Đi qua những tán rừng xanh mát ở khu khảo cổ phía bắc cố đô Polonnaruwa, khi bước ra khoảng sân cát rộng mở trước một sườn núi đá hoa cương xám điểm những đường vân thạch anh trắng lấp lánh dưới nắng sớm, bước chân của người lữ hành tự nhiên chậm lại trong sự tĩnh lặng tuyệt đối. Ngay trước mắt quý vị, từ lòng vách đá gneiss nguyên khối dài hơn năm mươi mét vốn lạnh lẽo và cứng rắn bậc nhất của tự nhiên, bàn tay của những nghệ nhân vô danh thế kỷ 12 đã đánh thức bốn dung nhan từ bi, trầm mặc và sống động đến từng nếp y của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.
Người dân địa phương gọi nơi đây là Gal Vihara (hay Kalugal Vihara, nghĩa là Tu viện Đá), còn bộ đại sử biên niên Culavamsa ghi danh công trình bằng tên gọi chính thức là Uttararama (tức Bắc Tự, ngôi đại tu viện trấn giữ phương Bắc của kinh thành Polonnaruwa). Được kiến tạo dưới triều đại hoàng kim của quốc vương Parakramabahu I Đại đế (trị vì từ năm 1153 tới năm 1186), quần thể bốn pho đại tượng Phật tạc liền vách đá cùng tấm bia đá khắc bộ thanh quy Tăng già tại Gal Vihara được giới khảo cổ học và lịch sử mỹ thuật thế giới tôn vinh là đỉnh cao chói lọi nhất của nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Sri Lanka.

IBốn Tư Thế Giác Ngộ Của Đức Phật, Ấn Khoanh Tay Bi Mẫn Và Cuộc Tranh Luận Về Tôn Giả A-nan
Khác với những ngôi đền thờ đặt tượng rời trên bệ xây gạch như tại Đền tròn Polonnaruwa Vatadage hay Chùa hang Dambulla, toàn bộ bốn pho tượng tại Gal Vihara đều được đục sâu và chạm nổi trực tiếp từ một mạch đá hoa cương gneiss duy nhất chạy dài theo chiều Tây Nam sang Đông Bắc. Theo thứ tự từ trái sang phải (từ hướng nam lên hướng bắc), khách hành hương lần lượt chiêm bái: (1) pho đại tượng Phật ngồi thiền định trên tòa sen sư tử (Vijjhadhara Guha); (2) pho tượng Phật ngồi thiền định trong lòng khám động đá nhân tạo có chư thiên hầu cận (Vidyadhara Guha); (3) pho tượng đứng cao 7 mét với đôi tay khoanh nhẹ trước ngực trên bệ hoa sen nở; và (4) pho đại tượng Đức Phật nằm nghiêng bên phải dài hơn 14 mét trong khoảnh khắc đại nhập vô dư Niết bàn (Mahaparinibbana).
Trong số bốn kiệt tác ấy, pho tượng thứ ba (pho tượng đứng cao 6,93 mét, thường làm tròn là 7 mét) là tác phẩm gợi nhiều suy ngẫm và xúc động nhất trong mỹ thuật Phật giáo châu Á. Pho tượng đứng trên đài sen tròn với dáng người hơi nghiêng nhẹ ở hông (thế Tribhanga uyển chuyển), gương mặt đượm vẻ trầm tư thương xót và hai cánh tay khoanh chéo trước ngực (ấn Paradukkha Dukkhita Mudra, nghĩa là nỗi buồn thương trước khổ đau của chúng sinh). Suốt một thời gian dài trong dân gian, vì thấy pho tượng này đứng ngay sát bên đầu pho tượng Đức Phật nhập Niết bàn với gương mặt trầm buồn, nhiều người đã truyền tụng rằng đây là tượng Tôn giả A-nan (Ananda, vị thị giả đa văn đệ nhất) đang đứng khóc thương giờ phút Đức Thế Tôn xả bỏ báo thân.
