VẠN ĐẠO ĐƯỜNGHALL OF MYRIAD PATHSEnglishENVề trang Thầy Ưng Khiêm

Hành lễ tại Vạn Đạo Đường

Đạo cổ và nhánh nhỏĐạo Bön Tây Tạng

Mỗi máy một lượt ở mỗi khám, nghỉ 3 phút rồi mới làm tiếp. Làm khi lòng thật muốn.

Ba nén lớn cháy theo giờ Việt Nam, dù bạn ở múi giờ nào.

···lượt thành tâm
Mốc kế tiếp
· Hôm nay· Tuần này· Đang cháy

Vào Chính Điện, đủ 19 khám
VẠN ĐẠO ĐƯỜNG

Hệ A-tri: Chỉ Dẫn Về Chữ A, Lối Thiền Dzogchen Theo Từng Buổi Của Bön

ཨ་ཁྲིད་ a khrid

A-tri nghĩa là chỉ dẫn về chữ A. Đây là dòng Dzogchen của Bön được sắp thành từng buổi thiền có thứ tự, dẫn người tu từ lúc tập an trú tới lúc nhận ra bản tính của tâm.

Khởi lập
Được Meu Gongdzo Ritrö Chenpo, sống từ 1038 tới 1096, hệ thống hóa ở miền trung Tây Tạng
Vùng
Trong Yungdrung Bön, được dạy ở các tu viện và trung tâm Bön
Số tín đồ
Không áp dụng, đây là một dòng truyền pháp trong Yungdrung Bön
Tại Việt Nam
Không có

ITổng Quan

A-tri, tiếng Tạng a khrid, nghĩa là chỉ dẫn về chữ A. Đây là một trong ba dòng Dzogchen mà Yungdrung Bön gìn giữ, cùng với Zhangzhung Nyengyud và Dzogchen Yangtse Longchen. Nét riêng của nó là tính thứ lớp: giáo pháp được chia thành một chuỗi buổi thiền có định số, người tu đi qua từng buổi dưới sự kiểm tra của thầy.

A-tri không phải một tông phái riêng. Nó là một hệ thực hành bên trong Yungdrung Bön, và nhiều bậc thầy Bön giữ cả ba dòng Dzogchen cùng lúc. Chữ A trắng, biểu tượng của hệ này, cũng là biểu tượng quen thuộc của Dzogchen Bön nói chung. Các bản chỉ dẫn của hệ thường được gọi theo số buổi thiền, và mỗi bản gắn với tên bậc thầy đã soạn nó.

IILịch Sử Hình Thành

Theo Treasury of Lives, Meu Gongdzo Ritrö Chenpo, sống từ 1038 tới 1096, là người hệ thống hóa giáo pháp gốc của hệ A-tri. Ông thuộc dòng tộc Meu, một trong những dòng tộc giữ đạo Bön sau thời phục hưng. Theo John Myrdhin Reynolds, ông rút giáo pháp từ các văn bản mật tông, thêm phần kho tàng trong tâm của mình, và sắp thành tám mươi buổi thiền trải qua nhiều tuần.

Thế kỷ 13, hệ này được rút gọn hai lần. Aza Lodrö Gyaltsen sắp lại còn ba mươi buổi. Cũng trong thế kỷ ấy, Dru Gyalwa Yungdrung soạn bản mười lăm buổi, bản được dùng rộng rãi về sau.

  • 1038 tới 1096Meu Gongdzo Ritrö Chenpo
    Hệ thống hóa A-tri thành tám mươi buổi thiền.
  • Thế kỷ 13Aza Lodrö Gyaltsen
    Rút gọn còn ba mươi buổi.
  • Thế kỷ 13Dru Gyalwa Yungdrung
    Soạn bản mười lăm buổi, gọi là A khrid thun mtshams bco lnga pa.
  • 1973Per Kværne nghiên cứu hệ A-tri
    Công bố một khảo cứu về hệ thiền này, được các nhà Bön học về sau dẫn lại.

IIIGiáo Lý Và Cấu Trúc

Theo giáo nghĩa

Theo các bản chỉ dẫn, giáo pháp A-tri chia làm ba phần: kiến, tức cái thấy, thiền, tức sự tu tập, và hạnh, tức cách sống. Chữ A trắng tượng trưng cho bản tính vốn không sinh của tâm. Người tu dùng hình ảnh chữ A để tập trung, rồi buông cả hình ảnh ấy để an trụ trong tánh giác, rigpa.

Người hoàn tất trọn chương trình A-tri được trao danh hiệu togden, nghĩa là người có chứng hiểu. Cách tổ chức thành từng buổi có thứ tự khiến hệ này thường được dùng làm cửa vào Dzogchen cho người học trong tu viện, trước khi đi sâu vào các dòng khác.

IVTu Tập

Người học bắt đầu bằng các pháp chuẩn bị chung của Bön. Trong các buổi đầu, người tu nhìn vào chữ A trắng đặt trước mặt, thường được vẽ trong một vòng tròn năm màu, để luyện sự chú tâm. Các buổi tiếp theo chuyển từ tập trung có đối tượng sang an trú không đối tượng, rồi sang nhận ra bản tính của tâm và giữ cái nhận ra ấy trong mọi hoạt động. Mỗi chặng kết thúc bằng việc thầy kiểm tra kinh nghiệm của trò trước khi cho đi tiếp.

