Tại nơi con đường đèo độc đạo men theo Thượng thung lũng sông Azat (Azati kirch) chạm tới một vòng cung vách núi đá vôi và đá bazan dựng đứng cao hàng trăm mét dưới chân dãy núi Geghama thuộc tỉnh Kotayk (cách thủ đô Yerevan khoảng 38 km về phía đông nam), Tu viện Geghard (tiếng Armenia là Geghardavank) hiện ra như một cơ thể kiến trúc mọc thẳng từ ruột đá núi. Khác với những ngôi thánh đường dựng trên bình nguyên bằng những khối đá cắt rời xếp chồng lên nhau như Nhà thờ chính tòa Etchmiadzin hay Tu viện Khor Virap, hơn một nửa không gian thiêng liêng nhất của Geghard nằm ẩn sâu bên trong lòng vách núi tự nhiên, nơi vị kiến trúc sư kiêm tu sĩ thiên tài Galdzag cùng các bậc thầy thợ đá thế kỷ 13 đã đục từ đỉnh vách xuống dưới để khoét rỗng lòng đá đặc thành những mái vòm giao nhau, những vòm nhũ đá muqarnas, những dãy cột trụ nguyên khối và những phòng mộ hoàng gia có độ vang âm kỳ diệu.
Trong suốt mười bảy thế kỷ lịch sử của Chính thống giáo tại vùng Nam Kavkaz, tu viện này mang hai tên gọi phản ánh hai tầng linh khí cốt lõi. Tên cổ nhất là Ayrivank (Tu viện Hang Đá), khởi nguyên từ đầu thế kỷ 4 khi Thánh Grêgôriô Người Khai Sáng (Surb Grigor Lusavorich) tìm thấy một dòng suối nước ngọt phun ra từ lòng hang tối và lập nên cộng đoàn ẩn tu đầu tiên. Từ giữa thế kỷ 13 trở đi, quần thể được toàn thể dân tộc Armenia tôn xưng là Geghardavank (Tu viện của Ngọn Giáo Thánh), bởi nơi đây từng bảo quản suốt hơn năm thế kỷ thánh tích Surb Geghard, tức đầu mũi giáo bằng sắt mà viên bách phu trưởng La Mã Longinus đã đâm vào cạnh sườn Đức Giêsu Kitô trên đồi Golgotha. Năm 2000, Tổ chức UNESCO đã ghi danh Tu viện Geghard và Thượng thung lũng Azat vào Danh sách Di sản Văn hóa Thế giới (mã số 960), tôn vinh sự hòa quyện tuyệt đối giữa hẻm núi địa chất hùng vĩ và đỉnh cao kiến trúc đá đục trung cổ của nhân loại.

IĐức Mẹ Thiên Chúa, Dòng Suối Thiêng Trong Lòng Đá Avazan Và Thánh Tích Ngọn Giáo Thánh Longinus
Đời sống tâm linh và phụng vụ của Tu viện Geghard quy tụ quanh hai đối tượng tôn kính tối cao: ngôi nhà thờ chính dâng kính Đức Trinh Nữ Maria Mẹ Thiên Chúa (Katoghike Surb Astvatsatsin) và thánh tích Ngọn Giáo Thánh (Surb Geghard) gắn liền với cuộc Thương Khó của Chúa Kitô. Theo truyền thống Tông truyền của Giáo hội Armenia, ngay từ thế kỷ thứ nhất sau Công nguyên (khoảng năm 43 tới năm 66), Thánh Tông đồ Giuđa Tađêô (Jude Thaddeus) trên hành trình rao giảng Tin Mừng đã mang vào vùng đất Armenia đầu mũi giáo bằng sắt từng đâm vào cạnh sườn Chúa Giêsu trên thập giá để kiểm tra sự qua đời của Ngài (biến cố được ghi lại trong Tin Mừng theo Thánh Gioan chương 19, câu 34: một người lính lấy giáo đâm vào cạnh sườn Người, tức thì máu cùng nước chảy ra). Cùng với mảnh gỗ tàu Nôê từ đỉnh núi Ararat, Ngọn Giáo Thánh được tôn sùng suốt gần hai thiên niên kỷ như một trong hai bảo vật hộ quốc tối thượng bảo chứng cho nguồn gốc Tông đồ trực tiếp của Giáo hội Tông truyền Armenia.
