ thứ 11 kể từ thời Minh Trị.
Thần Xã Bản Sảnh: các đời Thống lý (統理)
- #1 · 1946Trường Cốc Ngoại Dư Nam 長谷外余男
Thống lý đầu tiên khi Jinja Honchō vừa lập.
#2 · 1946 tới 1959Ưng Tư Tín Phụ 鷹司信輔Người đặt nền cho Jinja Honchō thời hậu chiến.
Ảnh: Không rõ tác giả, giấy phép Public domain- #3 · 1959 tới 1975Tá Tá Mộc Hành Trung 佐佐木行忠
Thống lý thứ ba, từng là Đại cung tư Thần Cung Ise.
- #4 · 1976 tới 1989Đức Xuyên Tông Kính 徳川宗敬
Thống lý thứ tư, từng là Đại cung tư Thần Cung Ise.
- #7 · 2001 tới 2011Cửu Nhĩ Bang Chiêu 久邇邦昭
Thống lý thứ bảy, xuất thân dòng Cửu Nhĩ cung.
- #8 · 2011 tới 2018Bắc Bạch Xuyên Đạo Cửu 北白川道久
Thống lý thứ tám.
- #9 · từ 2018Ưng Tư Thượng Vũ 鷹司尚武
Thống lý đương nhiệm, người chỉ định Lô Nguyên Cao Tuệ làm Tổng trưởng năm 2022 nhưng bị tòa bác.
Danh sách đầy đủ 9 đời
- 1Trường Cốc Ngoại Dư Nam (長谷外余男)1946
- 2Ưng Tư Tín Phụ (鷹司信輔)1946 tới 1959
- 3Tá Tá Mộc Hành Trung (佐佐木行忠)1959 tới 1975
- 4Đức Xuyên Tông Kính (徳川宗敬)1976 tới 1989
- 5Tế Xuyên Hộ Trinh (細川護貞)1989 tới 1998
- 6Đông Viên Cơ Văn (東園基文)1998 tới 2001
- 7Cửu Nhĩ Bang Chiêu (久邇邦昭)2001 tới 2011
- 8Bắc Bạch Xuyên Đạo Cửu (北白川道久)2011 tới 2018
- 9Ưng Tư Thượng Vũ (鷹司尚武)từ 2018
Thần Cung Ise: các Tế chủ (祭主)
- khoảng 593 tới 608Trung Thần Ngự Thực Tử 中臣御食子
Tế chủ đầu tiên trong bảng truyền thống. Chức này do họ Trung Thần, sau là Đại Trung Thần và Đằng Ba (藤波) nắm suốt hơn một nghìn năm.
- 1839 tới 1871Đằng Ba Giáo Trung 藤波教忠
Tế chủ cuối cùng của dòng thế tập họ Đằng Ba, bị chính quyền Minh Trị bãi năm 1871. Từ đó chức Tế chủ do hoàng tộc đảm nhận.
1947 tới 1974Bắc Bạch Xuyên Phòng Tử 北白川房子Con gái Thiên hoàng Minh Trị, nữ Tế chủ đầu tiên thời hậu chiến. Từ bà, chức này do nữ giới xuất thân hoàng gia giữ.
Ảnh: Không rõ tác giả, giấy phép Public domain
1974 tới 1988Ưng Tư Hòa Tử 鷹司和子Con gái Thiên hoàng Chiêu Hòa.
Ảnh: Cung Nội Tỉnh (宮内省), giấy phép Public domain- 1988 tới 2017Trì Điền Hậu Tử 池田厚子
Con gái Thiên hoàng Chiêu Hòa, giữ chức gần ba mươi năm.
- từ 19 tháng 6 năm 2017Hắc Điền Thanh Tử 黒田清子
Tế chủ đương nhiệm, từng làm Lâm thời Tế chủ 2012 tới 2013 dịp Thức niên thiên cung.
Danh sách đầy đủ 5 đời
- Lê Bản Cung Thủ Chính Vương (梨本宮守正王)1937 tới 1947
- Bắc Bạch Xuyên Phòng Tử (北白川房子)1947 tới 1974
- Ưng Tư Hòa Tử (鷹司和子)1974 tới 1988
- Trì Điền Hậu Tử (池田厚子)1988 tới 2017
- Hắc Điền Thanh Tử (黒田清子)từ 2017
Bậc được tôn thờ: thư viện không dùng chân dung, chỉ ghi tên trong ấn tròn.
VICách thụ phong và truyền thừa
Không có truyền thừa kiểu thụ giới. Thần chức nhận giai vị (階位) do Jinja Honchō cấp sau khi qua đào tạo, rồi được bổ nhiệm vào chức giai (職階) ở một đền. Thân phận (身分) sáu bậc do Jinja Honchō định theo kinh nghiệm và công lao, quyết định màu áo quần. Nhiều đền vẫn truyền theo gia tộc.
