Vượt qua những tầng mây mù bao phủ bảy mươi hai đỉnh núi đá của dãy Võ Đang ở tây bắc tỉnh Hồ Bắc, người hành hương men theo con đường thần đạo lát đá cổ dẫn lên đỉnh cao nhất mang tên Thiên Trụ Phong ở độ cao 1.612 mét. Trên mỏm đá chênh vênh như cây cột chống trời ấy, giữa bốn bề vực thẳm và tường thành đá Tử Kim Thành uốn lượn theo sườn núi, hiện ra quần thể Thái Hòa Cung và tòa Kim Điện đúc hoàn toàn bằng đồng mạ vàng từ năm 1416. Dưới ánh nắng cao sơn, mái điện, cột kèo và pho tượng Huyền Thiên Thượng Đế bên trong tỏa ánh kim rực rỡ suốt hơn sáu trăm năm không một vết rỉ sét.
Đây là Núi Võ Đang và Thái Hòa Cung (Wudang Shan, 武當山, cổ danh Thái Hòa Sơn) thuộc thành phố Thập Yển, tỉnh Hồ Bắc, đệ nhất danh sơn của Đạo giáo Trung Hoa và là quê hương của võ học nội gia gắn liền với tên tuổi đạo sĩ Trương Tam Phong, được UNESCO ghi danh Di sản Thế giới năm 1994. Nếu ở Hà Nội có Đền Quán Thánh trấn giữ phương Bắc bằng pho tượng đồng đen Huyền Thiên Trấn Vũ, thì núi Võ Đang chính là tổ đình gốc nơi vị thần ấy tu luyện đắc đạo theo kinh điển Đạo giáo.

IHuyền Thiên Thượng Đế (Chân Vũ Đại Đế), Câu Sấm Phi Chân Vũ Bất Túc Đương Chi Và Tổ Sư Trương Tam Phong
Núi Võ Đang thuộc Đạo giáo (hội tụ cả hai dòng Chính Nhất đạo và Toàn Chân đạo, hình thành nên hệ phái Đạo giáo Võ Đang). Toàn bộ hệ thống 9 cung, 8 quán, 36 am đường và 72 nham miếu trên núi đều xoay quanh một vị chủ thần duy nhất: Huyền Thiên Thượng Đế, còn gọi là Chân Vũ Đại Đế (Nguyên Thánh Nhân Uy Thượng Đế), tức vị thần mà người Việt tôn thờ tại Đền Quán Thánh (Hà Nội) hay Chùa Cầu (Hội An) dưới danh hiệu Bắc Đế Trấn Vũ. Chính tên gọi Võ Đang (Wudang) cũng bắt nguồn từ câu sấm ngữ Đạo giáo: Phi Chân Vũ bất túc đương chi (Không phải ngài Chân Vũ thì không ai đủ sức trấn giữ ngọn núi này, ghép hai chữ Vũ và Đương/Đang thành Võ Đang).
Theo bộ Nguyên Thủy Thiên Tôn Thuyết Bắc Phương Chân Vũ Diệu Kinh trong Đạo Tạng, Chân Vũ Đại Đế vốn là thái tử nước Tịnh Lạc. Ngài từ bỏ ngôi báu, tìm đến núi Thái Hòa (tức núi Võ Đang) ẩn cư tu đạo suốt bốn mươi hai năm. Tương truyền khi mới lên núi tâm còn dao động, ngài gặp lão bà mài chày sắt thành kim ở Thiết Chử Am (Thái Tử Pha) nên tỉnh ngộ, quay lại quyết chí tu hành cho tới ngày cửu cửu công thành, bạch nhật phi thăng (bay lên trời giữa ban ngày) tại Nam Nham và được Ngọc Hoàng Thượng Đế sắc phong làm Huyền Thiên Thượng Đế trấn giữ phương Bắc, thống lĩnh thủy tộc và hàng phục yêu ma. Hình tượng chuẩn mực của ngài tại Kim Điện là bậc đế vương mặc long bào khoác giáp vàng, tóc xõa, chân trần, dưới chân có linh quy (rùa) và thần xà (rắn) quấn nhau, hai bên có Kim Đồng và Ngọc Nữ hầu cận, phía trước có hai vị hộ pháp Thủy Hỏa Nhị Tướng.