Tuy câu chuyện về Tôn giả A-nan rất giàu chất thơ, các cuộc khai quật khảo cổ học do học giả danh tiếng Senarat Paranavitana cùng Cục Khảo cổ học Sri Lanka tiến hành đã chứng minh pho tượng đứng khoanh tay ấy chính là tôn tượng của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Thứ nhất, bộ sử biên niên Culavamsa (chương 78) khi mô tả việc vua Parakramabahu I xây dựng tu viện Uttararama chỉ ghi rõ nhà vua cho đục vào vách đá ba gian khám thờ chứa các tôn tượng của chính Đức Phật mà không hề nhắc tới tượng Tôn giả A-nan. Thứ hai, dưới chân bốn pho tượng vẫn còn nguyên móng gạch của ba ngôi điện thờ riêng biệt có tường ngăn cách nhau, nghĩa là vào thế kỷ 12 pho tượng đứng nằm trong một gian điện thờ độc lập chứ không đứng lộ thiên nhìn sang tượng Phật nằm như hiện nay. Thứ ba, pho tượng đứng ngự trên đài hoa sen nở, có nhục kế (Ushnisha) trên đỉnh đầu và dái tai dài, những tướng tốt chỉ dành riêng cho bậc Chánh Đẳng Chánh Giác trong quy chuẩn tạo tượng Nam Tông thời Polonnaruwa.
Theo giáo nghĩa Thượng tọa bộ, tư thế khoanh tay trước ngực của Đức Phật tại Gal Vihara tái hiện tuần lễ thứ hai sau khi Ngài thành đạo dưới cội Bồ Đề (Animisa Locana Puja): Đức Thế Tôn đứng yên lặng suốt bảy ngày, hai tay khoanh nhẹ trước ngực và mở mắt nhìn không chớp vào cội cây Bồ Đề để biểu thị lòng tri ân sâu sắc đối với nơi đã che bóng cho Ngài chứng đắc vô thượng Bồ đề.
Giữa pho tượng Phật ngồi trong động đá thứ hai và pho tượng Phật đứng thứ ba, trên mặt vách đá phẳng phiu được mài nhẵn như một trang sách khổng lồ, hiện vẫn còn lưu giữ nguyên vẹn một văn bia lịch sử vô giá mang tên Polonnaruwa Katikavata (còn gọi là Gal Vihara Rock Inscription), gồm 51 dòng chữ Sinhala cổ thế kỷ 12. Văn bia này ghi lại toàn văn bộ Thanh quy Tăng già được ban hành sau Đại hội kết tập và thanh lọc Phật giáo năm 1165 do quốc vương Parakramabahu I triệu tập dưới sự chủ trì của bậc Đại trưởng lão tu trong rừng là Dimbulagala Maha Kassapa Thera.
Trước năm 1165, Tăng đoàn Sri Lanka từng bị chia rẽ suốt hơn một thiên niên kỷ thành ba hệ phái cạnh tranh nhau tại Anuradhapura là Mahavihara, Abhayagiri Vihara và Jetavanaramaya. Chính tại tu viện Uttararama (Gal Vihara) này, nhà vua và Đại trưởng lão Maha Kassapa đã hợp nhất toàn bộ chư tăng ba phái về lại một mối duy nhất theo giới luật thanh tịnh của truyền thống Thượng tọa bộ Mahavihara, đồng thời khắc bộ quy chế học tập, thiền quán và giữ giới của chư tăng từ bậc Sa-di tới bậc Hòa thượng lên vách đá Gal Vihara để làm khuôn phép muôn đời.
Một điểm tinh tế mà người chiêm bái lần đầu thường bỏ qua là cách phân biệt giữa một pho tượng Đức Phật đang nằm nghỉ (như tại một số chùa hang) với pho tượng Đức Phật nhập Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinibbana) dài 14 mét tại Gal Vihara. Các nhà khảo cổ học nghệ thuật chỉ ra rằng ở pho tượng nằm thứ tư của Gal Vihara, bàn chân phải đặt chồng lên bàn chân trái nhưng lùi nhẹ vào phía trong khoảng vài phân chứ hai gót chân không xếp bằng khít nhau, đầu gối hơi chùng tự nhiên và chiếc gối đá tròn dưới bàn tay phải đỡ đầu lún xuống mềm mại như gối bông thật: đó là quy ước tạo hình cổ truyền của nghệ nhân Tích Lan nhằm biểu đạt khoảnh khắc hơi thở thế gian vừa dừng lại và Đức Thế Tôn đã đi vào cõi Tịch diệt vô sinh bất diệt.
