VẠN ĐẠO ĐƯỜNGHALL OF MYRIAD PATHSEnglishENVề trang Thầy Ưng Khiêm
VẠN ĐẠO ĐƯỜNG

Quần thể đền đài Mamallapuram (Mahabalipuram)

Hải cảng cổ và phòng thí nghiệm kiến trúc đá vĩ đại của vương triều Pallava bên bờ vịnh Bengal, nơi những vách núi hoa cương nguyên khối hóa thân thành đền đài và sử thi.

Niên đại
Thế kỷ 7 tới 8
vương triều Pallava (Narasimhavarman I và II)
Quy mô
Hơn 40 di tích đá
đền bờ biển, 5 cỗ xe đá, 10 đền hang, đại phù điêu
Xếp hạng
Di sản UNESCO
ghi danh năm 1984 (mã số 249)

Nằm trên dải bờ biển Coromandel đầy gió và cát trắng cách thành phố Chennai khoảng 60 km về phía nam, thị trấn cổ Mamallapuram (thường được gọi là Mahabalipuram) hiện ra như một bảo tàng điêu khắc ngoài trời khổng lồ nằm giữa tiếng sóng vỗ của vịnh Bengal và một dải đồi đá hoa cương màu hồng xám. Ngay sát mép nước biển, hai ngọn tháp đá của Đền Bờ Biển (Shore Temple) đã đứng đón mặt trời mọc trên đại dương suốt mười ba thế kỷ, trong khi cách đó không xa là những cỗ xe thần tạc nguyên khối từ đá núi và vách phù điêu chạm nổi hàng trăm sinh linh.

Vào thế kỷ 7 và thế kỷ 8 SCN, nơi đây từng là thương cảng quốc tế sầm uất bậc nhất của vương triều Pallava, đóng đô tại Kanchipuram. Chính từ những xưởng điêu khắc đá tại Mamallapuram, các nghệ nhân Pallava đã thực hiện cuộc chuyển mình lịch sử của kiến trúc Ấn Độ giáo miền Nam Ấn: bước từ kỹ thuật khoét hang trong lòng núi đá sang nghệ thuật tạc đền nguyên khối và ghép đá xây tháp, đặt nền móng trực tiếp cho những kỳ quan thời Chola như Đại đền Brihadisvara tại Thanjavur cũng như ảnh hưởng sâu đậm tới nghệ thuật đền tháp khắp vùng Đông Nam Á.

Quần thể đền đài Mamallapuram (Mahabalipuram)
Quần thể đền đài Mamallapuram (Mahabalipuram). Ảnh: Vyacheslav Argenberg, giấy phép CC BY 4.0, nguồn Wikimedia Commons.

IThần Thoại Shiva, Vishnu Và Nữ Thần Durga Giữa Lòng Đá Hoa Cương

Khác với những ngôi đền chỉ chuyên biệt phụng thờ một tông phái, quần thể di tích Mamallapuram là nơi hội tụ cả ba dòng chảy lớn nhất của Ấn Độ giáo: truyền thống Shaiva (thờ Thần Shiva), truyền thống Vaishnava (thờ Thần Vishnu) và truyền thống Shakta (thờ Đại Nữ Thần Devi / Durga). Ngay trong tên gọi của vùng đất cũng mang hai lớp ký ức chồng lên nhau: tên gọi Mamallapuram bắt nguồn từ danh hiệu hoàng gia Mamalla (hay Mahamalla, nghĩa là Đại Đấu Sĩ) của vua Narasimhavarman I (trị vì 630 tới 668 SCN), còn tên gọi dân gian Mahabalipuram gắn với truyền thuyết về vị vua Asura hào hiệp Mahabali trong thần thoại Vamana Avatar của Thần Vishnu, đồng thời trong các thánh thi Vaishnava cổ tiếng Tamil (Nalayira Divya Prabandham), nơi này còn được tôn xưng là Thirukadalmallai.