Khác với những ngọn giáo chiến trận thông thường dùng trên sa trường La Mã, thánh tích Surb Geghard lưu giữ tại Geghard suốt thời trung cổ có hình dáng mang tính nghi lễ và biểu tượng rõ nét: phần lưỡi bằng sắt dẹt hình thoi mở rộng ở thân, ngay chính giữa bản lưỡi sắt được đục thủng một hình thánh giá cân xứng có bốn cánh loe rộng theo phong cách Đông phương cổ đại, trong khi phía dưới ống tra cán có hai nhánh sắt uốn cong đối xứng. Vào năm 1687, một bao đựng thánh tích bằng bạc mạ vàng chạm nổi tinh xảo đã được chế tác tại tu viện để bọc bên ngoài bảo vật. Suốt từ thế kỷ 13 cho tới thế kỷ 18, hàng vạn tín hữu từ khắp vùng Tiểu Á, Ba Tư, Gruzia, Syria và châu Âu đã vượt qua những con đèo hiểm trở của dãy Geghama để tới Geghard chiêm bái Ngọn Giáo Thánh và xin ơn lành.
Trong thần học phụng vụ của Giáo hội Tông truyền Armenia, Ngọn Giáo Thánh tại Geghard không được nhìn nhận như một vũ khí gây thương tích mà được tôn kính như Cây Thánh Giá bằng sắt đã mở ra Nguồn Suối Cứu Độ từ trái tim Chúa Kitô. Mối liên hệ thần học giữa máu cùng nước chảy ra từ cạnh sườn Chúa Giêsu nhờ mũi giáo Longinus với dòng suối nước ngọt tự nhiên tuôn chảy không ngừng từ vách đá đen trong lòng Nhà thờ đá đục Avazan tại Geghard đã tạo nên một biểu tượng phụng vụ độc nhất vô nhị: người hành hương đến Geghard vừa được chiêm ngắm thánh tích gắn với cạnh sườn Đấng Cứu Thế, vừa được chạm tay và uống dòng nước hằng sống tuôn ra từ chính lòng đá núi.
Một nghi thức trọng đại gắn liền với Ngọn Giáo Thánh của Geghard là Lễ Thánh hiến Dầu Thánh (Surb Muron) diễn ra bảy năm một lần của Giáo hội Armenia: theo cổ lệ truyền thống, vào thời khắc đỉnh cao của nghi lễ tại bàn thờ chính của Nhà thờ chính tòa Etchmiadzin, Đức Thượng phụ Tối cao (Catholicos) dùng chính bàn tay phải thánh tích của Thánh Grêgôriô Người Khai Sáng và Ngọn Giáo Thánh Geghard để khuấy và làm phép vạc dầu thánh phân phát cho toàn thể các nhà thờ Armenia trên khắp thế giới. Tới nửa sau thế kỷ 18, để bảo vệ bảo vật trước những cuộc chiến tranh Nga và Ba Tư khốc liệt tại vùng Nam Kavkaz, Ngọn Giáo Thánh nguyên bản đã được rước về bảo quản an toàn tại Bảo tàng Kho báu của Tòa Thượng phụ Etchmiadzin, trong khi tại Tu viện Geghard vẫn lưu giữ trang trọng bản sao phụng vụ của Ngọn Giáo Thánh để khách hành hương chiêm bái.
Bên cạnh Ngọn Giáo Thánh, các tấm bia minh văn khắc trên tường đá thế kỷ 12 và thế kỷ 13 tại Geghard xác nhận rằng tu viện còn từng là kho lưu giữ nhiều thánh cốt vô giá của các vị Tông đồ và Thánh Tử đạo, nổi bật nhất là các thánh tích của Thánh Tông đồ Anrê (Andrew) và Thánh Tông đồ Gioan (Hovhannes) được các hoàng thân hiến tặng. Sức hút của các thánh tích này lớn đến mức các gia tộc quý tộc giàu có nhất vương quốc đã hiến cúng cho Tu viện Geghard toàn bộ đất đai canh tác, vườn nho, kênh đào dẫn nước và các làng mạc dọc theo thung lũng sông Azat để nuôi dưỡng hàng trăm tu sĩ, học giả và nghệ nhân chép kinh tại đây.
Song hành cùng các thánh tích Kitô giáo là dòng suối thiêng trong hang đá (Avazan) đã được tôn thờ từ thời tiền sử. Các cuộc khảo cổ học tại vùng đồi núi quanh Garni và Geghard cho thấy ngay từ thời kỳ Đồ Đồng và vương quốc Urartu cổ đại, cư dân bản địa đã dựng những trụ đá hình cá thiêng (vishapakar hay đá rồng bảo vệ nguồn nước) trên sườn núi Geghama và coi dòng suối phun ra từ hang đá Ayrivank là mạch nước bất tử của thần linh. Khi Thánh Grêgôriô Người Khai Sáng đặt chân tới hang đá này vào đầu thế kỷ 4, ngài không xóa bỏ lòng tôn kính nguồn nước ấy mà đã thánh hóa dòng suối thành nguồn nước thánh Kitô giáo chảy ngay trong lòng nhà thờ đá đục.
