Đi giữa cao nguyên Anatolia rộng lớn của miền trung Thổ Nhĩ Kỳ tiến vào trung tâm cố đô Konya của vương triều Seljuk xưa, từ xa lữ khách đã nhận ra một ngọn tháp hình nón có mười sáu múi khía rãnh lợp kín gạch men xanh ngọc lam rực rỡ dưới nắng mặt trời. Đó là Kubbe-i Hadra, tức Mái Vòm Xanh, biểu tượng kiến trúc thiêng liêng che phía trên ngôi mộ của Jalāl al-Dīn Muḥammad Rūmī, bậc hiền triết và đại thi hào thế kỷ 13 được người dân tôn kính gọi là Mevlânâ (Thầy của chúng ta). Bước qua Cổng Các Tu Sĩ vào khoảng sân lát đá rợp bóng cây và tiếng nước chảy hiền hòa từ đài phun nước thanh tẩy Şadırvan, bầu không khí tĩnh lặng của một tổ đình tu viện Sufi cổ xưa lập tức bao bọc lấy bước chân người hành hương.
Tiến qua cánh cửa bạc vào trong điện lăng mộ, hương trầm nhẹ cùng tiếng sáo trúc Ney trầm bổng dẫn lối tới trước cỗ quan tài gỗ chạm khắc tuyệt mỹ của cha Rumi và ngôi mộ phủ tấm gấm thêu chỉ vàng những câu kinh Qur'an của chính Mevlana Rumi. Trên tường và vòm cao là những họa tiết hoa văn hình học tinh xảo từ thời Seljuk và Ottoman cùng lời thơ Ba Tư mời gọi lòng bao dung rộng mở với muôn người. Nơi đây vừa là nơi an nghỉ của một trong những tâm hồn thi ca vĩ đại nhất nhân loại, vừa là tổ đình gốc (Asitane) của dòng tu Mevlevi với nghi lễ vũ đạo xoay tròn thiền định Sema lừng danh thế giới.

IĐại Thi Hào Mevlânâ Rūmī, Tình Yêu Vũ Trụ Và Dòng Tu Mevlevi
Chủ nhân yên nghỉ dưới Mái Vòm Xanh là Muḥammad ibn Muḥammad ibn al-Ḥusayn al-Khaṭībī al-Balkhī (sinh ngày 30 tháng 9 năm 1207 tại vùng Balkh thuộc Đại Khorasan, mất ngày 17 tháng 12 năm 1273 tại Konya). Ông được thế giới phương Đông tôn xưng là Mevlânâ (tiếng Ả Rập Mawlānā, nghĩa là "Thầy của chúng ta") hoặc Hüdâvendigâr, và được phương Tây biết đến ngắn gọn là Rumi (tức "Người đến từ xứ Rum", tên gọi vùng Tiểu Á Anatolia vốn thuộc Đông La Mã trước khi vương triều Hồi giáo Seljuk xứ Rum cai trị). Năm 1228, nhận lời mời tha thiết của vị Sultan học thức Alaeddin Keykubad I, thân phụ của Rumi là đại học giả thần học Baha ud-Din Walad (được mệnh danh là Sultan al-Ulama, tức Vua của các Học giả) đã đưa gia đình về định cư tại kinh đô Konya. Sau khi thân phụ qua đời năm 1231, Rumi kế thừa vị trí giảng dạy thần học và luật học Hồi giáo tại các học viện lớn ở Konya.
Cuộc đời tâm linh của Rumi chuyển sang một tầng cao mới vào ngày 30 tháng 11 năm 1244 khi ông gặp gỡ nhà thần bí học lãng du Shams al-Din xứ Tabriz (Şems-i Tebrizi) ngay tại Konya. Từ sự khai mở tâm thức về Tình Yêu Thiêng Liêng tuyệt đối (Ishq) hướng về Thượng Đế, Rumi đã sáng tác kho tàng thi ca thần bí bằng tiếng Ba Tư đồ sộ bậc nhất lịch sử, đứng đầu là bộ Masnavi-ye Ma'navi (Thi phẩm Tâm linh) gồm sáu quyển với hơn 25.000 cặp câu thơ lục bát đôi (được tôn vinh là "Kinh Qur'an bằng tiếng Ba Tư") và tuyển tập Divan-e Kabir gồm hơn 40.000 câu thơ trữ tình.