Theo giáo nghĩa

Sự hòa quyện giữa hai vị đại thần Shiva và Vishnu thể hiện rõ nét nhất ngay tại cấu trúc của Đền Bờ Biển (Shore Temple). Trong cùng một nền móng đá hướng ra vịnh Bengal, hai ngọn tháp chính phía đông (Kshatriyasimha Pallavesvara-griham) và phía tây (Rajasimha Pallavesvara-griham) đều phụng thờ Thần Shiva dưới dạng trụ đá 16 cạnh Dharalinga cùng bức phù điêu gia đình thần thánh Somaskanda (gồm Thần Shiva, Nữ thần Uma/Parvati và hoàng tử bé Skanda/Murugan ngồi giữa, phía sau có Brahma và Vishnu hầu cận). Nằm kẹp ngay giữa hai điện thờ Shiva ấy là ngôi điện cổ nhất không có tháp mái (Pallikondaruliya-devar), nơi tôn trí tượng Thần Vishnu Anantashayana (Sthala Sayana Perumal) đang nằm nghỉ trong giấc ngủ vũ trụ trên mình rắn thần vĩnh cửu Shesha (Ananta) giữa biển sữa nguyên sơ.

Bên trong các đền hang (Mandapa) khoét vào sườn đồi đá hoa cương, các nghệ nhân Pallava đã tạo nên những kiệt tác thị giác bất hủ của triết lý tôn giáo Ấn Độ. Tại hang Mahishasuramardini Mandapa, trên vách tường phía bắc là cảnh Nữ thần Durga tám tay cưỡi sư tử dũng mãnh giương cung tiêu diệt ác quỷ đầu trâu Mahishasura (biểu trưng cho trí tuệ và chính pháp chiến thắng vô minh), đối xứng với vách tường phía nam là cảnh Thần Vishnu nằm tĩnh lặng tuyệt đối trên rắn thần Ananta. Tại hang Varaha Mandapa là hình ảnh Thần Vishnu trong hóa thân Lợn rừng khổng lồ (Varaha) lặn xuống đáy biển vũ trụ để nâng Nữ thần Đất Bhudevi lên khỏi vực thẳm, còn tại hang Krishna Mandapa là bức tranh đá sống động khắc họa Thần Krishna dùng một ngón tay nâng bổng cả ngọn núi Govardhana để che mưa bão của thần Indra cho dân làng chăn bò và đàn gia súc.

Chỗ hay hiểu lầm

Khi tham quan khu Năm Cỗ Xe Đá Nguyên Khối (Pancha Rathas) ở phía nam thị trấn, du khách thường nghe gọi tên năm công trình này theo tên năm anh em hoàng tử Pandava (Dharmaraja/Yudhishthira, Bhima, Arjuna, hai anh em sinh đôi Nakula và Sahadeva) cùng người vợ chung là công chúa Draupadi trong sử thi Mahabharata. Tuy nhiên, Cục Khảo cổ học Ấn Độ (ASI) và các nhà nghiên cứu bi ký đều khẳng định rằng tên gọi gắn với anh em Pandava chỉ là cách gọi dân gian xuất hiện muộn về sau. Trên thực tế, năm công trình này hoàn toàn không liên quan đến tích truyện Mahabharata mà là các nguyên mẫu đền thờ Ấn Độ giáo: cỗ xe Dharmaraja Ratha thờ Thần Shiva (có khắc tượng Ardhanarishvara và Harihara), cỗ xe Draupadi Ratha thực chất thờ Nữ thần Durga (có phù điêu Durga đứng trên đài sen và tín đồ dâng lễ), cỗ xe Arjuna Ratha thờ Shiva hoặc Indra, cỗ xe Bhima Ratha gắn với hình tượng Vishnu nằm, và cỗ xe Nakula Sahadeva Ratha có hình vòm lưng voi gắn với thần Indra hoặc Murugan. Do cả năm cỗ xe đều chưa được chạm khắc hoàn tất phần chân đế và chưa từng làm lễ khai quang mở mắt thần tượng nên chúng chưa bao giờ được dùng làm nơi cúng tế chính thức.

IIHải Cảng Vương Triều Pallava Và Cuộc Cách Mạng Kiến Trúc Đá Nam Ấn

Vùng bờ biển Mamallapuram vốn là một hải cảng cổ đại có lịch sử giao thương từ thời kỳ Sangam và đầu Công nguyên (được học giả Hy Lạp Ptolemy thế kỷ 2 SCN nhắc đến dưới tên gọi Malange, và các cuộc khai quật khảo cổ đã tìm thấy tiền đồng La Mã thế kỷ 4 cùng đồ gốm cổ). Bước sang thế kỷ 7 SCN, dưới sự trị vì của vương triều Pallava (khoảng thế kỷ 4 đến thế kỷ 9 SCN), Mamallapuram trở thành quân cảng chiến lược nơi hạm đội Pallava xuất phát đi Sri Lanka và giao thương văn hóa với các vương quốc cổ tại Đông Nam Á (như Champa, Chân Lạp, Dvaravati và Srivijaya).

