Nằm giữa vùng thung lũng trồng nho trù phú của hạt Conca de Barberà dưới chân sườn bắc xanh thẫm của dãy núi Prades (thuộc đô thị Vimbodí i Poblet, tỉnh Tarragona, cộng đồng tự trị Catalunya), Đan viện Hoàng gia Santa Maria de Poblet (tiếng Catalunya: Reial Monestir de Santa Maria de Poblet; tiếng Tây Ban Nha: Real Monasterio de Santa María de Poblet) hiện lên với vẻ uy nghiêm kỳ lạ của một tu viện khổ tu kết hợp thành trì hoàng gia. Cùng với hai đan viện láng giềng là Santes Creus và Vallbona de les Monges, Poblet hợp thành Tam giác Dòng Xitô của xứ Catalunya (La Ruta del Cister), và giữ vị thế là một trong những quần thể đan viện dòng Xitô lớn nhất, nguyên vẹn nhất châu Âu hiện vẫn còn cộng đoàn đan sĩ sinh sống và cầu nguyện hằng ngày.
Trong bức tranh di sản Công giáo vùng Catalunya, nếu Đan viện Montserrat trên núi đá răng cưa là trái tim hành hương dòng Biển Đức và Vương cung thánh đường Sagrada Família ở Barcelona là đỉnh cao sáng tạo hiện đại, thì Đan viện Poblet là điện thờ lịch sử thiêng liêng của Vương quyền Aragón trung cổ (Corona d'Aragó, đế chế biển Địa Trung Hải từng cai trị cả Aragón, Catalunya, Valencia, quần đảo Balears, Sicilia, Sardegna và Napoli). Được Bá tước Ramon Berenguer IV sáng lập vào tháng 1 năm 1150 và được Quốc vương Pere IV Nghi Lễ (Pere el Cerimoniós) kiến tạo thành Lăng tẩm Hoàng gia vào thế kỷ 14 với những ngôi mộ đá thạch cao tuyết hoa đặt lơ lửng trên hai nhịp vòm đá giữa cánh ngang nhà thờ, Poblet đã được UNESCO ghi danh là Di sản Thế giới vào năm 1991.

IĐức Trinh Nữ Maria Của Đan Viện Poblet, Linh Đạo Thuần Khiết Dòng Xitô Và Quy Luật Thánh Biển Đức
Theo truyền thống bất di bất dịch của Dòng Xitô (Ordo Cisterciensis, dòng đan tu cải cách xuất phát từ đan viện Cîteaux ở Pháp năm 1098 và được Thánh Bernard thành Clairvaux làm cho rạng rỡ khắp châu Âu thế kỷ 12), mọi nhà thờ đan viện của dòng đều được dâng hiến duy nhất cho Đức Trinh Nữ Maria dưới tước hiệu Đức Mẹ Đồng Trinh (Santa Maria de Poblet). Tại tâm điểm tầng thứ hai của bức bình phong bàn thờ chính bằng đá thạch cao tuyết hoa trắng muốt do nhà điêu khắc Damià Forment tạc năm 1527 tới 1529, tôn tượng Đức Mẹ Poblet bồng Chúa Hài Đồng ngự trị trong vẻ đẹp thanh khiết, hiền hòa, bên trên là các ô phù điêu diễn tả mầu nhiệm Khổ Nạn của Chúa Kitô và trên đỉnh cao nhất là cảnh Chúa Chịu Đóng Đinh trên đồi Can-vê.
Tên gọi Poblet vừa mang ý nghĩa tự nhiên trong tiếng Latinh trung cổ (Populetum, nghĩa là Rừng cây bạch dương xanh mát bên suối nước), vừa gắn liền với thánh truyền địa phương thế kỷ 12 về vị ẩn sĩ thánh thiện tên là Poblet: tương truyền trong thời kỳ vùng đất này còn nằm ở biên giới với tiểu vương quốc Hồi giáo Siurana và Lleida, vị ẩn sĩ Poblet đã sống đời cầu nguyện cô tịch trong rừng cây dưới chân núi Prades. Mỗi khi quân lính bắt giữ ông, xiềng xích lại tự động tháo rời và những luồng ánh sáng thiên thần kỳ lạ phát ra từ lều cỏ của ông trong đêm tối đã khiến vị thủ lĩnh vùng núi vô cùng kính phục và ban tặng toàn bộ dải rừng núi này cho vị ẩn sĩ.
Đời sống tâm linh tại Poblet suốt hơn tám thế kỷ qua vận hành theo châm ngôn Cầu nguyện và Lao động (Ora et Labora) trong bộ Quy luật Thánh Biển Đức (Regula Sancti Benedicti). Mỗi ngày, từ lúc 5 giờ sáng khi trời còn tối mịt cho đến tối muộn, các đan sĩ dòng Xitô mặc áo chùng trắng khoác áo scapular đen lại quy tụ bảy lần trong lòng nhà thờ đá để hát Kinh Phụng vụ (Kinh Đêm Vigils, Kinh Sáng Lauds, Kinh Giờ Ba, Giờ Sáu, Giờ Chín, Kinh Chiều Vespers và Kinh Tối Compline) cùng Thánh lễ cộng đoàn.
