ICon Người Lịch Sử Và Ý Nghĩa Các Danh Hiệu
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni không phải là một nhân vật thần thoại hư cấu, cũng không tự nhận mình là đấng thần linh sáng tạo vũ trụ. Ngài là một nhân vật lịch sử có thật, sinh ra tại vùng đồng bằng chân núi Himalaya thuộc biên giới Nepal và Ấn Độ ngày nay vào khoảng thế kỷ thứ sáu đến thế kỷ thứ năm trước Công nguyên. Điều làm nên tầm vóc hai nghìn rưỡi năm của Ngài là việc từ bỏ ngai vàng thái tử để đi tìm lời giải thực nghiệm cho nỗi khổ của con người, rồi dùng bốn mươi lăm năm đi bộ khắp lưu vực sông Hằng chỉ lại con đường ấy cho mọi tầng lớp xã hội.
Để đọc đúng các tư liệu lịch sử và mệnh lý cổ đại, trước hết cần tách bạch tên riêng của Ngài tại thế gian và các danh hiệu tôn xưng sau khi thành đạo:
- Tất Đạt Đa (tiếng Phạn là Siddhartha, tiếng Pali là Siddhattha): tên riêng do vua cha Tịnh Phạn đặt khi thái tử mới chào đời, mang nghĩa là người thành tựu mọi nguyện ước hay người đạt được mục đích tối hậu.
- Cồ Đàm (tiếng Phạn là Gautama, tiếng Pali là Gotama): họ của dòng tộc theo truyền thống thị tộc cổ Ấn Độ, gắn với tên một vị cổ tiên hiền Vệ Đà. Khi các văn bản ngoại đạo hoặc học giả phương Tây gọi Ngài là Cồ Đàm, đó là cách gọi theo họ gia tộc.
- Thích Ca Mâu Ni (tiếng Phạn là Sakyamuni): danh hiệu tôn kính do người đương thời gọi Ngài sau khi xuất gia và thành đạo. Sakya là tên bộ tộc Thích Ca cai trị tiểu quốc Ca Tỳ La Vệ, còn muni nghĩa là bậc hiền giả tịch mặc, bậc thánh nhân tĩnh lặng. Ghép lại, Thích Ca Mâu Ni là bậc hiền giả tịch mặc xuất thân từ dòng tộc Thích Ca.
- Phật hay Phật Đà (tiếng Phạn và Pali là Buddha, bắt nguồn từ căn động từ budh): nghĩa gốc là người đã tỉnh thức, người đã giác ngộ trọn vẹn bản chất của thực tại. Đây là danh hiệu chỉ quả vị chứng ngộ chứ không phải tên riêng của một cá nhân.
- Như Lai (tiếng Phạn và Pali là Tathagata): danh hiệu chính Đức Phật thường dùng để tự xưng trong các bản kinh cổ nhất, mang hai lớp nghĩa song hành là bậc đã đến từ chân như và bậc đã đi qua đúng như các bậc giác ngộ đời trước.
Trong lịch sử tôn giáo thế giới, cuộc đời Đức Phật Thích Ca là một trường hợp đặc biệt vì sự giao thoa giữa hai nguồn tư liệu độc lập: một bên là khối văn hiến Tam Tạng bằng tiếng Pali, tiếng Phạn, chữ Hán và chữ Tạng được truyền thừa liên tục qua các kỳ kết tập. Bên kia là hệ thống chứng cứ khảo cổ học hiện đại được khai quật từ cuối thế kỷ mười chín tại Nepal và Ấn Độ, gồm trụ đá khắc bia chữ Brahmi của hoàng đế A Dục dựng năm 249 trước Công nguyên tại Lâm Tỳ Ni, ngôi đền cổ Maya Devi có niên đại thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên, phiến đá Kim Cương Tòa tại Bồ Đề Đạo Tràng và chiếc bình đá sa thạch chứa xá lợi xương hỏa táng có khắc tên dòng tộc Thích Ca tại Piprahwa. Toàn bộ mười lăm bức ảnh trong chuyên khảo này đều là ảnh chụp thực tế tại hiện trường khảo cổ và bảo tàng quốc tế có giấy phép mở, hoàn toàn không dùng tranh vẽ minh họa dựng lại.
