Men theo con đường đèo uốn lượn từ thung lũng thị trấn Lodève ngược lên độ cao tám trăm mét trên vùng cao nguyên đá vôi L'Escandorgue thuộc tỉnh Hérault, quý vị bất chợt thấy hiện ra giữa thung lũng rừng thông và sồi xanh thẫm một ngôi đại tự ba tầng mái đồng mạ vàng rực rỡ dưới nắng miền nam nước Pháp. Trên nóc chánh điện, bánh xe Pháp luân tám nan cùng đôi hươu quỳ hướng về nhau lấp lánh in trên nền trời vùng Occitanie. Đó là Chùa Lerab Ling (Lérab Ling), một trong những trung tâm tu học và hành trì Phật giáo Tây Tạng quy mô nhất châu Âu.
Được hình thành từ đầu thập niên 1990 dưới sự gia trì của các bậc đại đạo sư dòng Cổ Mật Nyingma và sự bảo trợ tinh thần của Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 14, Lerab Ling tái hiện trọn vẹn cấu trúc vũ trụ quan Mandala của tu viện Samye, ngôi chùa đầu tiên được dựng tại Tây Tạng vào thế kỷ 8. Bước qua cổng gỗ chạm khắc rồng mây và dãy kinh luân bằng đồng để vào đại điện, người hành hương như đứng giữa một tu viện trên dãy Hy Mã Lạp Sơn ngay giữa lòng nước Pháp.

ITruyền Thống Cổ Mật Nyingma Và Giáo Pháp Đại Viên Mãn Dzogchen
Tên gọi Lerab Ling trong tiếng Tây Tạng viết là ལས་རབ་གླིང་ (chuyển tự Wylie: las rab gling), mang nghĩa là Thánh địa của Hoạt động Giác ngộ. Danh xưng này được đặt để tôn vinh đại thành tựu giả và bậc khai mở phục tạng (Tertön) Lerab Lingpa (1856 tới 1926), một vị đạo sư lỗi lạc của dòng Cổ Mật và là thầy truyền pháp của Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 13 (Thubten Gyatso). Riêng tòa đại hùng bảo điện tại trung tâm mang pháp hiệu đầy đủ bằng tiếng Tạng là Palri Pema Ösel Dargye Ling, nghĩa là Thánh địa Cõi Tịnh độ Núi Màu Đồng Vinh Quang Liên Hoa Quang Minh.
Về mặt tông phái, chùa Lerab Ling thuộc truyền thống Nyingma (Cổ Mật hay Hồng Mạo phái), tông phái lâu đời nhất trong bốn truyền thống lớn của Phật giáo Tây Tạng (cùng với Kagyu, Sakya và Gelug), bắt nguồn trực tiếp từ sự truyền thừa của Đức Liên Hoa Sinh (Padmasambhava, người Tây Tạng tôn xưng là Guru Rinpoche, tức Đạo Sư Quý Báu), vị tổ sư đã đưa Kim Cương thừa từ Ấn Độ vào xứ Tuyết ở thế kỷ 8. Đỉnh cao giáo nghĩa được tu tập và giảng dạy tại Lerab Ling là Đại Viên Mãn (tiếng Tạng: Dzogchen, tiếng Phạn: Atiyoga), pháp môn trực chỉ bản tâm thanh tịnh sẵn có (Rigpa) nơi mỗi chúng sinh thông qua sự kết hợp giữa từ bi tâm và trí tuệ tánh không.
Sự ra đời của Lerab Ling gắn liền với làn sóng truyền bá Phật giáo Tây Tạng sang nước Pháp vào cuối thế kỷ 20. Theo tư liệu của trung tâm và Wikipedia tiếng Pháp, năm 1990 đại sư Dilgo Khyentse Rinpoche (1910 tới 1991, bậc pháp vương đứng đầu dòng Nyingma đương thời) đã đích thân tới thăm thung lũng L'Engayresque trên cao nguyên L'Escandorgue và cử hành nghi thức gia trì đất đai. Trước đó, đại sư Dudjom Rinpoche (1904 tới 1987) cũng từng khích lệ việc lập một đạo tràng Nyingma lớn tại phương Tây. Dưới sự dẫn dắt của Sogyal Rinpoche (1947 tới 2019, người sáng lập cộng đồng Rigpa và tác giả cuốn sách nổi tiếng Tạng Thư Sống Chết), trung tâm bắt đầu hoạt động từ mùa hè năm 1991. Năm 2002, tu viện tại Lerab Ling được Nhà nước Pháp chính thức công nhận tư cách pháp nhân là một giáo đoàn tôn giáo (congrégation religieuse), trở thành một trong những định chế Phật giáo chính thức thuộc Liên đoàn Phật giáo Pháp.