  • Khoảng 600 tới 630Vua Mahendravarman I khởi xướng đền đá không gạch gỗ
    Quân vương kiêm thi sĩ Mahendravarman I mở đầu cuộc cách mạng kiến trúc tại vùng Tamil Nadu khi cho đục các ngôi đền hang đầu tiên trực tiếp vào vách đá tự nhiên mà không cần dùng gạch, gỗ, kim loại hay vữa hồ (theo minh văn Mandagapattu).
  • 630 tới 668Thời đại hoàng kim của Narasimhavarman I (Mamalla)
    Vị vua mang biệt hiệu Mamalla (Đại Đấu Sĩ) mở rộng hải cảng mang tên mình (Mamallapuram). Năm 642, ông đánh bại hoàng đế Pulakeshin II của triều Chalukya tại kinh đô Vatapi, thu hút các thợ điêu khắc tài hoa về tạc các đền hang, đại phù điêu ngoài trời và Năm Cỗ Xe Đá Pancha Rathas. Cũng trong giai đoạn này, đại sư Đường Huyền Trang đã ghé thăm kinh đô Kanchipuram của vương quốc Pallava.
  • 670 tới 700Triều vua Paramesvaravarman I tiếp nối
    Cháu nội của vua Mamalla tiếp tục cho chạm khắc ngôi đền nguyên khối Ganesha Ratha và các công trình thờ Shiva trên đồi đá.
  • 700 tới 728Vua Narasimhavarman II (Rajasimha) dựng Đền Bờ Biển
    Chuyển từ kỹ thuật đục đá nguyên khối sang kỹ thuật xây ghép các khối đá hoa cương cắt vuông vức (structural temple), vua Rajasimha cho kiến tạo quần thể Đền Bờ Biển (Shore Temple), đền Mukundanayanar và đền Olakkanesvara trên đỉnh đồi.
  • Thế kỷ 14 tới 16Thời kỳ Vijayanagara dựng tháp Raya Gopuram
    Các vị vua đế chế Vijayanagara cho xây thêm đền Sthalasayana Perumal trong thị trấn và dựng phần chân tháp cổng Raya Gopuram bằng đá trên đồi Mamallapuram.
  • 1788Công bố khảo cứu châu Âu đầu tiên
    Học giả William Chambers công bố bài khảo tả đầu tiên về quần thể di tích Mahabalipuram (lúc bấy giờ các thủy thủ châu Âu gọi là Seven Pagodas, tức Bảy Ngôi Chùa) trên tạp chí của Hội Nghiên cứu Châu Á (Asiatic Society).
  • 1984 và 2004Ghi danh UNESCO và phát lộ di tích sau sóng thần
    Năm 1984, UNESCO công nhận Quần thể đền đài tại Mahabalipuram là Di sản Thế giới. Tháng 12 năm 2004, sau khi trận sóng thần Ấn Độ Dương cuốn trôi lớp cát dày dọc bờ biển, các nhà khảo cổ ASI đã phát hiện thêm nhiều khối đá chạm khắc dưới lòng biển và nền móng ngôi đền gạch thờ Thần Murugan từ thời Sangam tại làng Saluvankuppam.
Theo sử liệu

Về niên đại cụ thể và tác giả của các công trình tại Mamallapuram, giới sử học và khảo cổ học Ấn Độ tồn tại hai luồng quan điểm học thuật rõ rệt. Quan điểm truyền thống được đa số học giả (như K. R. Srinivasan, George Michell và hồ sơ UNESCO) chấp nhận cho rằng quần thể được kiến tạo qua bốn đời vua Pallava liên tiếp trong suốt một thế kỷ: khởi đầu từ thời Mahendravarman I (600 tới 630), đạt đỉnh cao điêu khắc nguyên khối dưới thời Narasimhavarman I Mamalla (630 tới 668) cùng Paramesvaravarman I (670 tới 700), và kết thúc bằng các ngôi đền xây ghép đá dưới thời Narasimhavarman II Rajasimha (700 tới 728).