IIKhảo Cứu Ngày Tháng Năm Và Giờ Đản Sinh Qua Bốn Hệ Quy Chiếu
Khi lập hồ sơ danh nhân hoặc khảo cứu mệnh lý cổ đại, câu hỏi đầu tiên luôn là: có thể xác định chính xác ngày, tháng, năm và giờ đản sinh của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni hay không? Câu trả lời trung thực của khoa học lịch sử và huyền học Đông phương là: vì sự kiện cách nay đã hơn hai nghìn năm trăm năm, nhân loại không có một tờ hộ tịch duy nhất, mà lưu giữ bốn hệ quy chiếu độc lập gồm Bắc truyền Can Chi, Nam truyền Vesak, Chiêm tinh Vệ Đà Ấn Độ và Khảo cổ học hiện đại. Điều kỳ diệu là dù cách tính năm có độ lệch giữa các lịch pháp, cả bốn hệ đều hội tụ rất rõ ở mùa sinh, tháng sinh và khung giờ sinh giữa trưa.
1. Hệ quy chiếu Bắc truyền và Lịch Can Chi Đông Á (Tử Vi, Bát Tự, Hà Lạc)
Trong truyền thống Phật giáo Bắc truyền (Trung Hoa, Việt Nam, Nhật Bản, Triều Tiên), ngày tháng đản sinh của Thái tử Tất Đạt Đa được ấn định thống nhất là ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch, tức tiết Lập Hạ sang Tiểu Mãn, thuộc tháng Tỵ trong lịch tiết khí Bát Tự. Các bộ sử kinh Bắc truyền như Kinh Phổ Diệu, Kinh Quá Khứ Hiện Tại Nhân Quả, Phật Tổ Thống Kỷ của đại sư Chí Bàn đời Tống và Lịch Đế Kỷ Nguyên ghi nhận bốn mốc năm Can Chi chủ đạo được các bậc cổ đức dùng khi quy đổi sang lịch nhà Chu:
- Năm Đinh Tỵ (624 trước Công nguyên): lấy mốc năm 624 trước Công nguyên theo Phật lịch phổ thông hiện hành quy đổi sang Can Chi. Nếu tính theo mốc này và lấy giờ Ngọ, cấu trúc Tứ Trụ là năm Đinh Tỵ, tháng Ất Tỵ, ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch, giờ Ngọ (hoặc giờ Dần theo một số dị bản). Đây là mốc quy ước phổ biến khi đối chiếu trực tiếp với Phật lịch 2568 hay 2570 hiện nay tại Việt Nam.
- Năm Bính Thìn (565 trước Công nguyên) hoặc Ất Mão (566 trước Công nguyên): chép trong các bộ niên biểu Phật giáo Trung Hoa cận đại của học giả Lữ Trừng và Ấn Thuận đại sư, đặt ngày đản sinh vào mùng 8 tháng 4 âm lịch năm Chu Linh Vương thứ bảy hoặc thứ tám.
- Năm Giáp Dần (687 trước Công nguyên): chép trong Chu Thư Dị Ký và Phật Tổ Thống Kỷ, ứng với ngày mùng 8 tháng 4 năm thứ hai mươi tư đời Chu Trang Vương, khi thái sử Tô Do gieo quẻ Kinh Dịch được quẻ Thuần Càn động hào Cửu Ngũ, đoán rằng ở phương Tây có bậc đại thánh nhân ra đời.
- Về giờ sinh trong hệ Can Chi: đại đa số kinh văn và truyền thống lễ tắm Phật đầu giờ trưa tại châu Á ghi nhận thái tử đản sinh vào giờ Ngọ (từ 11 giờ đến 13 giờ trưa), lúc mặt trời đứng bóng rực rỡ nhất trong ngày. Một nhánh thứ hai trong truyền thống bình chú Trung Hoa lại chọn giờ Dần (từ 3 giờ đến 5 giờ sáng), lấy lý lẽ rằng bậc đại giác ngộ ứng với khí Dương Mộc khởi đầu ngày mới tại phương Đông. Khi nghiên cứu mệnh lý danh nhân theo phương pháp UK Master, việc đặt song song hai lá số giờ Ngọ và giờ Dần trên nền tháng Tỵ giúp người đọc thấy rõ cả hai góc nhìn truyền thống.
