Đứng từ nhịp cầu đá gãy Saint-Bénézet giữa dòng sông Rhône nhìn lên bờ đông, quý vị sẽ thấy một khối đá vôi trắng khổng lồ vươn thẳng lên bầu trời nắng gió vùng Provence: những bức tường thành cao vút không cửa sổ ở tầng trệt, những vòm cuốn rỗng đỡ chòi canh phòng thủ nối liền các ngọn tháp vuông sừng sững, và ngay sát bên bắc là gác chuông nhà thờ chính tòa nâng cao pho tượng Đức Trinh Nữ Maria mạ vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời miền Nam nước Pháp. Nhìn từ xa, toàn bộ quần thể trông như một tòa thành lũy quân sự bất khả xâm phạm mọc liền khối từ mỏm núi đá tự nhiên.
Quần thể uy nghiêm ấy chính là Cung điện Giáo hoàng và Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms tại Avignon (tiếng Pháp gọi là Palais des Papes và Cathédrale Notre-Dame des Doms), tọa lạc tại thủ phủ tỉnh Vaucluse thuộc vùng Provence-Alpes-Côte d'Azur. Suốt gần một thế kỷ biến động của thời Trung cổ, từ năm 1309 đến năm 1377 (và kéo dài tới đầu thế kỷ 15 trong thời kỳ Đại Ly giáo), mỏm đá bên bờ sông Rhône này đã thay thế Rôma để trở thành Tòa Thánh, trung tâm hành chính, thần học, tài chính và nghệ thuật tối cao của toàn thể thế giới Công giáo phương Tây.

IĐức Bà Doms Và Thời Kỳ Các Giáo Hoàng Ngự Trị Bên Bờ Sông Rhône
Không gian tâm linh trên mỏm đá Rocher des Doms được định hình bởi hai cực gắn kết chặt chẽ: ngôi Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms (Cathédrale Notre-Dame des Doms) dâng kính Đức Trinh Nữ Maria, có cội nguồn từ buổi đầu Kitô giáo hóa vùng Provence và tái thiết theo phong cách Romanesque vào thế kỷ 12, cùng Cung điện Giáo hoàng (Palais des Papes) vươn lên ngay sát sườn phía nam nhà thờ vào thế kỷ 14. Tên gọi Doms trong tiếng địa phương bắt nguồn từ chữ Latinh Domus (nhà của Chúa hay nhà của Giám mục, tương tự chữ Duomo ở Ý), khẳng định vị thế nhà thờ mẹ của tổng giáo phận Avignon.
Sự kiện đưa Avignon lên vị trí tâm điểm của lịch sử Kitô giáo bắt đầu vào đầu thế kỷ 14. Năm 1305, Tổng giám mục Bordeaux là Bertrand de Got đắc cử Giáo hoàng lấy tông hiệu Clêmentê V. Trước tình trạng bạo loạn phe phái đẫm máu giữa các gia tộc quý tộc tại Rôma (nhất là hai họ Orsini và Colonna) và nhu cầu giải quyết những vấn đề ngoại giao trọng đại với Vua Pháp Philippe IV le Bel cũng như triệu tập Công đồng Vienne (1311), Giáo hoàng Clêmentê V đã quyết định đặt giáo triều tạm thời tại Avignon vào ngày 9 tháng 3 năm 1309. Lúc bấy giờ, thành phố Avignon thuộc quyền cai trị của các Bá tước xứ Provence (vương triều Anjou ở Napoli), tức là một vùng đất chư hầu của Đế quốc La Mã Thần thánh, nằm ngay sát lãnh thổ Comtat Venaissin vốn thuộc chủ quyền trực tiếp của Tòa Thánh từ năm 1274.