Kiến trúc nguyên thủy thế kỷ 12 và thế kỷ 13 của nhà thờ và tu viện Poblet là sự thể hiện trực quan của mỹ học thần học Thánh Bernard thành Clairvaux: khước từ những hình chạm quái thú kỳ dị hay sự xa hoa phô trương để tìm về vẻ đẹp của sự giản dị, tỷ lệ cân xứng, vòm đá mộc mạc và ánh sáng trắng thuần khiết. Khi không gian kiến trúc rũ bỏ mọi chi tiết làm phân tán giác quan, ánh sáng mặt trời chiếu qua các ô cửa sổ vòm tròn và bông hồng đá chiếu rọi lên những bức tường đá sa thạch vàng ấm và nền đá tĩnh lặng, giúp tâm hồn người đan sĩ và khách hành hương lắng đọng hoàn toàn trong sự hiện diện nội tâm của Thiên Chúa.
Văn kiện hiến chương gốc lưu trữ từ thế kỷ 12 ghi nhận rằng sau khi Ramon Berenguer IV (Bá tước Barcelona kiêm Hoàng thân nhiếp chính Vương quốc Aragón) hoàn tất việc thu phục vùng đất Lleida và Tortosa vào năm 1148 và 1149, ngài đã quyết định lập một đan viện lớn để canh tác vùng đất mới và làm trung tâm tâm linh cho xứ Catalunya Mới (Catalunya Nova). Ngày 18 tháng 1 năm 1150, Bá tước Ramon Berenguer IV đã ký sắc chỉ hiến tặng vùng đất Hortus Populeti (Vườn Poblet) cho Viện phụ Sanç của Đan viện dòng Xitô Fontfroide (nằm gần Narbonne ở miền nam nước Pháp, thuộc nhánh Clairvaux). Mười hai đan sĩ tiên khởi từ Fontfroide do Viện phụ đầu tiên là Guerau dẫn đầu đã đến Poblet dựng nhà nguyện đầu tiên vào năm 1150 tới 1153.
Bước ngoặt đưa Poblet trở thành Lăng tẩm Hoàng gia của Vương quyền Aragón bắt đầu vào năm 1196 khi Quốc vương Alfonso II xứ Aragón (con trai của Ramon Berenguer IV và Nữ hoàng Petronila xứ Aragón) chọn được chôn cất tại Poblet, tiếp nối bởi vị vua vĩ đại Jaume I Đấng Chinh Phục (Jaume I el Conqueridor, trị vì 1213 tới 1276, người mở mang lãnh thổ ra Valencia và Mallorca). Đến thế kỷ 14, Quốc vương Pere IV Nghi Lễ (Pere el Cerimoniós, trị vì 1336 tới 1387) đã ban sắc lệnh năm 1340 quy định Poblet là lăng tẩm chính thức của mọi vị vua Aragón và ủy thác cho các bậc thầy điêu khắc xây dựng quần thể lăng mộ hoàng gia trên vòm đá. Sau gần một thế kỷ bị bỏ hoang vì lệnh giải thể tu viện năm 1835, vào năm 1940, bốn đan sĩ dòng Xitô từ Ý đã trở lại Poblet khôi phục đời sống đan tu liên tục cho đến hôm nay.
Nhiều du khách khi bước vào lòng nhà thờ Đan viện Poblet thấy bức bình phong bàn thờ chính bằng đá thạch cao tuyết hoa chạm khắc dày đặc của Damià Forment và những ngôi mộ vua chúa lộng lẫy ở cánh ngang thường thắc mắc vì sao một đan viện khổ tu dòng Xitô vốn cấm trang trí cầu kỳ lại có những kiệt tác điêu khắc như vậy. Lý do nằm ở vai trò kép độc nhất vô nhị của Poblet: phần lõi kiến trúc nhà thờ, phòng họp kinh sĩ, phòng ăn và phòng ngủ xây vào thế kỷ 12 và 13 tuân thủ nghiêm ngặt sự mộc mạc không chạm trổ của dòng Xitô; còn các lăng mộ hoàng gia thế kỷ 14, cổng thành quân sự và bức bàn thờ Phục Hưng thế kỷ 16 là những công trình do các vị Quốc vương Aragón và Viện phụ thời Phục Hưng dâng cúng để tôn vinh vương triều bảo trợ đan viện.
IIHơn Tám Thế Kỷ Từ Hiến Chương Năm 1150, Thời Kỳ Lăng Tẩm Đế Chế Địa Trung Hải Đến Cuộc Đại Phục Hưng Thế Kỷ 20
Lịch sử của Đan viện Poblet trải qua ba giai đoạn thăng trầm đầy kịch tính. Giai đoạn thứ nhất (từ năm 1150 đến cuối thế kỷ 15) là thời kỳ vươn lên rực rỡ cùng với sự bành trướng của Vương quyền Aragón khắp Địa Trung Hải. Dưới sự bảo trợ của các vị vua từ Alfonso II, Jaume I, Pere IV Nghi Lễ, Joan I, Martí I Nhân Đạo (người xây dựng một cung điện hoàng gia riêng ngay bên trong đan viện vào năm 1397) cho đến Alfons V Cao Thượng và Joan II (cha của vua Fernando Công Giáo, mất năm 1479), Poblet được ban tặng hàng chục lãnh địa nông nghiệp (granges), thư viện quý giá và được bao bọc bởi ba vòng tường thành kiên cố như một pháo đài quân sự dưới thời Viện phụ Guillem d'Aguda và Ponç de Copons vào thế kỷ 14.
