Len lỏi qua những con hẻm buôn bán sầm uất của khu chợ truyền thống Petak Sembilan (thuộc phường Glodok, quận Taman Sari, Tây Jakarta), nơi mùi thuốc bắc, bánh tổ, hoa sen tươi và trái cây nhiệt đới hòa quyện trong tiếng rao hàng rộn rã từ sáng sớm, bước chân người lữ khách sẽ dẫn thẳng tới cánh cổng sơn đỏ uy nghiêm tại số 19 đường Jalan Kemenangan III. Phía sau bức tường gạch bao quanh khoảng sân rộng rợp bóng chim sẻ bay lượn là Chùa cổ Kim Đức Viện, được người dân Jakarta quen gọi theo âm Phúc Kiến Mân Nam là Kim Tek Ie (hay Klenteng Petak Sembilan) và mang tên chữ tiếng Phạn chính thức là Vihara Dharma Bhakti.
Được khởi dựng từ năm 1650 dưới thời thành cổ Batavia bởi vị trưởng cộng đồng người Hoa Quách Huấn Quan (Kwee Hoen), Kim Đức Viện chính là ngôi tự viện Phật giáo lâu đời nhất còn hiện diện tại thủ đô Jakarta. Trải qua gần bốn trăm năm lịch sử với biết bao biến thiên của mảnh đất cảng thị bên bờ biển Java, từ thảm kịch Batavia năm 1740, cuộc đại trùng tu năm 1755 của Ngô Vĩnh Mậu (Oey Ing Kiat) cho tới trận hỏa hoạn rạng sáng ngày 2 tháng 3 năm 2015, ngôi cổ tự phụng thờ Đức Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát vẫn kiên cường đứng vững như trái tim văn hóa, tâm linh và từ thiện nhân đạo của khu phố cổ Glodok.

ITừ Quan Âm Đình Tới Kim Đức Viện: Lòng Từ Bi Của Đức Quán Thế Âm Và Sự Dung Hợp Tam Giáo
Lịch sử ba lần mang danh hiệu của ngôi chùa cổ nhất Jakarta phản chiếu trọn vẹn mạch nguồn tâm linh của những thế hệ cư dân đã khai phá vùng đất Glodok. Khi mới được dựng lên vào năm 1650 bên bờ rạch nước phía tây nam thành Batavia, ngôi chùa mang tên mộc mạc là Quan Âm Đình (âm Mân Nam đọc là Koan Im Teng, âm Phổ thông là Guanyin Ting), bởi vị tôn chủ được phụng thờ ngay tại trung tâm chính điện từ ngày khai sơn cho tới tận hôm nay là Đức Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát (Avalokitesvara Bodhisattva). Đối với những người dân di cư vượt biển Nam Hải trên những con thuyền buồm gỗ thế kỷ 17 để tới lập nghiệp nơi vùng đầm lầy nhiệt đới Batavia, Đức Quán Thế Âm chính là vị Bồ Tát từ mẫu lắng nghe tiếng kêu khổ nạn, che chở họ qua cơn sóng gió đại dương và dịch bệnh sốt rét nơi đất mới.
Sau khi ngôi chùa được đại trùng tu vào năm 1755, các bậc trưởng lão đã đặt tên chữ mới trang trọng là Kim Đức Viện (âm Mân Nam là Kim Tek Ie, âm Phổ thông là Jinde Yuan). Trong đó, chữ Kim vừa chỉ vàng ròng kiên cố không biến chất qua lửa đỏ, vừa ứng với hành Kim của phương Tây trong ngũ hành (do khu Glodok nằm về phía tây nam thành cổ Batavia); còn chữ Đức chỉ ân đức từ bi của chư Phật và phẩm hạnh ngay thẳng mà người con Phật phải giữ gìn. Đến nửa sau thế kỷ 20, khi các tự viện Phật giáo tại Indonesia đồng loạt bổ sung danh hiệu tiếng Phạn - Indonesia, hai chữ Kim Đức được chuyển ngữ chuẩn xác thành Vihara Dharma Bhakti (Dharma là chánh pháp và đạo đức, Bhakti là lòng thành kính phụng sự).
