VẠN ĐẠO ĐƯỜNGHALL OF MYRIAD PATHSEnglishENVề trang Thầy Ưng Khiêm

Hành lễ tại Vạn Đạo Đường

Đạo cổ và nhánh nhỏThần Đạo Nhật Bản

Mỗi máy một lượt ở mỗi khám, nghỉ 3 phút rồi mới làm tiếp. Làm khi lòng thật muốn.

Ba nén lớn cháy theo giờ Việt Nam, dù bạn ở múi giờ nào.

···lượt thành tâm
Mốc kế tiếp
· Hôm nay· Tuần này· Đang cháy

Vào Chính Điện, đủ 19 khám
VẠN ĐẠO ĐƯỜNG

Các Học Phái Thần Đạo Lịch Sử: Ryōbu, Ise, Yoshida, Suika Và Phục Cổ Thần Đạo

両部神道, 吉田神道, 伊勢神道, 垂加神道, 復古神道

Suốt tám thế kỷ, các tư tế, tăng sĩ và học giả tranh nhau trả lời một câu hỏi: kami là gì trong quan hệ với Phật và với Nho. Mỗi câu trả lời thành một học phái.

Khởi lập
Hình thành dần từ thời Kamakura, thế kỷ 13, tới cuối thời Edo, đầu thế kỷ 19.
Vùng
Nhật Bản
Số tín đồ
Không áp dụng
Tại Việt Nam
Không áp dụng.

ITổng Quan

Các học phái trong trang này không phải giáo đoàn. Chúng là những lối giải thích Thần Đạo do tư tế, tăng sĩ và học giả dựng lên từ thế kỷ 13 tới thế kỷ 19, mỗi lối gắn với một dòng truyền, một trung tâm và một số văn bản. Ngày nay chúng chủ yếu là đối tượng nghiên cứu.

Cái trục chung của chúng là câu hỏi về quan hệ giữa kami với Phật và với Nho. Học phái sớm đặt kami dưới Phật, học phái sau lật ngược lại, học phái muộn hơn nữa muốn gạt cả Phật lẫn Nho ra để tìm lại một Thần Đạo cổ. Cần nói ngay: phần đông dân chúng thời ấy không bận tâm tới các hệ lý luận này. Chúng quan trọng vì đã định hình cách giới tư tế và giới cầm quyền hiểu Thần Đạo, và cuối cùng ảnh hưởng tới chính sách tôn giáo thời Minh Trị.

IICác Học Phái Gắn Với Phật Giáo

Ryōbu Shintō 両部神道 hình thành trong giới Mật tông Chân Ngôn từ khoảng thời Kamakura. Nó gắn Nội cung của Ise với Đại Nhật Như Lai của Thai Tạng giới, và Ngoại cung với Đại Nhật của Kim Cương giới, tức đọc Ise qua hai mạn đồ của Mật tông. Nền của nó là thuyết honji suijaku, coi kami là hình hiện ra ở Nhật Bản của Phật và Bồ Tát. Sannō Shintō 山王神道 là lối tương tự trong tông Thiên Thai, xoay quanh vị kami Sannō của thần xã Hie dưới chân núi Hiei.

IIICác Học Phái Đặt Thần Đạo Làm Gốc

Ise Shintō 伊勢神道, còn gọi là Watarai Shintō, do dòng tư tế Watarai của Ngoại cung Ise truyền, hình thành quanh thế kỷ 13 và 14 với nhóm năm văn bản gọi là Shintō gobusho. Nó nâng vị thế của vị kami Ngoại cung, nhấn vào sự trong sạch và lòng ngay thẳng, và là một trong những lối đầu tiên muốn đặt kami lên trước Phật.

Yoshida Shintō 吉田神道 do Yoshida Kanetomo, sống từ 1435 tới 1511, dựng lên và tự gọi là Yuiitsu Shintō, Thần Đạo duy nhất. Kanetomo cho rằng Thần Đạo là gốc, Nho là cành lá, Phật là hoa quả. Năm 1484 ông dựng điện Taigenkyū ở thần xã Yoshida tại Kyoto. Học phái này có ảnh hưởng thực tế lớn nhất: từ năm 1665, một đạo luật của Mạc phủ trao cho nhà Yoshida quyền cấp phép và phẩm trật cho phần lớn thần chức cả nước, và quyền ấy giữ tới cuối thời Edo.