Giai đoạn thứ hai là bi kịch thế kỷ 19: vào năm 1835, trong bối cảnh cuộc Chiến tranh Carlist lần thứ nhất và sắc lệnh tịch thu tài sản tu viện của Bộ trưởng Juan Álvarez Mendizábal, các đan sĩ buộc phải rời khỏi Poblet vào ngày 24 tháng 7 năm 1835. Ngay sau đó, những đám đông quá khích và những kẻ săn tìm kho báu đã tràn vào đốt phá đồ gỗ, đập vỡ các pho tượng thạch cao tuyết hoa của lăng mộ các vị vua Aragón và bỏ mặc đan viện hoang phế suốt gần một thế kỷ (trong khi hài cốt các vị vua được bí mật cứu thoát và đưa về giữ tạm tại Nhà thờ chính tòa Tarragona). Giai đoạn thứ ba là cuộc phục hưng kỳ diệu thế kỷ 20: năm 1930, nhà ngoại giao và học giả xứ Catalunya là Eduard Toda i Güell được bổ nhiệm làm chủ tịch Ban Bảo trợ Poblet để khởi động công cuộc trùng tu kiến trúc; năm 1940 các đan sĩ dòng Xitô chính thức trở về; và từ năm 1944 đến năm 1952, nhà điêu khắc Frederic Marès đã kiên trì ghép lại từng mảnh vỡ và tạc phục nguyên toàn bộ các pho tượng lăng mộ hoàng gia Aragón để đón hài cốt các vị vua trở về an nghỉ vào năm 1952.
- Ngày 18 tháng 1 năm 1150 tới cuối thế kỷ 12Bá tước Ramon Berenguer IV ký hiến chương sáng lập Đan viện Poblet và khởi dựng nhà thờ RomanesqueBá tước Ramon Berenguer IV hiến vùng đất Poblet cho các đan sĩ dòng Xitô từ đan viện Fontfroide (Pháp); xây dựng nhà thờ đan viện ba gian, khu tu viện chính (Claustre Major) và đài phun nước sáu cạnh.
- Năm 1196 và năm 1276An táng Quốc vương Alfonso II (1196) và Quốc vương Jaume I Đấng Chinh Phục (1276)Vua Alfonso II xứ Aragón khởi đầu truyền thống chọn Poblet làm nơi an nghỉ hoàng gia; năm 1276 vị vua lừng lẫy Jaume I Đấng Chinh Phục (người từng có ý nguyện mặc áo đan sĩ Xitô cuối đời) được an táng trọng thể tại đan viện.
- Năm 1340 tới năm 1387Quốc vương Pere IV Nghi Lễ xây dựng Lăng tẩm Hoàng gia trên vòm đá và Tường thành Pháo đàiVua Pere IV ủy thác cho các nghệ nhân Aloi de Montbrai, Jaume Cascalls và Jordi de Déu kiến tạo hai nhịp vòm đá phẳng ở hai cánh ngang để đặt các quách đá thạch cao tuyết hoa của các vị vua và hoàng hậu, đồng thời xây vòng tường thành có Cổng Hoàng gia (Porta Reial, 1369 tới 1375).
- Năm 1527 tới năm 1529 và thế kỷ 18Damià Forment tạc Bàn thờ chính bằng đá thạch cao tuyết hoa (1529) và xây Mặt tiền BaroqueDưới thời Viện phụ Domènec Porta, nhà điêu khắc Phục Hưng Damià Forment hoàn thành bức bình phong bàn thờ chính bằng đá thạch cao trắng cao vút; cuối thế kỷ 17 đầu thế kỷ 18 xây dựng mặt tiền Baroque phía tây và Phòng Thánh Mới.
- Năm 1835 tới năm 1930Đan viện bị bỏ hoang, tàn phá sau đạo luật Mendizábal (1835) và Eduard Toda khởi xướng trùng tu (1930)Các đan sĩ buộc phải rời đan viện tháng 7 năm 1835 khiến quần thể bị cướp phá nặng nề; năm 1921 Poblet được công nhận là Di tích Quốc gia và năm 1930 học giả Eduard Toda i Güell bắt đầu công cuộc trùng tu tổng thể.
- Năm 1940, năm 1952 và ngày 13 tháng 12 năm 1991Tái lập cộng đoàn đan sĩ Xitô (1940), phục nguyên Lăng tẩm Hoàng gia (1952) và UNESCO công nhận Di sản Thế giới (1991)Năm 1940 các đan sĩ dòng Xitô trở lại tái lập đời sống tu trì; năm 1952 nhà điêu khắc Frederic Marès hoàn tất phục chế các tượng mộ hoàng gia đón hài cốt các vị vua trở về; năm 1991 UNESCO ghi danh Đan viện Poblet là Di sản Thế giới (mã số 518).
