Rời cụm đền trung tâm Angkor đi về phía đông bắc khoảng 25 kilômét về hướng chân núi thiêng Phnom Kulen, quý vị bước qua cổng tháp đá gopura phía đông để tiến vào một con đường hành lễ dài 67 mét có hai hàng cột đá chạy dọc hai bên. Khi đi qua khỏi vòng tường đá ong để ra tới bờ hào nước phẳng lặng bên trong, sắc đá xám rêu phong quen thuộc của vùng Siem Reap bỗng nhường chỗ cho một ánh hồng ấm áp rực lên dưới nắng. Giữa mặt nước soi bóng mây trời, ba ngọn tháp nhỏ nhắn cùng hai tòa thư viện bằng đá sa thạch hồng hiện ra với từng mảng tường, mi cửa, trán bia và cột con tiện được chạm trổ kín đặc không chừa một khoảng trống nào, sắc nét như vừa mới rời tay người thợ chạm gỗ hôm qua.
Người dân địa phương gọi ngôi đền này là Banteay Srei (chữ Khmer nghĩa là Thành lũy của Phụ nữ hay Thành lũy của Sắc đẹp), bởi truyền thuyết dân gian tin rằng những đường hoa văn mềm mại và nhỏ nhắn đến mức ấy chỉ có thể do bàn tay thanh mảnh của phụ nữ tạo tác chứ không phải sức vóc thô ráp của đàn ông. Thực tế lịch sử được khắc rõ trên tấm bia đá tìm thấy ngay tại đền: công trình mang tên cổ bằng chữ Phạn là Tribhuvanamahesvara (Đại Tự Tại của Ba Thế giới), cung hiến cho thần Shiva của Ấn Độ giáo vào ngày 22 tháng 4 năm 967 dưới bàn tay kiến tạo của vị học giả kiêm quốc sư Yajnavaraha.

IĐại Tự Tại Của Ba Thế Giới Và Ngôi Đền Của Bậc Quốc Sư
Trong toàn bộ quần thể di sản Angkor, Banteay Srei giữ một vị trí đặc biệt duy nhất: đây là ngôi đền quy mô lớn duy nhất không do một vị quốc vương trực tiếp khởi dựng để làm đền núi hay đền thờ tổ tiên hoàng gia, mà do một vị đại thần học giả là Yajnavaraha cùng người em trai là Vishnukumara bỏ tâm sức kiến lập trên phần đất phong của mình. Theo bia ký lập đền, Yajnavaraha mang dòng máu hoàng tộc (là cháu nội của vua Harshavarman I), giữ chức quốc sư dưới triều vua Rajendravarman II (trị vì 944 tới 968) và là thầy dạy học của thái tử Jayavarman V (người lên ngôi vua năm 968). Văn bia ca ngợi ông là bậc thông tuệ kinh điển Vệ Đà, triết học, y thuật và âm nhạc, đồng thời là nhà từ thiện luôn cứu giúp người nghèo khổ, bệnh tật và oan khuất trong vùng.
Ngôi đền nằm ở trung tâm một thị trấn cổ có tên là Isvarapura (Thành phố của đấng Isvara, tức thần Shiva). Tên chính thức của đền là Tribhuvanamahesvara (Đấng Đại Tự Tại chúa tể của Ba Thế giới: thiên giới, trần giới và hạ giới), đặt theo tên pho ngẫu tượng Linga thờ thần Shiva ở buồng tháp trung tâm.
Mặc dù vị thần chủ của cả ngôi đền là thần Shiva (vị thần của sự hủy diệt và tái tạo vũ trụ trong bộ ba Trimurti), bố cục thờ tự của Banteay Srei lại thể hiện tinh thần dung hợp sâu sắc giữa hai nhánh lớn của Ấn Độ giáo là phái Shiva (Shaivism) và phái Vishnu (Vaishnavism) theo đúng sở học uyên bác của hai anh em người sáng lập. Đường trục chính Đông Tây chia khu vực nội điện làm hai nửa rõ rệt: tháp trung tâm thờ Linga của thần Shiva, tháp phía Nam cũng dành cho thần Shiva, trong khi tháp phía Bắc được cung hiến cho thần Vishnu (do người em trai Vishnukumara có lòng sùng kính đặc biệt đối với thần Vishnu).