Người mới tìm hiểu thường nhầm lẫn rằng mọi ngôi chùa Phật giáo Tây Tạng đều thuộc cùng một hệ phái duy nhất do Đức Đạt Lai Lạt Ma trực tiếp cai quản về mặt hành chính. Thực tế, Đức Đạt Lai Lạt Ma xuất thân từ tông Gelug (Hoàng Mạo phái), còn chùa Lerab Ling thuộc tông Nyingma (Cổ Mật), hoàn toàn khác với chùa Kagyu-Dzong thuộc tông Karma Kagyu nằm cạnh Đại Tháp rừng Vincennes ở Paris. Tuy nhiên, trên tinh thần phong trào bất bộ phái (Rimé) của Phật giáo Tây Tạng, Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 14 luôn giữ vai trò bậc bảo trợ tinh thần tối cao của Lerab Ling và đã hai lần quang lâm truyền pháp, cung hiến ngôi chùa này.
IIHành Trình Kiến Tạo Đại Tự Kiểu Samye Trên Đỉnh Đồi Pháp
Từ một vùng thung lũng hoang sơ dùng để chăn cừu trên cao nguyên L'Escandorgue, Lerab Ling đã trải qua gần hai thập niên quy hoạch và xây dựng để hoàn thành ngôi chánh điện truyền thống Tây Tạng đầu tiên tại vùng Occitanie.
- 1990Đại sư Dilgo Khyentse Rinpoche chọn đất và gia trìKhu đất rộng hơn 140 hécta tại thung lũng L'Engayresque (xã Roqueredonde, tỉnh Hérault) được mua lại. Đại sư Dilgo Khyentse Rinpoche đích thân tới khảo sát địa thế và cử hành lễ tịnh hóa, chúc phúc cho khu đất trước khi ngài viên tịch năm 1991.
- 1991 (hoặc 1992)Thành lập trung tâm tu học Lerab LingSogyal Rinpoche cùng cộng đồng Rigpa tổ chức khóa nhập thất mùa hè đầu tiên dưới những căn lều lớn dựng giữa thung lũng. Wikipedia tiếng Pháp và trang chủ trung tâm ghi năm thành lập là 1991, trong khi Wikipedia tiếng Anh ghi năm 1992.
- Tháng 9 năm 2000Đức Đạt Lai Lạt Ma quang lâm lần đầu và đặt đá xây chùaTừ ngày 19 tới 24 tháng 9 năm 2000, Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 14 quang lâm Lerab Ling thuyết giảng một tuần về Con đường Giác ngộ cho khoảng 10.000 người tham dự và làm lễ gia trì đặt viên đá đầu tiên khởi công ngôi đại hùng bảo điện.
- 2002Công nhận tư cách Giáo đoàn Tôn giáo tại PhápChính phủ Pháp ban hành sắc lệnh công nhận cộng đồng tu sĩ tại Lerab Ling là một giáo đoàn tôn giáo hợp pháp (congrégation religieuse), khẳng định vị thế của trung tâm trong đời sống tôn giáo nước Pháp.
- 2006Hoàn thành ngôi chánh điện ba tầng và mở khóa nhập thất ba nămSau bốn năm thi công ròng rã với sự tham gia của các kiến trúc sư Pháp và nghệ nhân Himalaya, tòa chánh điện ba tầng hoàn tất. Cùng năm này, một khóa nhập thất truyền thống kéo dài ba năm ba tháng (2006 tới 2009) được tổ chức cho hơn 300 hành giả quốc tế.