Bên cạnh tín ngưỡng Chân Vũ, cuối thời Nguyên đầu thời Minh (thế kỷ 14), cao đạo Trương Tam Phong (Zhang Sanfeng) đã tới núi Võ Đang kết am tu luyện nội đan. Quan sát cuộc giao tranh giữa chim thước và con rắn dưới chân núi cùng lý thuyết lấy nhu thắng cương, lấy tĩnh chế động của Đạo Đức Kinh và Chu Dịch, ngài sáng lập nên dòng võ học nội gia Võ Đang (nội gia quyền, Thái cực kiếm, Bát quái chưởng), đứng sóng đôi với võ học ngoại gia của Thiếu Lâm Tự ở Tung Sơn thành hai đỉnh cao lớn nhất của võ thuật cổ truyền Trung Hoa (Bắc sùng Thiếu Lâm, Nam tôn Võ Đang).
Theo hồ sơ Di sản Thế giới số 705 của UNESCO và Minh Thực Lục, việc thờ tự trên núi Võ Đang bắt đầu có quy mô triều đình từ thời Đường Trinh Quán (627 tới 649), khi Đường Thái Tông nhân lễ cầu mưa ứng nghiệm đã cho dựng Ngũ Long Từ. Tới thời Tống và thời Nguyên, chân dung Chân Vũ được nâng lên hàng Đế quân và núi Võ Đang được sắc phong là Phúc Địa. Đỉnh cao lịch sử diễn ra vào năm Vĩnh Lạc thứ mười (1412) triều Minh: hoàng đế Minh Thành Tổ (Chu Đệ, vốn khởi binh từ đất Yên ở phương Bắc trong cuộc Tĩnh Nan chi biến và tuyên bố nhờ sự phù trợ hiển linh của thần Chân Vũ phương Bắc mà lên ngôi) đã phát động công cuộc kiến thiết núi Võ Đang lớn chưa từng có. Nhà vua cử đại thần Long Bình Hầu Trương Tín và Phò mã Đô úy Mộc Hân thống lĩnh hơn 20 vạn (tới 30 vạn) quân dân và thợ thủ công xây dựng liên tục suốt 12 năm (1412 tới 1424), dựng nên 33 quần thể kiến trúc nối liền bằng đường thần đạo dài 70 cây số và ban sắc phong núi Võ Đang là Đại Nhạc Thái Hòa Sơn, vượt lên trên cả Ngũ Nhạc truyền thống.
Nhiều người đọc tiểu thuyết võ hiệp thường nghĩ Thái Hòa Cung chỉ là một ngôi đạo quán nhỏ nơi các đạo sĩ tập kiếm. Thực tế trong quy chế nhà Minh, Bắc kiến Cố Cung, Nam tu Võ Đang (Phía bắc xây Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh, phía nam xây cung quán ở núi Võ Đang) là hai đại công trình quốc gia song hành cùng một lúc, dùng chung một đội ngũ tổng công trình sư và quy phạm kiến trúc cung điện hoàng gia. Thái Hòa Cung trên đỉnh Thiên Trụ Phong có tường thành Tử Kim Thành bao quanh, ngói lưu ly và rồng phượng chạm khắc theo chuẩn mực ngang hàng với đế cung ở kinh đô.
IIHơn Mười Ba Thế Kỷ Từ Ngũ Long Từ Thời Đường Tới Đại Công Trường Nhà Minh
Trải qua hơn một thiên niên kỷ bồi đắp từ thời Đường, Tống, Nguyên và bùng nổ thành đại công trường hoàng gia dưới triều Vĩnh Lạc nhà Minh, quần thể kiến trúc cổ trên núi Võ Đang đến nay vẫn bảo tồn được 53 điểm di tích lớn nhỏ với khoảng 200 công trình nguyên bản từ thế kỷ 14 tới thế kỷ 17.