Ngay cả bốn bức trán cửa (pediment) nổi tiếng trên hai tòa Tàng kinh các (Thư viện) cũng chia đều cho hai vị thần: tòa thư viện phía Nam khắc hai tích thần thoại lớn về thần Shiva trên đỉnh núi tuyết Kailash, còn tòa thư viện phía Bắc khắc hai tích truyện về thần mưa Indra và hóa thân Krishna của thần Vishnu. Người bước vào sân trong của Banteay Srei vì thế được chiêm ngưỡng trọn vẹn vũ trụ thần thoại Ấn Độ giáo trong một không gian thu gọn.
Có một câu chuyện lý thú trong lịch sử khảo cổ học Đông Dương gắn liền với niên đại của Banteay Srei. Khi đoàn khảo sát của Pháp phát hiện lại ngôi đền giữa rừng rậm vào năm 1914, các nhà nghiên cứu mỹ thuật đầu thế kỷ 20 nhìn thấy kỹ nghệ chạm khắc quá đỗi cầu kỳ, tỉ mỉ cùng những bức trán cửa kể trọn vẹn một tích truyện (điều chưa từng thấy ở các ngôi đền thế kỷ 9 và 10 trước đó) nên đã nhận định Banteay Srei phải được xây dựng muộn vào khoảng thế kỷ 13 hoặc thế kỷ 14, tức giai đoạn cuối của nghệ thuật Angkor.
Mãi tới năm 1936, trong quá trình trùng tu nền đền, các nhà khảo cổ thuộc Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp (EFEO) mới tìm thấy tấm bia đá lập đền (ký hiệu K.842) ghi rõ lễ an vị ngẫu tượng Linga trung tâm diễn ra vào ngày 22 tháng 4 năm 967 SCN (tức năm 889 lịch Saka). Phát hiện chấn động này buộc giới sử học mỹ thuật phải viết lại niên biểu nghệ thuật Khmer, xác lập một phong cách nghệ thuật riêng biệt mang tên phong cách Banteay Srei ở nửa sau thế kỷ 10.
Chỗ hay hiểu lầm thứ nhất là nghĩ rằng ngôi đền có kích thước nhỏ bé (cửa vào khám thờ chỉ cao 1,08 mét, tháp chính cao chưa đầy 10 mét) là vì người xưa làm cho phụ nữ hoặc trẻ em lui tới. Thực ra, trong kiến trúc Ấn Độ giáo cổ truyền, buồng thờ chính (garbhagriha) chỉ là nơi ngự của thần linh và chỉ có vị tư tế Bà-la-môn bước vào hành lễ, còn quy mô thu nhỏ của Banteay Srei là chủ ý khiêm nhường của vị quốc sư Yajnavaraha để không vượt quá quy chế đền núi đồ sộ của nhà vua tại kinh đô Yasodharapura.
IITừ Năm 967 Tới Công Trình Trùng Tu Anastylosis Đầu Tiên Ở Angkor
Nhờ các văn bia bằng chữ Phạn và chữ Khmer cổ tìm thấy tại chỗ cũng như ở các đền lân cận, lịch sử của Banteay Srei được ghi nhận mạch lạc suốt hơn ba thế kỷ hoạt động liên tục dưới thời đế chế Khmer, trước khi trở thành hình mẫu cho công tác trùng tu di sản khảo cổ hiện đại vào thập niên 1930.
- 22 tháng 4 năm 967Lễ cung hiến đền TribhuvanamahesvaraTheo văn bia K.842, quốc sư Yajnavaraha và em trai Vishnukumara cử hành lễ cung hiến ngẫu tượng Linga trung tâm vào cuối triều vua Rajendravarman II, ngay trước khi vua Jayavarman V (học trò của Yajnavaraha) lên ngôi năm 968.