Bước vào không gian thờ tự của Kim Đức Viện, khách hành hương bắt gặp cấu trúc Phật giáo Bắc truyền làm nòng cốt kết hợp hài hòa với truyền thống Tam giáo đồng nguyên (Phật - Đạo - Nho). Trên bảo tòa trung tâm tôn trí pho tượng cổ Đức Quán Thế Âm Bồ Tát có niên đại hơn ba thế kỷ cùng bộ tượng Tam Thế Phật và mười tám vị Thập Bát La Hán dọc hai bên tả hữu. Bao quanh chánh điện và tại các gian điện phụ trong khuôn viên là nơi thờ phụng các vị tôn thần bảo hộ đời sống dân sinh của cư dân phố cảng: từ Thiên Thượng Thánh Mẫu (Mazu), Quan Thánh Đế Quân, Huyền Thiên Thượng Đế, Phúc Đức Chính Thần (Thổ Địa), Hoa Đà Tiên Sư cho tới vị thần bảo hộ thương nhân vùng Chương Châu là Khai Chương Thánh Vương Trần Nguyên Quang (Tan Seng Ong).
Trong truyền thống Phật giáo Đại thừa Đông Á và Đông Nam Á, hình ảnh Kim Đức (đức hạnh như vàng ròng) bắt nguồn từ kinh văn Phật học ví Phật tính và lòng từ bi chân thật của con người như chân kim: vàng thật dù có đi qua lò lửa thử thách bao nhiêu lần cũng không hề mất đi bản chất sáng trong, giống như người tu học giữ tâm thiện lành và lòng nhân ái không lay chuyển trước mọi nghịch cảnh của cuộc đời.
Ý nghĩa ấy càng trở nên sống động tại Vihara Dharma Bhakti qua hai tập tục thiện nguyện đã duy trì suốt hàng thế kỷ trước sân chùa: thứ nhất là nghi thức phóng sinh chim sẻ (trả tự do cho các sinh linh nhỏ bé bay về trời xanh như lời nguyện nuôi dưỡng lòng hiếu sinh và giải trừ oán kết), và thứ hai là truyền thống bố thí gạo cùng tịnh tài cho người nghèo không phân biệt sắc tộc hay tôn giáo. Giữa khu phố buôn bán sầm uất của Tây Jakarta, ngôi chùa nhắc nhở mọi người rằng thước đo của Dharma Bhakti (sự phụng sự chánh pháp) nằm ở chính bàn tay biết sẻ chia cơm áo với những mảnh đời cơ nhỡ ngoài hiên chùa.
Theo biên niên sử thành phố Batavia (Kai Ba Lidai Shiji) và các tấm bia đá cổ cùng hoành phi câu đối lưu giữ tại chùa, vào năm 1650, vị Sĩ quan phụ trách cộng đồng người Hoa (Luitenant der Chinezen) được chính quyền Hà Lan bổ nhiệm là Quách Huấn Quan (Kwee Hoen / Guo Xunguan) đã khởi dựng Quan Âm Đình tại khu vườn dừa phía tây nam pháo đài Batavia để làm nơi cầu an và tu tập cho cư dân gốc Mân Nam (Phúc Kiến). Đây là cơ sở thờ tự Phật giáo đầu tiên được ghi nhận chính thức trong lịch sử thủ đô Jakarta.
Sau biến cố lịch sử đẫm máu tại Batavia vào tháng 10 năm 1740 (Geger Pacinan) khiến ngôi đình gỗ ban đầu bị thiêu hủy, đến năm 1755 (năm Càn Long thứ 20 triều Thanh), vị Thủ lĩnh trưởng (Kapitein der Chinezen) là Ngô Vĩnh Mậu (Oey Ing Kiat / Wu Yongmao) cùng sáu vị thân hào trong hội đồng Kong Koan (Công Quán Batavia) đã đứng ra quyên góp đại trùng tu ngôi chùa với quy mô lớn hơn gấp nhiều lần, đúc chuông đồng, rước tượng thờ và chính thức dựng biển hiệu Kim Đức Viện (Kim Tek Ie) còn truyền tới ngày nay.
Do người dân địa phương vẫn quen gọi ngôi chùa là Klenteng Petak Sembilan hoặc Klenteng Kim Tek Ie, nhiều du khách thường nghĩ rằng từ Klenteng chỉ dùng cho các đền miếu dân gian mà không phải là chùa Phật giáo. Thực chất, trong lịch sử hình thành cộng đồng người Hoa tại đảo Java từ thế kỷ 17 (tương tự như tại Chùa Sam Poo Kong, Semarang), các ngôi tự viện cổ đều mang mô hình chùa Phật giáo Bắc truyền kết hợp miếu Tam giáo: điện chính giữa bao giờ cũng tôn thờ Đức Phật Thích Ca và Bồ Tát Quán Thế Âm với kinh kệ Phật giáo, còn các gian hậu điện và tả hữu phối thờ chư thần Đạo giáo và Nho giáo. Ngày nay, Vihara Dharma Bhakti vẫn có chư tăng và cư sĩ Phật tử tụng kinh Phật giáo định kỳ đồng thời là Di sản Văn hóa cấp Tỉnh của chính quyền Jakarta.