- 627 tới 649Dựng Ngũ Long Từ dưới triều Đường Thái TôngTrong niên hiệu Trinh Quán nhà Đường, thái thú Diêu Giản làm lễ cầu mưa tại núi Võ Đang thấy năm con rồng hiện ra kèm mưa lớn, nên Đường Thái Tông hạ chiếu dựng Ngũ Long Từ, mở đầu lịch sử kiến trúc hoàng gia trên núi.
- 1304 tới 1314Sắc phong Huyền Thiên Nguyên Thánh Nhân Uy Thượng Đế thời NguyênNăm Đại Đức thứ 8 (1304), Nguyên Thành Tông sắc phong núi Võ Đang là Huyền Nhạc. Các đạo sĩ đúc một tiểu điện bằng đồng đầu tiên đặt trên đỉnh Thiên Trụ Phong năm 1307 (nay vẫn còn lưu giữ tại Chuyển Thân Điện).
- 1412Vua Vĩnh Lạc nhà Minh phát động đại kiến thiết 12 nămTháng 3 năm Vĩnh Lạc thứ 10 (1412), Minh Thành Tổ ban chiếu điều động hơn 20 vạn quân thợ vào núi Võ Đang xây dựng hệ thống 9 cung, 8 quán, 36 am đường, 72 nham miếu và 39 cầu đá dọc tuyến thần đạo dài 70 km, đặt Ngọc Hư Cung làm đại bản doanh.
- 1413Hoàn thành Tử Tiêu Cung và Nam Nham CungNăm Vĩnh Lạc thứ 11 (1413), quần thể Tử Tiêu Cung dưới chân núi Triển Kỳ Phong và Nam Nham Cung khảm vào vách đá dựng đứng được hoàn thành, vua Vĩnh Lạc ban ngự chế văn bia đặt trong đình Long Hổ.
- 1416Lắp dựng Kim Điện bằng đồng mạ vàng tại Thái Hòa CungMùa thu năm Vĩnh Lạc thứ 14 (1416), tòa Kim Điện đúc bằng hàng chục tấn đồng mạ vàng tại Bắc Kinh được vận chuyển theo kênh Đại Vận Hà và sông Hán Thủy lên lắp ghép hoàn chỉnh trên đỉnh Thiên Trụ Phong cao 1.612 mét, tiếp đó xây vòng tường đá Tử Kim Thành năm 1419.
- 1552Đại trùng tu và xây cổng Trị Thế Huyền Nhạc thời Gia TĩnhNăm Gia Tĩnh thứ 31 (1552), vua Minh Thế Tông cho tu bổ toàn sơn và dựng bài phường đá Trị Thế Huyền Nhạc cao 12 mét ở chân núi, ban sắc phong Đại Nhạc Thái Hòa Sơn đứng đầu các danh sơn Đạo giáo.
- 1994Ghi danh Di sản Thế giới UNESCOUNESCO công nhận Quần thể Kiến trúc Cổ trên Núi Võ Đang là Di sản Thế giới số 705 theo các tiêu chí (i), (ii) và (vi).
Đối chiếu các nguồn tư liệu về khối lượng đồng và vàng của Kim Điện năm 1416, thư viện ghi nhận hai cách thống kê trong giới nghiên cứu. Cổng thông tin China.org.cn, Travel China Guide và nhiều tài liệu phổ biến ghi Kim Điện đúc từ 20 tấn đồng và mạ 300 kg vàng ròng, trong khi các khảo cứu chuyên sâu về luyện kim cổ thời Minh của Bảo tàng Núi Võ Đang ghi tổng trọng lượng toàn bộ các cấu kiện đúc đồng của ngôi điện cùng pho tượng Chân Vũ nặng 10 tấn và bốn vị thần hầu bên trong lên tới khoảng 80 tới 90 tấn đồng. Dù tính riêng bộ khung vỏ hay tính gộp cả tượng thờ và án thờ đúc nguyên khối, đây vẫn là công trình kiến trúc đúc đồng mạ vàng theo kết cấu mộng gỗ lớn nhất và tinh xảo nhất của Trung Hoa cổ đại.