- Thế kỷ 11 và năm 1119Mở rộng đền và dâng cúng cho quốc sư DivakarapanditaĐền được xây dựng mở rộng thêm các hạng mục phụ trong thế kỷ 11. Văn bia K.194 tại Phnom Sandak đề ngày 14 tháng 7 năm 1119 ghi nhận ngôi đền thuộc quyền quản lý của triều đình và được trao cho đại tư tế Divakarapandita để tái cung hiến cho thần Shiva.
- 8 tháng 8 năm 1303Văn bia cuối cùng ghi nhận hoạt động của đềnVăn bia K.569 khắc ngày thứ Năm, 8 tháng 8 năm 1303 dưới triều vua Srindravarman là tư liệu thành văn cuối cùng tại đền, chứng tỏ Banteay Srei vẫn được chăm sóc và hành lễ ít nhất tới đầu thế kỷ 14.
- 1914 và 1923Phát hiện lại trong rừng và vụ lấy cắp phù điêu năm 1923Đoàn khảo sát Pháp tìm thấy lại ngôi đền năm 1914. Năm 1923, vụ việc André Malraux đục lấy bốn bức phù điêu nữ thần Devata (sau đó bị bắt và hiện vật được trả lại đền) đã thu hút sự chú ý lớn của dư luận quốc tế vào việc bảo vệ Banteay Srei.
- 1931 tới 1936Trùng tu bằng kỹ thuật Anastylosis và tìm thấy bia năm 967Kiến trúc sư Henri Marchal của EFEO lần đầu tiên áp dụng thành công phương pháp trùng tu lắp ghép nguyên gốc (anastylosis) tại Angkor để dựng lại các tháp và thư viện Banteay Srei từ chính những khối đá đổ. Năm 1936 tìm thấy bia nền xác định niên đại 967.
- 1992 và 2000 tới 2003Di sản Thế giới UNESCO và dự án bảo tồn Campuchia và Thụy SĩNăm 1992 đền được ghi danh cùng quần thể Angkor là Di sản Thế giới UNESCO. Từ năm 2000 tới 2003, Dự án bảo tồn chung Campuchia và Thụy Sĩ đã lắp đặt hệ thống thoát nước ngầm chống ngập úng chân đá sa thạch.
Thành công của Henri Marchal tại Banteay Srei từ năm 1931 tới 1936 là một dấu mốc quan trọng của khảo cổ học Đông Nam Á. Trước đó, các nhà bảo tồn thường dùng trụ bê tông hoặc tường gạch chèn thô vào các di tích đổ nát. Sau chuyến đi thực tế tại đảo Java (Indonesia) để học hỏi kỹ thuật anastylosis mà các học giả Hà Lan áp dụng ở Đền Borobudur và cụm đền Prambanan, Marchal đã phân loại hàng nghìn viên đá sa thạch hồng rơi rụng quanh nền Banteay Srei, đánh số từng viên và ghép trả lại đúng vị trí ban đầu, giúp ba ngọn tháp thờ và hai tòa thư viện lấy lại dáng vẻ hoàn mỹ của thế kỷ 10 mà không làm biến dạng bề mặt điêu khắc.
IIIĐá Sa Thạch Hồng, Ba Vòng Tường Và Bốn Bức Trán Cửa Tuyệt Tác
Bí quyết làm nên vẻ đẹp độc nhất vô nhị của Banteay Srei nằm ở chất liệu đá sa thạch hồng (pink sandstone) có hạt đá cực mịn và độ cứng cao, cho phép người nghệ nhân thế kỷ 10 đục chạm những đường cong xoắn ốc, những cánh hoa sen và chuỗi hạt nhỏ li ti mà không bị mẻ vỡ như loại sa thạch xám hạt thô. Đá ong và gạch nung chỉ được dùng cho các bức tường bao vòng ngoài và phần vòm mái phòng tiền đường. Học giả Maurice Glaize nhận xét rằng nghệ thuật chạm khắc ở Banteay Srei gần với nghề chạm vàng bạc và nghề khắc gỗ hơn là nghề đục đá thông thường.