IIThời Đại Hoàng Kim Của Vua Parakramabahu I Đại Đế Và Sự Ra Đời Của Bắc Tự Uttararama
Sau khi cố đô Anuradhapura ở phía bắc suy yếu vào đầu thế kỷ 11 trước các cuộc tấn công từ miền Nam Ấn Độ, vương triều Sinhala đã dời đô về Polonnaruwa (mang tên cổ là Pulastipura hay Vijayarajapura), một vị trí chiến lược nằm bên bờ sông Mahaweli Ganga. Đỉnh cao huy hoàng nhất của nền văn minh Polonnaruwa gắn liền với tên tuổi của quốc vương Parakramabahu I Đại đế (trị vì từ năm 1153 tới năm 1186), vị minh quân nổi tiếng với câu châm ngôn trị thủy: Không để một giọt nước mưa nào rơi xuống mảnh đất này trôi ra biển cả mà chưa phục vụ cho con người. Sau khi cho đắp đại hồ chứa nước Parakrama Samudra (Biển của vua Parakrama) rộng hơn 2.400 héc-ta, nhà vua đã bắt tay vào kiến thiết kinh thành Polonnaruwa thành một trung tâm Phật giáo lộng lẫy.
Theo chương 78 của bộ sử biên niên Culavamsa, quốc vương Parakramabahu I đã chọn một mỏm núi đá hoa cương tự nhiên ở phía bắc kinh thành để sáng lập đại tu viện Uttararama (Gal Vihara). Nhà vua huy động những bậc thầy đục đá tài hoa nhất vương quốc đục bạt sườn đông nam của khối đá khoảng 4,5 mét vào sâu bên trong nhằm loại bỏ lớp đá phong hóa bên ngoài, chạm tới tầng đá hoa cương gneiss tươi nguyên có vân trắng xám chạy ngang để tạc nên bốn pho đại tượng Phật liền vách núi cùng ba ngôi điện gạch mái ngói bảo vệ phía trước.
- 1153Quốc vương Parakramabahu I Đại đế đăng quang tại kinh đô PolonnaruwaThống nhất toàn bộ đảo quốc Sri Lanka, mở đầu kỷ nguyên phồn thịnh về thủy lợi, nông nghiệp, kiến trúc Phật giáo và giao thương quốc tế tại cố đô Polonnaruwa.
- Khoảng năm 1165Đại hội thanh lọc và thống nhất Phật giáo Tam phái dưới sự chủ trì của Đại trưởng lão Maha KassapaVua Parakramabahu I thỉnh Đại trưởng lão Dimbulagala Maha Kassapa Thera từ tu viện rừng về chủ trì công cuộc hợp nhất ba hệ phái Mahavihara, Abhayagiri và Jetavana thành một Tăng đoàn Thượng tọa bộ thống nhất.
- Giai đoạn 1165 tới 1186Kiến tạo tu viện đá Uttararama (Gal Vihara) và khắc bia đá Polonnaruwa KatikavataCác nghệ nhân hoàng gia đục sâu vào vách núi đá hoa cương gneiss để tạo tác bốn pho đại tượng Phật cùng khám động đá Vidyadhara Guha có vẽ bích họa, đồng thời khắc 51 dòng bộ thanh quy Katikavata lên mặt đá phẳng.
- Cuối thế kỷ 13 tới thế kỷ 19Kinh đô Polonnaruwa bị bỏ hoang và vách đá Gal Vihara ẩn mình trong rừng giàKhi các vương triều Sinhala dời đô về phía tây nam và lên cao nguyên Kandy, mái gỗ và tường gạch phía trước sụp đổ theo thời gian, nhưng bốn pho tượng Phật bằng đá hoa cương cứng chắc vẫn tồn tại nguyên vẹn giữa rừng sâu.