IIIThái Hòa Cung, Tuyệt Tác Kim Điện Trên Đỉnh Thiên Trụ Phong Và Tứ Đại Cung Quán
Điểm làm nên giá trị kiệt xuất của núi Võ Đang trong hồ sơ UNESCO số 705 là nghệ thuật hòa nhập kiến trúc cung điện hoàng gia vào địa hình núi non hiểm trở theo từng chặng của thần thoại Chân Vũ tu tiên. Thay vì san phẳng núi đồi, các kiến trúc sư thời Minh đã nương theo khe suối, sườn dốc, vách đá dựng đứng và chóp đỉnh mây mù để bố trí Ngọc Hư Cung ở thung lũng làm nơi khởi đầu, Thái Tử Pha ở sườn núi làm nơi thái tử học đạo, Tử Tiêu Cung ở thung lũng lưng chừng núi làm trung tâm hành lễ, Nam Nham Cung treo trên vách đá làm nơi đắc đạo phi thăng, và cuối cùng là Thái Hòa Cung cùng Kim Điện trên đỉnh Thiên Trụ Phong cao 1.612 mét làm thiên cung tối thượng.
Quần thể nằm ở độ cao từ 1.500 tới 1.612 mét, bao bọc bởi vòng tường thành đá Tử Kim Thành dài 345 mét (xây năm 1419 bằng những khối đá hoa cương nặng tới nửa tấn dọc vách núi). Trên đỉnh cao nhất là tòa Kim Điện (Golden Hall) đúc hoàn toàn bằng đồng mạ vàng năm 1416 theo dáng điện gỗ mái trùng diêm yết sơn đính: cao 5,54 mét, rộng 4,4 mét (3 gian), sâu 3,15 mét. Từng cột đồng, xà đồng, con sơn đố củng và ngói đồng đều được đúc rời tại Bắc Kinh rồi lắp ghép bằng mộng khít đến mức không một luồng gió núi nào lọt vào làm tắt ngọn đèn trường minh thắp suốt sáu thế kỷ bên trong. Trước những trận giông sét dữ dội trên đỉnh núi, thay vì bị phá hủy, dòng điện sét đánh vào mái đồng lại tạo ra hiện tượng Lôi Hỏa Luyện Điện (lửa sét nung bóng lớp vàng trên mái).
Quần thể cung quán bằng gỗ lớn nhất và bảo tồn nguyên vẹn nhất trên núi Võ Đang, dựng năm Vĩnh Lạc thứ 11 (1413) dưới chân núi Triển Kỳ Phong. Nổi bật nhất là Tử Tiêu Đại Điện rộng 5 gian, sâu 5 gian, mái trùng diêm lợp ngói lưu ly xanh lam viền ngói vàng, đứng trên nền đá cao ba tầng (Sùng Đài), bên trong giữ nguyên hệ thống rường cột gỗ nam mộc sơn vẽ rồng phượng thời Minh và các pho tượng Chân Vũ ở nhiều độ tuổi tu hành khác nhau.
Quần thể kiến trúc Đạo giáo kỳ hiểm nhất núi Võ Đang, nơi tòa Lưỡng Nghi Điện và Thiên Ất Chân Khánh Cung bằng đá (dựng từ năm 1312 thời Nguyên và mở rộng năm 1413 thời Minh) được khảm thẳng vào vách đá thẳng đứng phía nam. Nổi tiếng nhất tại đây là Long Đầu Hương (Thiên Hạ Đệ Nhất Hương): một dầm đá chạm lộng đôi rồng cuộn mây dài 2,9 mét, rộng chỉ 30 cm, vươn thẳng ra ngoài vực sâu vạn trượng, trên đầu rồng đặt một lư hương đá từ năm 1314.