Mặt bằng đền được bố trí cân xứng dọc theo một trục Đông Tây, gồm đường dẫn hành lễ dài 67 mét từ cổng gopura ngoài cùng đi vào ba vòng tường bao hình chữ nhật đồng tâm. Giữa vòng tường thứ ba và vòng tường thứ hai là một con hào chữ nhật ốp đá bậc thang, chia làm hai nửa Bắc và Nam bởi hai con đê đá ở hướng Đông và hướng Tây.
Cổng đá phía Đông là dấu tích còn lại của vòng thành thị trấn Isvarapura xưa (rộng khoảng 500 m mỗi cạnh). Trên trán cửa cổng Đông chạm hình thần Indra cưỡi voi ba đầu Airavata, mở ra con đường đá dài 67 mét có hàng cột hiên dẫn vào đền.
Vòng tường thứ ba rộng 95 m nhân 110 m bằng đá ong bao lấy con hào chữ nhật. Vòng tường thứ hai rộng 38 m nhân 42 m có cổng gopura phía Tây chạm cảnh hai vua khỉ Vali và Sugriva giao đấu trong sử thi Ramayana. Vòng trong cùng rộng 24 m nhân 24 m bao quanh khu điện thờ chính.
Nằm trên bệ đá hình chữ T cao 0,9 mét, gồm một phòng tiền đường (mandapa) nối với tháp giữa (cao 9,8 m, thờ Shiva), tháp Nam (thờ Shiva) và tháp Bắc (thờ Vishnu). Ở mỗi mặt tháp đều có các khám thờ giả và hình tượng nữ thần Devata đứng trong hốc đá hoa văn lá cuộn.
Mặt Đông khắc cảnh quỷ vương mười đầu Ravana rung lắc chân núi Kailash làm muông thú hoảng sợ, trong khi thần Shiva ngồi trên đỉnh núi chỉ nhẹ nhàng ấn một ngón chân xuống đè chặt Ravana. Mặt Tây khắc cảnh thần tình yêu Kamadeva giương cung bắn mũi tên vào thần Shiva đang ngồi thiền.
Mặt Đông khắc cảnh thần Indra trút mưa lớn xuống rừng Khandava để cứu vua rắn Takshaka trong khi Krishna và Arjuna bắn mưa tên tạo thành mái che chặn nước. Mặt Tây khắc cảnh Krishna nhảy lên bệ cao giết người cậu bạo ngược Kamsa ở thành Mathura.
Các mi cửa ngang của Banteay Srei chạm nổi sâu cảnh thần Vishnu hóa thân Người Sư Tử (Narasimha) xé xác quỷ Hiranyakashipu và thần Shiva nhảy điệu vũ vũ trụ Nataraja. Trước sáu cầu thang lên thềm tháp có các cặp tượng hộ pháp thân người mang đầu khỉ, đầu sư tử và đầu chim thần Garuda quỳ một chân.
| Hạng mục kiến trúc | Kích thước khảo cổ | Đặc điểm và vị trí |
|---|---|---|
| Thị trấn cổ Isvarapura bao ngoài | Khoảng 500 m nhân 500 m | Chỉ còn lại cổng gopura đá phía Đông |
| Đường dẫn hành lễ (Causeway) | Dài 67 m | Nối cổng gopura ngoài với vòng tường thứ ba |
| Vòng tường thứ ba (vòng ngoài) | 95 m nhân 110 m | Tường đá ong, bên trong là hào nước bao quanh |
| Vòng tường thứ hai | 38 m nhân 42 m | Tường đá ong, có các dãy nhà dài bằng gạch và đá ong |
| Vòng tường thứ nhất (nội điện) | 24 m nhân 24 m | Bao lấy 3 tháp thờ chính và 2 tòa thư viện |
| Tháp thờ trung tâm | Cao 9,8 m (cửa vào cao 1,08 m) | Đặt trên nền đá hình chữ T cao 0,9 m |
Theo đánh giá của Maurice Glaize, bốn bức trán cửa hình tam giác uốn lượn trên hai tòa thư viện của Banteay Srei đánh dấu lần đầu tiên trong lịch sử kiến trúc Khmer toàn bộ bề mặt trán cửa được dùng để kể một cảnh kịch tính hoàn chỉnh với bố cục phân tầng chặt chẽ từ đỉnh núi xuống chân núi. Một bức trán cửa của cổng gopura phía Đông vòng ngoài (khắc cảnh hai anh em Asura là Sunda và Upasunda tranh giành tiên nữ Tilottama) hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Guimet ở Paris, còn phần lớn các kiệt tác khác vẫn hiện diện ngay trên nền đền.
