Đứng trên rìa vách núi đá bazan dựng đứng của dãy đồi Charanandri tại làng Verul (Ellora, cách thành phố Chhatrapati Sambhajinagar khoảng 30 km về phía tây bắc) và nhìn thẳng xuống lòng hào đá sâu hun hút của Hang số 16, bất kỳ ai cũng phải sững sờ trước cảnh tượng hiện ra dưới chân mình. Giữa một hố đá khổng lồ khoét sâu hơn ba mươi mét vào lòng núi lửa không phải là những mảnh đá ghép lại bằng vữa, mà là cả một ngôi đại đền hoàn chỉnh có cổng tháp hai tầng, đình thờ bò thần Nandi, hai trụ đá cao vút mười lăm mét, dãy hành lang ba phía và ngọn tháp chính Vimana cao 32,6 mét đặt trên lưng một đàn voi đá kích thước thật. Toàn bộ ngôi đền đồ sộ ấy vốn là một khối đá duy nhất còn giữ lại sau khi hàng ngàn người thợ thời trung đại đã đục bỏ và chuyển đi khoảng 200.000 tấn đá núi xung quanh.
Ngôi đền đá nguyên khối mang tên Kailasa (hay Kailasanatha) ấy là tâm điểm rực rỡ nhất của Quần thể hang động Ellora (tiếng Marathi: वेरूळ लेणी, Verul Leni, cổ danh là Elapura). Dọc theo vách đá dài hơn hai cây số chạy từ nam lên bắc, 34 thạch quật mở cửa đón khách (trong tổng số hơn một trăm hang động lớn nhỏ trên sườn đồi) xếp nối tiếp nhau mà không hề có một bức tường ngăn cách thù địch nào giữa ba truyền thống tâm linh lớn của Ấn Độ cổ đại: mười hai hang Phật giáo ở cánh nam, mười bảy hang Ấn Độ giáo ở trung tâm và năm hang Kỳ Na giáo ở cánh bắc.

ICuộc Hội Ngộ Của Ba Tôn Giáo Và Ngọn Núi Thiêng Kailash Của Thần Shiva
Nếu như Quần thể hang động Phật giáo Ajanta cách đó một trăm cây số là thánh địa thuần nhất của riêng nhà Phật, thì Ellora lại là bản giao hưởng bằng đá của sự chung sống hòa hợp tôn giáo (religious harmony) kéo dài suốt năm thế kỷ tại tiểu lục địa Ấn Độ. Giữ vị trí trung tâm và quy mô bề thế nhất tại Ellora là 17 hang động Ấn Độ giáo (từ Hang 13 đến Hang 29), nơi tôn thờ tối thượng Đức Thần Shiva (Mahadeva) dưới biểu tượng trụ năng lượng Shiva Linga đặt trong hậu cung cùng hàng trăm bức đại phù điêu tự sự sống động. Tại đây, Thần Shiva hiện thân trong đầy đủ các trạng thái vũ trụ: từ vị Vũ Vương Nataraja múa điệu vũ sáng tạo và hủy diệt, đấng Tripurantaka giương cung bắn hạ ba tòa thành của quỷ Asura, đấng Andhakasuravadha tiêu diệt quỷ bóng tối, cho tới cảnh lễ thành hôn thiêng liêng (Kalyanasundara) sánh đôi cùng Nữ thần Parvati và cảnh hai vợ chồng thần đánh xúc xắc trên đỉnh núi tuyết.
Song hành cùng tín ngưỡng thờ Shiva (Shaivism), các thạch quật Hindu tại Ellora (đặc biệt là Hang 15 Dashavatara và các hành lang của Đền Kailasa) còn tôn vinh trọng thể Thần Bảo tồn Vishnu qua mười hóa thân cứu thế (Dashavatara): từ thần Lợn rừng Varaha nâng nữ thần Đất Bhudevi lên khỏi biển sâu, thần Người-Sư tử Narasimha giao chiến dữ dội với quỷ vương Hiranyakashipu, thần Lùn Vamana bước ba bước đo trọn tam giới (Trivikrama), cho tới thần Krishna nâng núi Govardhana và Rama trong sử thi Ramayana. Ngoài ra còn có các khám thờ riêng dành cho Thần Brahma, Nữ thần Durga cưỡi sư tử diệt quỷ đầu trâu Mahishasura, bảy vị Mẫu thần Saptamatrika và bộ ba nữ thần sông Ganga (sông Hằng), Yamuna và Saraswati.
Về mặt giáo nghĩa và vũ trụ quan, ngôi đại đền Kailasa (Hang số 16) được kiến tạo để trở thành bản sao vật chất ngay tại trần gian của núi thiêng Kailash (Ngân Sơn trên dãy Himalaya, trục vũ trụ Axis Mundi và là cung điện băng tuyết vĩnh cửu nơi Thần Shiva ngự tọa thiền định cùng Nữ thần Parvati). Khi hoàn thành vào thế kỷ 8, toàn bộ mặt đá bazan đen xám của ngôi đền từng được phủ một lớp vữa vôi trắng tinh khiết (stucco, nay vẫn còn dấu tích ở nhiều hốc đá và mái hiên) để khi ánh mặt trời chiếu vào, ngôi đền tỏa sáng trắng xóa giữa lòng vách đá đen y hệt như đỉnh núi tuyết Kailash rực sáng giữa trời xanh.