Dựng năm 1412 trên một sườn núi dốc tới 60 độ nơi tương truyền thái tử Tịnh Lạc đọc sách thuở thiếu thời. Công trình nổi tiếng với bốn kỳ quan kiến trúc cổ: bức tường đỏ uốn lượn như sóng nước gọi là Cửu Khúc Hoàng Hà Tường, tòa lầu gỗ 5 tầng Nhất Trụ Thập Nhị Lương (một cây cột gỗ chính ở giữa đỡ tới 12 cây xà ngang chồng lên nhau mà không dùng đinh), bức bình phong Ngũ Vân Lâu và giếng nước Nhỏ Giọt (Đích Lệ Trì).
Ngọc Hư Cung dưới chân núi từng là cung quán lớn nhất Võ Đang (dài hơn 1 km với hơn 2.000 gian nhà thời Vĩnh Lạc), hiện còn lưu giữ cổng cung ngói lưu ly và bốn đình bia đá khổng lồ khắc chiếu chỉ của vua Vĩnh Lạc đặt trên lưng rùa đá Bì Hí. Còn tại Chuyển Thân Điện gần Kim Điện hiện vẫn lưu giữ ngôi Tiểu Đồng Điện đúc năm 1307 thời Nguyên.
| Hạng mục | Thông số và niên đại | Nguồn đối chiếu |
|---|---|---|
| Đỉnh cao nhất (Thiên Trụ Phong) | Cao 1.612 m trên mặt nước biển | UNESCO (hồ sơ 705), Britannica, Travel China Guide |
| Kim Điện (Golden Hall) | Đúc năm 1416, cao 5,54 m, rộng 4,4 m, sâu 3,15 m (20 tới 80 tấn đồng, 300 kg vàng) | China.org.cn, Travel China Guide, Bảo tàng Võ Đang |
| Tử Kim Thành quanh Kim Điện | Xây năm 1419, chu vi 345 m, tường đá hoa cương cao 2,5 tới 5 m | Hồ sơ UNESCO số 705, China.org.cn |
| Long Đầu Hương tại Nam Nham Cung | Tạc năm 1314 (thời Nguyên), dầm đá vươn ra vực dài 2,9 m, rộng 0,3 m | Travel China Guide, hồ sơ di tích Võ Đang |
| Quy mô đại kiến thiết thời Vĩnh Lạc | 12 năm (1412 tới 1424), hơn 20 vạn nhân công, tuyến thần đạo dài 70 km | UNESCO, Minh Thực Lục, Britannica |
| Tọa độ vệ tinh Thiên Trụ Phong | 32,4008 độ vĩ Bắc, 111,0039 độ kinh Đông | Wikidata (Q206247), OpenStreetMap |
IVThế Đất Và Hướng
Đạo giáo chính là một trong những cái nôi lớn nhất sản sinh và bảo lưu học thuyết Phong thủy Hình thế và Lý khí của Trung Hoa cổ đại (với các bậc đại sư địa lý đồng thời là đạo sĩ như Dương Quân Tùng hay Trần Đoàn lão tổ). Khi vua Vĩnh Lạc sai các đại thần và đạo sĩ quy hoạch 33 cụm cung quán trên núi Võ Đang vào năm 1412, toàn bộ dãy núi đã được khảo sát và bố cục nghiêm ngặt theo phép tầm long điểm huyệt của Phong thủy Hoàng gia Đạo giáo. Phần dưới đây đọc lại cấu trúc phong thủy thực địa ấy theo phép hình thế cổ truyền của thư viện.