2. Hệ quy chiếu Nam truyền Thượng Tọa Bộ và Phật lịch Quốc tế (WFB 1950)
Trong truyền thống Thượng Tọa Bộ (Theravada) dựa trên bộ Đại Sử (Mahavamsa) và Đảo Sử (Dipavamsa) của Sri Lanka cùng biên niên sử Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, lịch cổ Ấn Độ không đếm ngày theo con số cố định từ mùng 1 tới 30 như lịch Trung Hoa, mà tính theo chu kỳ mặt trăng đi qua hai mươi bảy chòm sao (Nakshatra). Theo đó, ba sự kiện trọng đại nhất trong cuộc đời Đức Phật gồm Đản sinh, Thành đạo và Nhập Niết Bàn đều diễn ra vào ngày trăng tròn (Purnima, tức rằm tháng 4 âm lịch) tháng Vesak (tiếng Phạn là Vaisakha, tương ứng khoảng tháng Tư đến tháng Năm dương lịch), khi mặt trăng tròn đi vào đúng chòm sao Visakha (tức sao Để trong Nhị Thập Bát Tú phương Đông).
Năm 1950, tại Hội nghị đầu tiên của Hội Liên hữu Phật giáo Thế giới (World Fellowship of Buddhists) họp tại Colombo, Sri Lanka, các quốc gia Phật giáo đã thống nhất chuẩn hóa Phật lịch quốc tế: lấy năm 544 trước Công nguyên làm năm Đức Phật nhập Niết Bàn (mốc khởi nguyên Phật lịch, tính đủ 80 tuổi thọ), từ đó suy ra năm đản sinh là năm 624 hoặc 623 trước Công nguyên. Năm 1999, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết công nhận lễ Tam Hợp Vesak vào ngày trăng tròn tháng Năm dương lịch hằng năm.
3. Hệ quy chiếu Chiêm tinh Vệ Đà cổ Ấn Độ (Jyotisha)
Một nguồn tư liệu cực kỳ giá trị đối với người nghiên cứu mệnh lý là lá số chiêm tinh Vệ Đà (Jyotisha) của Thái tử Tất Đạt Đa được bảo tồn trong các bản chú giải Pali (Atthakatha), bộ Lalitavistara và truyền thống chiêm tinh cổ điển Ấn Độ (như phân tích của học giả B. V. Raman trong bộ Notable Horoscopes). Các văn bản cổ Ấn Độ ghi lại cấu trúc bầu trời lúc Hoàng hậu Ma Da hạ sinh thái tử tại vườn Lâm Tỳ Ni với bốn thông số thiên văn rất cụ thể:
- Cung Mệnh (Lagna / Ascendant): thuộc cung Cự Giải (Karka Lagna), có sao Mộc (Guru, tức Tuế Tinh) tọa thủ ngay tại cung Mệnh ở thế vượng (Exalted Jupiter in Cancer). Trong chiêm tinh học cổ Ấn Độ, vào tháng Vaisakha khi Mặt Trời nằm ở cung Bạch Dương, để cung Cự Giải mọc lên ở chân trời phía Đông thì thời điểm sinh bắt buộc phải rơi vào khoảng giữa trưa (quanh 12 giờ trưa, tức chính giờ Ngọ). Đây là bằng chứng thiên văn học độc lập xác nhận truyền thuyết đản sinh vào giờ Ngọ!
- Mặt Trăng (Chandra): nằm ở cung Thiên Bình (Tula), tại chòm sao Visakha Nakshatra, tạo góc xung chiếu 180 độ với Mặt Trời ở cung Bạch Dương. Vị trí thiên văn này định nghĩa chính xác tuyệt đối hiện tượng trăng tròn (Purnima) tháng Vaisakha.
- Cách cục Ngũ Tinh Tụ Bạch Dương: tại cung Quan Lộc (nhà thứ 10, cung Bạch Dương) có năm tinh diệu hội tụ gồm Mặt Trời (Surya, nhập vượng tại Bạch Dương), sao Hỏa (Mangala), sao Kim (Shukra), sao Thủy (Budha) và sao Thổ (Shani), tạo thành cách cục Pravrajya Yoga (cách cục của bậc đại tu hành từ bỏ ngai vàng để làm thầy cả trời người).