Trong thần học lịch sử và giáo luật Công giáo, thời kỳ các Giáo hoàng ngự tại Avignon từ năm 1309 đến năm 1377 là giai đoạn bộ máy quản trị trung ương của Tòa Thánh (Curia Romana) được tổ chức tập trung và quy củ nhất thời Trung cổ. Dù rời xa mộ Thánh Phêrô ở Rôma, các vị Giáo hoàng tại Avignon vẫn thực thi trọn vẹn quyền tối thượng của Đấng kế vị Thánh Phêrô trên toàn thể Giáo hội hoàn vũ: tại đây đã ra đời hệ thống Tòa Ân giải Tối cao, Tòa Thẩm phán Rota, Kho bạc Giáo hoàng (Camera Apostolica) và Thư viện Giáo hoàng lớn nhất châu Âu lúc bấy giờ với hơn hai nghìn pho thủ bản quý hiếm.
Tuy nhiên, việc Tòa Thánh đặt trụ sở bên ngoài Rôma suốt gần bảy thập niên cũng gây ra những cuộc tranh luận thần học sâu sắc. Nhà thơ nhân văn người Ý Francesco Petrarca đã gọi thời kỳ này bằng cụm từ ẩn dụ Thời lưu đày Babylon của Giáo hoàng (so sánh với bảy mươi năm dân Israel bị lưu đày ở Babylon trong Cựu Ước). Chính những lời khẩn cầu tha thiết mang tính ngôn sứ của hai nữ thánh vĩ đại thế kỷ 14 là Thánh nữ Birgitta xứ Thụy Điển và đặc biệt là Thánh nữ Catarina thành Siena (người đã trực tiếp đến Avignon năm 1376 để thuyết phục Giáo hoàng Grêgôriô XI) đã thúc đẩy vị Giáo hoàng chính thống thứ bảy rời Avignon trở về Rôma vào tháng 9 năm 1376, khép lại thời kỳ lưu trú chính thức.
Khi tra cứu các nguồn sử liệu về Avignon, người đọc thường gặp hai con số khác nhau: có tài liệu ghi Avignon là kinh đô của bảy vị Giáo hoàng, lại có tài liệu ghi là chín vị Giáo hoàng. Sự khác biệt này nằm ở ranh giới giáo luật giữa dòng Giáo hoàng chính thống và thời kỳ Đại Ly giáo phương Tây. Bảy vị Giáo hoàng chính thống được Giáo hội Công giáo công nhận đầy đủ gồm: Clêmentê V (1305 tới 1314), Gioan XXII (1316 tới 1334), Biển Đức XII (1334 tới 1342), Clêmentê VI (1342 tới 1352), Innôcentê VI (1352 tới 1362), Chân phước Urbanô V (1362 tới 1370) và Grêgôriô XI (1370 tới 1378). Sau khi Grêgôriô XI qua đời tại Rôma năm 1378 và cuộc bầu cử Giáo hoàng Urbanô VI dẫn tới cuộc Đại Ly giáo phương Tây (Grand Schisme d'Occident), một nhóm hồng y đã bầu ra hai vị giáo hoàng đối lập (antipapes) quay về đóng đô tại Cung điện Avignon là Clêmentê VII (Robert thành Genève, 1378 tới 1394) và Biển Đức XIII (Pedro de Luna, ngự tại đây từ 1394 cho tới khi rời cung điện năm 1403). Vì vậy, xét về mặt lịch sử cư trú tại tòa cung điện thì có tất cả chín vị đã ngự trị tại đây.
Cũng cần lưu ý một chi tiết lịch sử xác thực: vị Giáo hoàng đầu tiên là Clêmentê V khi tới Avignon năm 1309 không hề ở trong Cung điện Giáo hoàng hiện nay mà trú tại tu viện dòng Đa Minh. Phải đến năm 1316, khi Hồng y Jacques Duèze (cựu Giám mục Avignon) đắc cử thành Giáo hoàng Gioan XXII, ngài mới chọn Tòa Giám mục cũ nằm sát phía nam Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms làm nơi ở chính thức, và từ năm 1335 hai vị kế nhiệm là Biển Đức XII và Clêmentê VI mới đập bỏ dinh giám mục cũ để kiến tạo tòa đại cung điện đồ sộ còn lại đến ngày nay.