Triết lý cốt lõi của Mevlana Rumi và dòng tu Mevlevi do con trai ông là Sultan Walad cùng đại đệ tử Hüsamettin Çelebi hệ thống hóa là xóa bỏ cái tôi ích kỷ để hòa nhập vào tình yêu thương vạn vật của Đấng Tạo Hóa. Trong nghi lễ Sema (vũ đạo xoay tròn thiền định được UNESCO công nhận là Kiệt tác Di sản Truyền khẩu và Phi vật thể của Nhân loại năm 2005), các tu sĩ Mevlevi (Semazen) đội mũ nỉ cao màu nâu (tượng trưng cho tấm bia mộ của bản ngã) và mặc áo choàng trắng xòe rộng (tượng trưng cho tấm vải liệm của cái tôi), một tay vươn lên trời đón nhận ân sủng của Thượng Đế, một tay hướng xuống đất ban phát tình thương cho nhân gian, xoay tròn quanh trục trái tim như các hành tinh quay quanh mặt trời.
Đêm Tân Hôn (Şeb-i Arûs) và thông điệp nhân văn vượt thời đại
Trong quan niệm của Mevlana Rumi, cái chết thể xác không phải là sự chấm hết bi thương mà là giây phút linh hồn người bộ hành được trở về đoàn tụ với Đấng Yêu Dấu Tối Cao (Thượng Đế). Bởi vậy, ông gọi ngày mình rời cõi tạm (17 tháng 12 năm 1273) là Şeb-i Arûs (tiếng Ba Tư nghĩa là "Đêm Tân Hôn" hay Đêm Đoàn Tụ), và căn dặn các môn đồ không được khóc than trước mộ mình. Khi đám tang của ông đi qua đường phố Konya vào tháng 12 năm 1273, bên cạnh người Hồi giáo còn có đông đảo tín hữu Kitô giáo và người Do Thái trong thành phố cùng đi đưa tiễn và đọc kinh Thánh Vịnh cũng như kinh Torah, vì tất cả đều tìm thấy nơi ông ánh sáng của các bậc ngôn sứ.
Phía trên cổng vào tổ đình Mevlana tại Konya khắc ghi những vần thơ bất hủ được truyền tụng rộng rãi trong truyền thống Mevlevi: "Hãy đến, hãy đến, dù bạn là ai cũng hãy đến. Dù bạn là người vô thần, người thờ lửa hay người thờ ngẫu tượng, hãy cứ đến. Ngôi nhà của chúng ta không phải là ngôi nhà của sự tuyệt vọng, dù bạn đã trăm lần thất hứa ăn năn, hãy cứ đến".
IITừ Vườn Hồng Hoàng Gia Seljuk Tới Quần Thể Tổ Đình Và Bảo Tàng
Khu đất nơi tọa lạc Bảo tàng và Lăng mộ Mevlana hiện nay nguyên là Vườn Hồng Hoàng Gia (Gülbahçe) nằm ngay bên ngoài tường thành cố đô Konya của Sultan Alaeddin Keykubad I thuộc vương triều Seljuk xứ Rum. Khi thân phụ của Rumi là học giả Baha ud-Din Walad qua đời vào ngày 12 tháng 1 năm 1231, Sultan Alaeddin Keykubad I đã hiến tặng toàn bộ khu vườn hồng này làm nơi an táng vị đại học giả. Hơn bốn thập kỷ sau, khi Mevlana Rumi viên tịch vào ngày 17 tháng 12 năm 1273, ông được an táng ngay bên cạnh mộ cha mình trong khu vườn hồng ấy.
Năm 1274, người kế vị tinh thần của Rumi là Hüsamettin Çelebi cùng con trai Rumi là Sultan Walad đã khởi công xây dựng ngôi lăng mộ đầu tiên trên mộ phần của bậc thầy với sự bảo trợ tài chính của Tể tướng Süleyman Pervâne cùng phu nhân Gürcü Hatun và Tiểu vương Alameddin Kayser. Công trình do kiến trúc sư Badr al-Din Tabrizi (Bedreddin Tebrizi) thiết kế với cấu trúc bốn cột lớn (Baldakhen) nâng đỡ ngọn tháp hình trụ 16 múi khía rãnh lợp gạch men xanh ngọc lam.