4. Hệ quy chiếu Khảo cổ học, Bia ký và Sử học hiện đại
Giới khảo cổ học và sử học hiện đại không dựa vào truyền thuyết mà định niên đại Đức Phật bằng phương pháp đối chiếu chéo với niên đại đăng quang của hoàng đế A Dục (Ashoka) thuộc vương triều Maurya. Nhờ các bia đá của vua A Dục khắc tên năm vị vua Hy Lạp đương thời (như Antiochus II Theos, Ptolemy II Philadelphus, Antigonus II Gonatas), sử học thế giới xác định chắc chắn vua A Dục trị vì từ khoảng năm 268 tới 232 trước Công nguyên. Từ mốc cứng này, giới học giả chia làm hai trường phái niên đại:
- Niên đại khảo cổ truyền thống (Long Chronology hiệu chỉnh: 563 tới 483 trước Công nguyên, hoặc 566 tới 486 trước Công nguyên): dựa trên biên niên sử Sri Lanka ghi rằng lễ đăng quang của vua A Dục diễn ra 218 năm sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, cộng với hồ sơ Chấm Chúng Thánh (Dotted Record) tại Quảng Châu ghi nhận mỗi năm sau ngày Phật nhập diệt các vị luật sư lại chấm một chấm lên bản Luật tạng cho tới năm 489 Công nguyên thì được 975 chấm (tức nhập diệt năm 486 trước Công nguyên, đản sinh năm 566 trước Công nguyên). Theo phép quy đổi năm 563 trước Công nguyên sang Can Chi, đó là năm Mậu Ngọ.
- Niên đại sử học hiện đại (Short Chronology: khoảng 480 tới 400 trước Công nguyên): dựa trên các văn bản Bắc truyền tiếng Phạn và Hán dịch của Nhất Thiết Hữu Bộ cùng truyền thống Tây Tạng ghi rằng vua A Dục lên ngôi cách ngày Phật nhập diệt khoảng một trăm năm. Tại hội thảo quốc tế Göttingen năm 1988 về niên đại Đức Phật lịch sử do giáo sư Heinz Bechert chủ trì, đa số nhà Ấn Độ học hiện đại nghiêng về khoảng niên đại Đức Phật nhập Niết Bàn từ năm 420 tới 380 trước Công nguyên (tức đản sinh khoảng 500 tới 460 trước Công nguyên).
| Hệ quy chiếu | Năm đản sinh và nhập diệt | Tháng và ngày đản sinh | Giờ đản sinh và căn cứ cốt lõi |
|---|---|---|---|
| 1. Bắc truyền và Lịch Can Chi Đông Á | 624 TCN (Đinh Tỵ) tới 544 TCN. Dị bản: 565 TCN (Bính Thìn), 566 TCN (Ất Mão), 687 TCN (Giáp Dần) | Ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch (tháng Tỵ, tiết Lập Hạ sang Tiểu Mãn) | Giờ Ngọ (11h tới 13h trưa, phổ biến nhất) hoặc giờ Dần (3h tới 5h sáng). Căn cứ: Kinh Phổ Diệu, Phật Tổ Thống Kỷ, truyền thống lễ tắm Phật |
| 2. Nam truyền Thượng Tọa Bộ và Phật lịch WFB 1950 | 624 hoặc 623 TCN tới 544 hoặc 543 TCN (UNESCO ghi nhận mốc 623 TCN tại Lâm Tỳ Ni) | Ngày trăng tròn (Purnima, rằm tháng 4 âm lịch) tháng Vesak, khi trăng vào sao Visakha | Giờ Ngọ (khoảng giữa trưa). Căn cứ: Đại Sử Mahavamsa, Đảo Sử Dipavamsa, Nghị quyết Hội Phật giáo Thế giới 1950 |
| 3. Chiêm tinh Vệ Đà cổ Ấn Độ (Jyotisha) | Gắn với chu kỳ lịch thiên văn Vệ Đà (thường lấy mốc 623 TCN hoặc 563 TCN) | Ngày trăng tròn Purnima tháng Vaisakha (Mặt Trời ở Bạch Dương xung chiếu Mặt Trăng ở Thiên Bình) | Giờ Ngọ (quanh 12h trưa) vì cung Mệnh bắt buộc nằm ở Cự Giải (Karka Lagna) có sao Mộc nhập vượng. Căn cứ: Chú giải Pali Atthakatha, Lalitavistara |