Nhiều du khách khi nhìn vẻ ngoài kiên cố như pháo đài của Cung điện Giáo hoàng Avignon thường lầm tưởng công trình này do các vua nước Pháp xây dựng để giam lỏng các Giáo hoàng. Thực tế hoàn toàn ngược lại: suốt thế kỷ 14, thành phố Avignon không thuộc Vương quốc Pháp, sông Rhône ngay dưới chân mỏm đá chính là biên giới tự nhiên ngăn cách Vương quốc Pháp ở bờ tây (thị trấn Villeneuve-lès-Avignon) với đất của Bá tước Provence và Tòa Thánh ở bờ đông. Năm 1348, Giáo hoàng Clêmentê VI đã bỏ ra 80.000 đồng vàng florin để mua đứt chủ quyền thành phố Avignon từ Nữ hoàng Giovanna I xứ Napoli, biến Avignon thành lãnh thổ độc lập của Tòa Thánh cho tới tận cuộc Cách mạng Pháp năm 1791. Những bức tường thành dày và chòi canh của cung điện được xây dựng nhằm bảo vệ kho tàng Tòa Thánh trước các toán lính đánh thuê tự do (Grandes Compagnies) hoành hành khắp nước Pháp trong cuộc Chiến tranh Trăm Năm.
IIBiên Niên Sử Mỏm Đá Rocher Des Doms Và Đại Cung Điện Thế Kỷ 14
Chỉ trong vòng chưa đầy hai mươi năm, từ năm 1335 đến năm 1352, hai vị Giáo hoàng có tính cách trái ngược nhau là Biển Đức XII (một cựu đan sĩ dòng Xitô nghiêm cẩn) và Clêmentê VI (một nhà quý tộc dòng Biển Đức hào hoa) đã huy động hàng nghìn thợ xây, thợ đục đá và họa sĩ khắp châu Âu để hoàn thành tòa cung điện Gothic lớn nhất lịch sử thời Trung cổ, gắn liền với ngôi nhà thờ chính tòa cổ kính bên cạnh.
- Thế kỷ 12 (khoảng 1150)Tái thiết Nhà thờ chính tòa Đức Bà DomsNgôi nhà thờ chính tòa Romanesque vùng Provence được xây dựng lại trên nền thánh đường cổ, nổi bật với vòm bát giác trên gian giao cánh và ngai giám mục bằng đá cẩm thạch trắng.
- 1309 - 1316Giáo triều dời về AvignonGiáo hoàng Clêmentê V đặt giáo triều tại Avignon năm 1309. Đến năm 1316, Giáo hoàng Gioan XXII chọn Tòa Giám mục cũ cạnh Nhà thờ Đức Bà Doms làm dinh thự Giáo hoàng.
- 1335 - 1342Giáo hoàng Biển Đức XII xây Cung điện Cũ (Palais Vieux)Kiến trúc sư Pierre Poisson (Pierre Peysson) được giao phá dỡ dinh cũ, xây dựng Cung điện Cũ mang dáng dấp pháo đài khép kín quanh hành lang tu viện cùng Tháp các Thiên thần và Tháp Trouillas.
- 1342 - 1352Giáo hoàng Clêmentê VI xây Cung điện Mới (Palais Neuf)Kiến trúc sư Jean de Loubières (Jean du Louvres) mở rộng gấp đôi diện tích với Đại nguyện đường và Đại sảnh Công nghị, đồng thời danh họa Ý Matteo Giovannetti vẽ bích họa cho các nhà nguyện.
- 1348Tòa Thánh mua đứt chủ quyền thành phố AvignonGiáo hoàng Clêmentê VI mua lại Avignon từ Nữ hoàng Giovanna I xứ Napoli với giá 80.000 đồng vàng florin, đồng thời mở cửa che chở cộng đồng người Do Thái giữa đại dịch Cái Chết Đen.
- 1376 - 1377Giáo hoàng Grêgôriô XI trở về RômaNghe theo lời khuyên của Thánh nữ Catarina thành Siena, Giáo hoàng Grêgôriô XI rời Avignon ngày 13 tháng 9 năm 1376 và tiến vào Rôma ngày 17 tháng 1 năm 1377.