Biểu tượng giáo nghĩa sâu sắc nhất của Đền Kailasa kết tinh ở bức đại phù điêu Ravananugraha (Quỷ vương Ravana rung chuyển núi Kailash) chạm khắc sâu vào hốc đá dưới hiên phía nam của đại sảnh. Theo thần thoại Hindu, chúa quỷ mười đầu hai mươi tay Ravana xứ Lanka khi bay qua núi Kailash bị chặn lại đã kiêu ngạo luồn mười đôi cánh tay xuống chân núi định nhổ bổng cả ngọn núi của Thần Shiva lên. Khi cả sườn núi rung chuyển dữ dội khiến Nữ thần Parvati hoảng hốt ôm chặt cánh tay chồng và người thị nữ thất thần chạy trốn, Thần Shiva vẫn ngồi điềm nhiên trên đỉnh núi, chỉ nhẹ nhàng nhấn một đầu ngón chân cái bên trái xuống mặt đá. Sức nặng vô biên của ngón chân thần lập tức đè bẹp Ravana dưới chân núi suốt ngàn năm, buộc chúa quỷ phải cất tiếng hát ca tụng Shiva để xin tha thứ: một bài học bằng đá về sự bất khả xâm phạm của trật tự vũ trụ (Dharma) trước sự ngạo mạn của bản ngã.
Ở phía nam cụm đền Hindu là 12 hang động Phật giáo (từ Hang 1 đến Hang 12, niên đại từ thế kỷ 6 đến thế kỷ 8 SCN), phản ánh giai đoạn chuyển tiếp từ Phật giáo Đại thừa sang Kim Cương thừa (Vajrayana, Mật giáo Phật giáo). Tại đây, bên cạnh tôn tượng Đức Phật Thích Ca Mâu Ni thuyết pháp và bảy vị Phật quá khứ, các thạch quật số 6, 10, 11 và 12 xuất hiện hệ thống đồ hình Mạn-đà-la (Mandala) bằng đá gồm năm vị Ngũ Trí Như Lai (Dhyani Buddhas), tám vị Bát Đại Bồ Tát (Quán Thế Âm, Kim Cương Thủ, Văn Thù Sư Lợi, Phổ Hiền, Di Lặc, Hư Không Tạng, Địa Tạng, Trừ Cái Chướng) cùng các vị nữ thần trí tuệ và cứu độ như Độ Mẫu Tara, Bát Nhã Phật Mẫu, Khổng Tước Minh Vương Mẫu Mahamayuri và Bhrikuti.
Ở phía bắc là 5 quần thể hang động Kỳ Na giáo (từ Hang 30 đến Hang 34, niên đại thế kỷ 9 đến thế kỷ 10 SCN) thuộc nhánh Không Y phái (Digambara, nhánh tu sĩ khất thực hoàn toàn trần trụi lấy bầu trời làm y phục). Trong các điện thờ trang nghiêm của Hang 32 (Indra Sabha) và Hang 33 (Jagannatha Sabha), người chiêm bái đối diện với tôn tượng của các bậc Tirthankara (những bậc Đạo sư mở đường vượt biển sinh tử của Kỳ Na giáo): Đức Rishabhanatha (Adinatha, vị Tirthankara đầu tiên), Đức Parshvanatha (vị Tirthankara thứ 23 đứng thiền dưới tán che của thần rắn bảy đầu Dharanendra trước cuộc tấn công của ác thần Kamatha), Đức Mahavira (vị Tirthankara thứ 24 ngồi kết già trên tòa sư tử), và đặc biệt là hình tượng bậc thánh Bahubali (Gommateshwara) đứng bất động trong tư thế thiền định buông thân Kayotsarga suốt một năm trời đến mức dây leo rừng quấn quanh bắp chân và cánh tay cùng đôi thần hộ pháp Sarvanubhuti (Matanga cưỡi voi) và Ambika (nữ thần ngồi dưới tán cây xoài bên sư tử).
Một nhầm lẫn thường gặp khi nhìn vào cách đánh số thứ tự từ Hang 1 đến Hang 34 của Ellora là tưởng rằng 12 hang Phật giáo (Hang 1 đến 12) được đục xong hoàn toàn trước, rồi mới tới 17 hang Ấn Độ giáo (Hang 13 đến 29), và cuối cùng là 5 hang Kỳ Na giáo (Hang 30 đến 34). Thực ra, con số từ 1 đến 34 chỉ là quy ước đánh số theo vị trí địa lý từ nam lên bắc dọc vách núi. Các khảo cứu văn bia và phong cách học hiện đại (như công trình của Walter Spink và Geri Malandra) chứng minh rằng những hang Ấn Độ giáo cổ nhất tại Ellora thuộc thời vương triều Kalachuri (như Hang 29 Dhumar Lena, Hang 21 Rameshvara và Hang 14 Ravana ki Khai) đã được khởi đục từ khoảng giữa đến cuối thế kỷ 6 SCN, tức là khởi công hơi sớm hơn hoặc hoàn toàn đồng thời với những hang Phật giáo đầu tiên (khoảng năm 600 SCN). Suốt thế kỷ 7 và thế kỷ 8, thợ đá và tín đồ của cả Phật giáo lẫn Ấn Độ giáo đã cùng làm việc song song bên cạnh nhau trên cùng một sườn núi Charanandri.
