Sau mấy giờ leo con đường mòn qua rừng thông và rừng sồi, cờ phướn ngũ sắc giăng dày hai bên, quý vị tới một khúc quanh và bỗng thấy nó ở bên kia khe núi: một chùm nhà tường trắng mái vàng bám vào vách đá dựng đứng, như thể mọc ra từ đá. Phía dưới là khoảng không. Phía trên là vách đá xám nối lên mây. Tiếng nước đổ từ một khe đá gần đó vọng lên không dứt. Người Bhutan leo cùng đường, có cụ già chống gậy, có người lần chuỗi, miệng niệm câu chú của Đại sư.
Đó là tu viện Taktsang, tên đầy đủ là Taktsang Palphug, người Anh gọi là Tiger's Nest, người Việt gọi là Hang Cọp. Tu viện nằm trên vách núi phía tây thung lũng Paro, khoảng 10 km phía bắc thị xã Paro, Bhutan, dựng quanh hang Taktsang Senge Samdup, nơi truyền thống kể Đại sư Liên Hoa Sinh (Padmasambhava) tới thiền định vào thế kỷ 8.

IĐại Sư Liên Hoa Sinh Và Dòng Drukpa Kagyu
Ở Bhutan, Kim Cương thừa là nền của đời sống tinh thần từ làng quê tới các pháo đài tu viện, và trong Kim Cương thừa Bhutan không có nhân vật nào được kính bằng Đại sư Liên Hoa Sinh, người Bhutan gọi là Guru Rinpoche, bậc thầy quý báu. Theo truyền thống, chính Ngài đã đưa Phật pháp vào vùng đất này. Trong những nơi gắn với Ngài ở Bhutan, Taktsang là nơi nổi tiếng nhất, là hình ảnh mà cả thế giới dùng để nói về Bhutan. Vì thế thư viện chọn Taktsang làm nơi đại diện duy nhất của Bhutan.
Tu viện thuộc dòng Drukpa Kagyu, dòng Kim Cương thừa giữ vị trí chính ở Bhutan. Chữ Kagyu có nghĩa là dòng truyền khẩu, nhấn vào việc giáo pháp đi từ thầy sang trò qua trao truyền trực tiếp. Chữ Druk là rồng sấm, cũng là tên người Bhutan gọi đất nước mình.
Trong các điện chính của những nơi mang tên Taktsang, BhutanWiki ghi hình tượng được thờ nhiều nhất là Dorje Drolo, một trong tám hóa thân của Đại sư, hình tướng phẫn nộ, cưỡi hổ cái, tay cầm chày kim cương. Theo giáo nghĩa Kim Cương thừa, tướng phẫn nộ không phải tướng của cơn giận, mà là lòng từ trong dáng mạnh mẽ nhất, dùng để hàng phục những chướng ngại mà lời hiền không lay được. Truyền thống còn kể Đại sư đã cất giấu nhiều giáo pháp gọi là terma, kho tàng, trong núi đá và trong tâm đệ tử, để người đời sau tìm lại đúng lúc.
Kim Cương thừa Bhutan khác Phật Giáo Việt Nam ở đâu
Người Việt vào một điện ở Taktsang sẽ nhận ra tượng Phật Thích Ca, nhưng phần lớn những gì chung quanh sẽ lạ. Có mấy chỗ khác căn bản:
- Vị được kính ở trung tâm. Chùa Việt đặt Phật Thích Ca, A Di Đà hay Quán Thế Âm ở chỗ chính. Ở Taktsang, trung tâm là Đại sư Liên Hoa Sinh, một bậc thầy, được kính như một vị Phật thứ hai.
- Vai trò của bậc thầy. Phật Giáo Việt Nam cũng quý thầy, nhưng người tu có thể tự tụng kinh niệm Phật. Kim Cương thừa coi sự trao truyền từ thầy, qua lễ quán đỉnh, là điều kiện để bước vào nhiều pháp môn.
- Phương tiện tu. Thiền Tịnh Việt Nam dựa vào tọa thiền, niệm danh hiệu Phật và tụng kinh. Kim Cương thừa dùng thêm mật chú, quán tưởng bổn tôn, mạn đà la và các nghi quỹ nhiều tầng.
- Hình tướng. Tượng phẫn nộ, tranh thangka nhiều màu, cờ phướn in chú, bánh xe cầu nguyện là những thứ gần như không có ở chùa Việt.
- Kinh điển. Chùa Việt đọc kinh theo bản chữ Hán hay bản dịch tiếng Việt. Bhutan đọc kinh theo tạng kinh tiếng Tạng.