- 1791 - 1906Sáp nhập vào Pháp và làm doanh trại quân độiCách mạng Pháp sáp nhập Avignon vào Pháp năm 1791. Cung điện bị biến thành doanh trại công binh và nhà tù suốt thế kỷ 19 trước khi quân đội bàn giao lại năm 1906 để trùng tu.
- 1840 và 1995Monument historique và Di sản Thế giới UNESCOCả Cung điện Giáo hoàng và Nhà thờ Đức Bà Doms đều được xếp hạng Monument historique đợt đầu tiên năm 1840, đến năm 1995 được UNESCO ghi danh là Di sản Thế giới (mã số 228).
Hồ sơ sổ sách kế toán của Tòa Thánh thời kỳ Avignon hiện còn lưu giữ tại Văn khố Tòa Thánh Vatican cho biết chi phí xây dựng Cung điện Giáo hoàng chiếm phần lớn ngân sách của Giáo triều dưới triều Biển Đức XII và Clêmentê VI. Riêng về tên gọi hai vị tổng công trình sư của cung điện, các văn bản Latinh và tiếng Pháp trung cổ ghi nhận hai cách viết song hành: kiến trúc sư của Cung điện Cũ được chép là Pierre Poisson hoặc Pierre Peysson (quê tại vùng Mirepoix ở Languedoc), còn kiến trúc sư của Cung điện Mới được chép là Jean de Loubières hoặc Jean du Louvres (đến từ vùng Île-de-France). Về chiều cao của ngọn tháp phòng thủ lớn nhất ở góc bắc là Tháp Trouillas (Tour de Trouillas), các tài liệu đo đạc sau khi phục hồi phần mái ghi chiều cao đạt 52 mét (một số tài liệu cũ đo tới gờ tường trước khi phục dựng mái ghi 50 mét), còn Tháp các Thiên thần (Tour des Anges) cao 46 mét tới 47 mét.
IIIHai Tòa Cung Điện Giao Hòa Cùng Nhà Thờ Chính Tòa Và Bích Họa Ý
Với tổng diện tích mặt sàn lên tới 15.000 mét vuông (tương đương thể tích của bốn nhà thờ chính tòa Gothic cộng lại), Cung điện Giáo hoàng Avignon thực chất là sự ghép nối tài tình giữa hai công trình phản ánh hai cá tính đối lập của hai vị giáo hoàng sáng lập, đặt liền kề với ngôi Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms ở phía bắc quanh Quảng trường Cung điện (Place du Palais).
Xây dựng từ năm 1335 đến 1342 quanh một sân hành lang bốn cạnh theo đúng tinh thần đan viện dòng Xitô: đường nét vuông vức, nghiêm trang và kiên cố. Gồm bốn cánh nhà chính với Tháp Chuông, Tháp Trouillas cao 52 mét có tường đá dày tới 4,5 mét, Phòng Công nghị (Consistoire) và Đại sảnh Tiệc (Grand Tinel) dài 48 mét, rộng 10 mét có vòm gỗ hình sống tàu nơi các hồng y từng họp mật nghị bầu giáo hoàng.
Xây dựng từ năm 1342 đến 1352 dưới triều Giáo hoàng Clêmentê VI quanh Sân Danh Dự (Cour d'Honneur) theo phong cách Gothic phương Bắc rực rỡ. Nổi bật nhất là Đại Nguyện Đường dài 52 mét, rộng 15 mét, vòm gân chéo cao 20 mét dâng kính hai Thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô, có quy mô sánh ngang một nhà thờ chính tòa độc lập, cùng Cửa sổ Đại Phép lành (Fenêtre de la Grande Indulgence) nhìn ra sân lớn.
Nằm trong Tháp Tủ áo (Tour de la Garde-Robe) nối liền phòng ngủ của Giáo hoàng, Phòng Con Nai được trang trí năm 1343 bằng những bức bích họa thế tục vô cùng sinh động: giữa một khu rừng xanh mát đầy chim muông và cây ăn quả, các chàng trai đang săn hươu bằng chó săn, giăng lưới bắt chim và câu cá bên hồ nước, thể hiện nghệ thuật tự nhiên chủ nghĩa tiền Phục hưng.
