ITổng Quan
Các học phái trong trang này không phải giáo đoàn. Chúng là những lối giải thích Thần Đạo do tư tế, tăng sĩ và học giả dựng lên từ thế kỷ 13 tới thế kỷ 19, mỗi lối gắn với một dòng truyền, một trung tâm và một số văn bản. Ngày nay chúng chủ yếu là đối tượng nghiên cứu.
Cái trục chung của chúng là câu hỏi về quan hệ giữa kami với Phật và với Nho. Học phái sớm đặt kami dưới Phật, học phái sau lật ngược lại, học phái muộn hơn nữa muốn gạt cả Phật lẫn Nho ra để tìm lại một Thần Đạo cổ. Cần nói ngay: phần đông dân chúng thời ấy không bận tâm tới các hệ lý luận này. Chúng quan trọng vì đã định hình cách giới tư tế và giới cầm quyền hiểu Thần Đạo, và cuối cùng ảnh hưởng tới chính sách tôn giáo thời Minh Trị.
IICác Học Phái Gắn Với Phật Giáo
Ryōbu Shintō 両部神道 hình thành trong giới Mật tông Chân Ngôn từ khoảng thời Kamakura. Nó gắn Nội cung của Ise với Đại Nhật Như Lai của Thai Tạng giới, và Ngoại cung với Đại Nhật của Kim Cương giới, tức đọc Ise qua hai mạn đồ của Mật tông. Nền của nó là thuyết honji suijaku, coi kami là hình hiện ra ở Nhật Bản của Phật và Bồ Tát. Sannō Shintō 山王神道 là lối tương tự trong tông Thiên Thai, xoay quanh vị kami Sannō của thần xã Hie dưới chân núi Hiei.
IIICác Học Phái Đặt Thần Đạo Làm Gốc
Ise Shintō 伊勢神道, còn gọi là Watarai Shintō, do dòng tư tế Watarai của Ngoại cung Ise truyền, hình thành quanh thế kỷ 13 và 14 với nhóm năm văn bản gọi là Shintō gobusho. Nó nâng vị thế của vị kami Ngoại cung, nhấn vào sự trong sạch và lòng ngay thẳng, và là một trong những lối đầu tiên muốn đặt kami lên trước Phật.
Yoshida Shintō 吉田神道 do Yoshida Kanetomo, sống từ 1435 tới 1511, dựng lên và tự gọi là Yuiitsu Shintō, Thần Đạo duy nhất. Kanetomo cho rằng Thần Đạo là gốc, Nho là cành lá, Phật là hoa quả. Năm 1484 ông dựng điện Taigenkyū ở thần xã Yoshida tại Kyoto. Học phái này có ảnh hưởng thực tế lớn nhất: từ năm 1665, một đạo luật của Mạc phủ trao cho nhà Yoshida quyền cấp phép và phẩm trật cho phần lớn thần chức cả nước, và quyền ấy giữ tới cuối thời Edo.
Hiểu lầm: các học phái này là những tông phái có tín đồ riêng như tông phái Phật Giáo. Sự thật: chúng là dòng lý luận và dòng truyền nghi thức trong giới tư tế và học giả. Người dân đi lễ thần xã không chọn theo học phái nào.
IVHọc Phái Pha Nho Học
Thời Edo, Tân Nho học của Chu Hy thành học thuật chính thống, và nhiều nhà Nho tìm cách nối Nho với Thần Đạo. Yoshikawa Shintō 吉川神道 của Yoshikawa Koretaru, sống từ 1616 tới 1694, xuất thân từ dòng Yoshida, đọc Thần Đạo bằng luân lý Nho giáo. Suika Shintō 垂加神道 của Yamazaki Ansai, sống từ 1619 tới 1682, đi xa hơn: kết hợp Chu Tử học với thần thoại Nhật Bản, nhấn vào đức kính cẩn và lòng tôn kính hoàng gia. Suika Shintō có nhiều môn đệ trong giới võ sĩ và triều thần, và góp phần vào tư tưởng tôn hoàng về sau.