- 22 tháng 8 năm 2008Đại lễ cung hiến ngôi chánh điệnTrong chuyến viếng thăm kéo dài sáu ngày (từ 20 tới 25 tháng 8 năm 2008), Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 14 chủ trì đại lễ khai quang và cung hiến ngôi chánh điện Lerab Ling cùng sự hiện diện của Bộ trưởng Ngoại giao Pháp Bernard Kouchner, Đệ nhất phu nhân Carla Bruni-Sarkozy và đại diện các tôn giáo tại Pháp.
Khi đối chiếu các nguồn tư liệu về Lerab Ling, có hai điểm khác biệt nhỏ cần lưu ý. Thứ nhất là năm thành lập: trang chính thức của Lerab Ling và Wikipedia tiếng Pháp thống nhất ghi trung tâm được thành lập năm 1991 (ngay sau chuyến viếng thăm năm 1990 của Dilgo Khyentse Rinpoche), trong khi Wikipedia tiếng Anh lại mở đầu bằng mốc năm 1992 (năm đăng ký tổ chức khóa tu quốc tế mở rộng đầu tiên). Thứ hai là tổng diện tích khu đất: các tài liệu địa phương vùng Hérault ghi khuôn viên thung lũng L'Engayresque rộng khoảng 100 tới 140 hécta rừng và đồng cỏ bao quanh khu chùa trung tâm. Thư viện ghi nhận đầy đủ các mốc này để đảm bảo tính khách quan.
IIIKiến Trúc Ba Tầng Phỏng Nguyên Mẫu Tu Viện Samye Và Tượng Phật 7 Mét
Ngôi chánh điện của chùa Lerab Ling được giới kiến trúc đánh giá là một trong những công trình tái hiện trung thực nhất nghệ thuật kiến trúc tu viện cổ Tây Tạng trên đất châu Âu, đồng thời đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng và môi trường của Pháp. Toàn bộ bố cục ba tầng của ngôi chùa được thiết kế dựa theo nguyên mẫu của tu viện Samye (Bsam-yas), ngôi đại tự đầu tiên của Tây Tạng dựng vào nửa sau thế kỷ 8 dưới triều vua Trisong Detsen theo đồ hình vũ trụ Mandala.
Theo truyền thống Samye, ba tầng của ngôi chùa đại diện cho sự hội tụ của ba nền văn hóa kiến trúc Phật giáo châu Á (Tây Tạng, Trung Hoa và Ấn Độ), đồng thời biểu trưng cho Tam Thân Phật trong giáo lý Đại thừa và Kim Cương thừa: tầng trệt tượng trưng cho Hóa thân (Nirmāṇakāya), tầng hai tượng trưng cho Báo thân (Sambhogakāya), và tầng ba trên cùng tượng trưng cho Pháp thân (Dharmakāya).
Hệ mái dốc ba tầng lợp bằng các tấm đồng đỏ và đồng mạ vàng, bốn góc trang trí đầu thần thú Makara và tràng phan chiến thắng (Gyaltsen). Chính giữa đỉnh mái tầng một đặt Bánh xe Pháp luân tám nan bằng đồng mạ vàng cùng đôi hươu đực và hươu cái quỳ hướng về nhau.
Không gian hành lễ chính rộng lớn nâng đỡ bởi những hàng cột đỏ son rực rỡ, có sức chứa khoảng 1.000 người ngồi thiền định. Chính giữa hậu cung tôn trí pho tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni bằng đồng mạ vàng cao 7 mét, chế tác tại Nepal theo đúng tỷ lệ mỹ thuật kinh điển, bên trong yểm hàng vạn thần chú và thánh tích.
Bao quanh bốn mặt bên ngoài tầng trệt là hành lang đi nhiễu (Kora) gắn hàng trăm ống kinh luân bằng đồng chứa triệu biến thần chú Om Mani Padme Hum. Hai bên cửa chính vào đại điện vẽ bích họa Tứ Đại Thiên Vương hộ trì bốn phương và Bánh xe Luân hồi (Bhavacakra).