Trong khi đó, nhà khảo cổ học và chuyên gia cổ tự học lỗi lạc R. Nagaswamy (1930 tới 2022) dựa trên việc phân tích hơn 30 danh hiệu hoàng gia bằng chữ Phạn Grantha khắc trên cỗ xe Dharmaraja Ratha, đền Ganesha Ratha và hang Atiranachanda đã đưa ra giả thuyết phản biện rằng: toàn bộ các công trình tại Mamallapuram thực chất đều do một vị quân vương duy nhất là Narasimhavarman II Rajasimha (700 tới 728 SCN), người cũng mang biệt hiệu Mamalla và Atyantakama, quy hoạch và cho tạc dựng đồng bộ. Thư viện ghi nhận đầy đủ cả hai quan điểm học thuật này để độc giả đối chiếu.

IIIBốn Loại Hình Kiến Trúc Đá Làm Thay Đổi Lịch Sử Nghệ Thuật Nam Ấn

Giá trị độc nhất vô nhị giúp Mamallapuram được UNESCO ghi danh là việc nơi đây bảo tồn nguyên vẹn bốn loại hình kiến trúc đá khác nhau trong cùng một không gian địa lý, cho thấy trọn vẹn quá trình tiến hóa kỹ thuật của nền kiến trúc Dravida: (1) Đền hang khoét vào vách núi (Mandapa), (2) Đền nguyên khối tạc từ một tảng đá độc lập (Ratha), (3) Đại phù điêu lộ thiên chạm trên sườn núi (Open-air rock relief), và (4) Đền xây ghép từ các khối đá cắt rời (Structural temple).

Đền Bờ Biển (Shore Temple, khoảng 700 tới 728 SCN)

Một trong những ngôi đền xây ghép bằng đá hoa cương cổ nhất còn đứng vững tại miền Nam Ấn Độ, nằm ngay trên mũi đất nhô ra vịnh Bengal. Quần thể gồm ba điện thờ trên cùng một nền đá: tháp lớn phía đông cao 5 tầng (khoảng 18 mét, hướng thẳng ra biển đón bình minh), tháp nhỏ phía tây cao 3 tầng (đều thờ Shiva Lingam và phù điêu Somaskanda), cùng điện thờ Vishnu nằm ngủ ở giữa. Bao quanh sân đền là bức tường đá tạc hàng trăm pho tượng bò thần Nandi ngồi nối tiếp nhau và một tượng sư tử đá nguyên khối khắc hình Durga trên ngực.

Năm Cỗ Xe Đá Nguyên Khối (Pancha Rathas)

Nằm ở phía nam thị trấn, năm công trình này được đục đẽo từ trên đỉnh xuống chân trên một dải đá hoa cương màu hồng nguyên khối chạy theo trục bắc nam. Mỗi cỗ xe mang một kiểu mái kiến trúc cổ khác nhau: Draupadi Ratha có mái cong bốn mặt mô phỏng mái nhà tranh bằng gỗ tre, Arjuna Ratha và Dharmaraja Ratha (cao khoảng 10,8 mét, ba tầng) có mái tháp kim tự tháp bát giác thu nhỏ dần (hình mẫu trực tiếp cho tháp Srivimana thời Chola), Bhima Ratha (dài 14 mét, cao 7,6 mét) có mái vòm hình mui thuyền (Sala shikhara), còn Nakula Sahadeva Ratha có mặt bằng hình chữ U vòm cuốn như lưng voi (Gajaprishtha). Bên cạnh các cỗ xe là những pho tượng voi, sư tử và bò Nandi tạc nguyên khối.

Đại phù điêu ngoài trời (Sự Giáng Trần của Sông Hằng / Cuộc Khổ Hạnh của Arjuna)

Một trong những bức phù điêu đá ngoài trời lớn nhất thế giới, chạm khắc trên hai vách đá hoa cương khổng lồ ghép liền nhau dài khoảng 27 đến 30 mét (98 feet) và cao từ 9 đến 15 mét (49 feet), quay mặt về hướng Đông đón nắng biển. Tận dụng khe nứt tự nhiên thẳng đứng ở chính giữa hai khối đá (nơi xưa kia có bể chứa nước trên đỉnh núi xả nước chảy xuống trong các dịp lễ), các nghệ nhân đã chạm khắc hơn 100 hình tượng thần linh, thiên thần Gandharva và Apsara đang bay lượn, thần rắn Naga, đạo sĩ khổ hạnh, những chú voi khổng lồ kích thước thật và cả hình ảnh chú mèo giả làm đạo sĩ đứng một chân để dụ đàn chuột xung quanh.