| 4. Khảo cổ học và Sử học hiện đại | Khảo cổ truyền thống: 563 TCN (Mậu Ngọ) tới 483 TCN. Hội thảo Bechert 1988: khoảng 480 tới 400 TCN | Mùa khô chuyển sang đầu mùa mưa tại vùng đồng bằng Terai (quãng tháng 4 tới tháng 5 dương lịch) | Không định giờ sinh, định vị không gian tuyệt đối tại Lâm Tỳ Ni qua bia đá Brahmi của vua A Dục dựng năm 249 TCN và tầng văn hóa thế kỷ 6 TCN |
Chứng cứ khảo cổ học tại Lâm Tỳ Ni: Đền Maya Devi, Trụ đá A Dục và năm dòng chữ Brahmi
Trong nhiều thế kỷ, rừng rậm vùng Terai phía nam Nepal đã che phủ hoàn toàn nơi Đức Phật chào đời, khiến nhiều người phương Tây thế kỷ mười chín từng nghi ngờ Lâm Tỳ Ni chỉ là địa danh huyền thoại. Tháng 12 năm 1896, nhà khảo cổ học người Đức Alois Anton Führer cùng thống đốc Nepal là tướng Khadga Samsher Rana đã phát hiện lại cây trụ đá sa thạch cao hơn sáu mét tại Rummindei (tức Lâm Tỳ Ni). Khi đào sâu xuống phần thân trụ bị vùi dưới đất, các nhà khảo cổ tìm thấy năm dòng chữ khắc bằng văn tự Brahmi cổ và ngôn ngữ Prakrit Magadhi còn nguyên vẹn từng nét đục của hoàng đế A Dục từ năm 249 trước Công nguyên:
- Nguyên văn phiên âm Latinh năm dòng chữ Brahmi: (1) Devānampiyena Piyadasina lājina vīsati-vasābhisitena (2) atana āgāca mahīyite hida Budhe jāte Sakyamunī ti (3) silā vigaḍabhī cā kālāpita silā-thabhe ca usapāpite (4) hida Bhagavaṃ jāte ti Luṃminigāme ubalike kaṭe (5) aṭha-bhāgiye ca.
- Dịch nghĩa nguyên văn lịch sử: Đức vua Piyadassi (A Dục), người được chư thiên thương mến, vào năm thứ hai mươi sau lễ đăng quang đã đích thân hành hương tới nơi này và làm lễ tôn kính, bởi chính tại đây Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã đản sinh. Đức vua đã truyền làm lan can bằng đá và dựng lên cây trụ đá này. Bởi Đức Thế Tôn đã đản sinh tại đây, làng Lâm Tỳ Ni được miễn thuế thân và chỉ phải nộp một phần tám hoa lợi.
Đến năm 2013, đoàn khảo cổ quốc tế do giáo sư Robin Coningham (Đại học Durham, Anh Quốc) và Kosh Prasad Acharya chủ trì, dưới sự tài trợ của UNESCO, đã khai quật bên dưới nền gạch của đền Maya Devi và phát hiện dấu tích một cấu trúc khung gỗ cổ xưa bao quanh một khoảng trống từng có gốc cây lớn mọc ở trung tâm. Kết quả định tuổi bằng đồng vị phóng xạ carbon (C-14) và phương pháp phát quang kích thích quang học (OSL) cho thấy cấu trúc thờ cây tại Lâm Tỳ Ni có niên đại từ thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên, hoàn toàn khớp với thời đại của Đức Phật lịch sử.



IIIBa Mươi Hai Tướng Tốt, Lời Tiên Tri A Tư Đà Và Ranh Giới Của Mệnh Số
Theo Kinh Tướng (Lakkhana Sutta, bài kinh số 30 thuộc Trường Bộ Kinh Pali) và Kinh Niệm Xứ, năm ngày sau khi thái tử chào đời, vua Tịnh Phạn triệu tập một trăm lẻ tám vị Bà La Môn thông thái nhất về kinh Vệ Đà và tướng pháp, rồi chọn ra tám vị đại sư để xem tướng và đặt tên cho thái tử. Bảy vị đầu tiên nâng hai ngón tay lên và đưa ra lời đoán nước đôi: nếu thái tử ở lại hoàng cung nối ngôi thì sẽ trở thành bậc Chuyển Luân Thánh Vương (Cakkavatti) thống nhất bốn phương bằng chính nghĩa mà không cần gươm đao, còn nếu rời bỏ gia đình xuất gia tu đạo thì sẽ thành bậc Chánh Đẳng Chánh Giác (Sammāsambuddha).