IIBốn Vương Triều Bảo Trợ Và Huyền Thoại Đục Đền Từ Đỉnh Núi Của Hoàng Đế Krishna I
Khi vương triều Vakataka suy yếu vào cuối thế kỷ 5 SCN khiến công cuộc đục đá tại Ajanta dừng lại, trọng tâm chính trị và thương mại của vùng tây bắc cao nguyên Deccan dịch chuyển về vùng Elapura (tức Ellora ngày nay), nơi giao cắt của các con đường buôn bán nối Pratishthana (Paithan), Nasik và Ujjain, đồng thời nằm sát cạnh thánh địa cổ Grishneshwar (một trong mười hai ngôi đền Jyotirlinga linh thiêng nhất của Thần Shiva tại Ấn Độ, tương truyền ngang hàng với Đền Kashi Vishwanath tại Varanasi). Liên tiếp bốn vương triều lớn là Kalachuri xứ Mahishmati, Chalukya xứ Badami, Rashtrakuta xứ Manyakheta và Yadava xứ Devagiri đã bảo trợ cho công cuộc đục núi tại Ellora suốt từ thế kỷ 6 đến thế kỷ 10 SCN.
- Khoảng 550 đến 600 SCNVương triều Kalachuri khởi đục các hang Ấn Độ giáo đầu tiênDưới sự bảo trợ của các vua vương triều Kalachuri (những người sùng đạo Shiva thuộc giáo phái Pashupata, từng bảo trợ hang động Elephanta), các thạch quật Hindu quy mô lớn đầu tiên tại Ellora như Hang 29 (Dhumar Lena), Hang 21 (Rameshvara) và Hang 14 được đục bên các thác nước trên sườn đồi Charanandri.
- Khoảng 600 đến 730 SCNPhát triển cụm 12 hang Phật giáo dưới thời Chalukya và tiền RashtrakutaỞ cánh phía nam của vách núi, mười hai tự viện và giảng đường Phật giáo từ Hang 1 đến Hang 12 lần lượt được kiến tạo, đỉnh cao là giảng đường Chaitya Hang 10 (Vishvakarma, khoảng năm 650 SCN) và hai đại tự viện ba tầng Hang 11 (Do Thal) và Hang 12 (Tin Thal, đầu thế kỷ 8).
- Khoảng 753 SCNHoàng đế Dantidurga khắc bi ký tại Hang số 15 (Dashavatara)Vị vua khai sáng đế chế Rashtrakuta là Dantidurga (trị vì 735 đến 756 SCN) sau khi đánh bại triều Chalukya đã cho cải tạo tự viện hai tầng Hang số 15 thành đại điện Dashavatara thờ cả Shiva lẫn Vishnu, đồng thời khắc bài minh văn chữ Phạn dài ghi lại chiến công và phả hệ hoàng tộc trên tường đình Mandapa.
- 756 đến 773 SCNHoàng đế Krishna I kiến tạo Đền đá nguyên khối Kailasa (Hang số 16)Chú ruột và người kế vị của Dantidurga là Hoàng đế Krishna I (Kannara I) phát lệnh đục thẳng từ đỉnh vách núi bazan xuống dưới để kiến tạo đại đền Kailasanatha (mang tên nhà vua là Krishneshvara), huy động hàng ngàn thợ đá bóc tách khoảng 200.000 tấn đá núi lửa.
- 812 đến 813 SCNBản khắc đồng Baroda ca ngợi kỳ quan kiến trúc tại ElapuraBản khắc đồng Baroda của vua Karka Suvarnavarsha (nhánh Rashtrakuta tại Gujarat) ghi lại niềm kinh ngạc của người đương thời trước ngôi đền của vua Krishnaraja trên đồi Elapura: ngay cả chư thiên bay trên xe trời khi nhìn xuống cũng ngỡ ngôi đền tự mọc lên bằng phép màu chứ không phải do bàn tay phàm nhân tạo tác.
- Thế kỷ 9 đến thế kỷ 10 SCNHoàng đế Amoghavarsha I và Krishna II bảo trợ cụm 5 hang Kỳ Na giáoDưới thời các vị vua Rashtrakuta hậu kỳ vốn sùng mộ Kỳ Na giáo (như Hoàng đế Amoghavarsha I trị vì 814 đến 878 SCN), năm quần thể hang động Kỳ Na giáo nhánh Digambara (Hang 30 đến 34, nổi bật là Indra Sabha và Chhota Kailash) được chạm khắc tinh xảo ở đầu phía bắc.
- Thế kỷ 13 đến thế kỷ 18Bảo tồn dưới thời Yadava và sự bảo hộ của Hoàng hậu Ahilyabai HolkarCác bức bích họa ở cụm hang Kỳ Na giáo và mái hiên Kailasa tiếp tục được tu bổ dưới triều Yadava xứ Devagiri (thế kỷ 13), đến cuối thế kỷ 18, Hoàng hậu Ahilyabai Holkar xứ Indore cho xây dựng lại ngôi đền Grishneshwar Jyotirlinga ngay dưới chân đồi Ellora và bảo vệ di tích.
- 1983Ghi danh Di sản Thế giới UNESCOTại kỳ họp lần thứ 7 của Ủy ban Di sản Thế giới, Quần thể hang động Ellora được UNESCO chính thức công nhận là Di sản Thế giới (mã số 243) theo các tiêu chí (i), (iii) và (vi).