Hai pho tượng nằm cạnh nhau của cùng một vị vua trên lăng mộ Hoàng gia Aragón. Khi đứng dưới cánh ngang của nhà thờ Đan viện Poblet và ngước nhìn lên những chiếc quách đá thạch cao tuyết hoa đặt trên hai nhịp vòm đá lơ lửng (Panteó Reial), du khách tinh ý sẽ phát hiện một chi tiết vô cùng độc đáo trên ngôi mộ của những vị vua vĩ đại như Jaume I Đấng Chinh Phục và Pere IV Nghi Lễ: trên nắp quách đá của mỗi vị vua không chỉ có một, mà có tới hai pho tượng nằm (yacentes) đặt song song cạnh nhau của chính vị vua ấy. Pho tượng thứ nhất tạc nhà vua trong lễ phục hoàng đế uy nghiêm đầu đội vương miện, tay cầm quyền trượng và quả cầu vàng; còn pho tượng thứ hai ngay bên cạnh lại tạc chính nhà vua ấy trong bộ áo chùng có mũ trùm đầu giản dị của một đan sĩ dòng Xitô. Thiết kế kép có một không hai này thể hiện quan niệm thần học sâu sắc của các vị quân vương Aragón trung cổ: khi còn sống trên ngai vàng, họ là những vị quốc vương cai trị muôn dân, nhưng khi bước qua ngưỡng cửa cái chết để đứng trước mặt Thiên Chúa, họ xin được trở về thân phận khiêm nhường của một người đan sĩ nghèo khó nương nhờ lời cầu nguyện của Đan viện Đức Mẹ Poblet.
IIIBa Vòng Tường Thành Pháo Đài, Lăng Tẩm Hoàng Gia Đặt Trên Vòm Đá, Bàn Thờ Của Damià Forment Và Khu Tu Viện Thế Kỷ 12
Quần thể Đan viện Poblet được quy hoạch thành ba vòng tường thành đồng tâm (tres recintes) nối tiếp nhau từ ngoài vào trong theo mức độ tĩnh lặng tâm linh tăng dần, có tổng chu vi tường bao dài hơn 600 mét, cao 11 mét, dày 2 mét và được bảo vệ bởi 12 tháp canh đa giác có lỗ châu mai. Vòng tường thứ nhất ở ngoài cùng (bước vào qua cổng Porta de Prades) là khu vực kinh tế và đón khách gồm nhà trọ, xưởng làm rượu vang, bệnh xá người nghèo và Nhà nguyện Thánh Quân nhân Georgiô (Capella de Sant Jordi, xây năm 1442 bởi vua Alfons V Cao Thượng để kỷ niệm việc chinh phục vương quốc Napoli). Vòng tường thứ hai (bước vào qua Cổng Vàng / Porta Daurada được bọc đồng mạ vàng để đón vua Felipe II năm 1564) là quảng trường lớn dẫn tới nhà nguyện cổ thế kỷ 12 Santa Caterina và mặt tiền Baroque của nhà thờ.
Để bước vào Vòng tường thứ ba (khu nội viện đan tu và pháo đài trung tâm), du khách đi qua Cổng Hoàng gia (Porta Reial) hùng vĩ được vua Pere IV xây dựng từ năm 1369 đến năm 1375 với hai ngọn tháp hình bát giác đồ sộ kẹp hai bên lối cổng vòm có rãnh thả cửa sập sắt quân sự và phù điêu gia huy Vương quyền Aragón.
Khởi dựng từ năm 1166 thời Bá tước Ramon Berenguer IV và hoàn thành vào đầu thế kỷ 13, nhà thờ đan viện dài 85 mét, rộng 27 mét, chia thành 3 gian dọc theo kiến trúc chuyển tiếp Romanesque sang Gothic: gian chính lợp vòm nôi nhọn hùng vĩ không một nét vẽ trang trí rườm rà, gian phụ phía bắc lợp vòm háng Romanesque và gian phụ phía nam lợp vòm sườn Gothic, phía đông là đường vòng cung thánh mở ra 5 nhà nguyện. Tại Cung thánh chính tỏa sáng bức bình phong bàn thờ bốn tầng cao vút được nhà điêu khắc Damià Forment tạc hoàn toàn bằng đá thạch cao tuyết hoa trắng từ mỏ Sarral từ năm 1527 đến năm 1529.
Nằm ở hai bên giao điểm cánh ngang ngay trước Cung thánh chính là một trong những kiệt tác kiến trúc tang lễ độc đáo nhất châu Âu: thay vì đặt mộ dưới sàn nhà làm che khuất tầm nhìn của các đan sĩ, năm 1359 vua Pere IV Nghi Lễ đã cho xây hai nhịp vòm đá thấp (arcosolia) bắc ngang qua khoảng không giữa các cột trụ để nâng 6 chiếc quách đá thạch cao tuyết hoa lớn lên cao. Bên cánh bắc là mộ của vua Alfonso II, Jaume I Đấng Chinh Phục, Pere IV cùng ba hoàng hậu và Ferran I xứ Antequera; bên cánh nam là mộ của vua Joan I, Martí I Nhân Đạo, Alfons V Cao Thượng và Joan II, được tạc bởi Aloi de Montbrai, Jaume Cascalls, Jordi de Déu thế kỷ 14 và phục nguyên bởi Frederic Marès năm 1944 tới 1952.