IVThế Đất Và Hướng
Cần xác lập rõ: quốc sư Yajnavaraha là một học giả Bà-la-môn tinh thông kinh điển Ấn Độ giáo, nên ông quy hoạch đền Banteay Srei hoàn toàn theo phép kiến trúc Vastu Shastra và Agama của Ấn Độ giáo, vốn không dạy phong thủy Á Đông. Theo quy chuẩn Vastu, đền thờ thần Shiva mở cửa chính về hướng Đông đón ánh mặt trời mọc, có thần Indra (vị thần hộ phương Đông) ngự ngay trên trán cửa cổng ngoài cùng, và bố trí hào nước chữ nhật bao quanh khu nội điện như đại dương vũ trụ bao bọc núi Meru. Phần phân tích dưới đây là góc nhìn đối chiếu theo phép hình thế cổ truyền của thư viện để bạn đọc tham khảo.
Xét trên đại cuộc địa hình tại tọa độ 13,5989 độ vĩ Bắc, 103,9628 độ kinh Đông, đền Banteay Srei nằm ở vùng chuyển tiếp sơn cước ngay phía tây nam chân dãy núi thiêng Phnom Kulen (nơi khởi nguồn của sông Siem Reap và là vùng đất phát tích của đế chế Angkor), đồng thời nằm kề bên ngọn đồi Phnom Dei ở phía nam. Đọc theo phép tầm long cổ truyền, mạch đất từ khối sơn nguyên Phnom Kulen ở phía Đông Bắc đổ xuống bình nguyên tạo thành thế sơn cước hạ nguyên (chân núi hạ xuống đất bằng), có đồi Phnom Dei đứng chầu làm án sơn và hộ sa che chở cho toàn bộ thị trấn cổ Isvarapura.
Xét về thủy pháp và hướng công trình, đền nằm gần lưu vực thượng nguồn sông Siem Reap (dòng sông từng được các vua Khmer chạm hàng nghìn biểu tượng Linga dưới lòng suối Kbal Spean trên núi Kulen để biến dòng nước thành sông Hằng linh thiêng chảy xuống nuôi dưỡng kinh đô). Bản thân ngôi đền tọa Tây hướng Đông chính tuyến, đón trực tiếp sinh khí buổi bình minh từ phía sơn nguyên đổ về. Con đường hành lễ dài 67 mét ở phía Đông đóng vai trò như một đường dẫn khí thẳng tắp đưa luồng dương khí đi qua cổng gopura vào khu nội điện.
Ngay bên trong vòng tường thứ ba, con hào nước hình chữ nhật ôm trọn bốn mặt khu đền chính tạo thành thế thủy nhiễu huyệt trường (nước vây quanh giữ khí). Đặc biệt, sắc đá sa thạch hồng ấm áp của ba ngọn tháp trung tâm (mang sắc Hỏa và Thổ trong ngũ hành) đứng giữa vòng nước phẳng lặng (hành Thủy) và rừng cây cổ thụ xanh thẫm xung quanh (hành Mộc) tạo nên sự giao hòa Thủy Hỏa ký tế, khiến ngôi đền dù có kích thước thu nhỏ vẫn toát lên thần thái trang nghiêm và bền vững suốt hơn một thiên niên kỷ.