- 1228 - 1231Gia đình Rumi định cư tại Konya và món quà Vườn HồngNăm 1228, học giả Baha ud-Din Walad cùng người con trai 21 tuổi là Jalal al-Din Rumi đến định cư tại Konya theo lời mời của Sultan Alaeddin Keykubad I. Năm 1231, Baha ud-Din Walad qua đời và được an táng trong Vườn Hồng Hoàng Gia của Sultan.
- 17/12/1273 - 1274Đêm viên tịch của Rumi và khởi dựng Mái Vòm Xanh (Kubbe-i Hadra)Mevlana Rumi viên tịch ngày 17 tháng 12 năm 1273. Năm 1274, kiến trúc sư Badr al-Din Tabrizi xây dựng lăng mộ với ngọn tháp Mái Vòm Xanh nguyên thủy, còn nghệ nhân chạm gỗ Abdülvâhid bin Selîm chế tác cỗ quan tài gỗ óc chó kiệt tác.
- Cuối thế kỷ 14 (1396)Trùng tu và ốp gạch men ngọc lam dưới thời vương triều KaramanidSau thời kỳ Seljuk, quân vương Karamanid là Alaeddin Ali Bey cho trùng tu và nâng cấp ngọn tháp Mái Vòm Xanh, hoàn thiện các mảng gạch men xanh ngọc lam và không gian tiền sảnh mộ phần.
- Thế kỷ 16 (Thời Sultan Süleyman Đại Đế & Selim II)Mở rộng đại sảnh vũ đạo Semahane, Thánh đường và Phòng tu sĩCác vị Sultan Ottoman hết lòng tôn sùng Mevlana Rumi đã xây dựng thêm Sảnh vũ đạo thiền định (Semahane), Thánh đường nhỏ (Mescid), dãy 18 phòng tu hành của các tu sĩ Dervish (Derviş Hücreleri, dựng năm 1584 thời Sultan Murad III) và Đài phun nước Şadırvan (1512 thời Sultan Selim I).
- 1854 - 1926Tôn tạo thời hậu kỳ Ottoman và chuyển thành Bảo tàng Konya Asar-ı AtikaCác Sultan cuối thời Ottoman gửi tặng những tấm phủ mộ thêu vàng và đèn chùm pha lê. Ngày 6 tháng 4 năm 1926, quần thể tu viện được chuyển thành Bảo tàng Cổ vật Konya (Konya Asar-ı Atika Müzesi) và mở cửa đón công chúng ngày 2 tháng 3 năm 1927.
- 1954 & 2005 - 2008Đổi tên thành Bảo tàng Mevlana và UNESCO ghi danh Nghi lễ SemaNăm 1954, bảo tàng được chỉnh trang và mang tên chính thức là Bảo tàng Mevlana (Mevlânâ Müzesi). Năm 2005 (và đưa vào Danh sách Đại diện năm 2008), UNESCO công nhận Nghi lễ Sema của dòng tu Mevlevi là Di sản Văn hóa Phi vật thể của Nhân loại.
Theo sử liệu truyền thống được khắc ghi trên tấm bảng lịch sử trong lăng mộ, khi thi hài của Mevlana Rumi được đưa vào đặt bên cạnh mộ người cha là Baha ud-Din Walad vào năm 1273, cỗ quan tài gỗ của người cha đã tự nâng dựng đứng lên như một cử chỉ cúi chào tôn kính dành cho người con trai hiền triết. Vì vậy cho tới ngày nay, cỗ quan tài gỗ chạm khắc thế kỷ 13 trên mộ Baha ud-Din Walad vẫn được đặt ở tư thế dựng cao hơn hẳn mọi ngôi mộ khác trong điện thờ.