IIHơn Ba Trăm Bảy Mươi Năm Đi Qua Biến Cố Batavia 1740 Và Phép Màu Giữa Tro Tàn Năm 2015
Nhìn lại chặng đường hơn ba trăm bảy mươi lăm năm kể từ năm 1650, lịch sử của Chùa cổ Kim Đức Viện gắn liền mật thiết với từng bước thăng trầm của đô thị cổ Batavia (nay là khu Kota Tua và Glodok của Jakarta). Vào giữa thế kỷ 17, khi thương cảng Batavia của Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) mở rộng thu hút hàng nghìn thợ xây, thợ rèn, nông dân trồng mía và thương nhân từ vùng Chương Châu, Tuyền Châu (Phúc Kiến) tới định cư, Quan Âm Đình do Quách Huấn Quan dựng nên năm 1650 chính là nơi hội tụ tinh thần giúp những người xa xứ vượt qua nỗi khắc nghiệt của cuộc sống lao dịch.
Thử thách lịch sử đầu tiên giáng xuống ngôi chùa vào tháng 10 năm 1740: cuộc nổi dậy của công nhân đồn điền mía và cuộc đàn áp đẫm máu tại Batavia (sự kiện Geger Pacinan) đã làm hàng nghìn người thiệt mạng và thiêu rụi toàn bộ khu phố người Hoa bên trong tường thành cùng ngôi Quan Âm Đình 90 năm tuổi. Sau khi trật tự vãn hồi và khu vực Glodok phía ngoài thành được ấn định làm khu phố định cư mới, năm 1755 Kapitein Ngô Vĩnh Mậu đã dựng lại ngôi chùa nguy nga trên nền đất cũ tại khu Petak Sembilan, đặt tên là Kim Đức Viện như một lời nguyện khôi phục đạo đức, hòa bình và sự thịnh vượng bền lâu.
Suốt hơn hai thế kỷ rưỡi tiếp theo, Kim Đức Viện bình yên che chở cho khu phố Glodok qua thời thuộc địa Hà Lan, Thế chiến thứ hai và thời kỳ độc lập của Cộng hòa Indonesia. Thế nhưng vào lúc 1 giờ 30 phút rạng sáng ngày 2 tháng 3 năm 2015 (tức ngày 12 tháng Giêng âm lịch năm Ất Mùi, khi nhà chùa vừa hoàn tất công việc chuẩn bị cho đại lễ Nguyên Tiêu Cap Go Meh), một vụ hỏa hoạn lớn bắt nguồn từ sáp nến đã bùng lên dữ dội, làm sập toàn bộ hệ khung vì kèo gỗ chạm rồng và mái ngói lưu ly cổ thế kỷ 18 của tòa chánh điện chính. Giữa nỗi bàng hoàng của người dân toàn thủ đô, khi lực lượng cứu hỏa dập tắt ngọn lửa vào buổi sáng, mọi người đều xúc động nhận thấy pho tượng cổ Đức Quán Thế Âm Bồ Tát trên bảo tòa chính cùng hơn bốn mươi pho tượng gỗ và đồng từ thế kỷ 17, 18 vẫn đứng vững vàng giữa lớp tro than. Ngay sau đó, Quỹ Dharma Bhakti cùng chính quyền Jakarta đã dựng điện thờ tạm trang nghiêm và triển khai công trình trùng tu phục dựng nguyên trạng ngôi cổ tự theo đúng quy chuẩn di sản lịch sử.
- Năm 1650Quách Huấn Quan (Kwee Hoen) khởi dựng Quan Âm Đình tại BataviaVị Sĩ quan người Hoa Quách Huấn Quan xây dựng ngôi chùa Phật giáo đầu tiên của thành phố Batavia để phụng thờ Đức Quán Thế Âm Bồ Tát, đặt tên là Quan Âm Đình (Koan Im Teng).
- Tháng 10 năm 1740Ngôi chùa ban đầu bị thiêu hủy trong biến cố lịch sử Geger PacinanTrong cuộc xung đột và hỏa hoạn lớn tại thành Batavia năm 1740, ngôi Quan Âm Đình bằng gỗ bị cháy rụi; sau đó cư dân được quy hoạch định cư tập trung tại khu vực Glodok ngoài tường thành.