Một chi tiết kiến trúc và âm học kỳ thú mà các nhà nghiên cứu âm nhạc phụng vụ luôn nhắc tới khi khảo sát Tu viện Geghard là sự cộng hưởng âm thanh kéo dài từ 30 tới 40 giây trong đại sảnh Zhamatun tầng trên của Hoàng thân Papak và phu nhân Ruzukan (đục năm 1288). Vì toàn bộ căn phòng rộng lớn cùng bốn cây cột trụ và mái vòm bán cầu đều được khoét rỗng trực tiếp từ một khối đá bazan núi lửa nguyên khối cực kỳ đặc khít mà không có bất kỳ mạch vữa hay khe hở nào làm tiêu hao sóng âm, chỉ cần một ca viên đứng ở tâm vòm cất lên một câu thánh ca cổ sharakan, âm thanh sẽ phản xạ liên hoàn giữa các mặt đá cong tạo thành tiếng hòa âm đa thanh như thể có cả một dàn đồng ca đang hát vọng ra từ trong lòng núi.
IIBiên Niên Sử Mười Bảy Thế Kỷ: Từ Ẩn Thất Hang Đá Ayrivank Thế Kỷ 4, Cuộc Cướp Phá Của Tướng Ả Rập Nasr Năm 923 Tới Kiệt Tác Đá Đục Của Vương Tộc Zakarian Và Proshian
Lịch sử của Tu viện Geghard trải dài suốt mười bảy thế kỷ, phản ánh trọn vẹn hành trình sinh tồn kiên cường của nền văn minh Kitô giáo Armenia giữa những biến động dữ dội của lịch sử vùng Tây Á và Nam Kavkaz.
- Đầu thế kỷ 4 (sau năm 301)Thánh Grêgôriô Người Khai Sáng lập Tu viện Hang Đá Ayrivank quanh dòng suối thiêngSau khi Vua Tiridates III công nhận Kitô giáo là quốc giáo năm 301, Thánh Grêgôriô Người Khai Sáng lập ẩn thất tu hành quanh hang đá có mạch suối ngầm ở Thượng thung lũng sông Azat, đặt tên là Ayrivank (Tu viện Hang Đá).
- Thế kỷ 7 tới đầu thế kỷ 10Trung tâm học thuật, chép kinh và nơi dừng chân của Thượng phụ Hovhannes V DraskhanakerttsiAyrivank phát triển thành một tu viện có thư viện lớn và nhiều ô hang ẩn tu trên vách núi; vị Thượng phụ kiêm sử gia danh tiếng Hovhannes V Draskhanakerttsi từng lưu trú tại đây.
- Khoảng năm 923Đạo quân Ả Rập của tướng Nasr cướp bóc và phóng hỏa đốt cháy các công trình ngoài trời của AyrivankTrong cuộc chiến chống vương triều Bagratuni, phó tướng Ả Rập là Nasr tấn công Ayrivank, cướp đi kho sách cổ và đốt trụi toàn bộ các tòa nhà xây ngoài cửa hang, sau đó động đất làm sập thêm các công trình cũ.
- 1215 tới 1225Anh em nguyên soái Zakare và Ivane Zakarian xây dựng Nhà thờ chính Katoghike và đại sảnh GavitSau khi giải phóng miền bắc và miền trung Armenia khỏi ách thống trị Seljuk, hai anh em nhà Zakarian xây dựng Nhà thờ chính Katoghike (1215), tiền đường Gavit bốn cột (1215 tới 1225) và tường thành bảo vệ.
- Thập niên 1240 tới 1288Hoàng thân Prosh Khaghbakian mua lại tu viện; kiến trúc sư Galdzag đục quần thể thánh điện trong lòng núi đáVương tộc Proshian giao cho kiến trúc sư Galdzag đục thẳng vào vách núi đá nguyên khối tạo nên Nhà thờ suối Avazan (thập niên 1240), phòng mộ Proshian và Nhà thờ Astvatsatsin (1283) cùng Zhamatun của Hoàng thân Papak và Ruzukan (1288).
- Ngày 4 tháng 6 năm 1679Trận đại địa chấn Garni tàn phá vùng thung lũng nhưng các gian điện đục trong lòng đá vẫn nguyên vẹnTrận động đất kinh hoàng năm 1679 làm sập Đền Garni cổ đại ở hạ lưu và làm hư hại tường bao ngoài của Geghard, song toàn bộ các nhà thờ và phòng mộ đục trong lòng núi đá của Galdzag vẫn đứng vững hoàn hảo.
- 1760 tới 1971 và năm 2000Trùng tu thời Thượng phụ Simeon I, phục hồi khoa học thế kỷ 20 và ghi danh Di sản Thế giới UNESCO (2000)Tu viện được Thượng phụ Simeon I trùng tu vào thế kỷ 18, được tôn tạo khoa học giai đoạn 1968 tới 1971 và chính thức được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa Thế giới vào năm 2000 (mã số 960).