Hệ thống 10 Đền hang (Mandapa) và Ganesha Ratha

Phân bố dọc theo sườn đồi đá hoa cương trung tâm là 10 ngôi đền hang có hàng cột trụ tạc hình sư tử ngồi đỡ mái (đặc trưng riêng của kiến trúc Pallava), tiêu biểu là Varaha Mandapa, Krishna Mandapa, Mahishasuramardini Mandapa, Trimurti Mandapa (thờ cả ba vị Brahma, Shiva, Vishnu) và Tiger Cave (Hang Hổ tại Saluvankuppam với vòm cửa chạm đầu linh thú Yali). Gần đại phù điêu còn có Ganesha Ratha, ngôi đền nguyên khối duy nhất đã hoàn thiện và hiện vẫn đang thờ tự cùng tảng đá tự nhiên khổng lồ nằm chênh vênh trên sườn dốc gọi là Hòn Bơ của Krishna (Krishna's Butterball, nặng khoảng 250 tấn).

Theo sử liệu

Cuộc tranh luận nổi tiếng nhất trong lịch sử nghệ thuật Ấn Độ tại Mamallapuram xoay quanh chủ đề đích thực của bức đại phù điêu ngoài trời dài 27 mét. Gần trung tâm vách đá phía trái khe nứt là hình ảnh một bậc khổ hạnh râu dài, thân gầy trơ xương đang đứng một chân, hai tay vươn lên đầu hướng về ngọn lửa mặt trời, bên cạnh là vị thần Shiva bốn tay cao lớn cùng đoàn tùy tùng Gana đang ban phước. Các học giả như Ananda Coomaraswamy và Victor Goloubew giải thích nhân vật khổ hạnh này là Vua Bhagiratha đang tu luyện suốt hàng nghìn năm để cầu xin Thần Shiva dùng mái tóc bện hứng đỡ dòng Sông Hằng từ thiên giới giáng trần (Descent of the Ganges) xuống tưới mát tro cốt của sáu vạn tổ tiên dòng dõi Suryavamsha, với khe nứt ở giữa chính là dòng sông Hằng có các thần rắn Naga bơi lội.

Ngược lại, nhiều học giả khác và truyền thống dân gian địa phương giải thích nhân vật ấy là người anh hùng Arjuna trong sử thi Mahabharata đang thực hiện Cuộc Khổ Hạnh của Arjuna (Arjuna's Penance) trên núi Himalaya để cầu xin Thần Shiva ban cho thần tiễn Pashupatastra. Giải pháp thuyết phục nhất được giáo sư lịch sử nghệ thuật Michael D. Rabe chứng minh là các nghệ nhân cung đình Pallava đã vận dụng thủ pháp tu từ Shlesha (nghệ thuật song quan ngữ / một câu thơ mang hai nghĩa hoàn toàn khác nhau trong thi ca tiếng Phạn thế kỷ 7 của thi hào Dandin tại Kanchipuram) vào điêu khắc đá: bức phù điêu được thiết kế có chủ đích để người xem đọc theo tích truyện Sự Giáng Trần của Sông Hằng hay Cuộc Khổ Hạnh của Arjuna đều khớp từng chi tiết, qua đó ca ngợi dòng dõi các vua Pallava vừa sánh ngang dòng dõi Bhagiratha vừa dũng mãnh như Arjuna.

IVThế Đất Và Hướng

Ấn Độ giáo không áp dụng phong thủy Á Đông mà quy hoạch thánh địa theo kinh điển kiến trúc Vastu Shastra, các bộ luận Shilpa Shastra (như Manasara và Mayamata khởi nguồn từ miền Nam Ấn) cùng tín ngưỡng Tirtha (điểm giao cắt thiêng liêng giữa đất liền và mặt nước đại dương). Tại Mamallapuram, hầu hết các công trình trọng yếu từ Đền Bờ Biển đến Đại phù điêu ngoài trời đều mở mặt thẳng về hướng Đông nhìn ra vịnh Bengal để đón ánh bình minh trên mặt biển. Phần dưới đây là góc nhìn đối chiếu theo phép hình thế cổ truyền của thư viện.

