ITổng Quan
Nam Tông là tên người Việt gọi Phật Giáo Theravada, dòng đã theo đường biển và đường bộ xuống phương Nam, tới Sri Lanka rồi sang Đông Nam Á. Tên Theravada nghĩa là lời dạy của các vị trưởng lão.
Đây là dòng duy nhất còn lại từ các bộ phái Phật Giáo Ấn Độ thời đầu. Kinh điển là Tam tạng Pali, gồm Luật tạng, Kinh tạng và Vi Diệu Pháp tạng, cùng các bộ chú giải. Đích tu là quả vị A la hán, người đã dứt sạch phiền não và không còn tái sinh.
Theo Wikipedia mục Theravada dẫn World Religion Database, mốc năm 2010, khoảng 36 phần trăm Phật tử thế giới theo Nam Tông. Nam Tông là tôn giáo của đa số dân ở Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào và Campuchia.
IILịch Sử Hình Thành
Sau khi Đức Phật nhập niết bàn, tăng đoàn chia thành nhiều bộ phái. Theravada nối với dòng Thượng Tọa Bộ. Theo biên niên sử Sri Lanka, Trưởng lão Mahinda, con vua A Dục, đưa đạo tới đảo này thế kỷ 3 trước Công nguyên. Tam tạng Pali được chép lên lá bối ở Sri Lanka vào thế kỷ 1 trước Công nguyên, sau nhiều thế kỷ truyền khẩu.
- thế kỷ 3 TCNMahinda tới Sri LankaTheo biên niên sử Mahavamsa, vua Devanampiya Tissa quy y, Đại Tự ở Anuradhapura được dựng.
- thế kỷ 1 TCNTam tạng được ghi chépKinh điển Pali lần đầu được viết thành văn ở Sri Lanka.
- thế kỷ 5Luận sư Phật ÂmBuddhaghosa soạn Thanh Tịnh Đạo và nhiều bộ chú giải còn dùng tới nay.
- thế kỷ 11Vương quốc PaganVua Anawrahta ở Myanmar chọn Theravada làm dòng chính của triều đình.
- thế kỷ 13 tới 14Thái, Lào, KhmerTheravada theo dòng Sri Lanka trở thành đạo chính ở Sukhothai, Lan Xang và Campuchia.
- 1833Phái DhammayuttikaHoàng tử tu sĩ Mongkut, sau là vua Rama IV, lập phái giữ luật nghiêm ở Thái Lan.
- 1954 tới 1956Kết tập lần thứ sáuTổ chức ở Yangon, Myanmar, đối chiếu lại toàn bộ Tam tạng Pali.
IIIGiáo Lý Và Điểm Riêng
Nam Tông tự xem mình là người giữ gìn lời Phật dạy trong hình thức gần gốc nhất. Con đường tu gồm ba phần: giới, định, tuệ. Người tu quán ba tướng của mọi pháp là vô thường, khổ, vô ngã, để đi qua bốn tầng thánh quả, từ Nhập Lưu tới A la hán.
- Một Đức Phật trong thời này: Nam Tông thờ Đức Phật Thích Ca, nhận có chư Phật quá khứ và Phật Di Lặc tương lai, nhưng không thờ chư Bồ tát như Đại Thừa.
- Vi Diệu Pháp: phân tích tâm và các pháp thành từng yếu tố, là môn học quan trọng của tăng sĩ, nhất là ở Myanmar.
- Chỉ và Quán: thiền định để lắng tâm, thiền minh sát để thấy rõ thực tại. Từ thế kỷ 20, thiền minh sát lan rộng ra thế giới qua các thiền sư Myanmar và Thái Lan.
Nhiều người nghĩ tăng Nam Tông không ăn chay là ăn thịt tùy ý. Thực tế tăng sĩ đi khất thực, nhận gì ăn nấy, và chỉ được nhận thịt khi không thấy, không nghe, không nghi con vật bị giết riêng cho mình, gọi là tam tịnh nhục. Nhiều vị vẫn chọn ăn chay.
IVTu Tập, Nghi Lễ Và Đời Sống
Mỗi sáng, tăng sĩ ôm bát đi khất thực, người dân đứng bên đường cúng dường cơm và thức ăn. Tăng chỉ ăn trước giờ ngọ. Tỳ kheo giữ 227 giới theo Luật tạng Pali. Ba tháng mùa mưa là mùa an cư, cuối mùa có lễ dâng y Kathina, một ngày hội lớn của người cư sĩ.
Ở Thái Lan, Myanmar, Lào, Campuchia và trong cộng đồng Khmer, thanh niên thường vào chùa tu một thời gian ngắn trước khi lập gia đình. Chùa vừa là nơi thờ tự vừa là trường học và nơi giữ chữ viết, văn hóa.