Chứng từ lịch sử của Thượng phụ Hovhannes V Draskhanakerttsi về vụ cướp phá năm 923 và sự trỗi dậy của vương tộc Proshian thế kỷ 13. Nguồn sử liệu cổ nhất mô tả trực tiếp Tu viện Ayrivank trong thời kỳ trung cổ sớm chính là bộ Lịch sử Armenia (Patmutiun Hayots) của Đức Thượng phụ Hovhannes V Draskhanakerttsi (Gioan Sử gia, trị vì từ năm 898 tới 929). Trong tác phẩm này, vị Thượng phụ kể lại rằng khi quân đội Ả Rập của vương triều Sajid tràn vào vùng Ararat và Kotayk vào đầu thập niên 920 dưới sự chỉ huy của viên tướng tàn bạo tên là Nasr, chính ngài đã tìm cách ẩn náu tại Tu viện Hang Đá Ayrivank trước khi rút sang đảo Sevan. Quân của Nasr đã ập vào tu viện, cướp đoạt các bình thánh bằng vàng bạc, đốt cháy các công trình xây bên ngoài cửa động và buộc các tu sĩ phải rút sâu vào các hang đá cao trên vách núi.
Bước ngoặt đưa Geghard trở thành kiệt tác kiến trúc đá đục độc nhất vô nhị diễn ra vào giữa thế kỷ 13. Sau khi hai anh em danh tướng Zakare và Ivane Mkhargrdzeli (nhà Zakarian) hoàn thành ngôi Nhà thờ chính Katoghike vào năm 1215, cuộc xâm lăng của đế quốc Mông Cổ vào cuối thập niên 1230 đã làm thay đổi cục diện chính trị vùng Kavkaz. Vào thập niên 1240, Hoàng thân Prosh Khaghbakian (vị thủ lĩnh tài ba của vương tộc Proshian xuất thân từ vùng Khachen) đã mua lại toàn bộ Tu viện Geghard và vùng đất quanh hẻm núi Azat từ tay Avag Zakarian (con trai của Ivane). Với khát vọng biến Geghard thành lăng mộ vĩnh cửu của gia tộc Proshian đồng thời là đền thờ bất khả xâm phạm bảo vệ Ngọn Giáo Thánh trước mọi cuộc chiến tranh, Hoàng thân Prosh và các con trai là Papak, Hasan và Mkhargrdzeli đã tập hợp những người thợ đục đá giỏi nhất Armenia dưới quyền chỉ huy của Vardapet Galdzag, suốt bốn mươi năm ròng rã đục sâu vào ruột núi để kiến tạo nên những cung điện tâm linh bất diệt trong lòng đá.
IIIKiến Trúc Đá Đục Nguyên Khối Của Bậc Thầy Galdzag: Từ Nhà Thờ Katoghike (1215) Đến Bốn Gian Thánh Điện Khoét Sâu Trong Ruột Núi
Tổng thể kiến trúc của Tu viện Geghard là sự kết hợp phi thường giữa hai phương thức kiến tạo đối lập nhưng bổ sung hoàn hảo cho nhau: kiến trúc xây ghép từ đá núi lửa tufa ở phần tiền cảnh phía nam (Nhà thờ Katoghike và đại sảnh Gavit thời Zakarian) và kiến trúc đục trừ dần nguyên khối (subtractive monolithic rock-cut architecture) khoét thẳng vào lòng vách núi đá bazan dựng đứng ở phía bắc (hai nhà thờ và hai phòng mộ Zhamatun thời Proshian). Khác với phương pháp xây dựng thông thường có thể tháo dỡ và sửa lại nếu đặt lệch một viên đá, kỹ thuật đục núi từ trên xuống dưới của kiến trúc sư Galdzag đòi hỏi sự tính toán hình học không gian tuyệt đối: người thợ cả phải đào một giếng trời từ mặt đá phía trên vách núi rồi đục rỗng dần xuống dưới, chừa lại chính xác từng cây cột trụ, từng đường gân vòm giao nhau, từng cụm nhũ đá muqarnas và từng bức phù điêu ngay trên thân đá mẹ tự nhiên.
Ngôi nhà thờ xây ngoài trời duy nhất của quần thể, do anh em Zakare và Ivane Zakarian dựng năm 1215 bằng đá tufa xám hồng theo bình đồ chữ thập nội tiếp hình chữ nhật. Giữa mái vươn cao cổ trống đa giác đội chóp nón có các hốc tam giác sâu tạo bóng đổ sắc nét; cổng phía nam nổi bật với vòm cuốn chạm nổi chùm nho, quả lựu, đôi chim bồ câu và phù điêu sư tử vồ bò tót trên đỉnh cổng.