- Năm 1755 (Càn Long thứ 20)Thủ lĩnh Ngô Vĩnh Mậu (Oey Ing Kiat) đại trùng tu và đặt hiệu Kim Đức ViệnKapitein Ngô Vĩnh Mậu cùng hội đồng Công Quán Batavia tái thiết hoàn chỉnh quần thể tự viện tại Petak Sembilan, đổi tên thành Kim Đức Viện (Kim Tek Ie) và lưu lại các tấm hoành phi, chuông đồng cổ.
- Thập niên 1960 tới 1970Mang danh hiệu chính thức Vihara Dharma Bhakti và được xếp hạng Di sảnNgôi chùa nhận tên tiếng Phạn - Indonesia là Vihara Dharma Bhakti (dịch nghĩa từ Kim Đức Viện) và được Chính quyền Đặc khu Thủ đô Jakarta công nhận là công trình Di sản Văn hóa (Cagar Budaya).
- Ngày 2 tháng 3 năm 2015Vụ hỏa hoạn rạng sáng tháng Giêng và sự tồn tại của hơn 40 pho tượng cổNgọn lửa thiêu rụi phần mái gỗ thế kỷ 18 của chánh điện trung tâm, nhưng tôn tượng cổ Đức Quán Thế Âm Bồ Tát và bộ tượng Thập Bát La Hán thế kỷ 17 - 18 vẫn còn nguyên cốt tượng giữa đám cháy.
- Năm 2015 tới thập niên 2020Bảo tồn tượng cổ, duy trì điện thờ và trùng tu quần thể di sản Kim Đức ViệnBan quản trị Yayasan Dharma Bhakti phối hợp cùng các chuyên gia khảo cổ phục chế bộ tượng cổ, mở rộng các tòa nhà phụ trợ, phòng khám từ thiện và phục dựng kiến trúc cổ truyền Mân Nam.
Những cổ vật thế kỷ 17 và 18 chứng giám lịch sử thành cổ Batavia. Trong số các di vật lịch sử được các nhà khảo cổ học Pháp (như Claudine Salmon và Denys Lombard trong bộ khảo cứu nổi tiếng về các ngôi chùa Jakarta) cùng cơ quan di sản Indonesia ghi nhận tại Kim Đức Viện, quý giá hàng đầu là bộ tượng thờ bằng gỗ và đồng có niên đại từ năm 1650 và 1755, đặc biệt là pho tượng Đức Quán Thế Âm Bồ Tát và mười tám vị La Hán có thần thái điêu khắc sống động theo trường phái nghệ nhân Chương Châu (Mân Nam).
Bên cạnh đó, chùa còn lưu giữ quả đại hồng chung đồng đúc vào thế kỷ 18, cặp sư tử đá xanh đặt trước thềm từ thời Càn Long, các tấm bia đá ghi danh sách bá tánh đóng góp trùng tu qua các triều đại và bức hoành phi cổ đề chữ Kim Đức Viện năm 1755. Bên cạnh giá trị mỹ thuật tôn giáo, những hiện vật ấy còn là kho tư liệu lịch sử quý báu về sự hình thành xã hội đa sắc tộc của thủ đô Jakarta.
IIIKiến Trúc Cổ Tự Mân Nam Giữa Lòng Chợ Petak Sembilan, Điện Quán Thế Âm Và Các Khám Thờ Tam Giáo
Nằm trên khu đất rộng khoảng bốn nghìn mét vuông ngay trung tâm khu phố thương mại Petak Sembilan, tổng thể kiến trúc của Chùa cổ Kim Đức Viện (Vihara Dharma Bhakti) được quy hoạch theo bố cục nội viện tứ hợp truyền thống của vùng Mân Nam (Phúc Kiến) kết hợp với những mái hiên rộng thích ứng với nắng mưa nhiệt đới đảo Java. Bước qua cổng tam quan sơn đỏ mở ra đường Jalan Kemenangan III, khách hành hương tiến vào một khoảng sân gạch tiền đường rộng thoáng (nơi người dân tụ tập phóng sinh chim sẻ và chuẩn bị hương đăng), rồi mới bước lên thềm đá của tòa tiền điện, trung điện và hậu điện.