Chỗ hay hiểu lầm

Hiểu lầm: các học phái này là những tông phái có tín đồ riêng như tông phái Phật Giáo. Sự thật: chúng là dòng lý luận và dòng truyền nghi thức trong giới tư tế và học giả. Người dân đi lễ thần xã không chọn theo học phái nào.

IVHọc Phái Pha Nho Học

Thời Edo, Tân Nho học của Chu Hy thành học thuật chính thống, và nhiều nhà Nho tìm cách nối Nho với Thần Đạo. Yoshikawa Shintō 吉川神道 của Yoshikawa Koretaru, sống từ 1616 tới 1694, xuất thân từ dòng Yoshida, đọc Thần Đạo bằng luân lý Nho giáo. Suika Shintō 垂加神道 của Yamazaki Ansai, sống từ 1619 tới 1682, đi xa hơn: kết hợp Chu Tử học với thần thoại Nhật Bản, nhấn vào đức kính cẩn và lòng tôn kính hoàng gia. Suika Shintō có nhiều môn đệ trong giới võ sĩ và triều thần, và góp phần vào tư tưởng tôn hoàng về sau.

VPhục Cổ Thần Đạo

Fukko Shintō 復古神道, Phục Cổ Thần Đạo, lớn lên từ phong trào Quốc học. Các học giả như Kada no Azumamaro, Kamo no Mabuchi, rồi Motoori Norinaga, sống từ 1730 tới 1801, chủ trương đọc thẳng các văn bản cổ như Cổ Sự Ký để tìm lại lối nghĩ của người Nhật trước khi Phật và Nho vào. Norinaga hoàn thành bộ chú giải Kojiki-den năm 1798 sau hơn ba mươi năm. Hirata Atsutane, sống từ 1776 tới 1843, đẩy học phái sang hướng thần học, bàn nhiều về cõi sau khi chết.

Môn đệ của Hirata có mặt đông trong giới chủ trương tôn hoàng cuối thời Edo và trong bộ máy tôn giáo đầu thời Minh Trị. Vì thế học phái này thường được nhắc như một nguồn tư tưởng của lệnh tách thần và Phật năm 1868.

  • Thế kỷ 13 tới 14Ryōbu và Ise Shintō
    Một bên đọc kami qua Mật tông, một bên nâng kami lên.
  • 1484Điện Taigenkyū
    Yoshida Kanetomo dựng tại thần xã Yoshida, Kyoto.
  • 1665Quyền cấp phép của nhà Yoshida
    Mạc phủ trao cho nhà Yoshida quyền với phần lớn thần chức.
  • Thế kỷ 17Suika và Yoshikawa Shintō
    Thần Đạo pha Chu Tử học.
  • 1798Kojiki-den hoàn thành
    Công trình chú giải Cổ Sự Ký của Motoori Norinaga.
  • 1868Lệnh tách thần và Phật
    Chính sách mà Phục Cổ Thần Đạo góp phần định hướng.

VITại Việt Nam

Mục này không áp dụng: các học phái là dòng tư tưởng lịch sử của Nhật Bản, không có tổ chức hay người theo tại Việt Nam. Người đọc Việt có thể thấy một cuộc bàn tương tự trong lịch sử tư tưởng nước mình, quanh thuyết Tam giáo đồng nguyên, vốn cũng đặt câu hỏi về quan hệ giữa Phật, Nho và tín ngưỡng bản địa, dù cách trả lời khác.

VIIBiểu Tượng Của Nhánh

Các học phái lịch sử

Nhánh này chưa có biểu tượng riêng được ghi nhận có nguồn, nên thư viện dùng biểu tượng chung của đạo.