Được Giáo hoàng Clêmentê VI mời từ Viterbo (Ý) sang Avignon, họa sĩ Matteo Giovannetti đã để lại hai kiệt tác hội họa Gothic quốc tế còn giữ màu xanh lapis lazuli rực rỡ: Nhà nguyện Thánh Martial (vẽ năm 1344 đến 1345 trên vòm trần kể lại cuộc đời truyền giáo của Thánh Martial tại xứ Gaule) và Nhà nguyện Thánh Gioan (vẽ năm 1347 đến 1348 miêu tả cuộc đời Thánh Gioan Tẩy Giả và Thánh Gioan Tông đồ).
Ngôi nhà thờ Romanesque thế kỷ 12 nằm ngay phía bắc cung điện, có tiền sảnh mang dáng dấp đền thờ La Mã cổ đại. Trên đỉnh tháp chuông đặt pho tượng Đức Trinh Nữ Maria bằng chì mạ vàng cao 6 mét, nặng 4,5 tấn (dựng ngày 8 tháng 12 năm 1859). Bên trong cung thánh lưu giữ ngai giám mục bằng đá cẩm thạch trắng thế kỷ 12 và hai lăng mộ đá chạm trổ tinh xảo của Giáo hoàng Gioan XXII và Giáo hoàng Biển Đức XII.
| Hạng mục và Không gian chính | Niên đại và Người kiến tạo | Thông số và giá trị nghệ thuật tiêu biểu |
|---|---|---|
| Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms | Thế kỷ 12, trùng tu thế kỷ 14 đến 19 | Kiến trúc Romanesque Provence, tượng Đức Mẹ mạ vàng cao 6 m nặng 4,5 tấn, lưu giữ lăng mộ Giáo hoàng Gioan XXII và Biển Đức XII |
| Cung điện Cũ (Palais Vieux) | 1335 đến 1342 (Biển Đức XII, KTS Pierre Poisson) | Bốn cánh nhà bao quanh sân tu viện, Tháp các Thiên thần cao 46 m, Tháp Trouillas cao 52 m tường dày 4,5 m |
| Đại sảnh Tiệc (Grand Tinel) | 1336 (Biển Đức XII) | Dài 48 m, rộng 10,25 m, vòm gỗ lợp cao 18 m, nơi đãi tiệc trọng thể và tổ chức mật nghị hồng y bầu giáo hoàng |
| Cung điện Mới (Palais Neuf) và Đại Nguyện Đường | 1342 đến 1352 (Clêmentê VI, KTS Jean de Loubières) | Đại Nguyện Đường dài 52 m, rộng 15 m, cao 20 m, phía dưới là Đại sảnh Tiếp kiến (Grande Audience) hai gian lòng |
| Nhà nguyện Thánh Martial và Thánh Gioan | 1344 đến 1348 (Họa sĩ Matteo Giovannetti) | Hai không gian bích họa trường phái Ý thế kỷ 14 được bảo tồn nguyên vẹn nhất tại Pháp |
| Phòng Con Nai (Chambre du Cerf) | 1343 (Triều Giáo hoàng Clêmentê VI) | Phòng làm việc riêng của Giáo hoàng, bích họa cảnh săn bắn, câu cá và rừng cây trên bốn mặt tường |
IVThế Đất Và Hướng
Trước hết cần khẳng định rằng Công giáo không dạy phong thủy và không chọn đất theo lý thuyết âm dương ngũ hành Á Đông. Việc các giám mục và Giáo hoàng chọn mỏm đá Rocher des Doms để dựng nhà thờ chính tòa và cung điện xuất phát từ vị trí phòng thủ chiến lược tự nhiên tránh lũ lụt sông Rhône và truyền thống định hướng bàn thờ nhà thờ về phía đông Mặt Trời mọc. Phần phân tích dưới đây là góc nhìn đối chiếu theo phép hình thế cổ truyền của thư viện Vạn Đạo Đường, giúp quý vị quen thuộc với thuật xem đất phương Đông nhận ra những nét tương đồng đặc sắc trong địa thế đế đô và giáo đô thời Trung cổ.