Nằm nối liền ngay phía tây nhà thờ Katoghike và tựa lưng vào vách núi phía bắc, đại sảnh Gavit có diện tích lớn hơn cả nhà thờ chính với bốn cột đá tròn thấp khỏe khoắn ở trung tâm chia trần thành chín ô. Ô trần trung tâm được chạm khắc thành một mái vòm nhũ đá (stalactite vault / muqarnas) tinh xảo vây quanh lỗ thông sáng tròn (yerdik) đón cột nắng chiếu thẳng xuống sàn đá.
Bước qua cửa tây bắc của Gavit vào thẳng trong lòng núi đá là Nhà thờ Avazan (Nhà thờ Hồ Nước), được đục trên nền hang đá cổ thế kỷ 4 nơi dòng suối ngầm phun ra từ kẽ đá phía bắc. Trần đá nguyên khối được đục thành hai cặp vòm cuốn giao nhau vuông góc ôm lấy vòm nhũ đá quanh giếng trời, trên chân vòm khắc rõ dòng minh văn: Vardapet Galdzag đã kiến tạo công trình này.
Mở ra từ cửa đông bắc của Gavit vào lòng núi là phòng mộ Zhamatun của Hoàng thân Prosh Khaghbakian (đục năm 1283). Trên bức tường đá phía bắc chạm nổi bức phù điêu cao nổi tiếng bậc nhất nghệ thuật Armenia trung cổ: đại bàng dang cánh quắp chiên non ở trên, bên dưới là đầu bò đực ngậm sợi dây xích nối vào cổ hai con sư tử lớn đang gầm vang, dưới cùng là hai con chim công đối xứng.
Đi xuyên qua bức tường phía đông của phòng mộ Proshian sâu hơn nữa vào ruột núi là Nhà thờ đá đục Astvatsatsin hoàn thành năm 1283. Toàn bộ gian điện hình chữ thập có mái vòm tròn, cổ trống chạm hình các thánh, bệ thờ cao và các cột bán trụ đều được đục nguyên khối từ đá núi và trang trí bằng các họa tiết hoa thạch lựu, dây leo và chữ thập tinh mỹ.
Tiếp cận bằng cầu thang đá đục lộ thiên bên ngoài Gavit là đại sảnh Zhamatun tầng hai của Hoàng thân Papak Proshian và vợ là Ruzukan (đục năm 1288) với bốn cột đá nguyên khối chừa lại từ thịt núi và mái vòm cầu có độ vang âm thanh kéo dài tới 40 giây. Dọc theo vách núi bên ngoài là hàng trăm tấm bia chữ thập Khachkar đục chìm vào vách đá và nhuộm sắc đỏ son vordan karmir.
| Hạng mục kiến trúc tại Geghard | Niên đại và Người bảo trợ | Phương thức kiến tạo và Đặc trưng nổi bật |
|---|---|---|
| Nhà thờ chính Katoghike Surb Astvatsatsin | Năm 1215 · Anh em Zakare và Ivane Zakarian | Xây ghép bằng đá tufa ngoài trời; cổng nam chạm phù điêu quả lựu, nho và sư tử vồ bò |
| Đại sảnh tiền đường Gavit | 1215 tới 1225 · Vương tộc Zakarian | Bốn cột đá lớn đỡ mái vòm nhũ đá (muqarnas) có lỗ thông sáng tròn (yerdik) ở trung tâm |
| Nhà thờ đá đục thứ nhất (Avazan) | Thập niên 1240 · Hoàng thân Prosh và KTS Galdzag | Đục nguyên khối trong lòng núi quanh mạch suối thiêng; vòm giao nhau có khắc tên Vardapet Galdzag |
| Phòng mộ Zhamatun nhà Proshian và Nhà thờ Astvatsatsin | Năm 1283 · Các con trai của Hoàng thân Prosh | Đục sâu trong vách đá; có bức phù điêu đại bàng quắp chiên non và hai sư tử xích vào đầu bò |
| Đại sảnh Zhamatun tầng trên | Năm 1288 · Hoàng thân Papak và phu nhân Ruzukan | Đục ở tầng hai của vách núi với bốn cột đá tự nhiên; nổi tiếng với độ vang âm thanh 30 tới 40 giây |
IVThế Đất Và Hướng
Cần lưu ý rằng Thánh Grêgôriô Người Khai Sáng, các vương tộc Zakarian, Proshian và kiến trúc sư Galdzag không sử dụng thuật phong thủy phương Đông khi kiến tạo Tu viện Geghard. Quần thể được quy hoạch theo truyền thống ẩn tu trong hang đá gần nguồn nước thiêng của Kitô giáo Đông phương và định hướng tất cả các bàn thờ chính (cả nhà thờ xây ngoài trời lẫn hai nhà thờ đục trong lòng núi) quay chuẩn xác về hướng Đông (hướng mặt trời mọc và ánh sáng Phục Sinh). Phần nhận định dưới đây là góc nhìn đối chiếu theo phép xem hình thế sơn thủy cổ truyền của thư viện Vạn Đạo Đường.