- Cuối thế kỷ 19 tới thế kỷ 20Khảo sát khảo cổ của H. C. P. Bell, Senarat Paranavitana và dựng mái che bảo tồnCục Khảo cổ học tiến hành phát quang, giải mã toàn văn bia đá Katikavata, làm rõ niên đại và danh tính bốn pho tượng Phật và lắp đặt hệ thống mái che cao thoáng bảo vệ vách đá khỏi mưa nắng.
- 1982Ghi danh Di sản Thế giới UNESCO Cố đô PolonnaruwaUNESCO chính thức công nhận Thành phố cổ Polonnaruwa là Di sản Thế giới theo các tiêu chí (i), (iii) và (vi) với mã số 201, trong đó Gal Vihara là minh chứng tiêu biểu nhất cho tiêu chí (i) về kiệt tác thiên tài sáng tạo của nhân loại.
Ảnh hưởng mỹ thuật quốc tế từ Polonnaruwa tới Đông Nam Á. Hồ sơ UNESCO (mã số 201) nhấn mạnh rằng vào thế kỷ 12, sau cuộc cải cách Tăng già được khắc ghi tại Gal Vihara, uy tín học thuật và giới luật của Phật giáo Polonnaruwa đã lan tỏa mạnh mẽ sang Myanmar (vương quốc Pagan), Thái Lan (Sukhothai và Lanna), Lào và Campuchia. Các đoàn chư tăng Đông Nam Á sang Sri Lanka thọ giới Tỳ-kheo theo truyền thống Mahavihara tại Polonnaruwa khi trở về đã mang theo cả quy chuẩn tạo tượng Phật với gương mặt thanh thoát, nếp y mỏng sát thân như lụa ướt và dáng ngồi thiền định uy nghiêm từ Gal Vihara về làm mẫu mực cho nghệ thuật Phật giáo Nam Tông toàn vùng lục địa Đông Nam Á.
IIIVách Đá Hoa Cương Gneiss Vân Mây, Khám Động Vidyadhara Guha Và Bốn Đại Tượng Phật
Nghệ thuật kỳ diệu nhất của Gal Vihara nằm ở cách các nhà điêu khắc thế kỷ 12 thuận theo đường vân tự nhiên của vách đá hoa cương gneiss (đá biến chất có dải hạt khoáng vật sáng và tối xen kẽ): họ tính toán độ sâu nông khi đục vách núi sao cho những dải vân thạch anh màu trắng ngà và xám nhạt chạy lượn sóng ngang qua khuôn mặt, bờ vai và tà áo cà-sa của Đức Phật, tạo cảm giác như lớp vải lụa mỏng đang lay động nhẹ trong gió.
Dọc theo chân vách đá dài hơn 50 mét hiện vẫn còn bảo tồn rõ ràng nền móng tường gạch nung dày của ba ngôi điện thờ cổ từng che chắn riêng cho từng pho tượng, cho thấy vào thời vua Parakramabahu I, Gal Vihara là một tổ hợp kiến trúc kết hợp giữa điêu khắc đá nguyên khối (monolithic rock-cut sculpture) và điện đường xây gạch lợp ngói truyền thống.
Nằm ở đầu phía tây nam của vách đá, pho tượng Phật ngồi cao khoảng 4,6 mét (15 feet) trong tư thế Bán già và ấn Thiền định (Dhyana Mudra) trên bệ đá chạm nổi sư tử và chày kim cương (Vajra). Phía sau lưng tượng là vòm hào quang Torana chạm thủy quái Makara và bốn vị hóa Phật ngồi trong bốn khám nhỏ trên cao.