Phong cách kiến trúc cổ của Kim Đức Viện từ năm 1755 (được làm cơ sở chuẩn mực cho công tác phục dựng sau vụ cháy năm 2015) nổi bật với hệ mái ngói ống uốn cong hình đuôi chim én (Yanhwei / Swallowtail roof) đặc trưng của vùng Chương Châu - Hạ Môn, trên sống nóc đắp nổi cặp song long chầu bảo tháp và hồ lô bằng gốm sứ cắt ghép nhiều màu. Khác với những ngôi chùa sơn màu vàng nhạt, toàn bộ hệ cột gỗ, xà ngang và vách khám thờ của Kim Đức Viện đều được phủ sơn mài đỏ thẫm (chu sa) phối cùng các mảng chạm khắc gỗ thếp vàng lá, tạo nên vẻ đẹp trầm mặc, ấm cúng và cổ kính giữa phố thị.
Mở ra con phố chợ Petak Sembilan nhộn nhịp, cổng chùa sơn đỏ dẫn vào khoảng sân lát đá rộng rãi. Đây là không gian giao thoa sinh động giữa đời thường và cửa thiền, nơi đặt các lư hương đồng lớn và là nơi Phật tử thực hiện nghi thức mở lồng phóng sinh chim sẻ bay lên bầu trời.
Trái tim của toàn bộ quần thể là tòa đại điện phụng thờ pho tượng cổ Đức Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát từ thế kỷ 17 cùng bộ tượng Tam Thế Phật và Thập Bát La Hán. Sau vụ hỏa hoạn tháng 3 năm 2015, khu điện thờ tạm thời và công trình phục dựng chánh điện theo đúng nguyên mẫu mái én Mân Nam năm 1755 vẫn duy trì trọn vẹn sự trang nghiêm cho hàng nghìn tín đồ lễ bái mỗi ngày.
Bao quanh chánh điện và ở các dãy nhà hậu viện là các khám thờ cổ kính phụng thờ Thiên Thượng Thánh Mẫu (Mazu), Quan Thánh Đế Quân, Huyền Thiên Thượng Đế, Khai Chương Thánh Vương Trần Nguyên Quang (Tan Seng Ong), Phúc Đức Chính Thần và Hoa Đà Tiên Sư, đáp ứng nhu cầu cầu an, cầu sức khỏe và buôn bán thuận hòa của cư dân phố cổ.
Trước thềm điện và trong hành lang bảo tồn cặp tượng sư tử đá xanh chạm khắc từ thời tái thiết năm 1755, quả đại hồng chung đồng cổ và hệ thống văn bia ghi lại lịch sử quyên góp của hội đồng Công Quán (Kong Koan) qua hơn ba thế kỷ.
Nằm ngay trong khuôn viên tự viện là khu nhà hoạt động xã hội và phòng khám từ thiện khám bệnh, phát thuốc miễn phí cho người dân nghèo quận Taman Sari không phân biệt tôn giáo hay sắc tộc, tiếp nối truyền thống cứu tế từ năm 1650.
| Hạng mục | Thông số lịch sử và đặc điểm di sản | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|---|
| Niên đại khởi lập ban đầu | Năm 1650 bởi Sĩ quan Quách Huấn Quan (Kwee Hoen) với tên gọi Quan Âm Đình (Koan Im Teng) | Biên niên sử Batavia (Kai Ba Lidai Shiji), Wikidata Q4201465 |
| Mốc đại trùng tu lịch sử | Năm 1755 (Càn Long thứ 20) bởi Thủ lĩnh Ngô Vĩnh Mậu (Oey Ing Kiat), đổi tên thành Kim Đức Viện (Kim Tek Ie) | Văn bia và hoành phi năm 1755 tại Vihara Dharma Bhakti |
| Biến cố hỏa hoạn và bảo tồn | Cháy mái gỗ chánh điện ngày 2 tháng 3 năm 2015; bảo tồn nguyên cốt hơn 40 pho tượng cổ thế kỷ 17 và 18 | Sở Văn hóa và Du lịch Đặc khu Thủ đô Jakarta (Disparbud DKI Jakarta) |
| Cấp độ xếp hạng di sản | Di sản Văn hóa (Cagar Budaya) và Ngôi tự viện Phật giáo cổ nhất thủ đô Jakarta | Bộ Giáo dục và Văn hóa Indonesia (Kemdikbud RI) |
| Địa chỉ hành chính | Số 19 đường Jalan Kemenangan III, khu Petak Sembilan, phường Glodok, quận Taman Sari, Tây Jakarta 11120 | Chính quyền thành phố Tây Jakarta (Jakarta Barat) |
IVThế Đất Và Hướng
Nằm ngay trung tâm khu phố thương mại lịch sử Glodok và Kota Tua của Jakarta, vị trí của Chùa cổ Kim Đức Viện từ năm 1650 là một mẫu hình kinh điển về phép chọn đất cận thủy tụ thương, lấy chợ phố làm minh đường dẫn lộc của các đô thị cảng Đông Nam Á. Phần dưới đây phân tích địa thế thực địa của ngôi chùa theo phép xem hình thế sơn thủy cổ truyền của thư viện.