Xét trên đại cuộc sơn thủy tỉnh Hồ Bắc ở tọa độ 32,4008 độ vĩ Bắc, 111,0039 độ kinh Đông, dãy núi Võ Đang là nhánh đông nối liền từ đại long mạch Tần Lĩnh và Đại Ba Sơn (Bắc Càn Long của Trung Hoa). Phía bắc và đông bắc dãy núi có dòng Hán Thủy (sông Hán, phụ lưu lớn nhất của sông Trường Giang) uốn lượn ôm vòng quanh chân núi như một dải ngọc đới thủy khổng lồ, tạo nên thế sơn hoàn thủy bao giữ chặt nguyên khí cho toàn bộ vùng núi chu vi tám trăm dặm. Điều kỳ diệu nhất của địa hình tự nhiên núi Võ Đang được cổ thư ghi lại bằng tám chữ: Thất thập nhị phong triều Đại Đỉnh, Nhị thập tứ giang bảo nhất cung (Bảy mươi hai đỉnh núi đều nghiêng đầu chầu về một đỉnh lớn ở giữa, hai mươi bốn khe suối cùng ôm bọc lấy một cung điện). Ngọn Thiên Trụ Phong cao 1.612 mét đứng sừng sững ở chính trung như ngai vàng của bậc đế vương, còn 71 đỉnh núi xung quanh (như Hương Lô Phong, Chúc Dung Phong, Triển Kỳ Phong, Liên Hoa Phong) đều có thế vách đá hơi nghiêng cúi đầu hướng về Thiên Trụ Phong, tạo thành cách cục Vạn Sơn Triều Củng (muôn núi chầu về một huyệt chủ) hiếm có trong thiên hạ. Đặt tòa Kim Điện thờ Huyền Thiên Thượng Đế ngay trên chóp Thiên Trụ Phong chính là điểm trúng Thiên Tâm Thập Đạo (tâm điểm giao hội của trời và đất), dùng chất Kim (đồng mạ vàng) trên đỉnh núi cao để tiếp dẫn nguyên khí của sao Bắc Đẩu xuống trấn giữ long mạch.
Đi xuống các huyệt phụ trên sườn núi, Tử Tiêu Cung được xem là mẫu mực sách giáo khoa về thế đất Tứ Tượng hoàn hảo của Đạo giáo. Phía sau lưng Tử Tiêu Cung là ngọn Triển Kỳ Phong cao vút trải rộng như lá cờ lệnh của Chân Vũ Đại Đế, làm hậu chẩm Huyền Vũ vững chãi. Phía trước mặt cung có hồ nước Vũ Trì và suối Kim Thủy làm nội minh đường, xa hơn phía nam là ngọn Hương Lô Phong và Tam Công Phong làm tiền án và triều sơn. Bên trái (phía đông) có dãy núi Thanh Long vươn ra ôm lấy sườn cung, bên phải (phía tây) có dãy núi Bạch Hổ vòng lại hộ vệ, tạo thành một thung lũng tàng phong tụ khí ấm áp giữa vùng núi cao. Trong khi đó, tại Thái Tử Pha, bức tường đỏ Cửu Khúc Hoàng Hà uốn lượn theo sườn núi dốc đóng vai trò như một con rồng dẫn khí, làm chậm dòng sơn phong xộc thẳng và chuyển hóa thế núi hiểm trở thành đường hành lễ êm ả trước khi bước lên đỉnh Thái Hòa.
VĐại Lễ Vía Chân Vũ Đại Đế Mùng Ba Tháng Ba Và Khoa Nghi Nhạc Lễ Đạo Giáo Võ Đang
Các kỳ lễ hội và khoa nghi trai tiếu trên núi Võ Đang được cử hành theo âm lịch cổ truyền (Đạo lịch). Suốt sáu thế kỷ từ thời Minh, chư đạo sĩ tại Tử Tiêu Cung và Thái Hòa Cung vẫn duy trì truyền thống Đạo nhạc Võ Đang (sự kết hợp giữa nhã nhạc cung đình nhà Minh với nhạc khoa nghi Toàn Chân và Chính Nhất, đã được ghi danh Di sản Văn hóa Phi vật thể cấp Quốc gia năm 2006). Hai ngày lễ trọng đại nhất trong năm tại núi Võ Đang hoàn toàn trùng khớp với hai ngày lễ lớn tại Đền Quán Thánh ở Hà Nội: ngày mùng 3 tháng Ba và ngày mùng 9 tháng Chín âm lịch.