IIIKiến Trúc Tháp Gạch Men Xanh Kubbe-i Hadra Và Tổ Đình Mevlevi
Quần thể Bảo tàng và Lăng mộ Mevlana có tổng diện tích khoảng 18.000 mét vuông (nguyên khu vườn cổ rộng khoảng 6.500 mét vuông được mở rộng dần qua các triều đại), bao quanh một sân trong lát đá cẩm thạch hình chữ U. Công trình có bốn cổng vào truyền thống: Cổng Các Tu Sĩ (Dervişân Kapısı) ở phía tây dẫn thẳng vào sân chính, Cổng Những Người Được Yêu Thương (Hâmûşân Kapısı, nghĩa đen là "Cổng của Những Người Yên Lặng") ở phía nam dẫn ra nghĩa trang cổ của các tu sĩ Mevlevi, Cổng Các Vị Trưởng Dòng (Çelebiyan Kapısı) ở phía bắc dẫn tới khu nhà của hậu duệ Rumi và trường học, cùng Cổng Khu Vườn (Meydan-ı Şerif Kapısı). Phía tây và phía bắc sân trong là dãy 18 căn phòng nhỏ lợp mái vòm và có ống khói riêng (Derviş Hücreleri), nơi các tu sĩ Mevlevi từng trải qua khóa tu hành ẩn cư nghiêm ngặt kéo dài đúng 1.001 ngày (Çile) để rèn luyện đức khiêm nhường và phụng sự.
Kết cấu Mái Vòm Xanh (Kubbe-i Hadra) và các gian điện thờ bên trong
Tâm điểm thị giác và tâm linh của toàn bộ quần thể là ngọn tháp Kubbe-i Hadra (Mái Vòm Xanh) vươn cao 25 mét ngay phía trên ngôi mộ đôi của Mevlana Rumi và người con trai Sultan Walad. Ngọn tháp tựa trên bốn trụ đá dày vững chãi (gọi là bốn "chân voi"), phần thân trụ tròn bên trên được tạo hình thành 16 múi khía rãnh dọc (dilimli gövde) theo phong cách lăng tháp Kümbet cổ điển của người Thổ Seljuk vùng Trung Á và Anatolia, trên đỉnh đội một chóp hình nón nhọn. Toàn bộ mặt ngoài của 16 múi trụ và chóp nón được ốp kín bằng hàng vạn viên gạch sứ tráng men màu xanh ngọc lam (firuze), sắc màu tượng trưng cho bầu trời vô tận và sự bất tử trong mỹ học Hồi giáo Ba Tư - Seljuk. Bên dưới ngọn tháp, trần vòm nội thất được trang trí bằng nghệ thuật vẽ sơn mài đắp nổi Kalem işi với các hình ngôi sao hình học và hoa lá mạ vàng rực rỡ.
Đặt ngay dưới tâm điểm Mái Vòm Xanh là ngôi mộ đôi của Mevlana Rumi và con trai Sultan Walad, phủ tấm vải nhung thêu chỉ vàng ròng nặng hàng chục kilôgam do Sultan Abdülhamid II dâng tặng năm 1894. Ngay sát bên là cỗ quan tài gỗ óc chó nguyên bản do nghệ nhân Abdülvâhid bin Selîm chạm khắc năm 1274 cho Rumi (sau được chuyển sang đặt trên mộ cha ông là Baha ud-Din Walad), một kiệt tác điêu khắc gỗ thời Seljuk khắc kín các vần thơ của Rumi.
Đi qua Cửa Bạc (Gümüş Kapı, chế tác năm 1599 bởi con trai Đại tể tướng Sokollu Mehmed Pasha) vào phòng Đọc Kinh Qur'an (Tilâvet Odası), ở chính giữa đặt chiếc rương chạm xà cừ tinh xảo lưu giữ Thánh tích sợi râu của Tiên tri Muhammad (Sakal-ı Şerif), xung quanh treo các bức thư pháp cổ của trường phái Ottoman.
Nằm liền kề phía bắc khu lăng mộ, được xây dựng vào thế kỷ 16 dưới triều Sultan Süleyman Đại Đế. Đây là nơi các tu sĩ Mevlevi cử hành nghi lễ xoay tròn Sema với khu vực dành cho dàn nhạc truyền thống (Mutrip) và khán đài riêng cho nam và nữ, hiện trưng bày các cây sáo trúc Ney, đàn Rebap, trống Kudüm cổ và trang phục gốc của Rumi cùng Shams xứ Tabriz.
Bảo vật kim hoàn thời kỳ Ilkhanid chế tác năm 1333 tại Mosul cho Đô đốc Abu Sa'id Bahadur Khan rồi gửi tặng lăng mộ Mevlana: chiếc bát đồng khảm vàng và bạc cực kỳ tinh xảo dùng để hứng nước mưa thiêng liêng tháng Tư (Nisan yağmuru) pha nước hoa hồng đem phân phát cho khách hành hương.