Thế đất và hướng

Xét trên địa hình thực tế tại tọa độ 12,6164 độ vĩ Bắc và 80,1986 độ kinh Đông, dải đất Mamallapuram mang một hình thế tự nhiên vô cùng đặc biệt: đây là một dải cù lao ven biển dài và hẹp nằm kẹp giữa hai mặt nước lớn. Phía đông là đại dương mênh mông của vịnh Bengal, còn phía tây là dải đầm phá nước lợ Great Salt Lake và kênh đào Buckingham chạy song song với bờ biển. Giữa vùng đồng bằng cát ven biển bằng phẳng ấy đột ngột nổi lên một sống núi đá hoa cương (granite ridge) dài khoảng 1 km chạy theo trục Bắc - Nam, cao khoảng 30 mét so với mực nước biển. Trong phép xem mạch đất cổ truyền, thế núi đá đơn độc nổi lên giữa vùng bình nguyên ven biển được gọi là Bình dương đột khởi thạch sơn, tức nơi long mạch kết tụ tinh hoa thành cốt đá rắn chắc không bị sóng biển xâm thực.

Xét về sơn hướng và bố cục Minh đường, hai quần thể trung tâm là Đại phù điêu ngoài trời và Đền Bờ Biển đều lấy sống núi đá hoa cương phía tây làm Hậu chẩm (chỗ dựa lưng vững chãi) và mở mặt về hướng Đông, lấy toàn bộ mặt biển vịnh Bengal làm Đại Minh đường tụ thủy. Riêng tại Đền Bờ Biển (Shore Temple), các kiến trúc sư vua Rajasimha đã tạo nên một bố cục sơn hướng hai chiều độc đáo: ngôi tháp lớn thờ Shiva mở cửa thẳng về hướng Đông ra biển khơi (tọa Tây hướng Đông) để đón luồng dương khí rực rỡ của mặt trời mọc trên đại dương rọi thẳng vào trụ Dharalinga, đồng thời đóng vai trò như một ngọn hải đăng tâm linh cho các đoàn thuyền buôn từ khơi xa nhìn thấy. Trong khi đó, ngôi tháp nhỏ hơn ở phía sau lại mở cửa quay về hướng Tây (tọa Đông hướng Tây) nhìn về phía đồi đá và phố cảng cổ trong đất liền, tạo nên thế Đông Tây tương vọng, sơn hải giao duyên.

Tại khu vực Đại phù điêu Sự Giáng Trần của Sông Hằng, cách chọn thế đá của người xưa càng thể hiện sự tinh tế khi mượn hình thế tự nhiên: hai khối đá khổng lồ nằm sát nhau tạo thành một khe trũng chữ V ở chính giữa mặt vách hướng Đông. Khi mưa xuống hoặc khi xả nước từ bể chứa trên đỉnh đồi, dòng nước thật tuôn chảy qua khe đá giữa các hình chạm thần rắn Naga rồi đổ xuống hồ nước vuông phía trước chân vách đá, biến vách núi khô cằn thành một thác nước tụ minh đường sống động ngay trước mắt người chiêm bái.

VĐại Nhạc Hội Múa Cổ Điển Mamallapuram Và Nghi Lễ Hàng Năm

Do phần lớn các đền đá nguyên khối và Đền Bờ Biển hiện thuộc sự quản lý bảo tồn nghiêm ngặt của Cục Khảo cổ học Ấn Độ (ASI) với tư cách là di tích khảo cổ quốc gia và Di sản Thế giới UNESCO, các nghi lễ cúng tế thường nhật (Puja) của cộng đồng Ấn Độ giáo địa phương chủ yếu diễn ra tại ngôi đền Sthalasayana Perumal (một trong 108 thánh địa Divya Desam của phái Vaishnava nằm ngay trung tâm thị trấn) và tại đền nguyên khối Ganesha Ratha. Tuy nhiên, mỗi độ mùa đông về, toàn bộ quần thể đá cổ lại bừng sống trong một trong những lễ hội nghệ thuật truyền thống danh tiếng nhất Ấn Độ.