Tầng hai mở hành lang nhìn xuống đại điện, lưu giữ bộ Đại Tạng Kinh Tây Tạng Kangyur (hơn 100 tập lời Phật dạy) và Tengyur (hơn 200 tập luận giải). Tầng ba trên cùng là không gian mật thất thờ Đức Liên Hoa Sinh (Padmasambhava) và các vị tổ sư dòng truyền thừa Đại Viên Mãn.
Trong khuôn viên quanh chùa có dựng bảo tháp trắng theo chuẩn mực kiến trúc Chorten Tây Tạng, cùng một bức phù điêu lớn khắc hình Đức Liên Hoa Sinh trực tiếp vào vách đá tự nhiên trên sườn đồi phía bắc nhìn xuống thung lũng.
Nhìn từ bên ngoài, các bức tường đá dày hơi nghiêng vào trong theo lối pháo đài Dzong của vùng Himalaya khiến nhiều người tưởng công trình được xây hoàn toàn bằng đá tảng xếp thủ công. Thực chất, để chịu được gió lốc vùng cao nguyên L'Escandorgue và đáp ứng quy chuẩn chống động đất của Pháp, phần khung chịu lực bên trong chánh điện được đúc bằng bê tông cốt thép hiện đại kết hợp dầm gỗ lớn, sau đó mới ốp đá vôi bản địa bên ngoài và trang trí toàn bộ nội thất bằng gỗ chạm, tranh cuộn Thangka và đồng mạ vàng do các nghệ nhân từ Nepal, Bhutan và Ấn Độ sang thực hiện.
IVThế Đất Và Hướng
Trong truyền thống Phật giáo Tây Tạng, việc chọn đất dựng chùa tuân theo phép địa lý phong thủy Himalaya gọi là Sa-pyad (Sa dpyad, thuật quán sát địa hình của xứ Tuyết), vốn tìm kiếm những thung lũng trên núi cao có thế bốn phương che chở tương ứng với Tứ Linh và hình thế Mandala của Đức Liên Hoa Sinh. Phần dưới đây đối chiếu địa thế thực tế của chùa Lerab Ling tại cao nguyên L'Escandorgue dưới góc nhìn hình thế phong thủy cổ truyền Á Đông của thư viện.
Chùa Lerab Ling tọa lạc tại tọa độ 43,8022 độ vĩ bắc, 3,2365 độ kinh đông, ở độ cao khoảng 800 mét trên dải cao nguyên đá vôi và đá bazan L'Escandorgue, đoạn nối tiếp rìa phía nam của đại cao nguyên Larzac hùng vĩ trước khi đổ xuống đồng bằng ven biển Địa Trung Hải. Khi đại sư Dilgo Khyentse Rinpoche tới khảo sát thung lũng L'Engayresque vào năm 1990, ngài đã nhận ra ngay cấu trúc thung lũng lòng chảo trên đỉnh núi rất giống với địa hình các ẩn thất cổ ở vùng Kham và miền trung Tây Tạng.
Xét theo phép hình thế, ngôi chánh điện ba tầng được đặt tại vị trí tọa bắc hướng nam (hơi chếch đông nam), lưng tựa trực tiếp vào sườn đồi đá cao phía bắc nơi có bức phù điêu Tổ Liên Hoa Sinh làm hậu chẩm vững chãi, che chắn luồng gió lạnh Tramontane thổi từ khối núi trung tâm Massif Central xuống. Hai bên tả hữu của thung lũng là hai dải đồi rừng thông đen và sồi xanh vươn dài ôm lấy khu chùa theo đúng thế tả Thanh Long, hữu Bạch Hổ hoàn bão, giúp tụ khí giữa vùng núi cao lộng gió.
Ngay phía trước mặt tiền chánh điện (phương nam) là một khoảng sân cỏ rộng mở xuống một hồ nước trong vắt nằm giữa lòng thung lũng, tạo thành minh đường tụ thủy chuẩn mực, phản chiếu trọn vẹn ba tầng mái vàng của ngôi đại tự. Xa hơn về phía nam, bên kia hồ nước là gờ đồi thấp nằm ngang tầm mắt đóng vai trò làm tiền án (chu tước án sơn), ngăn không cho mạch nước và tầm nhìn trôi tuột xuống vách vực thung lũng sông Lergue. Thế đất vừa cao ráo biệt lập ở độ cao 800 mét cách xa phố thị ồn ào, vừa có núi bao bốn mặt và hồ nước tĩnh lặng trước cửa, tạo nên một oa huyệt (huyệt hình tổ yến trên núi cao) đặc biệt thích hợp cho việc nhập thất thiền định dài hạn.