VKý Ức Tế Lễ Bà-La-Môn Và Nhịp Sống Lễ Hội Hôm Nay
Trong hơn ba thế kỷ từ năm 967 tới đầu thế kỷ 14, các nghi lễ tại đền Banteay Srei được các tư tế Bà-la-môn cử hành theo lịch Saka (âm dương lịch Ấn Độ giáo) với các nghi thức tắm tượng Linga bằng sữa, mật ong, nước thiêng và dâng hoa sen, trầm hương. Ngày nay, ngôi đền là di tích khảo cổ do Cơ quan quốc gia APSARA bảo tồn, gắn liền với nhịp lễ tiết văn hóa của cộng đồng người Khmer địa phương tại huyện Banteay Srei.
| Thời điểm | Hệ lịch | Lễ tiết và sự kiện | Ý nghĩa lịch sử và sinh hoạt văn hóa |
|---|---|---|---|
| Ngày 22 tháng 4 (năm 967 SCN, tháng Vaisakha lịch Saka) | Lịch Saka cổ và Dương lịch | Ngày kỷ niệm cung hiến đền Banteay Srei | Dấu mốc lịch sử khắc trên văn bia K.842 khi quốc sư Yajnavaraha cử hành đại lễ an vị ngẫu tượng Linga Tribhuvanamahesvara dưới triều vua Rajendravarman II. |
| Đêm 14 tháng Phalguna (khoảng tháng 2 tới tháng 3) | Lịch Ấn Độ giáo (Saka) | Lễ Maha Shivaratri (Đêm đại lễ của thần Shiva) | Kỳ lễ truyền thống tôn vinh thần Shiva, vị thần chủ được khắc họa sinh động trên các bức trán cửa núi Kailash và điệu múa Nataraja tại đền. |
| Giữa tháng 4 (thường từ 13 tới 16 tháng 4) | Lịch Khmer | Tết cổ truyền Chol Chnam Thmey | Dịp lễ hội lớn nhất trong năm của cư dân vùng Banteay Srei và Siem Reap, du khách và người dân địa phương hành hương về chiêm ngưỡng các ngôi đền cổ đầu năm mới. |
| Tháng 10 tới tháng 11 (đầu mùa khô) | Theo mùa khí hậu | Mùa nước đầy hào và nắng hồng Banteay Srei | Sau mùa mưa, hào nước quanh đền đầy ắp soi bóng các ngọn tháp đá sa thạch hồng rực rỡ dưới nắng thu trong vắt. |
Người Việt khi tới thăm Banteay Srei thường liên tưởng ngay tới Thánh địa Mỹ Sơn ở Quảng Nam: cả hai đều là đền thờ thần Shiva của các vương quốc cổ Đông Nam Á vào thế kỷ 10 và cùng đạt tới đỉnh cao điêu khắc sa thạch, nhưng nếu tháp Chăm Mỹ Sơn xây bằng gạch nung đỏ kết hợp phù điêu sa thạch xám thì Banteay Srei lại dựng hoàn toàn các tháp chính bằng đá sa thạch hồng chạm nổi kín từ chân đế lên tới chóp tháp.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Khum Tbeng, Banteay Srei District, Siem Reap Province, Cambodia (cách cụm đền chính Angkor khoảng 25 km về phía đông bắc)
- Đường tới
- Đền Banteay Srei nằm tại xã Tbeng, huyện Banteay Srei, tỉnh Siem Reap, cách đền Angkor Wat khoảng 25 km về phía đông bắc và cách trung tâm thành phố Siem Reap khoảng 32 km. Từ Siem Reap, quý vị đi theo đường nhựa phẳng đẹp xuyên qua các làng quê khoảng 45 tới 50 phút bằng xe ô tô hoặc xe tuk-tuk là tới khu đón tiếp của đền.