Nằm sát bên sườn bắc của nhà thờ là khu Tu viện chính có mặt bằng gần vuông (39 x 36 mét), trong đó cánh hành lang phía nam tiếp giáp nhà thờ được xây từ cuối thế kỷ 12 theo phong cách Romanesque muộn và ba cánh còn lại hoàn thiện vào thế kỷ 13 theo phong cách Gothic với các đầu cột chạm hoa lá thực vật thanh nhã tuyệt đối không chạm hình người hay thú vật theo đúng luật Thánh Bernard. Đối diện với Phòng Ăn ở cánh bắc là ngôi đình sáu cạnh lợp vòm sườn nhọn che trên bồn đá cẩm thạch 30 vòi nước nơi các đan sĩ rửa tay trước giờ ăn.
Mở ra từ hành lang phía đông của Tu viện lớn qua ba ô cửa sổ vòm kép là Phòng Họp Kinh Sĩ hình vuông vô cùng cân xứng: 4 cột đá bát giác thon mảnh ở giữa phòng vươn lên đỡ 9 ô vòm sườn đá nhọn, dưới sàn đá là 11 tấm bia mộ khắc hình gậy mục tử của các vị Viện phụ cổ, xung quanh là ba bậc ghế đá nơi cộng đoàn họp mỗi sáng nghe đọc một chương Quy luật Thánh Biển Đức. Kế bên là Phòng Đọc Sách (Thư viện cũ), Phòng Sưởi (Calefactori), Phòng Bếp có ống khói đá nguyên bản thế kỷ 13 và Phòng Ăn của các đan sĩ có bục đá đọc sách trên tường.
Leo lên cầu thang đá từ trong lòng cánh ngang nhà thờ hoặc từ khu tu viện, du khách bước vào một trong những căn phòng thời trung cổ gây choáng ngợp nhất châu Âu: Phòng ngủ tập thể của các đan sĩ xây dựng vào thế kỷ 13 chạy dọc trên tầng hai phía đông, có chiều dài tới 87 mét và rộng 10 mét, được chống đỡ bởi 19 nhịp vòm màng ngăn bằng đá nhọn (arcos diafragma) đỡ mái gỗ hai dốc. Ngay bên cạnh là ngọn tháp chuông hình bát giác thế kỷ 14 mang phong cách Gothic Catalunya.
Tọa lạc ở tầng trên phía tây khu tu viện là khu Cung điện Hoàng gia do vua Martí I Nhân Đạo khởi dựng năm 1397 và do kiến trúc sư Arnau Bargués (người từng xây phòng họp Tòa Thị chính Barcelona) thiết kế, được mệnh danh là một trong những viên ngọc thanh lịch nhất của kiến trúc Gothic dân sự Catalunya (hiện là nơi đặt Bảo tàng Đan viện Poblet trưng bày các hiện vật khảo cổ, tượng thạch cao gốc thế kỷ 14 và kho báu nghệ thuật do Eduard Toda và Frederic Marès hiến tặng).
| Hạng mục | Thông số lịch sử và kiến trúc | Nguồn kiểm chứng |
|---|---|---|
| Niên đại sáng lập | Hiến chương ngày 18 tháng 1 năm 1150 của Bá tước Ramon Berenguer IV; phục hưng đời sống đan tu năm 1940 | UNESCO World Heritage (Ref. 518) và Monestir de Poblet |
| Dòng tu quản nhiệm | Dòng Đan sĩ Xitô (Ordo Cisterciensis, thuộc Hội dòng Xitô Vương quyền Aragón) theo Quy luật Thánh Biển Đức | Cộng đoàn Đan viện Santa Maria de Poblet (poblet.cat) |
| Quy mô và cấu trúc | 3 vòng tường thành chu vi 608 m với 12 tháp canh; nhà thờ dài 85 m, rộng 27 m; phòng ngủ đan sĩ dài 87 m | Hồ sơ kiến trúc Reial Monestir de Santa Maria de Poblet |
| Bảo vật điêu khắc tiêu biểu | Lăng tẩm Hoàng gia của 8 vị vua và 6 hoàng hậu Aragón (thế kỷ 14, phục chế 1952); Bàn thờ đá thạch cao của Damià Forment (1529) | Viện Di sản Văn hóa Tây Ban Nha và Bảo tàng Poblet |
| Xếp hạng di sản | Di tích Quốc gia Tây Ban Nha (ngày 13 tháng 7 năm 1921); Di sản Thế giới UNESCO (ngày 13 tháng 12 năm 1991, mã số 518) | UNESCO World Heritage Centre (whc.unesco.org/en/list/518) |
IVThế Đất Và Hướng
Đúng như truyền thống chọn đất khắt khe của các đan sĩ dòng Xitô thế kỷ 12 (luôn tìm những thung lũng trù phú dưới chân núi có rừng cây che chở và nguồn nước suối dồi dào để tự cung tự cấp nông nghiệp mà không phụ thuộc vào phố thị ồn ào), vị trí của Đan viện Poblet dưới chân dãy núi Prades là một mẫu mực về sự hòa hợp giữa sinh thái tự nhiên và quy hoạch tu viện. Phần dưới đây đối chiếu địa thế sơn thủy và phương vị của đan viện theo phép xem hình thế cổ truyền của thư viện.