Một hang động nhân tạo được đục thẳng vào lòng núi đá rộng khoảng 7,9 mét, sâu 3,8 mét và cao 2,9 mét, có bốn cột đá vuông chống đỡ. Giữa động là pho tượng Phật ngồi cao 1,4 mét dưới lọng đá và cội Bồ Đề, hai bên có tượng thần Phạm Thiên (Brahma) bốn mặt, thần Vishnu và hai vị thần cầm phất trần, trên vách đá góc động vẫn còn dấu vết màu sơn bích họa gốc thế kỷ 12.
Mặt đá mài phẳng cao hơn 4 mét nằm giữa khám động Vidyadhara Guha và pho tượng đứng, khắc 51 dòng chữ Sinhala cổ ghi bộ luật lệ tu học và sinh hoạt của Tăng đoàn do Đại trưởng lão Dimbulagala Maha Kassapa Thera soạn dưới triều vua Parakramabahu I năm 1165.
Cao 6,93 mét (gần 23 feet) đứng trên đài sen tròn chạm cánh sen kép, thân tượng hơi nghiêng nhẹ mềm mại, hai cánh tay khoanh trước ngực trong ấn Paradukkha Dukkhita Mudra (hoặc tư thế chiêm ngưỡng cội Bồ Đề Animisa Locana Puja) với biểu cảm từ bi sâu thẳm hiếm thấy trong điêu khắc thế giới.
Kiệt tác lớn nhất ở đầu phía đông bắc của vách đá, dài 14,12 mét (hơn 46 feet), tái hiện Đức Phật nằm nghiêng bên phải đi vào Đại Bát Niết Bàn: bàn tay phải đỡ đầu trên chiếc gối đá tròn chạm hoa thị sư tử lún nhẹ, hai lòng bàn chân chạm hình hoa sen nở và nếp y chảy dọc theo thân tượng.
| Hạng mục | Thông số lịch sử và điêu khắc | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|---|
| Tên gốc lịch sử và niên đại | Uttararama (Bắc Tự), kiến tạo vào thế kỷ 12 dưới triều vua Parakramabahu I Đại đế (1153 tới 1186) | Sử biên niên Culavamsa (chương 78), UNESCO World Heritage List 201 |
| Chất liệu điêu khắc | Tạc liền khối trực tiếp vào vách đá hoa cương biến chất (gneiss granite) có vân thạch anh trắng xám | Cục Khảo cổ học Sri Lanka và Quỹ Văn hóa Trung ương (CCF) |
| Hai pho tượng Phật ngồi | Tượng ngồi lớn cao 4,6 m trên tòa sư tử kim cương; tượng ngồi trong khám động Vidyadhara Guha cao 1,4 m | Khảo sát khảo cổ Polonnaruwa (H. C. P. Bell và S. Paranavitana) |
| Pho tượng đứng và tượng nằm | Tượng Phật đứng khoanh tay cao 6,93 m trên đài sen; tượng Phật nhập Niết bàn dài 14,12 m | Hồ sơ Di sản Thế giới UNESCO (Cố đô Polonnaruwa, 1982) |
| Bia đá Polonnaruwa Katikavata | 51 dòng chữ Sinhala thế kỷ 12 ghi bộ Thanh quy thống nhất Tăng già năm 1165 của Đại trưởng lão Maha Kassapa | Epigraphia Zeylanica (Tập II) và Wikidata Q1359822 |
IVThế Đất Và Hướng
Đúng như tên gọi cổ Uttararama (Bắc Tự), quần thể Gal Vihara tọa lạc ở khu vực thanh tịnh phía bắc của kinh thành Polonnaruwa, tách biệt khỏi sự ồn ào của hoàng cung và phố thị phía nam để làm chốn thiền quán cho chư tăng. Phần dưới đây phân tích địa thế thực địa và phương vị của vách đá theo phép xem hình thế sơn thủy cổ truyền của thư viện.