VLịch Pháp Hội Tây Tạng Và Các Ngày Mở Cửa
Các pháp hội tâm linh tại chùa Lerab Ling được cử hành theo lịch Tây Tạng (âm dương lịch truyền thống của xứ Tuyết), kết hợp với lịch khóa tu và ngày mở cửa đón khách tham quan theo dương lịch từ mùa xuân tới mùa thu.
| Thời điểm | Theo lịch nào | Pháp hội hoặc Sự kiện | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Tháng 2 hoặc tháng 3 (Mùng 1 tới 15 tháng Giêng Tạng lịch) | Lịch Tây Tạng | Tết Tây Tạng (Losar) và Lễ hội Đại Cầu Nguyện (Monlam) | Cử hành nghi thức tịnh hóa cuối năm cũ, đón năm mới Losar, treo cờ cầu nguyện Lungta mới trên đồi và tụng kinh cầu nguyện hòa bình thế giới suốt mười lăm ngày thần biến. |
| Tháng 5 hoặc tháng 6 (Tháng 4 Tạng lịch) | Lịch Tây Tạng | Tháng Saga Dawa (Kỷ niệm Phật Đản, Thành Đạo và Nhập Niết Bàn) | Tháng công đức lớn nhất trong năm của Phật giáo Tây Tạng, hành giả thọ bát quan trai giới, đi nhiễu quanh bảo tháp, quay kinh luân và cúng dường đèn bơ. |
| Mùng 10 âm lịch hằng tháng (Đặc biệt tháng 5 hoặc tháng 6 Tạng lịch) | Lịch Tây Tạng | Ngày vía Đức Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche Day / Tsechu) | Cử hành đại lễ cúng dường hội tập Tsok (Ganachakra) tôn vinh Đức Liên Hoa Sinh, bậc tổ sư khai sáng truyền thống Cổ Mật Nyingma. |
| Tháng 7 và tháng 8 | Dương lịch | Các khóa tu Mùa Hè và Đại pháp hội Dzogchen | Chuỗi khóa tu thiền định, giảng giải giáo lý Đại Viên Mãn và nghi quỹ Kim Cương thừa do các bậc Rinpoche từ Ấn Độ, Nepal và Bhutan quang lâm truyền trao. |
| Tháng 10 hoặc tháng 11 (22 tháng 9 Tạng lịch) | Lịch Tây Tạng | Lễ Đức Phật Từ Cung Trời Đao Lợi Hạ Thế (Lhabab Düchen) | Một trong bốn đại lễ kỷ niệm Đức Phật Thích Ca trở về nhân gian sau khi thuyết pháp độ thân mẫu tại cõi trời Đao Lợi. |
| Chủ nhật và ngày lễ (Tháng 4 tới tháng 11) | Dương lịch | Ngày mở cửa đón khách tham quan khuôn viên | Mở cửa theo khung giờ định kỳ để công chúng chiêm bái nội điện, đi nhiễu quanh chùa và tìm hiểu nghệ thuật Phật giáo Himalaya. |
Kết nối với các trung tâm Phật giáo tại Pháp
Cùng với Tu viện Làng Mai của truyền thống Thiền Việt Nam ở vùng Dordogne và Đại Tháp rừng Vincennes tại Paris, chùa Lerab Ling tạo thành một trong những trụ cột quan trọng của Phật giáo tại Pháp. Nhiều đoàn Phật tử người Việt tại vùng Montpellier, Toulouse, Marseille và Paris thường kết hợp hành hương chiêm bái Lerab Ling vào mùa hè sau khi viếng các thánh địa miền nam nước Pháp.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- L'Engayresque, 34650 Roqueredonde, Hérault, Occitanie (Lérab Ling)
- Đường tới
- Từ thành phố Montpellier (cách khoảng 65 cây số về phía đông nam), quý vị đi theo đường cao tốc A75 hướng về Millau, qua thị trấn Lodève rồi rẽ tại nút giao số 49 (Le Caylar / La Couvertoirade) hoặc đi đường đèo D902 qua Roqueredonde lên khu L'Engayresque. Sân bay gần nhất là sân bay Montpellier-Méditerranée và ga tàu gần nhất là ga Montpellier Saint-Roch hoặc ga Béziers.