Cùng Kim Cương thừa nhưng Bhutan theo dòng Drukpa Kagyu, còn tu viện Erdene Zuu ở Mông Cổ và Đại Bảo Tháp Bendigo ở Úc theo dòng Gelug. Thư viện ghi những chỗ khác ấy để quý vị hiểu, không xếp bên nào hơn bên nào.
IITừ Hang Thiền Tới Tu Viện Trên Vách
Lịch sử Taktsang có hai lớp khác hẳn nhau. Lớp truyền thống kể về Đại sư và con hổ bay ở thế kỷ 8, đó là lớp của đức tin. Lớp sử liệu bắt đầu từ năm 1692 khi tu viện được khai quang. Thư viện giữ cả hai nhưng không trộn lẫn.
- Thế kỷ 8Đại sư tới hang, theo truyền thốngTruyền thống kể bà Yeshe Tsogyal hóa thành hổ cái chở Đại sư bay tới vách đá, Ngài hàng phục tà ma, thiền định trong hang và cất giấu giáo pháp cho đời sau.
- Nhiều thế kỷ trước 1692Nơi hành hươngHang Taktsang Senge Samdup là nơi người tu và người hành hương tìm tới từ lâu trước khi có tu viện.
- 1692Khai quang tu việnGyalse Tenzin Rabgye, Druk Desi đời thứ tư, đặt viên đá đầu và khai quang tu viện quanh hang.
- 1998Hỏa hoạnNgày 19 tháng 4 năm 1998, một vụ hỏa hoạn thiêu phần lớn tòa chính và nhiều tranh tượng.
- 2005Phục dựng xongTu viện được dựng lại theo đúng dáng cũ, hoàn tất năm 2005 theo BhutanWiki và DrukTravel.
- Từ 2010Nâng cấp đường mònTheo Daily Bhutan, đường mòn lên tu viện được nâng cấp với bậc đi bộ, lối riêng cho ngựa và chỗ nghỉ chân.
Có hai chỗ hay hiểu lầm. Thứ nhất, nhiều người tưởng tu viện có từ thế kỷ 8. Thế kỷ 8 là niên đại theo truyền thống của hang thiền, còn tu viện dựng năm 1692, và phần lớn tòa nhà quý vị thấy hôm nay là công trình dựng lại xong năm 2005. Thứ hai, nhiều người tưởng chỉ có một Taktsang. BhutanWiki ghi taktsang là tên chung của nhiều nơi gắn với Đại sư ở Bhutan, như Singye Dzong ở Lhuentse, Taktsang Pema Tsel ở Bumthang, Dorjila Taktsang trên đèo giữa Paro và Haa. Taktsang ở Paro chỉ là nơi nổi tiếng nhất.
IIIBốn Điện Nối Nhau Bằng Bậc Đá Trên Vách
Tu viện ở độ cao 3.120 mét, cao hơn đáy thung lũng Paro khoảng 900 mét. Không có một khoảng đất bằng nào đủ rộng cho một ngôi chùa theo lối thường, nên người dựng đặt từng điện vào những gờ đá và hốc đá có sẵn, rồi nối chúng bằng bậc đá khắc thẳng vào vách. Kết quả là bốn điện chính nằm ở nhiều cao độ khác nhau, trông từ xa như một chuỗi nhà treo. Tường trắng, khung cửa gỗ sơn, mái vàng, đúng lối kiến trúc truyền thống Bhutan.
Hang Taktsang Senge Samdup là tâm của cả quần thể. Tu viện được dựng quanh hang, không phải hang được đào ra cho tu viện. Người tới hành hương đi qua các điện để tới được những hốc đá mà truyền thống gắn với việc thiền định của Đại sư.
Hang mà truyền thống kể Đại sư thiền định. Là nơi hành hương nhiều thế kỷ trước khi có tu viện, và là lý do tu viện ở đây.
Nằm ở các cao độ khác nhau trên vách, nối nhau bằng bậc đá khắc vào đá. Điện chính của các nơi Taktsang thường thờ Dorje Drolo, theo BhutanWiki.
Phần lớn tranh tượng hiện nay làm lại sau hỏa hoạn năm 1998, theo đúng khuôn mẫu cũ, phục dựng xong năm 2005.
Lối đi bộ lên tu viện qua rừng, được nâng cấp từ năm 2010 với bậc đi bộ, lối cho ngựa và chỗ nghỉ, theo Daily Bhutan. Đi bộ lên là một phần của việc hành hương.