Xét về thế núi đá tự nhiên và mạch thủy cố đô tại tọa độ 7,9661 độ vĩ bắc, 81,0049 độ kinh đông, Gal Vihara dựa lưng vào một dải gò đá hoa cương nguyên khối nhô lên giữa đồng bằng xanh tươi phía bắc Polonnaruwa. Trong phép xem hình thế sơn thủy, giữa vùng bình nguyên bằng phẳng, một khối thạch sơn nguyên vẹn dài hơn năm mươi mét lộ thiên không bị nứt gãy chính là nơi thạch cốt ngưng tụ, địa khí kết tinh (xương sống của đất kết tụ thành đá quý). Phía tây và tây nam của khu di tích là mặt nước mênh mông của đại hồ Parakrama Samudra (rộng hơn 25 cây số vuông) cùng hệ thống kênh dẫn nước tưới mát toàn bộ cánh đồng cố đô và các hồ sen cổ (như hồ Hoa Sen Nelum Pokuna nằm ở phía bắc), trong khi phía đông cách đó vài cây số là dòng sông lớn nhất đảo quốc Mahaweli Ganga chảy về vịnh Trincomalee.
Xét về tọa hướng của vách đá và bốn tôn tượng, sườn núi đá Gal Vihara chạy dài theo trục từ Tây Nam lên Đông Bắc, vì vậy cả bốn pho đại tượng Phật cùng tấm bia đá Katikavata đều tọa Tây Bắc hướng Đông Nam (quay mặt nhìn về hướng Đông và Đông Nam đón trọn ánh nắng ban mai ấm áp buổi sáng sớm chiếu rọi trực tiếp lên dung nhan Đức Phật). Phía sau lưng bốn pho tượng là khối núi đá hoa cương đặc nguyên khối đóng vai trò Hậu Chẩm Huyền Vũ vững như bàn thạch; phía trước mặt vách đá là khoảng thềm đất và sân cát rộng phẳng phiu hạ thấp dần xuống hồ nước nhỏ phía trước đóng vai trò Nội Minh Đường tụ khí. Sự kết hợp giữa thế tựa lưng vào vách đá ngàn năm và hướng nhìn Đông Nam đón ánh sáng mặt trời mọc đã tạo nên bầu không khí vừa uy nghiêm tĩnh tại vừa ấm áp từ hòa cho toàn bộ khu thánh địa.
VĐại Lễ Vesak Và Poson Poya, Nghi Thức Dâng Hoa Sen Và Hành Hương Chiêm Bái Bắc Tự
Dù nằm trong khu bảo tồn khảo cổ Di sản Thế giới UNESCO, Quần thể Phật đá Gal Vihara vẫn luôn được nhân dân Sri Lanka và Phật tử quốc tế đối đãi như một ngôi chùa sống động. Trước thềm đá đối diện bốn pho đại tượng có đặt các bàn thờ dài để khách hành hương dâng hoa sen, thắp nhang đèn và tụng kinh. Bảng dưới đây tổng hợp các dịp lễ tiết và sinh hoạt tâm linh chính tại Gal Vihara.
| Thời gian | Hệ lịch | Tên lễ tiết | Nghi thức và hoạt động tại Quần thể Phật đá Gal Vihara |
|---|---|---|---|
| Rằm tháng Vesak (tháng 5 dương lịch) | Lịch Phật giáo Sri Lanka | Đại lễ Tam hợp Vesak Poya | Hàng vạn tín đồ mặc y phục trắng từ khắp tỉnh Bắc Trung Bộ đến dâng hoa sen trước pho tượng Phật ngồi thiền định và pho tượng Phật nhập Niết bàn dài 14 mét, thọ Bát quan trai giới và nghe thuyết pháp. |
| Rằm tháng Poson (tháng 6 dương lịch) | Lịch Phật giáo Sri Lanka | Đại lễ Poson Poya tại Cố đô Polonnaruwa | Sau khi chiêm bái Anuradhapura và Mihintale, các đoàn hành hương tiếp tục đổ về Polonnaruwa và Gal Vihara để đảnh lễ bốn pho tượng đá, thắp đèn dầu và ôn lại lịch sử hộ pháp của các vương triều cổ. |