Xét trên bản đồ địa hình vùng Conca de Barberà ở nội địa tỉnh Tarragona tại tọa độ 41,3808 độ vĩ bắc, 1,0825 độ kinh đông (ở độ cao khoảng 490 mét so với mực nước biển), Đan viện Poblet tọa lạc tại điểm chuyển tiếp êm dịu giữa sườn bắc của khối núi Prades (Muntanyes de Prades) và thung lũng sông Francolí. Phía sau lưng đan viện ở hướng Nam và Tây Nam là Rừng Quốc gia Poblet (Paratge Natural d'Interès Nacional de Poblet) và các đỉnh núi cao trên 1.000 mét của dãy núi Prades (như đỉnh Tossal de la Baltasana cao 1.203 mét) dựng lên như một bức trường thành rừng sồi đá, thông và dẻ xanh ngắt quanh năm, đóng vai trò là Tổ sơn và Hậu sơn che chở đồng thời là kho dự trữ nước ngầm tinh khiết cung cấp cho đài phun nước 30 vòi của tu viện và hệ thống kênh thủy lợi tưới tiêu cho các vườn nho, vườn ô-liu của đan sĩ.
Phía trước đan viện ở hướng Bắc và Đông Bắc, địa hình mở rộng ra toàn bộ vùng lòng chảo trù phú Conca de Barberà nơi hai dòng suối Riu Sec và Riu Milans hội lưu vào dòng sông Francolí để chảy xuôi về thành phố cảng Tarragona bên bờ Địa Trung Hải, tạo thành một Đại Minh Đường tụ thủy bằng phẳng và màu mỡ. Về tọa hướng kiến trúc, nhà thờ đan viện được định hướng chuẩn mực theo quy tắc dòng Xitô dọc theo trục Tây Bắc sang Đông Nam (tương ứng trục Tây Đông phụng vụ): Cổng Hoàng gia (Porta Reial) và mặt tiền nhà thờ mở về hướng Tây / Tây Bắc, trong khi Cung thánh chính với bàn thờ đá thạch cao trắng của Damià Forment và năm nhà nguyện vòng cung thánh vươn về hướng Đông / Đông Nam để đón những tia nắng bình minh đầu tiên rọi thẳng qua ô cửa sổ tròn phía đông vào bàn thờ Đức Mẹ mỗi buổi đọc Kinh Sáng (Lauds). Khu Tu viện chính (Claustre Major) được đặt ở sườn phía Bắc của nhà thờ (thay vì phía Nam như thông lệ ở miền bắc Pháp) để tận dụng bóng mát của khối tường nhà thờ cao lớn che bớt cái nắng gay gắt mùa hè vùng Địa Trung Hải và thuận tiện dẫn nguồn nước suối chảy từ sườn núi xuống thẳng Phòng Bếp và Phòng Ăn.
VKinh Chiều Hát Bình Ca Gregorian Hằng Ngày, Đại Lễ Đức Mẹ Lên Trời, Lễ Thánh Bernard Và Liên Hoan Đại Phong Cầm
Khác với nhiều di tích đan viện trung cổ ở châu Âu hiện chỉ còn là bảo tàng trống vắng, Đan viện Poblet ngày nay vẫn là một đan viện sống động với khoảng hai mươi lăm đến ba mươi đan sĩ dòng Xitô sinh sống, lao động và cử hành trọn vẹn bảy giờ kinh phụng vụ mỗi ngày. Du khách và khách hành hương đều được chào đón vào ngồi trong lòng nhà thờ đá thế kỷ 12 để hiệp thông cùng các đan sĩ trong giờ Kinh Chiều (Vespers) và Kinh Tối (Compline, kết thúc bằng bài hát Salve Regina cổ truyền của dòng Xitô trước tượng Đức Mẹ trong ánh sáng mờ ảo). Bảng dưới đây tổng hợp các kỳ đại lễ và sự kiện lớn trong năm tại đan viện.