IVThế Đất Và Hướng
Một lời nói trước. Chỗ này không do ai chọn đất để dựng chùa. Theo truyền thống, Đại sư tới hang trước, rồi gần chín thế kỷ sau người ta mới dựng tu viện quanh chỗ Ngài đã ngồi. Đất ở đây được chọn bởi thánh tích, và mọi lối xem đất đều phải đứng sau điều ấy. Vùng Hy Mã Lạp Sơn có những phép xem đất của riêng mình, nhưng thư viện không có tư liệu nào nói Taktsang được đặt theo các phép ấy. Những dòng dưới đây là lối đọc của thư viện theo phong thủy cổ truyền Việt Nam, để quý vị có chỗ đối chiếu, không phải điều truyền thống Bhutan dạy.
Đọc theo lối Việt, cái đầu tiên là hậu chẩm. Chùa Việt tìm một quả đồi hay một dãy núi để tựa lưng. Taktsang tựa hẳn vào một vách đá dựng đứng, chỗ dựa chắc tới mức không còn gì để bàn. Sách xưa nói thế tựa núi là thế vững, ở đây sự vững ấy nhìn thấy được bằng mắt.
Thứ hai là minh đường. Tu viện nằm ở sườn tây thung lũng, mặt nhìn ra khoảng không của thung lũng Paro. Minh đường ở đây không phải một sân hay một hồ trước cửa mà là cả một thung lũng mở ra bên dưới. Theo lối cũ, minh đường rộng là chỗ khí tụ rộng, và chỗ ngồi thiền nhìn ra một khoảng không lớn là chỗ tâm dễ mở ra.
Thứ ba là thủy. Dòng nước đổ từ khe đá gần tu viện và các suối chảy xuống thung lũng làm phần nước. Nước đổ từ trên cao xuống thì theo lối cũ là nước động, mang khí đi. Nhưng ở một nơi tu thiền, nước động bên cạnh đá tĩnh lại là một cặp âm dương cân nhau.
Cuối cùng là hình thể ngũ hành. Vách đá dựng thẳng thuộc Kim, rừng thông phía dưới thuộc Mộc, tường trắng thuộc Kim, mái vàng thuộc Thổ. Thổ sinh Kim, là thế tương sinh giữa mái và vách. Thư viện ghi những điều ấy như một lối đọc, không như lời giải thích cho chỗ đứng của tu viện, vì chỗ đứng ấy đã được định bởi cái hang.
VNgày Mồng Mười Và Lịch Lễ Bhutan
Nguồn thư viện đã mở không ghi một lễ riêng của tu viện Taktsang. Bảng dưới ghi những ngày mà người Bhutan gắn với Đại sư và với Phật, tính theo lịch Bhutan, một thứ âm dương lịch gần với lịch Tây Tạng, nên ngày dương lịch đổi mỗi năm. Ngày quan trọng nhất với một nơi thờ Đại sư như Taktsang là mồng 10: chữ tshechu nghĩa đen là ngày mười, và BhutanWiki ghi mồng 10 mỗi tháng được coi là ngày cát tường.
| Ngày | Theo lịch nào | Lễ | Nội dung |
|---|---|---|---|
| Mồng 10 hằng tháng | Lịch Bhutan | Ngày của Đại sư | Ngày cát tường gắn với Guru Rinpoche. Người Bhutan hay chọn ngày này để lên các nơi thờ Đại sư. |
| Mồng 10 tháng Năm | Lịch Bhutan, thường rơi vào tháng 6 hoặc tháng 7 dương lịch | Ngày sinh Guru Rinpoche | Ngày nghỉ chung của Bhutan, theo Calendar Labs, là dịp lớn nhất trong năm của những nơi thờ Đại sư. |
| 22 tháng Chín | Lịch Bhutan | Lhabab Duechen | Kỷ niệm Đức Phật từ cõi trời Ba Mươi Ba trở về cõi người, theo BhutanWiki. Người Bhutan dâng cúng, lễ lạy, nhiễu tháp và thắp đèn bơ. |
| Mùa xuân, năm ngày | Lịch Bhutan | Paro Tshechu | Hội lớn nhất vùng Paro, cử hành tại Rinpung Dzong chứ không tại Taktsang. Có múa mặt nạ cham và lễ mở bức tranh thangka lớn thongdrel vẽ Đại sư, theo Bhutan Vista Tour. |
Với người Việt, Taktsang gợi nhớ một nếp quen: lên núi để tu, lên núi để lễ. Ở Việt Nam, Yên Tử là ngọn núi của Thiền phái Trúc Lâm, người hành hương leo bộ lên chùa Đồng. Ở Bhutan, người ta leo bộ lên Taktsang. Hai con đường thuộc hai truyền thống khác nhau, nhưng việc đi bộ lên chỗ cao để gặp cái thiêng thì giống nhau.