| Thời điểm | Theo lịch nào | Tên đại lễ | Nội dung và khoa nghi tại núi Võ Đang |
|---|---|---|---|
| Mùng 3 tháng Ba (Thượng tị) | Âm lịch (Đạo lịch) | Đại lễ Thánh Đản Huyền Thiên Thượng Đế (Vía Chân Vũ Đại Đế) | Lễ hội lớn nhất trong năm kỷ niệm ngày sinh của Chân Vũ Đại Đế. Tại Tử Tiêu Cung và Thái Hòa Cung, các cao công pháp sư cử hành đại đàn Khánh Hạ tiếu nghi, tấu Đạo nhạc Võ Đang, múa kiếm Thất Tinh và đón hàng vạn đạo hữu hành hương lên Kim Điện. |
| Mùng 9 tháng Chín (Trọng Cửu) | Âm lịch (Đạo lịch) | Đại lễ Phi Thăng của Chân Vũ Đại Đế | Kỷ niệm ngày Huyền Thiên Thượng Đế tu thành chính quả, bạch nhật phi thăng tại núi Võ Đang. Các cung quán mở đàn lễ tụng kinh Chân Vũ, cầu quốc thái dân an và tổ chức biểu diễn võ thuật nội gia Võ Đang. |
| Rằm tháng Giêng, tháng Bảy và tháng Mười | Âm lịch | Pháp hội Tam Nguyên (Thượng Nguyên, Trung Nguyên, Hạ Nguyên) | Lễ tế Tam Quan Đại Đế (Thiên Quan ban phúc, Địa Quan xá tội, Thủy Quan giải ách), các đạo quán tổ chức khoa nghi cầu phúc và siêu độ. |
| Mùng 9 tháng Giêng | Âm lịch | Lễ vía Ngọc Hoàng Thượng Đế và Tế Thái Tuế đầu xuân | Khách hành hương khắp các tỉnh Hồ Bắc, Hà Nam, Thiểm Tây lên Kim Điện dâng hương đầu năm (Thỉnh Đầu Hương) và làm lễ bái Thái Tuế tinh quân cầu bình an cho năm mới. |
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Khu thắng cảnh núi Wudang (Võ Đang), thành phố cấp huyện Danjiangkou (Đan Giang Khẩu), thành phố Shiyan (Thập Yển), tỉnh Hồ Bắc (湖北省十堰市丹江口市武当山旅游经济特区)
- Đường tới
- Khu thắng cảnh núi Võ Đang nằm tại thành phố cấp huyện Đan Giang Khẩu thuộc thành phố Thập Yển (Shiyan), tỉnh Hồ Bắc. Quý vị có thể bay tới sân bay Võ Đang Sơn Thập Yển (Shiyan Wudangshan Airport, cách cổng núi khoảng 25 km) hoặc đi tàu cao tốc tới ga Wudangshan West (Võ Đang Sơn Tây), sau đó đi xe buýt sinh thái của khu di sản lên Thái Tử Pha, Tử Tiêu Cung, Nam Nham và cáp treo hoặc đường bậc đá lên Kim Điện.
- Toạ độ
- 32.4008, 111.0039
Núi Võ Đang là thánh địa Đạo giáo đang có các đạo sĩ tu trì thường xuyên tại Tử Tiêu Cung, Thái Hòa Cung và Nam Nham Cung. Khi vào cung quán, quý vị xin giữ trang phục lịch sự, không giẫm chân lên bậu cửa gỗ. Khi hành lễ trước tượng Chân Vũ Đại Đế, người theo truyền thống Đạo giáo chắp hai tay theo ấn Tử Ngọ (bàn tay trái ôm bàn tay phải thành hình tròn âm dương trước ngực) chứ không chắp hai bàn tay úp phẳng như bên Phật giáo. Tại khu vực Nam Nham Cung, lư hương Long Đầu Hương vươn ra ngoài vách đá vực sâu hiện đã được rào bảo vệ an toàn, quý vị chỉ dâng hương tại lư hương quy định bên trong lan can, tuyệt đối không trèo ra dầm đá ngoài vực.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Núi Võ Đang và Thái Hòa Cung
Contribute photos, information or video for Wudang MountainsThầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Everyone is welcome to enrich this page: a photo you took, a detail the page misses, a short video. Every contribution is read and answered.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên. No community contribution yet. You could be the first.