VIIICác Nhánh Con

  • Ryōbu Shintō 両部神道
  • Ise Shintō (Watarai Shintō) 伊勢神道
  • Yoshida Shintō 吉田神道
  • Suika Shintō 垂加神道
  • Yoshikawa Shintō 吉川神道
  • Fukko Shintō 復古神道

IXCác Nhánh Khác Của Thần Đạo Nhật Bản

Thần Xã Thần Đạo神社神道 Jinja ShintōDòng lớn nhất, xoay quanh hệ thống thần xã trên khắp Nhật Bản.Dân Tục Thần Đạo民俗神道 Minzoku ShintōLớp tín ngưỡng người dân thực hành theo tục lệ mà không thành hệ thống: kamidana trong nhà, thờ kami bếp và giếng, tục làng, lễ theo mùa và lễ vòng đời.Giáo Phái Thần Đạo教派神道 Kyōha Shintō (Thần xã Bản sảnh gọi là 宗派神道 Shūha Shintō)Các giáo đoàn có người sáng lập, có giáo lý và có hội viên, hình thành chủ yếu thế kỷ 19.Dùng biểu tượng chung của đạoXuất Vân Đại Xã Giáo出雲大社教 Izumo ŌyashirokyōGiáo đoàn do Senge Takatomi, vị trưởng tư tế đời thứ 80 của Izumo Taisha, lập năm 1882.Kim Quang Giáo金光教 KonkōkyōGiáo đoàn lập năm 1859 bởi Konkō Daijin, trung tâm ở Asakuchi, tỉnh Okayama.Dùng biểu tượng chung của đạoHắc Trú Giáo黒住教 KurozumikyōGiáo đoàn do Kurozumi Munetada lập, tính năm lập giáo là 1814, trung tâm ở núi Shintōzan, thành phố Okayama.Dùng biểu tượng chung của đạoĐại Bản大本 ŌmotoGiáo đoàn khởi từ Deguchi Nao năm 1892 ở Ayabe, tỉnh Kyōto.Hoàng Thất Thần Đạo皇室神道 Kōshitsu ShintōCác nghi lễ do Thiên hoàng cử hành trong cung, cầu cho quốc gia trường cửu, dân an và thế giới hòa bình, trung tâm là Amaterasu.Các học phái lịch sử両部神道, 吉田神道, 伊勢神道, 垂加神道, 復古神道Những lối giải thích Thần Đạo hình thành từ thời trung đại tới cận đại: Ryōbu Shintō gắn với Mật tông Chân Ngôn, Ise (Watarai) Shintō và Yoshida Shintō đặt Thần Đạo làm gốc, Suika Shintō pha Nho học, Fukko Shintō của Motoori Norinaga và Hirata Atsutane muốn trở về lối cổ.Dùng biểu tượng chung của đạo

XNguồn Tham Khảo

Thư viện đối chiếu các nguồn dưới đây. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, bài ghi rõ cả hai.

  1. Wikipedia tiếng Anh, Shinto sects and schools
  2. Wikipedia tiếng Anh, Yoshida Shintō
  3. Wikipedia tiếng Anh, Motoori Norinaga
  4. Wikipedia tiếng Anh, Hirata Atsutane

?Hỏi Đáp Nhanh

Yoshida Shintō là gì?

Là học phái do Yoshida Kanetomo, sống từ 1435 tới 1511, dựng lên, coi Thần Đạo là gốc còn Nho và Phật là cành và quả. Từ năm 1665 nhà Yoshida được Mạc phủ trao quyền cấp phép cho phần lớn thần chức, giữ tới cuối thời Edo.

Phục Cổ Thần Đạo khác các học phái trước ở đâu?

Phục Cổ Thần Đạo muốn gạt cả Phật lẫn Nho ra, đọc thẳng các văn bản cổ như Cổ Sự Ký để tìm lại lối nghĩ trước khi các đạo ngoại lai vào. Các học phái trước thì hoặc đọc kami qua Phật, hoặc pha Nho vào Thần Đạo.

Ngày nay còn ai theo các học phái này không?

Không có giáo đoàn riêng. Chúng chủ yếu là đối tượng nghiên cứu, dù một số thần xã còn giữ nghi thức và công trình của các dòng cũ, như điện Taigenkyū ở thần xã Yoshida.

›Đọc Tiếp