Các lễ hội tôn giáo tính theo lịch mặt trời Tamil, riêng Lễ hội Múa Mamallapuram được tổ chức cố định vào mùa mát từ cuối tháng 12 đến tháng 1 dương lịch. Nguồn: Sở Du lịch bang Tamil Nadu (tamilnadutourism.tn.gov.in), Cổng thông tin huyện Chengalpattu và Cục Khảo cổ học Ấn Độ (ASI)..
Thời gianTheo lịch nàoTên lễ hộiNội dung và không gian diễn xướng
Cuối tháng 12 đến cuối tháng 1 hàng năm (kéo dài khoảng 4 tuần)Dương lịch (mùa tháng Margazhi và tháng Thai lịch Tamil)Lễ hội Múa Mamallapuram (Mamallapuram Dance Festival / Indian Dance Festival)Do Sở Du lịch bang Tamil Nadu tổ chức thường niên ngay trên sân khấu ngoài trời lấy Đền Bờ Biển hoặc Đại phù điêu đá làm phông nền tự nhiên. Quy tụ các bậc thầy múa cổ điển Ấn Độ (Bharatanatyam, Kuchipudi, Kathakali, Odissi, Mohiniyattam, Kathak) cùng các đoàn nghệ thuật dân gian Tamil như Karagattam, Kavadi và Therukoothu.
Tháng Masi (khoảng tháng 2 tới tháng 3, ngày trăng tròn dưới sao Magha)Lịch TamilMasi MagamĐại lễ tắm biển thiêng bên bờ vịnh Bengal. Tượng đồng của các vị thần từ đền Sthalasayana Perumal và các đền trong vùng được rước ra bãi biển bên cạnh Đền Bờ Biển để làm lễ tắm nước biển (Theerthavari), thu hút hàng vạn tín đồ xuống biển trầm mình cầu nguyện.
Tháng Chithirai và tháng Aippasi (tháng 4 tới 5 và tháng 10 tới 11)Lịch TamilBrahmotsavam và Lễ sinh nhật thánh BhoothathalvarĐại lễ kéo dài 10 ngày tại đền Sthalasayana Perumal kỷ niệm vị thánh thi sĩ Vaishnava đầu tiên (Bhoothathalvar) sinh ra tại chính vùng đất Thirukadalmallai (Mamallapuram).
Ngày 14 hoặc 15 tháng 1 hàng năm (đầu tháng Thai)Lịch mặt trời TamilThai Pongal (Lễ hội Mùa gặt Tamil)Lễ hội tạ ơn Thần Mặt Trời Surya và bò thần sau vụ thu hoạch lúa khắp vùng Chengalpattu và Mamallapuram, người dân nấu cơm sữa mới trong nồi đất và trang trí bột màu Kolam trước cửa nhà.

Để bảo vệ Đền Bờ Biển trước sự ăn mòn của gió biển mang muối mặn và sóng lớn vịnh Bengal, Cục Khảo cổ học Ấn Độ (ASI) đã xây dựng một tuyến đê chắn sóng bằng các khối đá lớn dọc theo mép nước, trồng rừng phi lao chắn gió cát và định kỳ xử lý khử muối trên bề mặt đá hoa cương bằng phương pháp đắp bột giấy chuyên dụng. Thư viện chưa ghi nhận tư liệu về hoạt động lễ tiết riêng của cộng đồng người Việt tại Mamallapuram.

VINơi Chốn Và Đường Tới

Địa chỉ
Đường tới
Thị trấn Mamallapuram nằm cách trung tâm thành phố Chennai và Sân bay Quốc tế Chennai khoảng 55 tới 60 km về phía nam dọc theo tuyến đường cao tốc ven biển tuyệt đẹp East Coast Road (ECR / SH-49), hoặc cách nhà ga đường sắt Chengalpattu Junction khoảng 29 km về phía đông.
Toạ độ
12.6164, 80.1986
Khi tới nơi

Các cụm di tích tại Mamallapuram nằm trải rộng trên diện tích khoảng 4 km vuông giữa khu đồi đá trung tâm, Đền Bờ Biển ở phía đông và khu Năm Cỗ Xe Đá (Pancha Rathas) ở phía nam, vì vậy quý vị nên dành ít nhất nửa ngày đi bộ hoặc thuê xe điện địa phương để chiêm ngưỡng trọn vẹn. Do toàn bộ khu vực đều là vách đá hoa cương và bãi cát ngoài trời gần biển, thời điểm lý tưởng nhất để tham quan là vào lúc bình minh (khi ánh nắng đầu ngày nhuộm vàng Đền Bờ Biển và Đại phù điêu) hoặc sau 3 giờ chiều. Quý vị nên mang giày đế mềm có độ bám tốt khi bước trên các bậc đá dốc quanh đồi và tuyệt đối không trèo lên lưng các pho tượng thú đá nguyên khối.