Xét về mạch thủy lịch sử của thành cổ Batavia tại tọa độ 6,1444 độ vĩ nam, 106,8128 độ kinh đông, Kim Đức Viện tọa lạc trên thềm đất cổ ở phía tây nam pháo đài Batavia xưa, nằm trong vòng ôm của dòng sông lịch sử Ciliwung và nhánh rạch đào Kali Besar (Khê Hà) cùng rạch Kali Krukut chảy về phía bắc để đổ ra vịnh Jakarta (cảng Sunda Kelapa) cách đó khoảng ba cây số. Vào thế kỷ 17 và 18, thuyền buôn từ ngoài biển vào cảng Sunda Kelapa đều theo dòng Kali Besar và các kênh nhánh đi thẳng vào khu chợ Petak Sembilan. Trong phép xem thủy pháp, vị trí nằm ở phía trong khúc uốn của hai nhánh rạch Kali Besar và Kali Krukut tạo thành thế thủy hoàn trung tụ (nước ôm vòng tụ khí ở giữa), giúp khu đất chùa trở thành tâm điểm hội tụ giao thương suốt gần bốn thế kỷ.
Xét về tọa hướng và bố cục nội ngoại, chánh điện Kim Đức Viện được kiến tạo theo trục truyền thống nhìn ra khoảng sân minh đường rộng rãi hướng về phía Đông Nam, đón nhận làn gió ấm áp và ánh nắng ban mai từ hướng phố chợ Kemenangan III. Xung quanh bốn mặt chùa là hệ thống hẻm bàn cờ Petak Sembilan (Chín Ô Phố) luôn tấp nập dòng người đi chợ và đi lễ từ tờ mờ sáng: các con đường nhỏ dẫn vào chùa hơi uốn khúc nhẹ rồi mới mở bừng ra khoảng sân rộng trước cổng Tam Quan, tạo nên cấu trúc túi tụ khí (nang khẩu tụ tài) giữ cho sinh khí không bị tản mát dù nằm ngay giữa khu chợ đông đúc.
Nhìn rộng ra trên trục tâm linh của thủ đô Jakarta, nếu ở phía đông nam cách đó bốn cây số là Thánh đường Istiqlal, Jakarta và Nhà thờ chính tòa Đức Mẹ Lên Trời, Jakarta đại diện cho trung tâm tôn giáo cấp quốc gia thời hiện đại, còn ở phía tây nam là Tự viện Ekayana Arama (Indonesia Buddhist Center), Jakarta đại diện cho Phật giáo tu học đương đại, thì Chùa cổ Kim Đức Viện ở phía bắc chính là cội rễ lịch sử lâu đời nhất giữ mạch nguồn ký ức từ buổi bình minh của đô thị Batavia năm 1650.
VĐại Lễ Giao Thừa Tết Nguyên Đán Imlek, Đêm Nguyên Tiêu Cap Go Meh Và Nếp Phóng Sinh Từ Thiện
Mỗi khi năm mới âm lịch về trên đường phố Jakarta, hình ảnh đầu tiên xuất hiện trên khắp các tờ báo và đài truyền hình Indonesia để báo hiệu mùa xuân của cộng đồng người Hoa và Phật tử chính là sắc đỏ rực rỡ của hàng nghìn chiếc đèn lồng, những cây nến sen khổng lồ cao quá đầu người và dòng người đội mưa xuân về lễ Phật tại Chùa cổ Kim Đức Viện (Vihara Dharma Bhakti). Bảng dưới đây ghi nhận những kỳ lễ hội truyền thống quan trọng nhất trong năm tại ngôi cổ tự.