- Giai vị Trực giai (直階)Điều kiện: Qua đào tạo hoặc khóa giảng tậpNghi thức: Jinja Honchō cấp
- Giai vị Quyền chính giai (権正階)Điều kiện: Đủ để làm cung tư đền thườngNghi thức: Jinja Honchō cấp
- Giai vị Chính giai (正階)Điều kiện: Cần cho nễ nghi ở đền được chỉ địnhNghi thức: Jinja Honchō cấp
- Giai vị Minh giai (明階)Điều kiện: Có thể lên tới đây qua các khóa nghiên tu. Cần cho cung tư đền được chỉ địnhNghi thức: Jinja Honchō cấp
- Giai vị Tịnh giai (浄階)Điều kiện: Bậc cao nhất, không lên được chỉ bằng nghiên tuNghi thức: Jinja Honchō cấp
- Thân phận sáu bậc: Tứ cấp, Tam cấp, Nhị cấp, Nhị cấp thượng, Nhất cấp, Đặc cấpĐiều kiện: Kinh nghiệm, nhân cách, công lao với đền và Thần ĐạoNghi thức: Jinja Honchō định, thể hiện qua màu áo bào và quần
VIIChỗ các nguồn còn vênh nhau
- Màu cũ trong mau-sac.json là #A32A1D ghi căn cứ đỏ son torii. Mã này không khớp chu (朱 #EB6101) hay tên màu truyền thống nào đã tra. Nếu cần tông trầm hơn, nên chọn màu có tên như 弁柄 bengara #8F2E14 hoặc 赤錆 #8A3319, nhưng chưa tìm được nguồn nói torii dùng hai màu này.
- mau-that.json ghi tường #F3EEE4, gỗ #B8895A, nhấn #C8372D cho than-dao. Nhấn #C8372D không phải chu (朱 #EB6101). Ghi chú cũ về nơi thờ (vữa trắng, shide, gỗ hinoki, cột son) đúng hướng nhưng phải tách hai kiểu: đền sơn chu như Fushimi Inari và đền gỗ mộc như Ise Jingū.
- Đề bài ghi Shuten. Tên đúng của bậc tập sự là 出仕, đọc shusshi.
- Màu áo bào thân phận Tam cấp và Tứ cấp: Wikipedia tiếng Nhật ghi 紺袍 (lam thẫm). Một số tài liệu khác gọi màu này là 縹 (hanada, lam nhạt hơn). Chưa có văn bản quy định gốc của Jinja Honchō để đối chiếu.
- Màu quần (hakama) khi mặc thường trang: Hotokami và đền Futagami thống nhất trắng có văn trắng cho Đặc cấp, tím có văn trắng cho Nhất cấp, tím có văn tím nhạt cho Nhị cấp thượng, tím cho Nhị cấp, xanh thiển thông cho Tam và Tứ cấp. Blog đền Futagami ghi Đặc cấp khoảng một trăm người, còn Hotokami ghi Nhất cấp chỉ khoảng một phần trăm thần chức.
- Miko không bắt buộc có tư cách thần chức. Ở Ise Jingū hệ chức danh khác hẳn (祭主, 大宮司, 少宮司, 禰宜, 権禰宜, 宮掌).
- Màu độn sắc (鈍色) cho trang phục thần chức trong tang lễ Thần Đạo chưa tìm được nguồn trực tiếp nên không đưa vào.
- Mã hex lấy theo 和色大辞典 (colordic.org), là mã gần đúng cho màu vẽ màn hình. Mã gỗ hinoki và mái tranh là ước lượng, không phải mã chuẩn.
- Từ tháng 5 năm 2022 có tranh chấp ngôi Tổng trưởng: Thống lý Ưng Tư Thượng Vũ chỉ định Lô Nguyên Cao Tuệ, còn hội đồng dịch viên bầu lại Điền Trung Hằng Thanh. Tòa Tokyo (12/2022), Tòa cấp cao (6/2023) và Tối cao pháp viện (2/10/2024) đều công nhận Điền Trung. Tháng 5 năm 2025 ông được chọn tiếp nhiệm kỳ thứ sáu. Một số đền lớn như Phú Cương Bát Phiên Cung đã rời Jinja Honchō vì các mâu thuẫn nội bộ.
- Người dùng gọi 統理 là Tổng lý. Đọc theo Hán Việt chuẩn là Thống lý. Đây là chức danh dự và nghi lễ, khác Tổng trưởng (総長) là người điều hành.
- Năm bắt đầu của Trì Điền Hậu Tử (1988) và Ưng Tư Hòa Tử (1974) lấy theo hiểu biết chung, trang Wikipedia tiếng Nhật về Tế chủ chỉ liệt kê tới năm 1871. Cần đối chiếu thêm nếu hiển thị năm.