Những nơi gần đây trong thư viện

VIIĐóng Góp Cho Trang Này

Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Quần thể đền đài Mamallapuram (Mahabalipuram)

Contribute photos, information or video for Group of Monuments at Mahabalipuram

Thầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.

Everyone is welcome to enrich this page: a photo you took, a detail the page misses, a short video. Every contribution is read and answered.

Sau khi được đăng, tên bạn sẽ được ghi công ngay tại mục địa điểm này. Once published, your name is credited right here on this place's page. Ảnh và video phải do chính bạn chụp hoặc được phép chia sẻ.

Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên. No community contribution yet. You could be the first.

?Hỏi Đáp Nhanh

Quần thể đền đài Mamallapuram (Mahabalipuram) do vương triều nào xây dựng và vào thời gian nào?

Quần thể di tích Mamallapuram được kiến tạo vào thế kỷ 7 và thế kỷ 8 SCN dưới triều đại Pallava (đóng đô tại Kanchipuram). Những vị quân vương đóng góp lớn nhất là Mahendravarman I (khoảng 600 tới 630), Narasimhavarman I biệt hiệu Mamalla tức Đại Đấu Sĩ (630 tới 668, người đặt tên cho hải cảng Mamallapuram) và Narasimhavarman II Rajasimha (700 tới 728, người xây dựng Đền Bờ Biển).

Bức đại phù điêu ngoài trời tại Mahabalipuram khắc họa cảnh Sự Giáng Trần của Sông Hằng hay Cuộc Khổ Hạnh của Arjuna?

Cả hai cách giải thích đều có cơ sở vững chắc trong học thuật. Một luồng nghiên cứu giải thích đó là cảnh vua Bhagiratha đứng một chân tu khổ hạnh cầu Thần Shiva đón dòng Sông Hằng từ thiên giới đổ xuống qua khe nứt giữa hai vách đá. Luồng thứ hai giải thích đó là cảnh hoàng tử Arjuna tu khổ hạnh cầu xin Shiva ban vũ khí thần Pashupatastra trong sử thi Mahabharata. Nhiều nhà nghiên cứu nghệ thuật hiện đại cho rằng nghệ nhân Pallava đã cố ý dùng thủ pháp song quan ngữ (Shlesha) để tác phẩm đồng thời kể cả hai câu chuyện.

Năm Cỗ Xe Đá Nguyên Khối (Pancha Rathas) có phải là lăng mộ của năm anh em Pandava không?

Không phải. Dù dân gian đặt tên năm công trình này theo tên năm anh em hoàng tử Pandava (Dharmaraja, Bhima, Arjuna, Nakula - Sahadeva) và công chúa Draupadi trong sử thi Mahabharata, nhưng thực chất đây là năm ngôi đền mẫu được đục đẽo nguyên khối từ một dải đá hoa cương màu hồng để thờ Thần Shiva, Nữ thần Durga, Thần Vishnu và Thần Indra, hoàn toàn không phải là lăng mộ.

Đền Bờ Biển (Shore Temple) tại Mahabalipuram thờ những vị thần nào?

Đền Bờ Biển là một tổ hợp gồm ba điện thờ nằm trên cùng một nền đá hoa cương sát mép biển vịnh Bengal: hai ngọn tháp phía đông và phía tây đều phụng thờ Thần Shiva (dưới dạng trụ đá 16 cạnh Dharalinga và phù điêu gia đình Somaskanda), còn ngôi điện hẹp nằm kẹp ở giữa hai tháp thờ Thần Vishnu trong tư thế nằm ngủ trên mình rắn thần Ananta (Anantashayana Vishnu).

Truyền thuyết Bảy Ngôi Chùa (Seven Pagodas) ở Mahabalipuram là gì?

Từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19, các nhà hàng hải châu Âu gọi Mahabalipuram là Seven Pagodas vì truyền thuyết địa phương kể rằng xưa kia có bảy ngôi đền đá đứng dọc bờ biển nhưng sáu ngôi đã bị sóng biển nhấn chìm, chỉ còn lại Đền Bờ Biển ngày nay. Sau trận sóng thần tháng 12 năm 2004 làm lộ ra đáy biển ven bờ, các nhà khảo cổ Ấn Độ đã thực sự tìm thấy nhiều cấu trúc đá chạm khắc chìm dưới nước ngoài khơi Đền Bờ Biển và nền móng một ngôi đền cổ tại Saluvankuppam.

›Đọc Tiếp