Xét trên đại cuộc địa lý miền đông nam nước Pháp, quần thể Cung điện Giáo hoàng và Nhà thờ chính tòa Avignon tọa lạc tại tọa độ 43,9508 độ vĩ bắc, 4,8075 độ kinh đông, ngự ngay trên đỉnh mỏm đá vôi Urgo Rocher des Doms cao khoảng 58 mét so với mực nước biển (vươn cao khoảng 30 tới 40 mét so với mặt nước sông Rhône kế bên). Giữa vùng đồng bằng phù sa trũng thấp hợp lưu của sông Rhône và sông Durance, khối đá vôi Rocher des Doms đột ngột trồi lên độc lập như một chiếc ấn ngọc hay một đầu rồng đá vươn ra sát mép nước. Trong phép xem hình thế cổ truyền, địa hình đồng bằng có một ngọn đồi đá cứng cáp nổi bật hẳn lên để kết huyệt được gọi là cách cục bình dương đột khởi kỳ phong (giữa đồng bằng nổi lên ngọn núi lạ). Các kiến trúc sư thế kỷ 14 đã không san phẳng mỏm đá mà xây móng tường cung điện bám trực tiếp vào thớ đá gốc, biến toàn bộ quả núi đá và tòa thành thành một khối thống nhất vững chắc trước những cơn gió bắc Mistral dữ dội của vùng thung lũng sông Rhône.
Về thủy pháp, mỏm đá Rocher des Doms nằm ngay chỗ dòng sông lớn Rhône (con sông có lưu lượng nước lớn nhất chảy ra Địa Trung Hải của nước Pháp) chia thành hai nhánh ôm lấy đảo lớn Île de la Barthelasse, đồng thời nhận thêm nguồn nước của sông Durance đổ vào ở phía nam thành phố. Dòng sông Rhône chảy từ hướng bắc xuống, khi gặp mỏm đá cứng Rocher des Doms nhô ra đã uốn cong thành một vòng cung rộng ôm trọn lấy sườn tây bắc và phía tây của khu cung điện, tạo nên thế ngọc đái thủy (đai ngọc ôm lưng và mặt) tụ khí cho cả tòa thành. Phía bên kia bờ tây sông Rhône, ngọn đồi Mont Andaon (nơi đặt Pháo đài Saint-André ở Villeneuve-lès-Avignon) và Tháp Philippe-le-Bel đứng chầu sang làm triều sơn và hộ vệ sơn giữ chặt thủy khẩu.
Về bố cục phương vị, toàn bộ quần thể kết hợp hai trục hướng bổ trợ cho nhau: ngôi Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms ở phía bắc giữ đúng trục tọa tây hướng đông truyền thống của phụng vụ Kitô giáo (cửa chính mở về phía tây, cung thánh hướng về phía đông đón ánh bình minh), trong khi mặt tiền chính của Cung điện Giáo hoàng mở ra Quảng trường Cung điện (Place du Palais) theo hướng tọa đông hướng tây, tạo thành một khoảng minh đường rộng thoáng ngay trước Sân Danh Dự. Phía cực bắc trên đỉnh cao nhất của mỏm đá là khu vườn công viên Rocher des Doms rợp bóng cây xanh đóng vai trò như tấm bình phong tự nhiên che chắn gió lạnh phương bắc cho cả nhà thờ lẫn cung điện.