Về nguồn gốc ra đời của Đền Kailasa (Hang số 16) và phương pháp đục từ đỉnh núi xuống, sử liệu văn bia và truyền thuyết dân gian xứ Maharashtra bổ sung cho nhau rất thú vị. Trên phương diện văn bia học, Bản khắc đồng Baroda (niên đại Saka 734, tức năm 812 đến 813 SCN) xác nhận người khởi dựng ngôi đền là Hoàng đế Krishna I (trị vì 756 đến 773 SCN) của vương triều Rashtrakuta, người đã thống nhất toàn bộ cao nguyên Deccan và muốn dựng một kỳ quan vượt lên trên ngôi đền Virupaksha ở Pattadakal và đền Kailasanatha ở Kanchipuram ở miền nam. Trong khi đó, bộ sử truyền khẩu tiếng Marathi Katha Kalpataru lưu giữ câu chuyện về Hoàng hậu Manikavati và kiến trúc sư Kokasa: khi nhà vua lâm trọng bệnh tại Elapura, hoàng hậu đã khấn nguyện với Thần Shiva rằng nếu nhà vua khỏi bệnh, bà sẽ xây một ngôi đền dâng thần và thề tuyệt thực không ăn một hạt cơm nào cho tới khi tận mắt nhìn thấy đỉnh tháp Shikhara (Kalasha) của ngôi đền hoàn tất. Khi nhà vua bình phục, các kiến trúc sư trong triều đều lắc đầu vì xây đền từ móng lên tới đỉnh tháp phải mất nhiều năm, hoàng hậu không thể nhịn ăn lâu đến thế. Giữa lúc nguy cấp, kiến trúc sư trưởng Kokasa đến từ kinh thành Paithan đã hiến kế đục thẳng từ mặt đá trên đỉnh vách núi xuống dưới: chỉ trong vòng một tuần lễ đục đẽo ngày đêm, phần chóp tháp Shikhara của đền Kailasa đã hiện hình ngay trên đỉnh núi để hoàng hậu làm lễ chiêm bái và dùng bữa, rồi từ đỉnh tháp ấy các thợ đá tiếp tục đục sâu xuống dưới suốt nhiều thập niên để hoàn thành toàn bộ ngôi đền.
Về khối lượng đá bazan được bóc tách và thời gian thi công Đền Kailasa, các nguồn kỹ thuật có những ước tính khác nhau tùy theo cách tính thể tích hào đá và trọng lượng riêng của đá bazan (khoảng 2,8 đến 3 tấn mỗi mét khối): hồ sơ của UNESCO và Cơ quan Khảo cổ Ấn Độ (ASI) dẫn con số chuẩn khoảng 200.000 tấn đá (một số nhà nghiên cứu kỹ thuật tính cả phần sườn dốc phía trước đưa ra con số từ 150.000 đến 400.000 tấn đá). Nếu tính thời gian thi công chính thức dưới triều vua Krishna I là khoảng 18 năm (từ 756 đến 773 SCN, chưa kể các hành lang phụ đục thêm dưới thời các vua kế vị Dhruva và Govinda III), trung bình mỗi ngày các nghệ nhân cổ đại phải đục đẽo và vận chuyển thủ công hơn 30 tấn đá núi lửa ra khỏi lòng hào chỉ bằng đục sắt, búa vồ, nêm gỗ thấm nước và sức kéo của đàn voi.
IIIKiệt Tác Nguyên Khối Kailasa, Giảng Đường Thợ Mộc Vishvakarma Và Cung Điện Indra Sabha
Điểm làm nên vị thế độc tôn của Đền Kailasa (Hang số 16) trong lịch sử kiến trúc thế giới là công trình này không phải một hang động khoét rỗng lòng núi (cave interior) như ở Ajanta, mà là một ngôi đại đền lộ thiên hoàn chỉnh được tạc nguyên khối theo phương pháp trừ (monolithic cut-out architecture) như tạc một pho tượng khổng lồ giữa trời. Để tạo ra ngôi đền có kích thước mặt bằng lớn gấp đôi đền Parthenon ở Athens và cao hơn một lần rưỡi, các kiến trúc sư của vua Krishna I đã vạch ba đường hào chữ U từ trên đỉnh đồi Charanandri rồi đục thẳng đứng xuống sâu 33 mét (107 bộ) ở vách trong, mở ra một sân đá dài 84 mét (276 bộ) và rộng 47 mét (154 bộ), để lại ở chính giữa một khối đá bazan nguyên lành duy nhất rồi chạm trổ khối đá ấy từ trên xuống dưới thành cổng tháp, đình Nandi, đại sảnh, hậu cung, cầu nối và hàng ngàn pho tượng mà không được phép mắc bất kỳ sai sót nào (vì đá đã đục đi thì không thể gắn trả lại).
Toàn bộ bố cục của Đền Kailasa kết hợp nhuần nhuyễn phong cách kiến trúc Dravida miền Nam Ấn Độ (mái tháp phân tầng hình kim tự tháp kết thúc bằng vòm Stupika bát giác giống đền Virupaksha ở Pattadakal) với truyền thống đục đá Chalukya - Rashtrakuta vùng Deccan. Vì sườn đồi dốc thoải về phía tây, kiến trúc sư đã đặt toàn bộ tầng điện thờ chính lên một chân đế đá nguyên khối (Adhishthana) cao tới 7,6 mét (25 bộ) để đưa ngôi đền vươn cao đón ánh sáng. Chung quanh chân đế cao 7,6 mét ấy là một dải phù điêu kỳ vĩ gồm hàng chục pho tượng voi đá, sư tử và linh thú Vyala kích thước bằng voi thật nhô nửa thân ra khỏi đá, tạo cảm giác cả tòa đại đền nặng hàng vạn tấn đang được nâng bổng trên lưng đàn voi thần vũ trụ (Diggajas).