Chỗ hay hiểu lầm

Chữ A trong hệ này không phải một câu chú để lặp lại lấy công đức. Nó là một điểm tựa cho sự chú tâm lúc đầu, và về sau là biểu tượng cho điều người tu phải tự nhận ra, không phải một vật để thờ.

VNơi Được Dạy Ngày Nay

A-tri được dạy trong các tu viện Bön, nhất là trong chương trình Dzogchen ở Menri tại Dolanji và Triten Norbutse tại Kathmandu, và trong các khóa nhập thất ở trung tâm Bön phương Tây. Đầu thập niên 2020, bản mười lăm buổi của Dru Gyalwa Yungdrung được dịch sang tiếng Anh dưới tên The Pith Instructions for the Stages of the Practice Sessions of the A-Tri System of Bon Dzogchen Meditation, do Daniel P. Brown và Geshe Sonam Gurung thực hiện.

VITại Việt Nam

Thư viện không tìm thấy nhóm thực hành hệ A-tri tại Việt Nam, cũng chưa thấy bản dịch tiếng Việt của các văn bản A-tri.

VIIBiểu Tượng Của Nhánh

Chữ A trắng trong thigle ngũ sắc

Chữ A trắng trong thigle ngũ sắc

ཨ་དཀར

VIIICác Nhánh Khác Của Đạo Bön Tây Tạng

Yungdrung Bönགཡུང་དྲུང་བོན་ g.yung drung bonDòng chính hiện nay, nhận giáo pháp truyền không đứt từ Tonpa Shenrab qua Zhangzhung.Dòng Khẩu Truyền Zhangzhungཞང་ཞུང་སྙན་རྒྱུད་ zhang zhung snyan rgyudMột trong ba dòng Dzogchen của Bön, được coi là truyền miệng liên tục từ Kuntu Zangpo qua các bậc thầy Zhangzhung, trong đó có Tapihritsa.Dùng biểu tượng chung của đạoHệ A-triཨ་ཁྲིད་ a khridMột trong ba dòng Dzogchen của Bön, tên nghĩa là chỉ dẫn về chữ A.Dòng Dzogchen Yangtse Longchenརྫོགས་ཆེན་ཡང་རྩེ་ཀློང་ཆེན་ rdzogs chen yang rtse klong chenDòng Dzogchen thứ ba của Bön, dựa trên văn bản khai quật (terma) được ghi là tìm thấy năm 1080.Dùng biểu tượng chung của đạoBön Mớiབོན་གསར་ bon gsarPhong trào bắt đầu từ thế kỷ 14, xoay quanh Drenpa Namkha, Tsewang Rigdzin và Padmasambhava, pha trộn Yungdrung Bön với nhiều yếu tố Phật Giáo Tây Tạng.Dùng biểu tượng chung của đạoBön Cổབོན་རྙིང་ bon rnying, còn gọi གདོད་མའི་བོན་ gdod ma'i bonLối tôn giáo có trên cao nguyên từ trước khi Phật Giáo vào, gắn với các vua Tây Tạng cổ và những người hành lễ lo tang lễ, cúng tế.Dùng biểu tượng chung của đạoCác Trung Tâm Bön Ở Phương TâyKhông có tên gốc chung. Tên các trung tâm: Ligmincha, Shenten Dargye LingTừ cuối thế kỷ 20, các thầy Bön lập trung tâm tu học ở châu Âu và châu Mỹ, chủ yếu dạy thiền Dzogchen và pháp thực hành cho người tại gia.Dùng biểu tượng chung của đạo

IXNguồn Tham Khảo

Thư viện đối chiếu các nguồn dưới đây. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, bài ghi rõ cả hai.

  1. Treasury of Lives, Meu Gongdzo (Jean-Luc Achard)
  2. John Myrdhin Reynolds, Bonpo and Nyingmapa Traditions of Dzogchen
  3. Wikipedia, Bon
  4. The Pith Instructions for the Stages of the Practice Sessions of the A-Tri System (bản dịch tiếng Anh)
  5. Treasury of Lives, Kundrol Drakpa

?Hỏi Đáp Nhanh

A-tri nghĩa là gì?

Là chỉ dẫn về chữ A. Chữ A trắng tượng trưng cho bản tính vốn không sinh của tâm, và là điểm tựa cho thiền trong hệ này.

Ai sáng lập hệ A-tri?

Theo Treasury of Lives, Meu Gongdzo Ritrö Chenpo, sống từ 1038 tới 1096, là người hệ thống hóa giáo pháp gốc. Thế kỷ 13 hệ này được rút gọn thành các bản ba mươi buổi và mười lăm buổi.

A-tri khác Zhangzhung Nyengyud thế nào?

Cả hai đều là Dzogchen trong Bön. A-tri nổi bật ở lối sắp thành từng buổi có thứ tự, còn Zhangzhung Nyengyud được quý vì là dòng khẩu truyền liên tục. Nhiều bậc thầy giữ cả hai.

›Đọc Tiếp