VCác Đại Lễ Phụng Vụ Đức Mẹ Và Sinh Hoạt Văn Hóa Tại Avignon
Ngày nay, trong khi Cung điện Giáo hoàng hoạt động như một bảo tàng di sản lịch sử và trung tâm văn hóa quốc tế, thì Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms ngay sát cạnh vẫn là nhà thờ mẹ đang hoạt động hàng ngày của Tổng giáo phận Avignon (được nâng lên hàng Tiểu Vương cung thánh đường năm 1854). Các đại lễ phụng vụ tại đây được cử hành theo dương lịch và lịch phụng vụ chung của Giáo hội Công giáo Rôma.
| Thời gian | Theo lịch nào | Lễ / Sự kiện | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Tuần Thánh và Lễ Phục Sinh (tháng 3 hoặc tháng 4) | Dương lịch (di động) | Đại lễ Phục Sinh và Thánh lễ Làm phép Dầu tại Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms | Đức Tổng giám mục Avignon chủ sự các nghi thức Tam Nhật Vượt Qua, làm phép dầu thánh và cử hành thánh lễ đại trào cùng dàn chuông 35 quả (carillon) ngân vang trên đỉnh đồi. |
| Tháng 7 hàng năm | Dương lịch | Lễ hội Sân khấu Avignon (Festival d'Avignon) | Được đạo diễn Jean Vilar sáng lập năm 1947, Sân Danh Dự (Cour d'Honneur) của Cung điện Giáo hoàng trở thành sân khấu ngoài trời danh giá bậc nhất châu Âu cho các vở kịch cổ điển và đương đại. |
| 15 tháng 8 | Dương lịch | Đại lễ Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời (bổn mạng Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms) | Lễ bổn mạng chính thức của Vương cung thánh đường Nhà thờ chính tòa Notre-Dame des Doms (vốn có truyền thống lâu đời từ thời các Giáo hoàng thế kỷ 14), cử hành thánh lễ trọng thể và hòa nhạc đại phong cầm. |
| 8 tháng 12 | Dương lịch | Đại lễ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội và Lễ Ánh Sáng | Kỷ niệm ngày khánh thành pho tượng Đức Mẹ mạ vàng trên đỉnh tháp chuông (8 tháng 12 năm 1859), có cuộc rước kiệu nến của tín hữu vùng Provence lên mỏm đá Rocher des Doms. |
Đặt trong hệ thống các di sản Công giáo tiêu biểu trên đất Pháp, nếu Vương cung thánh đường Đức Bà Fourvière tại Lyon gắn liền với các công đồng chung thế kỷ 13 ở thượng nguồn sông Rhône, và Vương cung thánh đường Thánh Tâm (Sacré-Cœur) hay Nhà thờ Đức Bà Paris gắn với lịch sử vương quyền ở miền Bắc, thì quần thể Cung điện Giáo hoàng và Nhà thờ Đức Bà Doms tại Avignon lại là chứng nhân duy nhất trên đất Pháp từng giữ vai trò Tòa Thánh hoàn vũ. Đối với các đoàn hành hương người Việt tại Pháp và châu Âu trên hành trình xuôi dòng sông Rhône xuống miền Nam nước Pháp hoặc kết nối với Thánh địa Lộ Đức (Lourdes), Avignon luôn là điểm dừng chân quan trọng để tìm hiểu lịch sử Giáo hội thời Trung cổ và kính viếng Đức Mẹ trên mỏm đá Doms.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Đường tới
- Từ Paris, Lyon hoặc Marseille, quý vị có thể đi tàu cao tốc tới ga Avignon TGV (sau đó đi tàu trung chuyển 5 phút vào ga trung tâm Avignon Centre) hoặc đi thẳng tàu TER tới ga Avignon Centre, từ ga Avignon Centre đi bộ dọc theo đại lộ Cours Jean Jaurès và phố Rue de la République khoảng 12 phút về phía bắc là tới Quảng trường Cung điện (Place du Palais).