Trái tim của Ellora. Bước qua cổng Gopuram hai tầng ở hướng tây là khoảng sân chữ U có hai tượng voi đá nguyên khối và hai trụ biểu chiến thắng Dhvajastambha chạm trổ tinh xảo cao khoảng 15 mét (49 đến 51 bộ). Ở trung tâm trục chính là đình thờ bò thần Nandi Mandapa hai tầng nối bằng cầu đá sang đại sảnh Sabha Mandapa gồm 16 cột đá chia làm bốn cụm, dẫn vào hậu cung Garbhagriha thờ Shiva Linga bên dưới ngọn tháp chính Vimana cao 32,6 mét (107 bộ) được bao quanh bởi năm ngôi đền phụ trên cùng bệ đá.
Dưới hiên phía nam của đại sảnh là bức đại phù điêu Quỷ vương Ravana hai mươi tay rung chuyển núi Kailash (Ravananugraha). Dọc theo chân tường đại sảnh là hai bộ phù điêu liên hoàn khắc trọn vẹn cốt truyện của hai bộ đại sử thi Ramayana (ở mặt nam) và Mahabharata cùng tích cuộc đời Krishna (ở mặt bắc). Ba phía vách đá bao quanh sân đền được khoét sâu thành hành lang hai tầng (Parikrama) trưng bày hàng chục bức tượng Shiva, Vishnu, điện thờ Ba Nữ thần Sông (Ganga, Yamuna, Saraswati) và điện tế lễ Yajnashala.
Giảng đường Chaitya-griha duy nhất trong 12 hang Phật giáo tại Ellora (niên đại khoảng năm 650 SCN), được dân gian gọi là Hang Thợ Mộc (Sutar ka Jhopda) và tôn kính kiến trúc sư thiên giới Vishvakarma. Lòng hang dài 26 mét có 28 cột đá bát giác nâng đỡ vòm trần uốn cong chạm các sống đá sắc nét giống hệt xà gỗ thật. Phía trước ngôi bảo tháp cao 8,2 mét là pho tượng Đức Phật Thích Ca cao 4,5 mét (15 bộ) ngồi buông hai chân trong ấn thuyết pháp bên dưới vòm lá Bồ đề và hai vị Bồ Tát đứng hầu. Mặt tiền tầng lầu có cửa sổ ban công Mukha-patti thiết kế độc đáo.
Nằm ở cực bắc của nhóm hang Phật giáo (đầu thế kỷ 8 SCN), một công trình đục đá ba tầng đồ sộ mở ra từ một sân đá rộng lớn có thể làm nơi tu học cho hàng trăm tăng sĩ. Tầng ba trên cùng là một đại điện uy nghiêm có hàng cột vuông dẫn tới hậu cung thờ Đức Phật trong ấn Xúc địa (Bhumisparsha Mudra), dọc hai vách tường là bảy pho tượng lớn của Thất Phật quá khứ, năm vị Ngũ Trí Như Lai, tám vị Bát Đại Bồ Tát và các vị Độ Mẫu Tara xếp theo cấu trúc Mạn-đà-la Kim Cương thừa.
Hang 15 là một đại điện hai tầng nguyên vốn là tự viện Phật giáo được vua Dantidurga cải tạo khoảng năm 753 SCN thành đền thờ mười hóa thân của Vishnu và các thần tướng của Shiva (nổi tiếng với bức phù điêu Shiva bước ra từ cột lửa Lingodbhava, Shiva diệt quỷ Andhaka và Narasimha chiến đấu với Hiranyakashipu). Hang 29 (Dhumar Lena, cuối thế kỷ 6 SCN) nằm sát thác nước Elaganga, có mặt bằng hình chữ thập rộng lớn và điện thờ Linga bốn cửa canh giữ bởi tám vị hộ pháp Dvarapala khổng lồ, rất giống bố cục Đại Hang số 1 trên đảo Elephanta.
Nằm ở đầu phía bắc vách núi (thế kỷ 9 đến 10 SCN). Hang 30 (Chhota Kailash) là một ngôi đền đá nguyên khối thu nhỏ mô phỏng đền Kailasa nhưng thờ các vị Tirthankara Kỳ Na giáo. Hang 32 (Indra Sabha, Hội đường của thần Indra) là kiệt tác hai tầng của hệ phái Digambara: dưới sân có trụ đá nguyên khối Manastambha và tượng voi đá, còn tầng lầu có đại sảnh 12 cột chạm khắc cực kỳ tinh mỹ, trần đá còn giữ bích họa cổ, tôn thờ Đức Mahavira ở chánh điện cùng hai bức phù điêu đối xứng khắc họa Đức Parshvanatha và thánh Bahubali đứng thiền giữa dây leo rừng.