VINơi Chốn Và Đường Tới
- Địa chỉ
- Vách núi phía tây thung lũng Paro, khoảng 10 km phía bắc thị xã Paro, huyện Paro (Paro Dzongkhag)
- Đường tới
- Tu viện ở vách núi phía tây thung lũng Paro, khoảng 10 km phía bắc thị xã Paro, huyện Paro, Bhutan. Xe đưa tới chân núi, từ đó đi bộ theo đường mòn lên tu viện, có đoạn thuê ngựa được.
- Toạ độ
- 27.4888, 89.3587
Taktsang là tu viện đang có tăng sĩ, và vách đá là nơi thiêng. Lệ của tu viện: gửi lại máy ảnh và mọi thiết bị ghi hình ở cổng, không chụp ảnh bên trong điện. Ăn mặc kín, tay áo dài, bỏ mũ khi vào điện. Đi quanh điện và hang theo chiều kim đồng hồ. Không chỉ tay vào tượng, không ngồi quay lưng về phía bàn thờ. Giữ yên lặng khi tăng sĩ đang tụng.
Những nơi gần đây trong thư viện
VIIĐóng Góp Cho Trang Này
Góp ảnh, thông tin hoặc video cho Tu viện Taktsang (Hang Cọp), Paro
Contribute photos, information or video for Paro TaktsangThầy Ưng Khiêm mời cộng đồng cùng làm giàu trang này. Ảnh chụp tận nơi, một chi tiết lịch sử chưa được nhắc, một đoạn video ngắn: mọi đóng góp đều được đọc và trả lời.
Everyone is welcome to enrich this page: a photo you took, a detail the page misses, a short video. Every contribution is read and answered.
Chưa có đóng góp nào từ cộng đồng. Bạn có thể là người đầu tiên. No community contribution yet. You could be the first.
?Hỏi Đáp Nhanh
Tu viện Taktsang thờ ai
Tu viện thờ Đại sư Liên Hoa Sinh (Padmasambhava), người Bhutan gọi là Guru Rinpoche, người theo truyền thống đã đưa Phật pháp vào Bhutan. Các điện chính của những nơi Taktsang thường thờ Dorje Drolo, hóa thân phẫn nộ của Đại sư cưỡi hổ cái. Tu viện thuộc dòng Drukpa Kagyu của Kim Cương thừa.
Vì sao tu viện Taktsang được gọi là Hang Cọp
Taktsang nghĩa là hang cọp. Truyền thống kể vào thế kỷ 8 bà Yeshe Tsogyal hóa thành hổ cái chở Đại sư Liên Hoa Sinh bay tới vách đá này, Ngài hàng phục tà ma rồi thiền định trong hang. Đây là lời truyền thống, còn tu viện được dựng quanh hang năm 1692.
Tu viện Taktsang cao bao nhiêu
Tu viện ở độ cao 3.120 mét so với mặt biển, cao hơn đáy thung lũng Paro khoảng 900 mét, bám vào vách núi phía tây thung lũng, cách thị xã Paro khoảng 10 km về phía bắc. Bốn điện chính nối nhau bằng bậc đá khắc vào vách.
Tu viện Taktsang có bị cháy không
Có. Ngày 19 tháng 4 năm 1998 một vụ hỏa hoạn thiêu phần lớn tòa chính và nhiều tranh tượng. Tu viện được dựng lại theo đúng dáng cũ và hoàn tất năm 2005. Vì thế phần lớn công trình và tranh tượng quý vị thấy hôm nay là phần làm lại.
Phật Giáo Bhutan khác Phật Giáo Việt Nam thế nào
Bhutan theo Kim Cương thừa dòng Drukpa Kagyu, kính Đại sư Liên Hoa Sinh ở trung tâm, coi trọng sự trao truyền từ thầy qua lễ quán đỉnh, dùng mật chú, quán tưởng và mạn đà la, tụng kinh tiếng Tạng. Phần lớn chùa Việt theo Thiền Tịnh song tu, đặt Phật ở trung tâm, tụng kinh chữ Hán hay tiếng Việt.