VPhục Cổ Thần Đạo
Fukko Shintō 復古神道, Phục Cổ Thần Đạo, lớn lên từ phong trào Quốc học. Các học giả như Kada no Azumamaro, Kamo no Mabuchi, rồi Motoori Norinaga, sống từ 1730 tới 1801, chủ trương đọc thẳng các văn bản cổ như Cổ Sự Ký để tìm lại lối nghĩ của người Nhật trước khi Phật và Nho vào. Norinaga hoàn thành bộ chú giải Kojiki-den năm 1798 sau hơn ba mươi năm. Hirata Atsutane, sống từ 1776 tới 1843, đẩy học phái sang hướng thần học, bàn nhiều về cõi sau khi chết.
Môn đệ của Hirata có mặt đông trong giới chủ trương tôn hoàng cuối thời Edo và trong bộ máy tôn giáo đầu thời Minh Trị. Vì thế học phái này thường được nhắc như một nguồn tư tưởng của lệnh tách thần và Phật năm 1868.
- Thế kỷ 13 tới 14Ryōbu và Ise ShintōMột bên đọc kami qua Mật tông, một bên nâng kami lên.
- 1484Điện TaigenkyūYoshida Kanetomo dựng tại thần xã Yoshida, Kyoto.
- 1665Quyền cấp phép của nhà YoshidaMạc phủ trao cho nhà Yoshida quyền với phần lớn thần chức.
- Thế kỷ 17Suika và Yoshikawa ShintōThần Đạo pha Chu Tử học.
- 1798Kojiki-den hoàn thànhCông trình chú giải Cổ Sự Ký của Motoori Norinaga.
- 1868Lệnh tách thần và PhậtChính sách mà Phục Cổ Thần Đạo góp phần định hướng.
VITại Việt Nam
Mục này không áp dụng: các học phái là dòng tư tưởng lịch sử của Nhật Bản, không có tổ chức hay người theo tại Việt Nam. Người đọc Việt có thể thấy một cuộc bàn tương tự trong lịch sử tư tưởng nước mình, quanh thuyết Tam giáo đồng nguyên, vốn cũng đặt câu hỏi về quan hệ giữa Phật, Nho và tín ngưỡng bản địa, dù cách trả lời khác.
VIIBiểu Tượng Của Nhánh
Nhánh này chưa có biểu tượng riêng được ghi nhận có nguồn, nên thư viện dùng biểu tượng chung của đạo.
VIIICác Nhánh Con
- Ryōbu Shintō 両部神道
- Ise Shintō (Watarai Shintō) 伊勢神道
- Yoshida Shintō 吉田神道
- Suika Shintō 垂加神道
- Yoshikawa Shintō 吉川神道
- Fukko Shintō 復古神道
IXCác Nhánh Khác Của Thần Đạo Nhật Bản
XNguồn Tham Khảo
Thư viện đối chiếu các nguồn dưới đây. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, bài ghi rõ cả hai.
?Hỏi Đáp Nhanh
Yoshida Shintō là gì?
Là học phái do Yoshida Kanetomo, sống từ 1435 tới 1511, dựng lên, coi Thần Đạo là gốc còn Nho và Phật là cành và quả. Từ năm 1665 nhà Yoshida được Mạc phủ trao quyền cấp phép cho phần lớn thần chức, giữ tới cuối thời Edo.
Phục Cổ Thần Đạo khác các học phái trước ở đâu?
Phục Cổ Thần Đạo muốn gạt cả Phật lẫn Nho ra, đọc thẳng các văn bản cổ như Cổ Sự Ký để tìm lại lối nghĩ trước khi các đạo ngoại lai vào. Các học phái trước thì hoặc đọc kami qua Phật, hoặc pha Nho vào Thần Đạo.
Ngày nay còn ai theo các học phái này không?
Không có giáo đoàn riêng. Chúng chủ yếu là đối tượng nghiên cứu, dù một số thần xã còn giữ nghi thức và công trình của các dòng cũ, như điện Taigenkyū ở thần xã Yoshida.