| Cụm hang / Công trình tiêu biểu | Tôn giáo & Niên đại | Điểm nhấn kiến trúc và điêu khắc |
|---|---|---|
| Hang 1 đến Hang 12 (tiêu biểu: Hang 5, Hang 10 Vishvakarma, Hang 12 Tin Thal) | Phật giáo Đại thừa & Kim Cương thừa (khoảng 600 đến 730 SCN) | Giảng đường Thợ Mộc Hang 10 có tượng Phật cao 4,5 m dưới vòm trần giả gỗ, đại tự viện 3 tầng Tin Thal lưu giữ Mạn-đà-la Bát Đại Bồ Tát và Thất Phật |
| Hang 14 (Ravana ki Khai), Hang 21 (Rameshvara) và Hang 29 (Dhumar Lena) | Ấn Độ giáo thời Kalachuri & Chalukya (khoảng 550 đến 700 SCN) | Các đền hang Hindu sớm nhất tại Ellora, nổi bật với phù điêu bảy Mẫu thần Saptamatrika, nữ thần sông Ganga - Yamuna và điện thờ Linga bốn cửa bên thác nước |
| Hang 15 (Đền Dashavatara) | Ấn Độ giáo thời Rashtrakuta (vua Dantidurga, khoảng 753 SCN) | Đền đá 2 tầng có minh văn chữ Phạn của Dantidurga, kiệt tác phù điêu Shiva Nataraja, Lingodbhava, Tripurantaka và Vishnu Narasimha |
| Hang 16 (Đền đá nguyên khối Kailasa / Kailasanatha) | Ấn Độ giáo thời Rashtrakuta (Hoàng đế Krishna I, 756 đến 773 SCN) | Công trình đục đá nguyên khối lớn nhất thế giới (sân 84 x 47 m, tháp Vimana cao 32,6 m, tách 200.000 tấn đá), đế voi đá, đôi trụ 15 m và phù điêu Ravana rung chuyển núi Kailash |
| Hang 30 đến Hang 34 (tiêu biểu: Hang 30 Chhota Kailash, Hang 32 Indra Sabha) | Kỳ Na giáo Digambara (thế kỷ 9 đến thế kỷ 10 SCN) | Đền nguyên khối Chhota Kailash và cung điện 2 tầng Indra Sabha có trụ Manastambha, bích họa trần đá và tượng Tirthankara Mahavira, Parshvanatha, Bahubali |
IVThế Đất Và Hướng
Khi khảo sát địa hình của Quần thể hang động Ellora và Đền Kailasa, cần nêu rõ rằng Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo tại Ấn Độ không dùng thuật phong thủy la bàn Á Đông. Các kiến trúc sư cổ đại quy hoạch các thạch quật và ngôi đền nguyên khối tại đây theo quy điển Vastu Shastra và Shilpa Shastra (kết hợp giữa cấu trúc hình học vũ trụ Vastu Purusha Mandala với địa thế thực tế của sườn núi đá bazan). Thông thường các ngôi đền Ấn Độ giáo ưu tiên mở cửa về hướng Đông đón mặt trời mọc, nhưng tại Ellora, do vách núi đá bazan Charanandri chạy dọc theo chiều nam - bắc và dốc thoải về phía tây, nên hầu hết các hang động và cả Đền Kailasa đều được mở cổng chính về hướng Tây, trong khi phần hậu cung đục sâu vào lòng núi ở hướng Đông. Phần phân tích dưới đây là góc nhìn đối chiếu theo phép xem hình thế cổ truyền của thư viện Vạn Đạo Đường.
Xét trên đại cuộc địa hình tại tọa độ 20,0268 độ vĩ bắc, 75,1771 độ kinh đông (riêng tâm điểm Đền Kailasa ở Hang 16 nằm tại 20,0239 độ vĩ bắc, 75,1792 độ kinh đông), dãy đồi Charanandri là một mạch núi đá bazan núi lửa chạy dài theo trục nam - bắc như một bức trường thành tự nhiên ngăn cách vùng cao nguyên Khuldabad ở phía đông với đồng bằng thung lũng sông Godavari ở phía tây. Nhìn trên bình đồ tổng thể dài hơn hai cây số, vách núi Charanandri không chạy thẳng tắp mà hơi uốn cong hình cánh cung mở nhẹ về phía tây: mỏm đồi nhô ra ở cực nam (nơi đặt cụm 12 hang Phật giáo từ Hang 1 đến Hang 12) đóng vai trò là cánh tay tả Thanh Long vươn ra đón gió mùa, mỏm đồi uốn cong ở cực bắc (nơi đặt cụm 5 hang Kỳ Na giáo từ Hang 30 đến Hang 34) đóng vai trò là cánh tay hữu Bạch Hổ khép lại, còn Đền Kailasa (Hang số 16) và cụm đền Ấn Độ giáo tọa lạc ngay tại chính tâm của cánh cung, nơi mạch đá bazan dày đặc, liền lạc và ít khe nứt địa chất nhất.
Xét riêng về hình thế của Đền đá nguyên khối Kailasa (Hang 16), công trình mang thế tọa Đông hướng Tây (chính xác là trục đông đông nam - tây tây bắc). Vì được đục âm sâu xuống lòng sườn núi, ngôi đại đền cao 32,6 mét sở hữu một cấu trúc tàng phong tụ khí có một không hai: ba mặt Bắc, Đông và Nam của ngôi đền đều được bao bọc kín đáo bởi ba bức vách đá bazan nguyên khối cao dựng đứng hơn 30 mét đóng vai trò là hậu chẩm (ở phía đông) và hai bức bình phong hộ vệ Tả - Hữu (ở phía bắc và phía nam), che chắn hoàn toàn cho ngôi đền khỏi mọi luồng gió xoáy trên cao nguyên. Phía trước cổng Gopuram ở hướng tây mở ra sườn đồi thoai thoải dẫn xuống đồng bằng Verul và ngôi đền cổ Grishneshwar Jyotirlinga, tạo thành một ngoại minh đường rộng lớn khoáng đạt đón ánh hoàng hôn rực rỡ chiếu thẳng qua cổng Gopuram, xuyên qua đình Nandi để rọi vào trục chánh điện thờ Shiva Linga.