- Không thuộc Jinja Honchō còn có các đền độc lập (Yasukuni, Fushimi Inari Taisha) và 13 phái Giáo phái Thần Đạo (教派神道) có người sáng lập riêng. Bộ này không liệt kê các phái ấy.
- Bản Cư Tuyên Trường và Bình Điền Đốc Dận để bậc thiêng vì cả hai được thờ làm thần ở đền riêng. Commons có ảnh phạm vi công cộng của hai ông (tự họa 1773 của Bản Cư, tranh thời Edo của Bình Điền) nếu Thầy muốn dùng.
- Chưa tìm được ảnh tự do của Thống lý Ưng Tư Thượng Vũ và Tổng trưởng Điền Trung Hằng Thanh trên Commons.
- Ảnh Ưng Tư Tín Phụ, Bắc Bạch Xuyên Phòng Tử, Ưng Tư Hòa Tử dùng bản gốc vì kích thước nhỏ. Ảnh Hắc Điền Thanh Tử chụp năm 2016, trước khi làm Tế chủ.
VIIINguồn tư liệu
27 nguồn
- https://ja.wikipedia.org/wiki/%E7%A5%9E%E8%81%B7
- https://en.wikipedia.org/wiki/Kannushi
- https://hotokami.jp/articles/111/
- https://www.hutagami.com/blog/171891/
- https://kyokoku.org/%E7%A5%9E%E9%81%93%E3%83%BB%E7%A5%9E%E8%81%B7%E3%81%AB%E3%81%A4%E3%81%84%E3%81%A6/%E7%A5%9E%E8%81%B7%E3%81%A8%E9%9A%8E%E4%BD%8D/
- https://inari.jp/about/faq/
- https://www.isejingu.or.jp/about/architecture/
- https://ja.wikipedia.org/wiki/%E5%B7%AB%E5%A5%B3
- https://www.colordic.org/w
- https://www.jinjahoncho.or.jp/omairi/bukki/
- https://www.santai-jinja.jp/blog/shinsousai-manner/
- https://www.japanese-shrines.com/662/
- https://ja.wikipedia.org/wiki/%E7%A5%9E%E7%A4%BE%E6%9C%AC%E5%BA%81
- https://keibatsugaku.com/jinja_honcho/
- https://www.chugainippoh.co.jp/article/news/20241220-004.html
- https://gendai.media/articles/-/151905?page=2
- https://ja.wikipedia.org/wiki/%E7%A5%AD%E4%B8%BB
- https://ja.wikipedia.org/wiki/%E9%BB%92%E7%94%B0%E6%B8%85%E5%AD%90
- https://rirc.or.jp/database/?rircdb=14738
- https://rirc.or.jp/database/?rircdb=13736
- https://www.jinjahoncho.or.jp/sys/9967
- https://www.chugainippoh.co.jp/article/news/20250526-001.html
- https://en.wikipedia.org/wiki/Kojiki
- https://en.wikipedia.org/wiki/Nihon_Shoki
- https://en.wikipedia.org/wiki/Engishiki
- https://en.wikipedia.org/wiki/Motoori_Norinaga
- https://en.wikipedia.org/wiki/Hirata_Atsutane
?Hỏi Đáp Nhanh
Màu chủ đạo của Thần Đạo Nhật Bản là màu gì?
Đỏ son chu (朱 (shu), 朱色), #EB6101. Chu (朱) là màu có tên trong bảng màu truyền thống Nhật, gắn với torii là dấu hiệu nhận ra đền Thần Đạo, và có lời giải thích của chính Fushimi Inari. Đi kèm trắng (白) của trai phục và shide. Cần lưu ý chu khá sáng, chữ đậm trên nền nên dùng đen hoặc lam thẫm kon (紺) cũng là màu có tên trong hệ trang phục thần chức.
Thần Đạo Nhật Bản có bao nhiêu phẩm bậc?
Thư viện ghi 5 bậc, từ cao xuống thấp: Cung tư, Quyền cung tư, Nễ nghi, Quyền nễ nghi, Xuất sĩ.
Ai đứng đầu Thần Đạo Nhật Bản hiện nay?
Theo dòng Thần Đạo: các mốc từ thần thoại tới kinh điển và học phái, mốc gần nhất là Hắc Điền Thanh Tử (Kuroda Sayako), Tế chủ Thần Cung (Tế chủ từ 19 tháng 6 năm 2017). Tế chủ (祭主) là chức tư tế cao nhất của Thần Cung Ise, thay mặt Thiên hoàng dâng lễ. Bà là con gái Thượng hoàng Akihito, là vị Tế chủ thứ 11 kể từ thời Minh Trị.