Khu vực Thánh đường nhỏ (Mescid) bên trong bảo tàng trưng bày các bản chép tay nguyên gốc sớm nhất của bộ đại thi phẩm Masnavi (bản chép năm 1278, chỉ 5 năm sau khi Rumi mất) và tập Divan-e Kabir (năm 1366), cùng những cuốn kinh Qur'an thu nhỏ viết tay dưới kính lúp và những vuông thảm dệt lụa cổ Konya.
Ở góc tây nam sân trong là Nhà bếp thiêng (Matbah-ı Şerif), nơi nấu ăn đồng thời là chỗ các tân tu sĩ tập đứng xoay tròn trên một chiếc đinh đồng đóng dưới sàn gỗ để rèn thăng bằng. Giữa sân là Đài phun nước Şadırvan do Sultan Selim I dựng năm 1512 kèm chiếc chậu đá cẩm thạch nguyên khối Şeb-i Arûs Havuzu.
Trong điện lăng mộ, xoay quanh mộ chính của Mevlana Rumi có tổng cộng 65 ngôi mộ của các thành viên gia tộc và các bậc cao đồ dòng Mevlevi (như Hüsamettin Çelebi, Ulu Arif Çelebi và các nghệ nhân vùng Khorasan), trên đầu mỗi ngôi mộ đều đặt một chiếc khăn xếp lớn quấn quanh mũ nỉ cao (Sikke), màu sắc của dải vải quấn cho biết cấp bậc tâm linh của người đã khuất.
IVThế Đất Và Hướng
Hồi giáo và truyền thống tu viện Sufi giáo (Tekke / Dergâh) không áp dụng phong thủy Á Đông mà quy hoạch không gian theo hướng Qibla linh thiêng về Kaaba tại Makkah (đối với Konya là hướng nam - đông nam, góc phương vị khoảng 159,5 độ tính từ chính Bắc), đồng thời bố trí đầu và mặt người an táng trong lăng mộ nghiêng hướng về phía Qibla. Phần phân tích dưới đây là góc nhìn đối chiếu theo phép hình thế sơn thủy cổ truyền của thư viện nhằm khảo sát địa cuộc của tổ đình Mevlana trên cao nguyên Konya.
Bảo tàng và Lăng mộ Mevlana tọa lạc tại tọa độ 37,8706 độ vĩ bắc và 32,5047 độ kinh đông, nằm ở độ cao khoảng 1.016 mét trên mặt nước biển giữa lòng bồn địa Konya (Konya Ovası), vùng bình nguyên cao lớn nhất của bán đảo Tiểu Á (Anatolia). Xét đại cuộc sơn thủy toàn vùng, phía nam và tây nam của bồn địa Konya được bao bọc bởi dãy núi Taurus (Toros Dağları) hùng vĩ chạy dọc theo bờ biển Địa Trung Hải như bức trường thành đại tổ sơn che chở, ngay phía tây của thành phố Konya là hai ngọn núi lửa cổ đại gồm núi Takkeli (Takkeli Dağı, có dáng chóp giống hệt chiếc mũ nỉ Sikke của các tu sĩ Mevlevi) và núi Loras đứng sừng sững làm thiếu tổ sơn và hậu chẩm vững chãi cho toàn đô thị. Từ các triền núi phía tây, nguồn nước suối Meram (Meram Çayı) chảy xuống tưới mát các vườn cây xanh tươi rồi tụ thủy về vùng đất phẳng cố đô Konya, tạo thành thế "Cao nguyên bình dương, chúng thủy quy đường".
Xét nội cục trong lòng thành phố Konya, cách tổ đình Mevlana đúng 1 kilômét về phía tây là Ngọn đồi Alaeddin (Alaeddin Tepesi), một gò đất cổ nhân tạo từ thời đại Đồ Đồng và là nơi đặt cung điện trung tâm cùng Thánh đường Alaeddin của các vị Sultan vương triều Seljuk. Trục đại lộ Mevlana chạy thẳng từ chân đồi Alaeddin về phía đông tới thẳng cổng sân tổ đình Mevlana, nối liền hai cực "Vương quyền Seljuk ở phía tây" và "Đạo quyền tâm linh Sufi ở phía đông". Bản thân quần thể tổ đình mở cổng chính về hướng Tây (đón mạch khí từ đồi Alaeddin dẫn tới), các dãy phòng tu sĩ ôm vòng chữ U tạo nội minh đường có Đài phun nước Şadırvan tụ thủy ở chính giữa sân, còn khối lăng mộ và ngọn tháp 16 múi Mái Vòm Xanh (Kubbe-i Hadra) cao 25 mét vươn lên ở phía đông như một ngọn văn bút màu ngọc lam chọc thẳng lên bầu trời thảo nguyên, thu nạp thiên khí và lan tỏa trường năng lượng tĩnh tại suốt hơn bảy thế kỷ qua.