Dòng tỳ kheo ni Theravada được cho là đã đứt ở Sri Lanka khoảng thế kỷ 11. Phụ nữ tu theo hình thức tu nữ, như mae chi ở Thái Lan hay thilashin ở Myanmar. Từ cuối thập niên 1990, một số ni ở Sri Lanka đã thọ giới tỳ kheo ni. Việc này được nhiều nơi đón nhận nhưng chưa được mọi hội đồng tăng già chính thức công nhận.
VTổ Chức Và Phân Bố
Ở các nước Nam Tông, tăng đoàn thường gắn chặt với nhà nước. Thái Lan có Hội đồng Tăng già Tối cao do Tăng thống đứng đầu, chia hai phái Maha Nikaya và Dhammayuttika. Sri Lanka chia ba phái lớn là Siam, Amarapura và Ramanna Nikaya, hình thành trong thế kỷ 18 và 19. Lào và Campuchia cũng có hội đồng tăng già quốc gia.
| Nước | Tỷ lệ Phật tử | Nguồn và năm |
|---|---|---|
| Sri Lanka | 70,2 phần trăm dân số | Tổng điều tra dân số Sri Lanka, năm 2012 |
| Myanmar | 87,9 phần trăm dân số | Tổng điều tra dân số Myanmar, năm 2014 |
| Trung Quốc | Khoảng 1.700 chùa Nam truyền, chủ yếu ở Vân Nam | Sách trắng Chính phủ Trung Quốc, năm 2018 |
VITại Việt Nam
Việt Nam có hai dòng Nam Tông, khác nhau về lịch sử và người theo:
- Nam Tông Khmer: dòng của đồng bào Khmer ở Tây Nam Bộ, có mặt từ nhiều thế kỷ trước. Theo Ban Tôn giáo thành phố Cần Thơ năm 2021, có 463 chùa và 7.028 sư sãi ở 16 tỉnh thành.
- Nam Tông Kinh: dòng của người Việt, khởi từ chùa Bửu Quang ở Thủ Đức năm 1938. Theo Tạp chí Nghiên cứu Phật học, khoảng năm 2019 có 106 chùa, 1.100 chư tăng và 654 tu nữ.
Năm 1981, cả hai dòng tham gia thành lập Giáo hội Phật giáo Việt Nam và nay là hai hệ phái trong Giáo hội. Tăng sĩ vẫn khất thực, đắp y vàng, ăn trước giờ ngọ. Mỗi dòng có trang riêng trong Vạn Đạo Đường.
VIIBiểu Tượng Của Nhánh
Pháp luân đỏ trên nền vàng
Dhammacakka
VIIICác Nhánh Con
- Nam Tông Khmer
- Nam Tông Kinh
- Maha Nikaya và Dhammayuttika ở Thái Lan
- Siam, Amarapura, Ramanna Nikaya ở Sri Lanka
IXCác Nhánh Khác Của Phật Giáo
XNguồn Tham Khảo
Thư viện đối chiếu các nguồn dưới đây. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, bài ghi rõ cả hai.
- Wikipedia, Theravada
- Britannica, Theravada
- Wikipedia, Religion in Sri Lanka (điều tra 2012)
- Wikipedia, Religion in Myanmar (điều tra 2014)
- Chính phủ Trung Quốc, Sách trắng tự do tôn giáo 2018
- Ban Tôn giáo Cần Thơ, Đôi nét về Phật giáo Nam tông Khmer ở Nam Bộ, 2021
- Tạp chí Nghiên cứu Phật học, Từ Giáo hội Tăng già Nguyên thủy tới Hệ phái Nam tông Kinh
- Wikipedia, Bhikkhuni
?Hỏi Đáp Nhanh
Nam Tông và Tiểu Thừa có phải là một
Không nên đồng nhất. Tiểu Thừa là chữ phê bình trong kinh Đại Thừa nhắm vào một số bộ phái xưa, không phải tên Nam Tông tự gọi. Tên đúng là Theravada, hay Nam Tông, Phật Giáo Nguyên Thủy trong cách gọi ở Việt Nam.
Vì sao tăng Nam Tông không bắt buộc ăn chay
Tăng sĩ sống bằng khất thực, nhận thức ăn người khác cúng, nên Luật tạng Pali không cấm thịt mà chỉ cấm nhận thịt của con vật bị giết riêng cho mình. Nhiều vị vẫn tự chọn ăn chay.
Nam Tông dùng kinh gì
Tam tạng Pali gồm Luật, Kinh và Vi Diệu Pháp, cùng các bộ chú giải như Thanh Tịnh Đạo. Ở Việt Nam, kinh được tụng bằng tiếng Pali và có bản dịch tiếng Việt.
Ở Việt Nam có chùa Nam Tông không
Có. Chùa Nam Tông Khmer tập trung ở Tây Nam Bộ, đông nhất ở vùng Sóc Trăng, Trà Vinh, Kiên Giang, An Giang cũ. Chùa Nam Tông Kinh tập trung ở Thành phố Hồ Chí Minh và Nam Bộ.