| Rằm tháng Esala và mùa An cư (tháng 7 tới tháng 10 dương lịch) | Lịch Phật giáo Sri Lanka | Lễ Tưởng niệm Đại hội Thanh lọc Tăng già và Tụng giới | Chư tăng và cư sĩ đến chiêm bái tấm bia đá Polonnaruwa Katikavata (khắc năm 1165), tưởng niệm công đức thống nhất Tăng đoàn của Đại trưởng lão Dimbulagala Maha Kassapa Thera và vua Parakramabahu I. |
| Các ngày Rằm Poya hằng tháng | Lịch Phật giáo Sri Lanka | Ngày Trai giới Poya và Khóa thiền tĩnh tọa trước vách đá | Vào mỗi ngày trăng tròn hằng tháng, các gia đình Phật tử địa phương trải chiếu ngồi thiền định và tụng kinh Từ Bi (Karaniya Metta Sutta) trên sân cát đối diện bốn pho đại tượng. |
| Hằng ngày (từ sáng sớm tới chiều muộn) | Nếp chiêm bái thường nhật | Nghi thức Dâng hoa sen, Nước trong và Chiêm bái của các đoàn hành hương quốc tế | Các đoàn Tăng Ni, Phật tử Việt Nam và quốc tế dâng hoa súng tím, hoa sen hồng, tụng kinh cầu nguyện hòa bình và nhiễu quanh khu vực tiền đường của bốn pho tượng Phật. |
Giây phút lắng lòng trước đôi tay khoanh nhẹ của Đức Từ Phụ. Khi các đoàn hành hương Phật tử từ Việt Nam đặt chân tới cố đô Polonnaruwa, sau khi ghé thăm Đền tròn Polonnaruwa Vatadage ở khu Tứ giác Thiêng, điểm dừng chân lắng đọng nhất bao giờ cũng là buổi chiều tà trước vách đá Gal Vihara. Đứng lặng yên nhìn lên gương mặt từ hòa của pho tượng Phật đứng cao 7 mét với đôi tay khoanh nhẹ trước ngực hay những đường vân đá trắng ngà uốn lượn trên tà y của pho tượng Phật nhập Niết bàn dài 14 mét, người hành hương có thể đọc tiếp bản Kinh Từ Bi (Karaniya Metta Sutta) để cảm nhận trọn vẹn tinh thần từ bi vô lượng và sự tĩnh lặng vượt thời gian của Phật giáo Tích Lan.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Khu khảo cổ phía Bắc cố đô Polonnaruwa, thành phố Polonnaruwa, tỉnh Bắc Trung Bộ
- Đường tới
- Quần thể Gal Vihara nằm ở khu khảo cổ phía Bắc của cố đô Polonnaruwa, cách Bảo tàng Khảo cổ Polonnaruwa và khu Tứ giác Thiêng (Dalada Maluwa) khoảng 2,5 cây số về phía bắc. Từ thủ đô Colombo hoặc từ thành phố Kandy và Dambulla, quý vị có thể đi tàu hỏa tuyến Batticaloa tới ga Kaduruwela (Polonnaruwa) hoặc đi xe buýt tới thị trấn Polonnaruwa, sau đó thuê xe đạp hoặc đi xe tuk-tuk dọc theo con đường rợp bóng cây chạy dọc bờ kênh cổ lên phía bắc là tới thẳng cổng vào khu Gal Vihara.
- Toạ độ
- 7.9661, 81.0049
Dù nằm ngoài trời dưới mái che bảo tồn, Quần thể Phật đá Gal Vihara là một thánh tích tôn giáo hết sức trang nghiêm. Quý vị bắt buộc phải mặc trang phục lịch sự che kín vai và dài qua đầu gối, đồng thời phải tháo bỏ giày dép, tất và mũ nón tại khu vực quy định trước khi bước qua ranh giới vào sân cát trước mặt bốn pho tượng (vào buổi trưa cát và đá khá nóng, quý vị nên đi vào buổi sáng sớm khi ánh nắng chiếu xiên lên mặt tượng đẹp nhất hoặc vào cuối buổi chiều). Nghiêm cấm leo lên bệ đá bảo vệ chân tượng, không chạm tay vào mặt đá khắc chữ Katikavata hay vết sơn bích họa cổ, và tuyệt đối không đứng quay lưng vào bốn pho tượng Phật để chụp ảnh cá nhân (selfie).