VTuần Lễ Tưởng Niệm Quốc Tế Şeb-i Arûs Và Các Nghi Lễ Truyền Thống
Hằng năm, cố đô Konya đón hàng triệu khách hành hương và người yêu mến thi ca thần bí từ khắp thế giới đổ về Bảo tàng và Lăng mộ Mevlana, đặc biệt sôi động vào dịp kỷ niệm ngày viên tịch của đại thi hào vào tháng Mười Hai.
| Thời điểm (Lịch) | Lễ hội và sự kiện tưởng niệm | Nghi thức và hoạt động truyền thống tại Konya |
|---|---|---|
| Từ ngày 07 đến 17 tháng 12 (Dương lịch) | Tuần lễ Tưởng niệm Quốc tế Mevlana và Đêm Tân Hôn (Şeb-i Arûs) | Mười ngày hội tụ lớn nhất trong năm tại Konya với các buổi lễ Vũ đạo Xoay tròn thiền định Sema (Mevlevi Mukabelesi), hòa nhạc Sufi truyền thống, hội thảo học thuật về bộ thơ Masnavi và đỉnh điểm là đêm cầu nguyện trọng thể tối 17 tháng 12 tưởng nhớ giây phút Rumi đoàn tụ với Thượng Đế. |
| 30 tháng 9 (Dương lịch) | Kỷ niệm ngày sinh của Đại thi hào Mevlana Rumi (1207) | Các hoạt động đọc thơ Ba Tư - Thổ Nhĩ Kỳ, trưng bày bản thảo cổ và biểu diễn nhạc cụ truyền thống Ney, Rebap tưởng nhớ ngày sinh của bậc hiền triết. |
| 30 tháng 11 (Dương lịch) | Kỷ niệm cuộc hội ngộ giữa Mevlana Rumi và Shams xứ Tabriz (1244) | Tưởng nhớ ngày hai bậc thầy thần bí học gặp nhau tại Konya vào năm 1244, sự kiện đã thổi bùng ngọn lửa thi ca tâm linh trong cuộc đời Rumi. |
| Đầu tháng 5 hằng năm (Dương lịch) | Lễ hội Hoa Hồng và Âm nhạc Thần bí Quốc tế Konya | Gợi nhớ cội nguồn Vườn Hồng Hoàng Gia (Gülbahçe) nơi lăng mộ tọa lạc, gắn liền với mùa hoa hồng nở rộ tại Konya và các buổi trình diễn âm nhạc truyền thống thế giới Hồi giáo. |
| Tháng 9 lịch Hồi giáo (Hijri) | Tháng lễ Ramadan tại Quảng trường Mevlana và Thánh đường Selimiye | Khách hành hương vừa vào viếng mộ phần Mevlana Rumi, vừa tham dự lễ nguyện tại Thánh đường hoàng gia Selimiye (xây dựng thế kỷ 16 ngay sát bên cạnh lăng mộ) trong suốt tháng chay Ramadan. |
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Aziziye, Mevlana Cd. No:1, 42030 Karatay, Konya, Türkiye
- Đường tới
- Từ nhà ga xe lửa cao tốc Konya (Konya Garı, nơi có tàu cao tốc YHT nối trực tiếp từ Ankara, Istanbul và Karaman) hoặc từ bến xe buýt trung tâm (Otogar), quý vị chỉ cần đi tàu điện mặt đất (Tramvay) tuyến Alaeddin - Adliye hoặc đi xe buýt tới trạm Mevlana ngay trước quảng trường bảo tàng. Nếu đến từ Sân bay Konya (KYA), quý vị đi xe buýt sân bay Havaş về trung tâm thành phố (khoảng 18 kilômét) rồi đi bộ vài phút dọc theo đại lộ Mevlana.