Về thủy pháp tự nhiên và nhân tạo, dãy đồi Charanandri có hai dòng suối nguồn bắt nguồn từ trên đỉnh cao nguyên đổ xuống qua các vách đá vào mùa mưa: dòng suối Elaganga (Velगंगा) chảy qua một thác nước lớn ngay sát cạnh Hang 29 (Dhumar Lena, nơi có hồ nước thiêng Sita ki Nahani) và một nhánh suối mùa mưa đổ xuống phía nam cụm hang Phật giáo. Ngay tại Đền Kailasa, các kiến trúc sư thời Rashtrakuta đã thiết kế một hệ thống rãnh thoát nước ngầm và các máng xối đầu thủy quái Makara cực kỳ khoa học quanh sân đá chữ U, thu toàn bộ nước mưa từ ba vách núi cao 33 mét dẫn ra phía trước cổng tây mà không bao giờ gây ngập úng chân đế voi đá suốt hơn một nghìn hai trăm năm qua.
VĐại Lễ Đêm Thần Shiva Maha Shivaratri Và Lễ Hội Nghệ Thuật Cổ Điển
Mặc dù 34 thạch quật của Ellora hiện được quản lý nghiêm ngặt như một khu di tích khảo cổ học quốc gia và Di sản Thế giới, không gian tâm linh tại đây vẫn gắn kết mật thiết với ngôi đền đang hoạt động sầm uất ngay dưới chân đồi là Đền Grishneshwar Jyotirlinga (cách Đền Kailasa chỉ khoảng 800 mét) cùng các kỳ đại lễ của cả ba tôn giáo Ấn Độ giáo, Phật giáo và Kỳ Na giáo tính theo lịch âm dương Ấn Độ.
| Thời điểm | Theo lịch nào | Sự kiện / Lễ hội | Nội dung và hoạt động tại Ellora |
|---|---|---|---|
| Đêm 14 nửa tối tháng Phalguna hoặc Magha (tháng 2 hoặc tháng 3) | Lịch âm dương Hindu | Đại lễ Maha Shivaratri (Đêm Vĩ Đại của Thần Shiva) | Kỳ lễ hội lớn nhất trong năm tại vùng Verul - Ellora: hàng trăm nghìn tín đồ Ấn Độ giáo hành hương về đền Grishneshwar Jyotirlinga thức trắng đêm tụng niệm Om Namah Shivaya, sau đó đổ về chiêm bái ngọn núi thiêng bằng đá tại Đền Kailasa (Hang 16) và các điện thờ Shiva tại Hang 15, 21, 29. |
| Các ngày thứ Hai trong tháng Shravana (tháng 7 đến tháng 8) | Lịch âm dương Hindu | Tháng lễ mùa mưa Shravana Somvar | Tháng linh thiêng dâng kính Thần Shiva trùng vào giữa mùa mưa Tây Nam, khi thác nước Elaganga bên cạnh Hang 29 (Dhumar Lena) và hồ Sita ki Nahani tuôn chảy mạnh mẽ, thu hút đông đảo người hành hương về tắm nước suối thiêng và chiêm ngưỡng cảnh sắc xanh tươi của dãy đồi Charanandri. |
| Tháng Chaitra (tháng 3 hoặc tháng 4) và tháng Vaishakha (tháng 5) | Lịch âm dương Ấn Độ | Đại lễ Mahavira Jayanti (Kỳ Na giáo) và Buddha Purnima (Phật giáo) | Vào ngày đản sinh của Đức Tirthankara Mahavira (Mahavira Jayanti), các tín đồ Kỳ Na giáo về chiêm bái cụm 5 hang phía bắc (Hang 30 đến 34, đặc biệt là Indra Sabha). Vào ngày trăng tròn tháng Năm (Buddha Purnima), các đoàn Phật tử hành hương về giảng đường Vishvakarma (Hang 10) và đại tự viện Tin Thal (Hang 12). |
| Tháng 11 đến tháng 2 hàng năm (dịp mùa đông) | Dương lịch | Lễ hội Quốc tế Ellora - Ajanta (Ellora-Ajanta International Festival) | Lễ hội âm nhạc và vũ kịch cổ điển danh tiếng của bang Maharashtra (tổ chức lần đầu năm 1985 ngay trên phông nền tráng lệ của Đền Kailasa và nay diễn ra tại khu vực Soneri Mahal ở Aurangabad), tôn vinh di sản điêu khắc và âm nhạc thời Rashtrakuta. |
Một trải nghiệm đặc biệt được các nhà khảo cổ học và nhiếp ảnh gia khuyên du khách khi tới Ellora là hãy bắt đầu lộ trình tại Đền Kailasa (Hang số 16) vào đầu buổi sáng để leo lên sườn vách đá phía trên nhìn toàn cảnh ngôi đền nguyên khối từ trên đỉnh núi xuống (đúng theo góc nhìn của những người thợ đá thế kỷ 8 khi bắt đầu đục hào), sau đó quay lại sân đền vào khoảng 3 đến 5 giờ chiều khi ánh nắng mặt trời phương tây chiếu thẳng vào mặt tiền tháp Vimana và bức phù điêu Ravana rung chuyển núi Kailash.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Đường tới
- Hang động Ellora nằm tại làng Verul, chỉ cách trung tâm thành phố Chhatrapati Sambhajinagar (Aurangabad) khoảng 30 km về phía tây bắc theo tuyến Quốc lộ 52 (qua pháo đài cổ Daulatabad và thị trấn Khuldabad). Từ sân bay hoặc nhà ga đường sắt Aurangabad, quý vị đi taxi hoặc xe buýt công cộng chỉ mất khoảng 45 phút đến một giờ đồng hồ là tới thẳng cổng chính trước Hang số 16.