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Quần thể Phật đá Gal Vihara, Polonnaruwa
Thầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên.
?Hỏi Đáp Nhanh
Tên gọi gốc của Quần thể Phật đá Gal Vihara trong lịch sử là gì và do vị vua nào xây dựng?
Tên gọi hiện nay là Gal Vihara có nghĩa là Tu viện Đá trong tiếng Sinhala, còn tên gốc chính thức được ghi trong bộ sử biên niên Culavamsa là Uttararama (tức Bắc Tự, ngôi tu viện ở phía Bắc kinh thành). Quần thể được quốc vương Parakramabahu I Đại đế (trị vì từ năm 1153 tới năm 1186) cho kiến tạo vào thế kỷ 12 tại cố đô Polonnaruwa.
Bốn pho đại tượng tại Gal Vihara được chế tác bằng kỹ thuật gì và có kích thước như thế nào?
Cả bốn pho tượng đều được đục và chạm khắc liền khối trực tiếp vào mặt sườn đông nam của một vách núi đá hoa cương biến chất (gneiss granite) dài hơn 50 mét. Từ trái sang phải gồm: (1) tượng Phật ngồi thiền định lớn cao 4,6 mét trên tòa sư tử; (2) tượng Phật ngồi cao 1,4 mét trong khám động đá nhân tạo Vidyadhara Guha; (3) tượng Phật đứng khoanh tay cao 6,93 mét (gần 7 mét) trên đài sen; và (4) tượng Đức Phật nhập Niết bàn dài 14,12 mét.
Pho tượng đứng khoanh tay cao 7 mét tại Gal Vihara là tượng Tôn giả A-nan hay tượng Đức Phật?
Dù truyền thuyết dân gian từng cho rằng đây là tượng Tôn giả A-nan đang đứng khóc thương bên cạnh Đức Phật nhập Niết bàn, các chứng cứ khảo cổ học và sử liệu Culavamsa đã xác nhận đây là tôn tượng của chính Đức Phật Thích Ca Mâu Ni: pho tượng đứng trên đài hoa sen, có nhục kế trên đỉnh đầu, từng nằm trong một ngôi điện gạch riêng biệt và kết ấn Paradukkha Dukkhita Mudra (biểu thị lòng bi mẫn trước nỗi khổ thế gian hoặc tư thế chiêm ngưỡng tri ân cội Bồ Đề sau khi thành đạo).
Tấm bia đá Polonnaruwa Katikavata khắc trên vách núi Gal Vihara có nội dung gì?
Nằm trên mặt đá phẳng mài nhẵn giữa khám động Vidyadhara Guha và pho tượng đứng là tấm bia khắc 51 dòng chữ Sinhala thế kỷ 12 mang tên Polonnaruwa Katikavata. Đây là bộ Thanh quy và hiến chương Tăng già do Đại trưởng lão Dimbulagala Maha Kassapa Thera soạn thảo dưới sự bảo trợ của vua Parakramabahu I sau đại hội năm 1165 hợp nhất ba hệ phái Phật giáo Sri Lanka về lại một mối thống nhất.
Làm thế nào để nhận biết pho tượng nằm dài 14 mét tại Gal Vihara thể hiện Đức Phật nhập Đại Bát Niết Bàn?
Các nhà nghiên cứu mỹ thuật Phật giáo chỉ ra rằng trên pho tượng nằm dài 14,12 mét tại Gal Vihara, bàn chân phải đặt trên bàn chân trái nhưng lùi nhẹ vào trong một chút thay vì hai bàn chân xếp bằng khít nhau, đầu gối hơi chùng thư thái và chiếc gối đá dưới đầu lún xuống tự nhiên. Theo quy ước điêu khắc cổ truyền Sri Lanka, chi tiết hai bàn chân lệch nhẹ này biểu thị Đức Thế Tôn đã xả bỏ báo thân để đi vào Đại Bát Niết Bàn chứ không phải đang nằm nghỉ thông thường.