Duy nhất vị Bà La Môn trẻ tuổi nhất nhưng tinh thông nhất là Kiều Trần Như (Kondanna) chỉ giơ đúng một ngón tay lên và khẳng định dứt khoát: thái tử chắc chắn sẽ từ bỏ ngai vàng để xuất gia thành Phật chứ không làm vua thế gian, bởi tướng nhục kế trên đỉnh đầu và tướng lông trắng giữa hai chặng mày của ngài hoàn toàn vượt ra ngoài khuôn khổ phước báu của một vị đế vương trần thế. Cũng trong dịp ấy, đại đạo sĩ ẩn tu trên núi Tuyết Sơn là A Tư Đà (Asita) vào cung bế hài nhi, sau khi xem khắp ba mươi hai tướng đại nhân đã bật cười rồi lại bật khóc: cười vì nhân gian đã có bậc giác ngộ ra đời, nhưng khóc vì tuổi mình đã quá già, sẽ qua đời trước khi kịp nghe thái tử thuyết pháp. Chính vì lời tiên tri ấy, Kiều Trần Như đã xuất gia chờ đợi suốt ba mươi lăm năm và trở thành vị đệ tử đầu tiên chứng quả A La Hán tại vườn Lộc Uyển.
Trong hệ thống tướng học cổ Ấn Độ được kinh điển Phật giáo ghi lại, bậc đại nhân mang ba mươi hai tướng tốt (Dvattimsa Mahapurisa Lakkhana) và tám mươi vẻ đẹp phụ (Asiti Anubyanjana). Kinh Tướng giải thích rằng mỗi tướng tốt trên cơ thể không phải là sự ban phát ngẫu nhiên của thần linh, mà là kết quả kết tinh từ hàng trăm đời thực hành các thiện nghiệp cụ thể: lòng bàn chân bằng phẳng vững chãi là quả của sự kiên định không dời đổi trước điều thiện, dưới lòng bàn chân có hình bánh xe nghìn nan hoa là quả của việc che chở và dẫn dắt đại chúng, tướng lưỡi rộng dài và giọng nói vang trong như tiếng chim Ca Lăng Tần Già là quả của nhiều đời không nói lời dối trá hay chia rẽ, đôi mắt xanh thẫm nhìn thẳng hiền từ là quả của cái nhìn từ ái không sân hận với chúng sinh.
Dưới góc nhìn nghiên cứu mệnh lý học phương Đông (Tử Vi, Bát Tự, Hà Lạc và Tướng pháp), câu chuyện tám vị Bà La Môn và đạo sĩ A Tư Đà mang một ý nghĩa học thuật rất lớn: tướng pháp và lá số giờ sinh chỉ đo được cấu trúc khí bẩm sinh và tiềm năng cực đại của một con người, tức phần Khung Mệnh. Một lá số có cách cục Ngũ Tinh Tụ hay Tứ Chánh Thuần Càn cho biết người ấy sở hữu năng lượng dẫn dắt vạn người, nhưng việc người ấy dùng nguồn năng lượng khổng lồ đó để làm một vị hoàng đế chinh phục lãnh thổ (Chuyển Luân Vương) hay làm một bậc giác ngộ giải phóng tâm thức nhân loại (Đức Phật) lại phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí tự do, sự tỉnh thức và lựa chọn đạo đức của chính người đó. Khi Tất Đạt Đa chứng ngộ dưới cội bồ đề, Ngài đã bước ra khỏi vòng chi phối của ngũ hành sinh khắc thông thường.


IVHai Mươi Chín Năm Trong Hoàng Cung, Bốn Cửa Thành Và Đêm Vượt Thành Xuất Gia
Hoàng hậu Ma Da qua đời bảy ngày sau khi sinh thái tử, người dì ruột là bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề (Mahapajapati Gotami) trực tiếp nuôi dưỡng ngài như con đẻ. Để ngăn lời tiên tri xuất gia trở thành sự thật, vua Tịnh Phạn cho xây ba tòa lâu đài thích ứng với ba mùa nóng, mùa mưa và mùa lạnh tại kinh thành Ca Tỳ La Vệ, vây quanh thái tử bằng âm nhạc, yến tiệc và vẻ đẹp tuổi trẻ, không để bất kỳ dấu hiệu nào của tuổi già, bệnh tật hay cái chết lọt vào tầm mắt. Năm mười sáu tuổi (có bản ghi mười chín tuổi), thái tử kết hôn cùng công chúa Da Du Đà La (Yasodhara) và đến năm hai mươi chín tuổi thì đón người con trai đầu lòng là La Hầu La (Rahula).