| Thời gian | Hệ lịch | Tên lễ tiết | Nghi thức và sinh hoạt văn hóa tại Chùa cổ Kim Đức Viện (Kim Tek Ie) |
|---|---|---|---|
| Đêm Giao thừa và Mùng 1 Tết Nguyên Đán (Tahun Baru Imlek) | Âm lịch | Đại lễ Giao thừa Imlek, Phóng sinh chim sẻ và Phát lộc từ thiện | Hàng vạn tín đồ và du khách khắp Jakarta đổ về sân chùa từ tối 30 Tết để dâng nén nhang đầu năm trước Đức Quán Thế Âm Bồ Tát, thắp nến hoa sen khổng lồ và thả hàng nghìn chú chim sẻ về trời cầu bình an. Đặc biệt, hàng nghìn người lao động nghèo địa phương xếp hàng trật tự ngoài sân chùa để nhận phong bao lì xì và gạo từ thiện của nhà chùa và các thí chủ. |
| Rằm tháng Giêng (ngày 15 tháng 1 âm lịch) | Âm lịch | Lễ hội Nguyên Tiêu (Cap Go Meh Glodok) | Khép lại 15 ngày Tết cổ truyền bằng khóa lễ cầu an Thượng Nguyên, múa lân sư rồng (Barongsai) trước sân chùa và thưởng thức món bánh bột gạo nấu nước cốt dừa Lontong Cap Go Meh mang đậm bản sắc giao thoa văn hóa Hoa - Java tại khu chợ Petak Sembilan. |
| Ngày 19 tháng Hai, 19 tháng Sáu và 19 tháng Chín | Âm lịch | Ba kỳ Đại lễ vía Đức Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát (Đản sinh, Thành đạo và Xuất gia) | Những ngày lễ trọng của bản tự: Phật tử tụng kinh Phổ Môn, dâng hoa tươi, trái cây chay tịnh và làm lễ tắm tượng, cầu nguyện Đức Quán Thế Âm gia hộ cho gia đạo bình an và tai qua nạn khỏi. |
| Rằm tháng Tư (Waisak) và Rằm tháng Bảy (Vu Lan - Cioko) | Âm lịch | Đại lễ Phật Đản Waisak và Lễ Vu Lan Báo Hiếu - Chẩn tế cô hồn (Sembahyang Rebutan / Ulambana) | Vào ngày rằm tháng Tư chùa cử hành lễ tắm Phật sơ sinh trang nghiêm; đến rằm tháng Bảy tổ chức đàn tràng cầu siêu báo hiếu tổ tiên và phát hàng tấn gạo, mì gói, nhu yếu phẩm cứu tế cho các hộ gia đình khó khăn quanh quận Taman Sari. |
Cánh chim sẻ vỗ cánh bay lên giữa bầu trời phố cổ Glodok. Giữa những tòa cao ốc kính hiện đại đang mọc lên ngày một nhiều quanh khu vực Tây Jakarta, bước vào sân Chùa cổ Kim Đức Viện vào một buổi sáng thường nhật vẫn mang lại cảm giác thời gian chậm lại như ba thế kỷ trước. Tiếng chim sẻ ríu rít vỗ cánh bay vút lên mái ngói cổ khi một cụ già mở cửa lồng phóng sinh, mùi hương đàn hương trầm mặc quyện với tiếng chuông đồng ngân nhẹ và nụ cười hiền hậu của những người dân Indonesia đủ mọi sắc tộc đứng bên nhau ngoài hiên chùa đã làm nên sức sống bất diệt của Kim Tek Ie: ngôi viện của tấm lòng vàng ròng không bao giờ phai nhạt qua lửa thử thách của thời gian.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Đường Kemenangan III số 19, khu Petak Sembilan, phường Glodok, quận Taman Sari, Tây Jakarta
- Đường tới
- Chùa tọa lạc tại số 19 đường Jalan Kemenangan III, khu Petak Sembilan, phường Glodok, quận Taman Sari, Tây Jakarta (cách cổng chào phố cổ Pancoran Chinatown Point khoảng 400 mét và cách Quảng trường Khu phố cổ Kota Tua / Bảo tàng Lịch sử Jakarta Fatahillah khoảng 1 km về phía nam). Phương tiện thuận tiện nhất là đi xe buýt nhanh TransJakarta Tuyến số 1 (Blok M - Kota) xuống tại trạm dừng Glodok, hoặc đi tàu điện KRL Commuter Line tới ga Jakarta Kota; từ trạm dừng xe buýt Glodok quý vị băng qua cầu bộ hành vào đường Pancoran, rẽ vào hẻm chợ Petak Sembilan (Jalan Kemenangan III) đi bộ khoảng 5 tới 7 phút là tới cổng Chùa Kim Đức Viện.