| Thời gian | Hệ lịch | Tên lễ tiết | Nghi thức phụng vụ và truyền thống tại Đan viện Hoàng gia Santa Maria de Poblet |
|---|---|---|---|
| Hằng ngày quanh năm (đặc biệt lúc 19 giờ chiều) | Giờ kinh Phụng vụ Dòng Xitô | Giờ Kinh Chiều (Vespres) và Kinh Tối (Completes) hát bình ca với bài Salve Cisterciense | Mỗi buổi chiều tối trong lòng nhà thờ đá thế kỷ 12, cộng đoàn đan sĩ dòng Xitô trong áo chùng trắng quy tụ tại khu Ca đoàn để hát Kinh Chiều và Kinh Tối, khép lại bằng nghi thức tắt bớt đèn và đồng thanh hát bài ca cổ Salve Regina theo cung nhạc dòng Xitô thế kỷ 12. |
| Ngày 15 tháng Tám và ngày 20 tháng Tám hằng năm | Lịch Phụng vụ Công giáo (Dương lịch) | Đại lễ Bổn mạng Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời (15/8) và Đại lễ Thánh Bernard thành Clairvaux (20/8) | Hai ngày lễ quan thầy trọng thể nhất của Đan viện Poblet và toàn Dòng Xitô: Viện phụ Poblet chủ sự Thánh lễ đại trào với âm thanh của cây đại phong cầm Metzler (3.500 ống sáo) và hợp xướng bình ca của cộng đoàn đan sĩ. |
| Ngày 23 tháng Tư hằng năm | Dương lịch (Ngày lễ Thánh Bổn mạng xứ Catalunya) | Lễ Thánh Georgiô (Diada de Sant Jordi) tại Nhà nguyện cổ Sant Jordi | Nhân ngày lễ Thánh Georgiô (bổn mạng xứ Catalunya và Vương quyền Aragón xưa), Đan viện mở cửa Nhà nguyện Gothic Sant Jordi (xây năm 1442 bởi vua Alfons V ở vòng tường ngoài) để cử hành Thánh lễ và hội chợ hoa hồng cùng sách truyền thống. |
| Tháng Ba hoặc tháng Tư (Chúa nhật Lễ Lá đến Lễ Phục Sinh) | Lịch Phụng vụ Công giáo | Tam Nhật Vượt Qua (Tridu Pasqual) và Đêm Vọng Phục Sinh theo truyền thống Đan tu | Hàng trăm tín hữu và khách tĩnh tâm tại nhà khách đan viện cùng tham dự trọn vẹn các nghi thức Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh và Đêm Vọng Phục Sinh kéo dài trong bầu không khí chiêm niệm tĩnh lặng của truyền thống Biển Đức và Xitô. |
| Các buổi chiều mùa Thu (tháng 10 và tháng 11 hằng năm) | Dương lịch | Liên hoan Quốc tế Đại phong cầm Đan viện Poblet (Festival Internacional d'Orgue de Poblet) | Chuỗi hòa nhạc thánh nhạc quốc tế uy tín trình diễn các tác phẩm của Johann Sebastian Bach và âm nhạc cổ điển châu Âu trên cây đại phong cầm cơ khí Metzler đặt tại cuối gian chính của nhà thờ đan viện. |
Giai điệu Salve Regina giữa bóng chiều chạng vạng dưới vòm đá thế kỷ 12. Khoảnh khắc lắng đọng nhất tại Poblet không phải là giờ cao điểm ban trưa, mà là vào lúc bảy giờ tối khi cánh cổng tham quan du lịch đã khép lại: trong lòng ngôi đại giáo đường chỉ còn thắp một ngọn đèn dịu nhẹ chiếu lên pho tượng Đức Mẹ Poblet bằng đá thạch cao trắng của Damià Forment, hai hàng đan sĩ áo trắng đứng đối diện nhau đồng thanh cất lên giai điệu Salve Regina trầm hùng đã vang vọng suốt hơn tám thế kỷ qua dưới mái vòm đá bên lăng mộ các vị vua Aragón.
Vượt qua bao biến thiên của lịch sử từ năm 1150 đến cuộc tái sinh năm 1940, Đan viện Hoàng gia Santa Maria de Poblet vẫn là một ốc đảo bình an của đời sống chiêm niệm, nghệ thuật và ký ức lịch sử xứ Catalunya.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Plaça Corona d'Aragó, 11, 43448 Vimbodí i Poblet, Tarragona, Catalunya, Tây Ban Nha
- Đường tới
- Đan viện Poblet tọa lạc tại hạt Conca de Barberà (đô thị Vimbodí i Poblet, tỉnh Tarragona), cách thành phố Tarragona khoảng 46 km về phía tây bắc và cách thành phố Barcelona khoảng 115 km về phía tây. Phương tiện đường sắt thuận tiện nhất từ Barcelona (Ga Barcelona-Sants) hoặc từ Lleida là đi tuyến tàu hỏa vùng R13 hoặc R14 của mạng lưới Rodalies de Catalunya dừng tại Ga L'Espluga de Francolí (hoặc Ga Vimbodí i Poblet), nằm cách cổng Đan viện Poblet chỉ khoảng 3 đến 4 km; từ ga L'Espluga de Francolí, du khách có thể đi taxi (mất 5 phút) hoặc đi bộ dọc theo con đường đi bộ có biển chỉ dẫn rợp bóng cây khoảng 40 phút là tới thẳng đan viện. Ngoài ra, hãng xe buýt Plana có các chuyến xe kết nối từ Tarragona và Reus qua thị trấn Montblanc và L'Espluga de Francolí.