Xét trên đại cuộc địa hình của Thượng thung lũng sông Azat tại tọa độ 40,1404 độ vĩ bắc, 44,8185 độ kinh đông (cao độ khoảng 1.750 mét so với mực nước biển), Tu viện Geghard tọa lạc tại một huyệt trường thiên nhiên kỳ vĩ bậc nhất vùng Kavkaz mang thế hồ lô cốc huyệt (thung lũng khép miệng bình hồ lô) và chân sơn nhập động, nội ngoại song thủy. Dòng sông Azat bắt nguồn từ các đỉnh núi lửa cao hơn 3.000 mét của dãy Geghama chảy xẻ sâu qua các tầng đá bazan kết tinh hình cột đa giác (nổi tiếng với thắng cảnh Bản giao hưởng của Đá ở Garni); ngay tại vị trí của Geghard, các vách đá dựng đứng cao hàng trăm mét đột ngột uốn cong khép lại thành một vòng cung hình móng ngựa bao bọc kín ba mặt Bắc, Đông và Tây.
Điểm độc đáo nhất của Geghard dưới góc nhìn phong thủy là huyệt chính không chỉ tựa lưng vào núi Huyền Vũ ở phía bắc mà ăn sâu vào tận cốt tủy của lòng núi đá nguyên khối. Nhờ lớp đá bazan đặc khít dày hàng chục mét che chở trên đỉnh đầu và ba mặt vách đá Thanh Long, Bạch Hổ vây quanh, khí trường bên trong các gian đục đá đạt tới độ tàng phong tụ khí tuyệt đối, hoàn toàn miễn nhiễm trước cả gió bão cao nguyên lẫn sóng chấn động của trận đại địa chấn năm 1679. Đặc biệt hơn nữa, huyệt trường này hội tụ đủ cả Nội Thủy lẫn Ngoại Thủy: bên ngoài tường thành phía nam là dòng sông Azat (Ngoại Minh Đường Thủy) chảy uốn lượn thu gom sinh khí của cả thung lũng, trong khi ngay bên trong lòng núi tại gian Avazan là mạch suối ngầm (Nội Chân Thủy) phun ra từ kẽ đá quanh năm không cạn, ứng với tượng quẻ Sơn Thủy Mông trong Kinh Dịch (dưới chân núi có suối nguồn trong sạch tuôn chảy nuôi dưỡng đạo tâm và trí tuệ).
VLễ Kính Ngọn Giáo Thánh, Lễ Đức Mẹ Lên Trời, Nghi Thức Uống Nước Thiêng Avazan Và Tục Chia Bánh Ngọt Gata
Cùng với Nhà thờ chính tòa Etchmiadzin, Tu viện Khor Virap và Các tu viện Haghpat và Sanahin, Tu viện Geghard là một trong những trung tâm hành hương sôi động nhất của Giáo hội Tông truyền Armenia. Hằng ngày và đặc biệt vào các ngày Chủ nhật cùng các kỳ đại lễ trong năm phụng vụ, hàng nghìn tín hữu và du khách quốc tế tìm đến hẻm núi Azat để tham dự Thánh lễ (Surb Badarak), nghe thánh ca vọng vang trong lòng đá và xin nước thánh từ mạch suối Avazan.