- Toạ độ
- 37.8706, 32.5047
Khi vào viếng Bảo tàng và Lăng mộ Mevlana Rumi, quý vị không mất phí vé vào cửa nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc trang phục tôn kính của một thánh địa hành hương: mặc quần áo kín đáo che kín vai và đầu gối, phụ nữ nên mang theo khăn quàng đầu khi bước vào điện lăng mộ. Trước khi bước qua Cửa Bạc vào không gian mộ phần và sảnh Semahane, quý vị cần bọc túi nilon bảo vệ bên ngoài giày dép (được phát sẵn miễn phí tại lối vào) và giữ giọng nói nhỏ nhẹ vì luôn có rất đông tín hữu đang đứng chắp tay cầu nguyện trước mộ phần của Mevlana Rumi.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Bảo tàng và Lăng mộ Mevlana Rumi, Konya
Contribute photos, information or video for Mevlana MuseumThầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Everyone is welcome to enrich this page: a photo you took, a detail the page misses, a short video. Every contribution is read and answered.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên. No community contribution yet. You could be the first.
?Hỏi Đáp Nhanh
Danh xưng Mevlana và Rumi của vị hiền triết yên nghỉ tại Konya có ý nghĩa là gì?
Tên thật của ông là Muhammad bin Muhammad bin al-Husayn al-Balkhi. Danh xưng Mevlânâ (bắt nguồn từ tiếng Ả Rập Mawlānā) có nghĩa là "Thầy của chúng ta" hoặc "Bậc tôn sư của chúng ta", còn tên gọi Rumi có nghĩa là "Người thuộc xứ Rum" (tên người Hồi giáo trung đại gọi vùng Tiểu Á Anatolia thuộc Đông La Mã xưa, nơi ông sống trọn phần lớn cuộc đời tại Konya).
Vì sao đêm kỷ niệm ngày mất của Mevlana Rumi (17 tháng 12) lại được gọi là Đêm Tân Hôn (Şeb-i Arûs)?
Trong triết lý thần bí học Sufi của Rumi, Thượng Đế là Đấng Yêu Dấu Tối Cao và cuộc đời trần thế chỉ là quãng thời gian xa cách tạm thời. Do đó, ông coi ngày mình từ giã cõi đời (17 tháng 12 năm 1273) không phải là ngày tang tóc mà là Şeb-i Arûs (Đêm Tân Hôn), tức đêm linh hồn được trở về đoàn tụ vĩnh hằng trong tình yêu của Thượng Đế.
Ngọn tháp Mái Vòm Xanh (Kubbe-i Hadra) trên mộ của Mevlana Rumi được xây dựng vào năm nào?
Ngay sau khi Rumi viên tịch tháng 12 năm 1273, người kế vị ông là Hüsamettin Çelebi cùng con trai ông là Sultan Walad đã ủy thác cho kiến trúc sư Badr al-Din Tabrizi xây dựng ngôi lăng mộ với ngọn tháp Mái Vòm Xanh vào năm 1274 dưới sự bảo trợ của phu nhân Gürcü Hatun và Tiểu vương Alameddin Kayser, sau đó được trùng tu thêm vào năm 1396 thời Karamanid.
Điệu múa xoay tròn Sema của các tu sĩ dòng Mevlevi mang ý nghĩa biểu tượng gì?
Mỗi chi tiết trong nghi lễ Sema đều mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc: chiếc mũ nỉ cao màu nâu (Sikke) tượng trưng cho bia mộ của cái tôi bản ngã, chiếc áo choàng trắng xòe rộng tượng trưng cho tấm vải liệm của bản ngã khi tái sinh trong chân lý, cánh tay phải ngửa lên trời đón nhận ân sủng của Thượng Đế và cánh tay trái úp xuống đất để truyền trao tình thương cho nhân thế.
Vì sao cỗ quan tài gỗ trên mộ cha của Rumi trong lăng lại được đặt ở tư thế dựng đứng cao?
Cỗ quan tài gỗ óc chó chạm khắc tuyệt đẹp năm 1274 hiện đặt trên mộ của học giả Baha ud-Din Walad (thân phụ của Rumi). Theo truyền thuyết của dòng Mevlevi, khi thi hài của Rumi được đưa vào lăng năm 1273, ngôi mộ của người cha đã tự vươn đứng dậy để cúi chào người con hiền triết, nên cỗ quan tài được dựng đứng cao để ghi nhớ sự kiện ấy.