- Toạ độ
- 41.3808, 1.0825
Đan viện Poblet là nơi sinh sống và cầu nguyện nội vi của cộng đoàn đan sĩ dòng Xitô, vì vậy du khách cần giữ thái độ tĩnh lặng, tôn trọng không gian chiêm niệm và mặc trang phục lịch sự kín đáo (che vai và đầu gối). Du khách có thể mua vé tham quan tự do kèm ứng dụng thuyết minh hoặc đăng ký tour có hướng dẫn viên tại Trung tâm Đón tiếp Du khách (Centre de Visitants) nằm ở vòng tường ngoài gần Cổng Prades để đi qua Cổng Hoàng gia vào thăm khu Tu viện lớn, Phòng Họp Kinh Sĩ, Phòng Ăn, Phòng Ngủ dài 87 mét và Nhà thờ Đan viện. Nếu quý vị muốn tham dự giờ hát Kinh Chiều (Vespers) hoặc Thánh lễ cùng các đan sĩ, lối vào nhà thờ trong giờ phụng vụ là hoàn toàn miễn phí nhưng yêu cầu giữ im lặng tuyệt đối và không chụp ảnh hay đi lại tham quan khi các đan sĩ đang cầu nguyện.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Đan viện Poblet, Tarragona
Thầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên.
?Hỏi Đáp Nhanh
Đan viện Poblet được thành lập vào năm nào và thuộc dòng tu nào?
Đan viện Hoàng gia Santa Maria de Poblet được thành lập vào ngày 18 tháng 1 năm 1150 khi Bá tước Barcelona kiêm Hoàng thân nhiếp chính Aragón là Ramon Berenguer IV ký hiến chương hiến tặng vùng đất Poblet dưới chân núi Prades cho các đan sĩ Dòng Xitô (Ordo Cisterciensis) từ Đan viện Fontfroide (miền nam nước Pháp) tới khai mở. Cùng với hai đan viện Santes Creus và Vallbona de les Monges, Poblet tạo thành Tam giác Dòng Xitô nổi tiếng của xứ Catalunya.
Những vị vua nào được an táng tại Lăng tẩm Hoàng gia (Panteó Reial) bên trong nhà thờ Đan viện Poblet?
Từ cuối thế kỷ 12 đến cuối thế kỷ 15, Đan viện Poblet là lăng tẩm hoàng gia chính thức của Vương quyền Aragón (Corona d'Aragó). Trên hai nhịp vòm đá thấp bắc ngang hai bên cánh ngang của nhà thờ đan viện là quần thể lăng mộ đá thạch cao tuyết hoa lưu giữ hài cốt của 8 vị Quốc vương Aragón: Alfonso II (mất 1196), Jaume I Đấng Chinh Phục (mất 1276), Pere IV Nghi Lễ (mất 1387), Joan I (mất 1396), Martí I Nhân Đạo (mất 1410), Ferran I xứ Antequera (mất 1416), Alfons V Cao Thượng (mất 1458) và Joan II (mất 1479, cha của vua Fernando Công Giáo), cùng 6 vị Hoàng hậu và nhiều hoàng thân.
Vì sao trên nắp mộ của một số vị vua tại Đan viện Poblet lại có tới hai pho tượng nằm của cùng một nhà vua?
Trên nắp các quách đá thạch cao tuyết hoa của những vị vua lớn như Jaume I Đấng Chinh Phục và Pere IV Nghi Lễ tại Poblet, các nghệ nhân thế kỷ 14 (và được nhà điêu khắc Frederic Marès phục nguyên hoàn hảo vào giữa thế kỷ 20) đã tạc hai pho tượng nằm đặt song song cạnh nhau cho cùng một vị vua: một pho tượng mặc lễ phục hoàng gia đội vương miện và cầm quyền trượng để biểu thị sứ mệnh cai trị vương quốc khi còn sống, và pho tượng thứ hai mặc áo chùng đan sĩ dòng Xitô giản dị để biểu thị lòng khiêm nhường của nhà vua khi bước vào cõi vĩnh hằng.
Bức bình phong bàn thờ chính (Retaule Major) của Đan viện Poblet được tạc bằng chất liệu gì và do ai thực hiện?
Bức bình phong bàn thờ chính tại Cung thánh nhà thờ Đan viện Poblet được chạm khắc từ năm 1527 đến năm 1529 bởi bậc thầy điêu khắc thời Phục Hưng là Damià Forment (người trước đó đã tạc bàn thờ chính của Vương cung thánh đường El Pilar ở Zaragoza). Toàn bộ bức bàn thờ cao bốn tầng này được tạc từ đá thạch cao tuyết hoa trắng tinh khiết (alabaster) khai thác tại mỏ đá Sarral gần đó, xoay quanh tôn tượng Đức Trinh Nữ Maria bồng Chúa Hài Đồng và các cảnh cuộc đời Chúa Kitô.
Hiện nay còn các đan sĩ sinh sống tại Đan viện Poblet không và du khách có thể tham dự giờ kinh không?
Sau khi bị bỏ hoang vào năm 1835 do đạo luật thế tục hóa, đời sống đan tu tại Poblet đã được khôi phục hoàn toàn vào năm 1940. Hiện nay có khoảng 25 đến 30 đan sĩ dòng Xitô đang sinh sống, lao động và cầu nguyện tại đan viện theo Quy luật Thánh Biển Đức. Du khách có thể vào nhà thờ miễn phí vào mỗi buổi chiều tối để lắng nghe và hiệp thông cùng các đan sĩ trong giờ hát Kinh Chiều (Vespers) và Kinh Tối (Compline) với bài thánh ca Salve Regina cổ truyền.