- Toạ độ
- 43.9508, 4.8075
Cung điện Giáo hoàng Avignon là một pháo đài nhiều tầng lầu nối với nhau qua những cầu thang đá xoắn ốc dốc cao và các hành lang lát đá từ thế kỷ 14, vì vậy quý vị nên mang giày bệt chắc chắn để di chuyển thuận tiện qua hơn hai mươi lăm phòng lớn. Lưu ý rằng việc chụp ảnh bị cấm tuyệt đối bên trong các nhà nguyện có bích họa thế kỷ 14 của Matteo Giovannetti (Nhà nguyện Thánh Martial, Nhà nguyện Thánh Gioan và Phòng Con Nai) để bảo vệ lớp màu tự nhiên khỏi ánh sáng. Khi bước sang Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms kế bên, quý vị xin giữ trang phục kín đáo và đi nhẹ nói khẽ trong không gian thờ phượng.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Cung điện Giáo hoàng và Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms tại Avignon (Palais des Papes)
Contribute photos, information or video for Palais des Papes, AvignonThầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Everyone is welcome to enrich this page: a photo you took, a detail the page misses, a short video. Every contribution is read and answered.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên. No community contribution yet. You could be the first.
?Hỏi Đáp Nhanh
Vì sao ở thành phố Avignon của Pháp lại có Cung điện Giáo hoàng?
Vào năm 1309, trước tình trạng xung đột phe phái bất ổn tại Rôma, Giáo hoàng Clêmentê V đã quyết định đặt giáo triều tại Avignon (lúc bấy giờ thuộc quyền Bá tước xứ Provence và giáp vùng đất Comtat Venaissin của Tòa Thánh). Từ năm 1309 đến năm 1377, bảy vị Giáo hoàng chính thống liên tiếp đã đóng đô tại đây, biến Avignon thành Tòa Thánh của Giáo hội Công giáo phương Tây.
Có bao nhiêu vị Giáo hoàng đã từng sống và cai trị tại Cung điện Avignon?
Các tài liệu lịch sử ghi nhận 7 vị Giáo hoàng chính thống ngự tại Avignon từ năm 1309 đến 1377 (Clêmentê V, Gioan XXII, Biển Đức XII, Clêmentê VI, Innôcentê VI, Urbanô V và Grêgôriô XI). Nếu tính thêm 2 vị giáo hoàng đối lập trong thời kỳ Đại Ly giáo phương Tây (Clêmentê VII và Biển Đức XIII, ngự tới năm 1403), tổng cộng có 9 vị đã cai trị tại đây.
Cung điện Giáo hoàng Avignon rộng bao nhiêu và gồm những phần chính nào?
Cung điện Giáo hoàng Avignon là cung điện Gothic lớn nhất thế giới với tổng diện tích mặt sàn 15.000 mét vuông, tương đương thể tích của 4 nhà thờ chính tòa Gothic gộp lại. Công trình gồm hai phần chính: Cung điện Cũ (Palais Vieux) mang dáng dấp pháo đài do Giáo hoàng Biển Đức XII xây từ năm 1335 và Cung điện Mới (Palais Neuf) tráng lệ do Giáo hoàng Clêmentê VI xây từ năm 1342.
Ai là tác giả của những bức bích họa nổi tiếng bên trong Cung điện Giáo hoàng?
Những bức bích họa lộng lẫy nhất trong Nhà nguyện Thánh Martial và Nhà nguyện Thánh Gioan được thực hiện từ năm 1344 đến 1348 bởi danh họa người Ý Matteo Giovannetti (đến từ Viterbo), người được Giáo hoàng Clêmentê VI mời sang làm họa sĩ trưởng của Tòa Thánh. Ông cũng chỉ đạo nhóm họa sĩ Pháp và Ý trang trí Phòng Con Nai (Chambre du Cerf) vào năm 1343.
Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms nằm cạnh Cung điện Giáo hoàng có gì đặc biệt?
Nhà thờ chính tòa Đức Bà Doms (Cathédrale Notre-Dame des Doms) được xây dựng lại vào thế kỷ 12 theo phong cách Romanesque vùng Provence. Trên đỉnh tháp chuông có đặt pho tượng Đức Mẹ bằng chì mạ vàng cao 6 mét, nặng 4,5 tấn từ năm 1859, còn bên trong nhà thờ lưu giữ ngai giám mục bằng đá cẩm thạch trắng thế kỷ 12 cùng lăng mộ của hai Giáo hoàng Gioan XXII và Biển Đức XII.