- Toạ độ
- 43.8022, 3.2365
Khi tới chiêm bái chùa Lerab Ling, quý vị cần lưu ý truyền thống tôn kính của Phật giáo Tây Tạng: khi đi dạo quanh chánh điện, bảo tháp hoặc quay các ống kinh luân bằng đồng, xin quý vị luôn đi theo chiều kim đồng hồ (giữ ngôi chùa và tháp ở bên tay phải của mình). Khi bước vào đại hùng bảo điện, quý vị bỏ giày dép ở kệ ngoài cửa, mặc trang phục kín đáo, không dẫm bước lên các pháp khí hay kinh sách đặt trên nệm ngồi, không chỉ ngón tay thẳng vào tôn tượng và không chụp ảnh bên trong nội điện khi chưa được phép.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Chùa Lerab Ling
Contribute photos, information or video for Lerab Ling TempleThầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Everyone is welcome to enrich this page: a photo you took, a detail the page misses, a short video. Every contribution is read and answered.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên. No community contribution yet. You could be the first.
?Hỏi Đáp Nhanh
Chùa Lerab Ling thuộc hệ phái Phật giáo nào và thờ ai?
Chùa Lerab Ling thuộc truyền thống Cổ Mật Nyingma (phái lâu đời nhất của Phật giáo Tây Tạng) và chuyên tu giáo pháp Đại Viên Mãn (Dzogchen). Trong đại điện tôn trí pho tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni bằng đồng mạ vàng cao 7 mét, cùng các điện thờ Đức Liên Hoa Sinh (Guru Rinpoche) và chư tổ truyền thừa.
Tên gọi Lerab Ling có ý nghĩa là gì?
Trong tiếng Tây Tạng, Lerab Ling (Las rab gling) có nghĩa là Thánh địa của Hoạt động Giác ngộ, được đặt theo pháp hiệu của đại thành tựu giả Tertön Lerab Lingpa (1856 tới 1926), bậc thầy của Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 13.
Kiến trúc của ngôi chánh điện Lerab Ling được xây theo nguyên mẫu nào?
Ngôi chánh điện ba tầng mái đồng mạ vàng hoàn thành năm 2006 được kiến tạo theo nguyên mẫu của tu viện cổ Samye (ngôi chùa Phật giáo đầu tiên của Tây Tạng dựng vào thế kỷ 8), biểu trưng cho đồ hình vũ trụ Mandala và Tam Thân Phật (Pháp thân, Báo thân và Hóa thân).
Đức Đạt Lai Lạt Ma đã từng tới thăm chùa Lerab Ling mấy lần?
Đức Đạt Lai Lạt Ma đời thứ 14 là bậc bảo trợ tinh thần của trung tâm và đã hai lần đích thân quang lâm Lerab Ling: lần thứ nhất vào tháng 9 năm 2000 để thuyết giảng cho khoảng 10.000 người và đặt đá xây chùa, lần thứ hai vào ngày 22 tháng 8 năm 2008 để chủ trì đại lễ cung hiến ngôi chánh điện.
Du khách có thể tới thăm chùa Lerab Ling vào mùa đông không?
Do tọa lạc ở độ cao 800 mét trên cao nguyên L'Escandorgue với khí hậu mùa đông giá rét và thường có băng tuyết, chùa chỉ mở cửa đón khách tham quan vào các ngày định kỳ từ mùa xuân tới mùa thu (thường từ tháng 4 tới tháng 11). Quý vị nên kiểm tra lịch mở cửa trên trang mạng của chùa trước khi lên núi.