?Hỏi Đáp Nhanh
Núi Võ Đang thờ vị thần nào và có liên hệ gì với Đền Quán Thánh ở Hà Nội
Núi Võ Đang là thánh sơn Đạo giáo thờ Huyền Thiên Thượng Đế, còn gọi là Chân Vũ Đại Đế (hoặc Huyền Vũ), vị thần trấn giữ phương Bắc. Đây chính là vị thần được người Việt thờ tại Đền Quán Thánh (Trấn Vũ Quán) ở Hà Nội. Theo kinh điển Đạo giáo, núi Võ Đang là nơi ngài đã tu luyện 42 năm rồi đắc đạo phi thăng, và cả hai nơi đều lấy ngày mùng 3 tháng 3 (ngày sinh) và mùng 9 tháng 9 âm lịch (ngày hóa tức ngày phi thăng) làm hai kỳ đại lễ chính.
Vì sao vua Vĩnh Lạc nhà Minh lại huy động hơn 20 vạn người xây dựng núi Võ Đang
Hoàng đế Vĩnh Lạc (Chu Đệ) vốn là Yên Vương đóng ở Bắc Kinh (phương Bắc). Khi dấy binh giành ngôi trong cuộc Tĩnh Nan chi biến, ông tuyên bố được vị thần phương Bắc là Chân Vũ Đại Đế hiển linh trợ giúp. Sau khi lên ngôi, từ năm 1412 tới 1424, ông huy động hơn 20 vạn quân thợ xây dựng 33 quần thể cung quán trên núi Võ Đang song song với việc xây Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh (Bắc kiến Cố Cung, Nam tu Võ Đang) để tạ ơn thần và củng cố tính chính thống của vương triều.
Kim Điện trên đỉnh Thiên Trụ Phong có gì đặc biệt về kiến trúc và vật liệu
Kim Điện được đúc hoàn toàn bằng đồng mạ vàng vào năm Vĩnh Lạc thứ 14 (1416) tại Bắc Kinh rồi đưa lên lắp ghép trên đỉnh Thiên Trụ Phong cao 1.612 mét. Dù mô phỏng kết cấu mộng đố củng của kiến trúc gỗ với chiều cao 5,54 mét, toàn bộ cột, xà, ngói và tượng thờ bên trong đều bằng đồng mạ vàng khít mạch đến mức gió núi không lọt vào làm tắt đèn thờ, và khi sét đánh vào mái đồng lại tạo ra hiện tượng lửa sét làm sáng bóng lớp vàng thay vì phá hủy ngôi điện.
Đạo sĩ Trương Tam Phong có vai trò gì trong lịch sử núi Võ Đang
Trương Tam Phong là vị cao đạo sống vào khoảng cuối thời Nguyên đầu thời Minh, từng ẩn tu tại núi Võ Đang. Ông đã dung hợp triết lý Đạo Đức Kinh của Lão Tử, Dịch lý Âm Dương và phép luyện nội đan Đạo giáo để sáng lập hệ thống võ học nội gia Võ Đang (lấy nhu thắng cương, lấy tĩnh chế động), đưa Võ Đang trở thành trung tâm võ học lớn sánh ngang với Thiếu Lâm Tự.
Long Đầu Hương ở Nam Nham Cung là gì và vì sao được gọi là Thiên Hạ Đệ Nhất Hương
Long Đầu Hương là một dầm đá chạm lộng đôi rồng cuộn mây được tạc từ năm 1314 thời nhà Nguyên tại Nam Nham Cung. Thanh dầm đá này dài 2,9 mét nhưng chỉ rộng 30 cm, vươn thẳng từ vách núi dựng đứng ra ngoài khoảng không vực sâu vạn trượng, đầu rồng hướng thẳng về phía Kim Điện trên đỉnh Thiên Trụ Phong và nâng một lư hương đá, trở thành kiệt tác điêu khắc đá hiểm trở bậc nhất trong kiến trúc Đạo giáo.