ITổng Quan
A-tri, tiếng Tạng a khrid, nghĩa là chỉ dẫn về chữ A. Đây là một trong ba dòng Dzogchen mà Yungdrung Bön gìn giữ, cùng với Zhangzhung Nyengyud và Dzogchen Yangtse Longchen. Nét riêng của nó là tính thứ lớp: giáo pháp được chia thành một chuỗi buổi thiền có định số, người tu đi qua từng buổi dưới sự kiểm tra của thầy.
A-tri không phải một tông phái riêng. Nó là một hệ thực hành bên trong Yungdrung Bön, và nhiều bậc thầy Bön giữ cả ba dòng Dzogchen cùng lúc. Chữ A trắng, biểu tượng của hệ này, cũng là biểu tượng quen thuộc của Dzogchen Bön nói chung. Các bản chỉ dẫn của hệ thường được gọi theo số buổi thiền, và mỗi bản gắn với tên bậc thầy đã soạn nó.
IILịch Sử Hình Thành
Theo Treasury of Lives, Meu Gongdzo Ritrö Chenpo, sống từ 1038 tới 1096, là người hệ thống hóa giáo pháp gốc của hệ A-tri. Ông thuộc dòng tộc Meu, một trong những dòng tộc giữ đạo Bön sau thời phục hưng. Theo John Myrdhin Reynolds, ông rút giáo pháp từ các văn bản mật tông, thêm phần kho tàng trong tâm của mình, và sắp thành tám mươi buổi thiền trải qua nhiều tuần.
Thế kỷ 13, hệ này được rút gọn hai lần. Aza Lodrö Gyaltsen sắp lại còn ba mươi buổi. Cũng trong thế kỷ ấy, Dru Gyalwa Yungdrung soạn bản mười lăm buổi, bản được dùng rộng rãi về sau.
- 1038 tới 1096Meu Gongdzo Ritrö ChenpoHệ thống hóa A-tri thành tám mươi buổi thiền.
- Thế kỷ 13Aza Lodrö GyaltsenRút gọn còn ba mươi buổi.
- Thế kỷ 13Dru Gyalwa YungdrungSoạn bản mười lăm buổi, gọi là A khrid thun mtshams bco lnga pa.
- 1973Per Kværne nghiên cứu hệ A-triCông bố một khảo cứu về hệ thiền này, được các nhà Bön học về sau dẫn lại.
IIIGiáo Lý Và Cấu Trúc
Theo các bản chỉ dẫn, giáo pháp A-tri chia làm ba phần: kiến, tức cái thấy, thiền, tức sự tu tập, và hạnh, tức cách sống. Chữ A trắng tượng trưng cho bản tính vốn không sinh của tâm. Người tu dùng hình ảnh chữ A để tập trung, rồi buông cả hình ảnh ấy để an trụ trong tánh giác, rigpa.
Người hoàn tất trọn chương trình A-tri được trao danh hiệu togden, nghĩa là người có chứng hiểu. Cách tổ chức thành từng buổi có thứ tự khiến hệ này thường được dùng làm cửa vào Dzogchen cho người học trong tu viện, trước khi đi sâu vào các dòng khác.
IVTu Tập
Người học bắt đầu bằng các pháp chuẩn bị chung của Bön. Trong các buổi đầu, người tu nhìn vào chữ A trắng đặt trước mặt, thường được vẽ trong một vòng tròn năm màu, để luyện sự chú tâm. Các buổi tiếp theo chuyển từ tập trung có đối tượng sang an trú không đối tượng, rồi sang nhận ra bản tính của tâm và giữ cái nhận ra ấy trong mọi hoạt động. Mỗi chặng kết thúc bằng việc thầy kiểm tra kinh nghiệm của trò trước khi cho đi tiếp.
Chữ A trong hệ này không phải một câu chú để lặp lại lấy công đức. Nó là một điểm tựa cho sự chú tâm lúc đầu, và về sau là biểu tượng cho điều người tu phải tự nhận ra, không phải một vật để thờ.
VNơi Được Dạy Ngày Nay
A-tri được dạy trong các tu viện Bön, nhất là trong chương trình Dzogchen ở Menri tại Dolanji và Triten Norbutse tại Kathmandu, và trong các khóa nhập thất ở trung tâm Bön phương Tây. Đầu thập niên 2020, bản mười lăm buổi của Dru Gyalwa Yungdrung được dịch sang tiếng Anh dưới tên The Pith Instructions for the Stages of the Practice Sessions of the A-Tri System of Bon Dzogchen Meditation, do Daniel P. Brown và Geshe Sonam Gurung thực hiện.
VITại Việt Nam
Thư viện không tìm thấy nhóm thực hành hệ A-tri tại Việt Nam, cũng chưa thấy bản dịch tiếng Việt của các văn bản A-tri.
VIIBiểu Tượng Của Nhánh
Chữ A trắng trong thigle ngũ sắc
ཨ་དཀར
VIIICác Nhánh Khác Của Đạo Bön Tây Tạng
IXNguồn Tham Khảo
Thư viện đối chiếu các nguồn dưới đây. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, bài ghi rõ cả hai.
?Hỏi Đáp Nhanh
A-tri nghĩa là gì?
Là chỉ dẫn về chữ A. Chữ A trắng tượng trưng cho bản tính vốn không sinh của tâm, và là điểm tựa cho thiền trong hệ này.
Ai sáng lập hệ A-tri?
Theo Treasury of Lives, Meu Gongdzo Ritrö Chenpo, sống từ 1038 tới 1096, là người hệ thống hóa giáo pháp gốc. Thế kỷ 13 hệ này được rút gọn thành các bản ba mươi buổi và mười lăm buổi.
A-tri khác Zhangzhung Nyengyud thế nào?
Cả hai đều là Dzogchen trong Bön. A-tri nổi bật ở lối sắp thành từng buổi có thứ tự, còn Zhangzhung Nyengyud được quý vì là dòng khẩu truyền liên tục. Nhiều bậc thầy giữ cả hai.