| Thời điểm trong năm | Hệ lịch | Tên lễ tiết và sự kiện | Nghi thức phụng vụ và truyền thống hành hương tại Tu viện Geghard |
|---|---|---|---|
| Chủ nhật gần ngày 15 tháng 8 nhất | Lịch phụng vụ Giáo hội Armenia | Đại lễ Đức Mẹ Lên Trời (Assumption of the Holy Mother of God) và Lễ Làm phép Nho (Khaghoghorhnek) | Ngày lễ bổn mạng của Nhà thờ chính Katoghike Surb Astvatsatsin; các giáo sĩ cử hành nghi thức làm phép những chùm nho đầu mùa thu hoạch từ thung lũng và phát cho tín hữu. |
| Mùa thu (Khoảng cuối tháng 10 hoặc tháng 11) | Lịch phụng vụ Giáo hội Armenia | Đại lễ Kính Ngọn Giáo Thánh (Feast of the Holy Lance / Surb Geghard) | Kỳ lễ đặc biệt tôn vinh thánh tích Ngọn Giáo Thánh gắn liền với tên gọi và lịch sử năm thế kỷ của Tu viện Geghardavank, thu hút đông đảo khách hành hương về cầu nguyện. |
| Chủ nhật cách Lễ Phục Sinh 14 tuần (Tháng 7) | Lịch phụng vụ Giáo hội Armenia | Đại lễ Chúa Biến Hình (Vardavar) gắn với truyền thống rẩy nước chúc phúc tại suối thiêng | Một trong những ngày hội lớn nhất mùa hè tại Thượng thung lũng Azat, kết hợp Thánh lễ trọng thể với phong tục rẩy nước mát lành cầu chúc sức khỏe và mùa màng tốt tươi. |
| Hằng ngày và các ngày Chủ nhật quanh năm | Thường nhật | Nghi thức thắp nến, uống nước suối thiêng tại gian Avazan và hát thánh ca Sharakan trong phòng đá đục | Khách hành hương xếp hàng vào gian đá đục Avazan để uống và rửa mặt bằng nước suối thiêng, đồng thời lắng nghe các ca đoàn ngân vang thánh ca không nhạc đệm dưới vòm đá có độ vang 40 giây. |
Phong tục mua bánh Gata tròn chúc phúc và dải khăn ước nguyện tại hẻm núi Azat. Một nét văn hóa dân gian ấm áp gắn liền với chuyến hành hương tới Tu viện Geghard là tục lệ chia sẻ những chiếc bánh ngọt truyền thống Gata lớn có đường kính tới ba bốn mươi xăng-ti-mét do những người phụ nữ ở làng Goght và Garni nướng thơm lừng và bày bán ngay lối dẫn vào cổng tu viện. Trên mặt mỗi chiếc bánh Gata tròn đều được trang trí nổi hình chữ thập Armenia, các họa tiết mặt trời vĩnh cửu và tên chữ Geghard. Theo phong tục cổ truyền của người Armenia, khách hành hương khi mua bánh Gata tại Geghard không dùng dao sắt cắt bánh ngay tại chỗ mà mang về nhà hoặc bẻ bằng tay để chia đều cho mọi người trong gia đình và bạn bè, với niềm tin rằng việc cùng nhau thưởng thức chiếc bánh từ thánh địa sẽ giữ lại trọn vẹn phúc lành, sự đoàn kết và may mắn cho cả mái ấm.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Hẻm núi Thượng thung lũng sông Azat, gần làng Goght và Garni, tỉnh Kotayk, cách thủ đô Yerevan khoảng 38 km về phía đông nam, Cộng hòa Armenia
- Đường tới
- Tu viện Geghard tọa lạc tại cuối tuyến đường tỉnh lộ H3 chạy dọc theo Thượng thung lũng sông Azat thuộc tỉnh Kotayk, cách trung tâm thủ đô Yerevan khoảng 38 km về phía đông nam (và cách Đền Garni cổ đại khoảng 9 km về phía đông). Từ thủ đô Yerevan, quý vị có thể đi ô tô hoặc taxi theo đường Garni - Geghard mất khoảng 50 tới 60 phút qua cổng vòm Charents (Charents Arch); hoặc bắt xe buýt nhỏ (marshrutka số 266 hoặc 284) từ bến xe Gai (Gai Bus Station ở quận Nor Nork, Yerevan) đi tới làng Garni hoặc làng Goght, sau đó đi taxi địa phương hoặc đi bộ vãn cảnh thêm khoảng 4 km đường đèo men theo vách núi đá để vào tới cổng Tu viện Geghard.
- Toạ độ
- 40.1404, 44.8185
Tu viện Geghard là một thánh địa đang hoạt động của Giáo hội Tông truyền Armenia và mở cửa đón khách hành hương, tham quan hằng ngày mà không thu vé vào cổng. Khi bước vào Nhà thờ chính Katoghike cũng như các gian nhà thờ và phòng mộ đục sâu trong lòng núi đá, quý vị cần mặc trang phục lịch sự, kín đáo (không mặc quần ngắn trên đầu gối hoặc áo hở vai; phụ nữ nên mang theo khăn choàng đầu khi dự lễ). Vì các gian điện đục trong lòng núi như Avazan, phòng mộ Proshian và Zhamatun tầng trên được giữ nguyên ánh sáng tự nhiên rất mờ từ lỗ thông sáng trên vòm cùng ánh nến và sàn đá cổ đôi chỗ có độ ẩm từ mạch suối ngầm, quý vị nên đi giày đế bằng chống trơn trượt, bước đi chậm rãi và tuyệt đối giữ im lặng khi có ca đoàn hoặc giáo sĩ đang ngân vang thánh ca phụng vụ trong lòng đá.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Tu viện Geghard và Thượng thung lũng Azat
Thầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên.
?Hỏi Đáp Nhanh
Vì sao Tu viện Geghard lại có hai tên gọi lịch sử là Ayrivank và Geghardavank?