- Toạ độ
- 13.5989, 103.9628
Đền Banteay Srei nằm trong sự quản lý của Cơ quan quốc gia APSARA và dùng chung thẻ tham quan khu di sản Angkor. Quý vị cần mặc trang phục lịch sự che kín vai và dài qua đầu gối. Để bảo vệ các bức chạm khắc đá sa thạch hồng hơn một nghìn năm tuổi khỏi sự mài mòn, khu vực lõi giữa ba ngọn tháp thờ và hai tòa thư viện hiện được chăng dây giới hạn ở khoảng cách vài mét: quý vị đi vòng quanh sân trong để ngắm rất rõ từng bức trán cửa mà không bước qua dây rào và tuyệt đối không chạm tay lên mặt đá. Thời điểm lý tưởng nhất để ngắm sắc hồng rực của đá là vào buổi sáng sớm (trước 9 giờ sáng) hoặc buổi chiều muộn (sau 3 giờ chiều).
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Đền Banteay Srei, Siem Reap
Contribute photos, information or video for Banteay SreiThầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Everyone is welcome to enrich this page: a photo you took, a detail the page misses, a short video. Every contribution is read and answered.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên. No community contribution yet. You could be the first.
?Hỏi Đáp Nhanh
Tại sao đền Banteay Srei được gọi là Thành lũy của Phụ nữ
Trong tiếng Khmer, Banteay Srei có nghĩa là Thành lũy của Phụ nữ hay Thành lũy của Sắc đẹp. Tên gọi dân gian này xuất phát từ quy mô thu nhỏ thanh thoát của các ngọn tháp, sắc đá sa thạch hồng ấm áp, hàng loạt bức tượng nữ thần Devata duyên dáng trên tường và kỹ nghệ chạm khắc hoa văn tinh xảo tới mức người xưa tin rằng chỉ có bàn tay khéo léo của phụ nữ mới tạo tác nổi.
Ai là người xây dựng đền Banteay Srei và xây vào năm nào
Khác với các đền lớn ở Angkor do nhà vua xây dựng, Banteay Srei do vị học giả kiêm quốc sư dòng dõi hoàng tộc là Yajnavaraha (thầy dạy của vua Jayavarman V) cùng em trai là Vishnukumara khởi dựng. Theo tấm bia đá tìm thấy tại đền năm 1936, lễ cung hiến ngẫu tượng Linga trung tâm diễn ra vào ngày 22 tháng 4 năm 967 SCN, cuối triều vua Rajendravarman II.
Đền Banteay Srei thờ vị thần nào
Đền thuộc Ấn Độ giáo và thờ chính là thần Shiva dưới danh hiệu chữ Phạn Tribhuvanamahesvara (Đấng Đại Tự Tại của Ba Thế giới) tại tháp trung tâm và tháp phía Nam. Riêng ngọn tháp phía Bắc của đền được cung hiến cho thần Vishnu theo lòng sùng mộ của người em trai Vishnukumara.
Vì sao giới khảo cổ học từng nhầm lẫn niên đại của đền Banteay Srei
Khi mới phát hiện lại ngôi đền vào năm 1914, các nhà nghiên cứu nhìn thấy hoa văn chạm lộng quá đỗi cầu kỳ và bốn bức trán cửa khắc trọn vẹn cả một cảnh thần thoại nên cho rằng đền phải được xây vào giai đoạn muộn thế kỷ 13 hoặc 14. Mãi tới năm 1936, khi tìm thấy tấm bia lập đền ghi rõ năm 967 SCN, giới sử học mới xác nhận đền thuộc thế kỷ 10.
Phương pháp trùng tu Anastylosis tại Banteay Srei là gì
Đó là phương pháp trùng tu khảo cổ học do kiến trúc sư Pháp Henri Marchal lần đầu áp dụng tại Angkor trong giai đoạn 1931 tới 1936 ở đền Banteay Srei (học hỏi từ công tác trùng tu của Hà Lan tại đảo Java). Thay vì đổ bê tông chèn thô, các nhà khảo cổ đánh số từng viên đá sa thạch hồng bị sụp đổ và lắp ghép chúng trở lại đúng vị trí nguyên thủy của thế kỷ 10.