- Toạ độ
- -6.1444, 106.8128
Chùa cổ Kim Đức Viện (Vihara Dharma Bhakti) mở cửa đón khách hành hương và du khách tham quan miễn phí hằng ngày từ sáng sớm tới chiều tối. Vì chùa nằm ngay giữa khu chợ truyền thống Petak Sembilan rất đông đúc người mua bán vào buổi sáng, quý vị nên đi bộ thong thả để vừa khám phá ẩm thực phố cổ vừa vào viếng chùa. Khi vào bên trong các gian điện thờ, xin quý vị mặc trang phục lịch sự kín đáo, giữ trật tự và hỏi ý kiến nhân viên quản lý trước khi chụp ảnh cận cảnh các pho tượng cổ thế kỷ 17 - 18. Nếu quý vị muốn trải nghiệm tục phóng sinh chim sẻ truyền thống tại sân chùa, xin mở lồng nhẹ nhàng để chim bay lên những tán cây cao một cách tự nhiên.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Chùa cổ Kim Đức Viện (Dharma Bhakti), Glodok, Jakarta
Thầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên.
?Hỏi Đáp Nhanh
Chùa cổ Kim Đức Viện (Vihara Dharma Bhakti) được xây dựng vào năm nào và vì sao được coi là ngôi chùa cổ nhất Jakarta?
Chùa được vị Sĩ quan người Hoa Quách Huấn Quan (Kwee Hoen) khởi dựng vào năm 1650 dưới thời thành cổ Batavia với tên ban đầu là Quan Âm Đình (Koan Im Teng) để thờ Đức Quán Thế Âm Bồ Tát. Với lịch sử hơn 375 năm tồn tại liên tục trên cùng vị trí, đây là ngôi tự viện Phật giáo và Tam giáo lâu đời nhất tại thủ đô Jakarta.
Tên gọi Kim Tek Ie và Vihara Dharma Bhakti của ngôi chùa có nguồn gốc từ đâu?
Sau khi ngôi chùa gỗ ban đầu bị cháy trong biến cố Batavia năm 1740, vị Thủ lĩnh Ngô Vĩnh Mậu (Oey Ing Kiat) đã chủ trì đại trùng tu vào năm 1755 và đặt tên mới là Kim Đức Viện (đọc theo âm Phúc Kiến Mân Nam là Kim Tek Ie, nghĩa là ngôi viện của đức hạnh vàng ròng). Đến thập niên 1960, chùa mang thêm tên tiếng Phạn - Indonesia chính thức là Vihara Dharma Bhakti, dịch sát nghĩa tinh thần phụng sự đạo đức của Kim Đức Viện.
Chuyện gì đã xảy ra với các pho tượng cổ của chùa trong vụ hỏa hoạn tháng 3 năm 2015?
Rạng sáng ngày 2 tháng 3 năm 2015, một đám cháy lớn đã làm sập phần mái gỗ cổ thế kỷ 18 của tòa chánh điện chính. Tuy nhiên, điều gây xúc động lớn là ngay giữa đống tro tàn, pho tượng cổ Đức Quán Thế Âm Bồ Tát trên bệ thờ trung tâm cùng hơn 40 pho tượng gỗ và đồng (bao gồm bộ Thập Bát La Hán) có niên đại từ thế kỷ 17 và 18 vẫn còn nguyên vẹn cốt tượng và được nhà chùa bảo tồn, phục chế trang nghiêm.
Tục lệ phóng sinh chim sẻ tại sân Chùa Kim Đức Viện mang ý nghĩa gì?
Từ nhiều thế kỷ qua, khoảng sân rộng trước cổng Chùa Kim Đức Viện nổi tiếng với truyền thống Phật tử mua những chú chim sẻ nhỏ trong lồng rồi cầu nguyện và mở cửa lồng thả chim bay tự do lên bầu trời Glodok. Nghi thức phóng sinh (Fangsheng) này thể hiện lòng từ bi hiếu sinh của đạo Phật, cầu mong giải trừ bệnh tật, tai ương và gieo duyên lành bình an cho gia quyến.
Thời điểm nào trong năm Chùa Kim Đức Viện diễn ra lễ hội sôi động nhất?
Ngôi chùa nhộn nhịp và rực rỡ nhất vào đêm Giao thừa và suốt 15 ngày Tết Nguyên Đán (Tahun Baru Imlek) kéo dài tới lễ Nguyên Tiêu (Cap Go Meh), cũng như ba ngày vía Đức Quán Thế Âm Bồ Tát (19/2, 19/6, 19/9 âm lịch), lễ Phật Đản Waisak và lễ Vu Lan tháng Bảy, khi hàng vạn người tới dâng hương, thắp nến sen khổng lồ và phát gạo từ thiện cho người nghèo.