Tên gọi cổ nhất của tu viện từ đầu thế kỷ 4 là Ayrivank, trong tiếng Armenia có nghĩa là Tu viện Hang Đá, vì Thánh Grêgôriô Người Khai Sáng đã lập nơi ẩn tu quanh các hang đá tự nhiên và mạch suối ngầm trong lòng núi. Từ giữa thế kỷ 13 trở đi, tu viện được gọi phổ biến là Geghardavank (Tu viện của Ngọn Giáo Thánh) bởi nơi đây đã bảo quản và tôn kính suốt hơn năm thế kỷ thánh tích Surb Geghard, tức đầu mũi giáo bằng sắt từng đâm vào cạnh sườn Chúa Giêsu trên đồi Golgotha.
Thánh tích Ngọn Giáo Thánh (Surb Geghard) bản gốc hiện nay đang được lưu giữ ở đâu?
Sau hơn năm thế kỷ được lưu giữ tại Tu viện Geghard, vào nửa sau thế kỷ 18, để bảo vệ bảo vật trước các cuộc chiến tranh dữ dội tại vùng Nam Kavkaz, Ngọn Giáo Thánh nguyên bản (đặt trong bao đựng bằng bạc mạ vàng chạm nổi chế tác năm 1687) đã được rước về bảo quản tại Bảo tàng Kho báu Alex và Marie Manoogian thuộc Tòa Thượng phụ Nhà thờ chính tòa Etchmiadzin. Tại Tu viện Geghard hiện vẫn trưng bày bản sao phụng vụ của Ngọn Giáo Thánh để khách hành hương chiêm bái.
Các gian nhà thờ và phòng mộ bên trong lòng núi tại Geghard được kiến trúc sư Galdzag đục bằng phương pháp nào?
Vào giữa thế kỷ 13 dưới sự bảo trợ của vương tộc Proshian, kiến trúc sư Galdzag và các thợ đá đã sử dụng phương pháp đục trừ dần nguyên khối từ trên xuống dưới. Họ đào một giếng trời tròn từ mặt đá phía trên vách núi (vừa làm lối vận chuyển đá vụn vừa làm lỗ thông sáng yerdik sau này), rồi khoét rỗng dần xuống phía dưới để tạo thành mái vòm nhũ đá, các vòm cuốn giao nhau, bốn cột trụ nguyên khối và các bức phù điêu ngay trên thân đá núi tự nhiên mà không lắp ghép bất kỳ viên đá rời nào.
Bức phù điêu sư tử, đầu bò và đại bàng quắp chiên non trong phòng mộ Zhamatun nhà Proshian có ý nghĩa gì?
Được chạm nổi trực tiếp trên vách đá phía bắc của phòng mộ Zhamatun nhà Proshian vào năm 1283, bức phù điêu cao này là gia huy của Hoàng thân Prosh Khaghbakian kết hợp với biểu tượng thần học Kitô giáo: hai con sư tử bị xích vào đầu bò đực tượng trưng cho sức mạnh quân sự và quyền uy cai trị khuất phục mọi thế lực hung bạo, trong khi hình ảnh đại bàng dang cánh quắp chiên non ở phía trên vừa là biểu trưng vương quyền vừa gợi nhắc đến sự hy sinh cứu chuộc của Chiên Thiên Chúa.
Tại sao đại sảnh Zhamatun tầng trên của Tu viện Geghard lại có độ vang âm thanh kéo dài tới 40 giây?
Đại sảnh Zhamatun tầng hai của Hoàng thân Papak và phu nhân Ruzukan (hoàn thành năm 1288) có âm vang kéo dài từ 30 tới 40 giây nhờ ba yếu tố kỹ thuật: toàn bộ căn phòng được đục rỗng từ một khối đá bazan núi lửa đặc khít không có khe vữa làm tiêu tán sóng âm, mái vòm bán cầu phía trên có tỷ lệ hình học hội tụ sóng âm chuẩn xác, và bốn cây cột đá nguyên khối ở giữa giúp phân tán âm thanh đều khắp bốn góc phòng.
Dòng nước chảy bên trong Nhà thờ đá đục Avazan có nguồn gốc từ đâu và có ý nghĩa gì?
Đó là một mạch nước ngầm tự nhiên bắt nguồn từ tầng đá núi lửa của dãy Geghama, tuôn chảy qua kẽ đá phía bắc ngay bên trong gian nhà thờ đục đá đầu tiên (Avazan). Dòng suối này đã được tôn sùng từ thời tiền Kitô giáo và được Thánh Grêgôriô Người Khai Sáng thánh hóa vào thế kỷ 4; cho đến nay dòng nước vẫn chảy mát lạnh quanh năm không cạn và được người hành hương tôn kính như nguồn nước thánh mang lại sức khỏe và sự thanh tịnh.