- Toạ độ
- 20.0268, 75.1771
Quần thể hang động Ellora trải dài hơn 2 km từ nam lên bắc, trong đó Đền Kailasa (Hang số 16) nằm ngay đối diện cổng vào chính, cụm hang Phật giáo (Hang 1 đến 12) nằm bên tay phải (phía nam) và cụm hang Kỳ Na giáo (Hang 30 đến 34) nằm cách đó hơn 1 km về phía bắc (có xe buýt điện nội khu của ASI đưa đón giữa Hang 16 và cụm hang Kỳ Na giáo). Khi bước vào hậu cung có đặt Shiva Linga hoặc tượng Phật, tượng Tirthankara, quý vị vui lòng bỏ giày dép bên ngoài, giữ trật tự và không leo trèo lên lưng các pho tượng voi đá. Đặc biệt lưu ý lịch đóng cửa ngược nhau của hai di sản tại Aurangabad để sắp xếp hành trình: nếu như Ajanta đóng cửa vào thứ Hai, thì Quần thể hang động Ellora đóng cửa nghỉ bảo dưỡng vào ngày thứ Ba hàng tuần.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Hang động Ellora và Đền đá nguyên khối Kailasa
Contribute photos, information or video for Ellora Caves and Kailasa TempleThầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Everyone is welcome to enrich this page: a photo you took, a detail the page misses, a short video. Every contribution is read and answered.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên. No community contribution yet. You could be the first.
?Hỏi Đáp Nhanh
Vì sao Đền Kailasa (Hang số 16) tại Ellora được gọi là công trình đá nguyên khối lớn nhất thế giới?
Khác với mọi ngôi đền xây dựng bằng cách xếp các khối đá rời từ móng lên mái, toàn bộ Đền Kailasa cao 32,6 mét (nằm trong sân đá dài 84 mét, rộng 47 mét) được chạm khắc hoàn toàn từ một khối đá bazan núi lửa duy nhất. Dưới thời Hoàng đế Krishna I triều đại Rashtrakuta (756 đến 773 SCN), các nghệ nhân đã đào ba đường hào sâu 33 mét từ đỉnh vách núi thẳng xuống dưới, đục bỏ và vận chuyển đi khoảng 200.000 tấn đá để biến phần lõi đá còn lại thành một ngôi đại đền hoàn chỉnh có cổng tháp, đình Nandi, đại sảnh 16 cột, cầu đá và hàng ngàn pho tượng.
Ba mươi tư hang động tại Ellora thuộc những tôn giáo nào?
Ba mươi tư hang động mở cửa đón khách tại Ellora nằm dọc vách đá Charanandri dài hơn 2 km, thuộc ba tôn giáo lớn của Ấn Độ cổ đại: 12 hang ở phía nam (Hang 1 đến Hang 12, thế kỷ 6 đến thế kỷ 8) thuộc Phật giáo Đại thừa và Kim Cương thừa, 17 hang ở trung tâm (Hang 13 đến Hang 29, thế kỷ 6 đến thế kỷ 9) thuộc Ấn Độ giáo thờ Thần Shiva và Thần Vishnu, và 5 hang ở phía bắc (Hang 30 đến Hang 34, thế kỷ 9 đến thế kỷ 10) thuộc Kỳ Na giáo hệ phái Digambara.
Vì sao Hang số 10 của cụm Phật giáo lại được gọi là Hang Thợ Mộc (Vishvakarma)?
Hang số 10 là giảng đường thờ tháp (Chaitya-griha) duy nhất trong 12 hang Phật giáo tại Ellora. Vòm trần đá cao vút của lòng hang được các nghệ nhân thế kỷ 7 chạm khắc những đường gân đá uốn cong sắc sảo và bề mặt nhẵn mịn giống những thanh xà gỗ uốn cong đến mức các thế hệ thợ mộc địa phương tin rằng đây là tác phẩm của chính vị thần kiến trúc và thủ công thiên giới Vishvakarma. Bên trong hang có tôn tượng Đức Phật ngồi thuyết pháp cao 4,5 mét đặt ngay trước bảo tháp.
Bức phù điêu nổi tiếng nhất tại Đền Kailasa kể về câu chuyện thần thoại nào?
Bức phù điêu nổi tiếng nhất nằm trong hốc đá sâu dưới hiên phía nam của Đền Kailasa, mang tên Ravananugraha (Quỷ vương Ravana rung chuyển núi Kailash). Tác phẩm khắc họa chúa quỷ mười đầu hai mươi tay Ravana đang gồng mình bên dưới hang sâu để nhổ bổng ngọn núi thiêng Kailash khiến Nữ thần Parvati hoảng sợ nép vào chồng, nhưng Thần Shiva ngồi trên đỉnh núi chỉ điềm nhiên ấn nhẹ một ngón chân cái bên trái xuống cũng đủ đè bẹp và khuất phục Ravana.
Nếu đi tham quan cả Ajanta và Ellora từ thành phố Aurangabad thì cần lưu ý gì về ngày đóng cửa?
Hai khu di sản này có ngày nghỉ bảo dưỡng hàng tuần khác nhau do Cơ quan Khảo cổ Ấn Độ (ASI) quy định để du khách không bị nhỡ chuyến: Quần thể hang động Phật giáo Ajanta (cách Aurangabad 105 km) đóng cửa vào ngày thứ Hai hàng tuần, còn Quần thể hang động Ellora và Đền Kailasa (cách Aurangabad 30 km) đóng cửa vào ngày thứ Ba hàng tuần.