Theo truyền thống kinh điển, bước ngoặt tâm thức diễn ra khi thái tử cùng người đánh xe Xa Nặc (Channa) đi ra ngoài bốn cửa thành Ca Tỳ La Vệ. Ở cửa Đông, ngài gặp một cụ già lưng còng, tóc bạc, răng rụng, bước đi run rẩy. Ở cửa Nam, ngài gặp một người bệnh nằm rên rỉ trong cơn đau đớn. Ở cửa Tây, ngài gặp một đám tang đưa thi hài người chết ra giàn hỏa thiêu. Ba cảnh tượng ấy làm sụp đổ hoàn toàn bức tường ảo tưởng của hoàng cung: dù giàu sang quyền quý đến đâu, không một ai trên cõi đời này trốn khỏi cái già, cái bệnh và cái chết. Tới lần thứ tư ra cửa Bắc, ngài gặp một vị Sa Môn đầu trần chân đất, dáng đi thanh thản, ánh mắt bình an giữa dòng đời náo động. Ngay đêm hôm đứa con trai La Hầu La vừa chào đời, nhận ra sợi dây quyến luyến thế gian đã buộc chặt thêm một nút, ở tuổi hai mươi chín, Tất Đạt Đa lặng lẽ nhìn vợ con lần cuối, cưỡi ngựa trắng Kiền Trắc (Kanthaka) cùng Xa Nặc vượt thành trong đêm, qua sông Anoma, dùng gươm cắt bỏ mái tóc hoàng gia, trao lại y phục thái tử cho Xa Nặc mang về cung và chính thức bước vào đời sống không gia đình.
Trong Kinh Thánh Cầu (Ariyapariyesana Sutta, bài kinh số 26 thuộc Trung Bộ Kinh Pali) và Kinh Tăng Chi Bộ, chính Đức Phật đã kể lại thời niên thiếu và giây phút xuất gia bằng một giọng văn giản dị, chân thực hơn nhiều so với các bản truyện ký muộn: ngài kể mình lớn lên trong cảnh cực kỳ sung túc, có hồ sen xanh, sen đỏ, sen trắng, dùng toàn gỗ trầm hương xứ Kasi và có lọng trắng che suốt ngày đêm. Nhưng ngay giữa sự hưởng thụ ấy, ngài tự hỏi: tại sao ta vốn là người phải chịu sự già, sự bệnh, sự chết, sự sầu bi và ô nhiễm, lại cứ đi tìm những thứ cũng phải già, phải bệnh, phải chết như quyền lực và khoái lạc? Rồi ngài ghi rõ: khi cha mẹ đang khóc lóc với gương mặt đẫm nước mắt và không đồng ý, ta đã cạo bỏ râu tóc, đắp áo cà sa và xuất gia sống không gia đình để đi tìm cái vô sanh, vô lão, vô tử tối thượng.

VSáu Năm Tầm Đạo, Rừng Khổ Hạnh Lâm Và Phát Hiện Về Trung Đạo
Rời bỏ xứ sở của bộ tộc Thích Ca, sa môn Cồ Đàm đi bộ xuống phía nam về hướng vương quốc Ma Kiệt Đà, trung tâm văn hóa và triết học sôi động nhất lưu vực sông Hằng đương thời. Chặng đường sáu năm tầm đạo của Ngài từ tuổi hai mươi chín đến tuổi ba mươi lăm là một cuộc khảo nghiệm thực tế qua toàn bộ các phương pháp tu luyện cao nhất của Ấn Độ cổ đại trước khi tự mở ra lối đi riêng.
Theo Kinh Thánh Cầu và Kinh Đại Saccaka (Mahasaccaka Sutta, bài kinh số 36 thuộc Trung Bộ Kinh), đầu tiên sa môn Cồ Đàm tìm đến học thiền định với đạo sư A La Lam (Alara Kalama) và nhanh chóng chứng đạt tầng thiền Vô sở hữu xứ (tầng thiền vô sắc thứ ba). Vị đạo sư vô cùng kinh ngạc, mời ngài ở lại cùng lãnh đạo hội chúng ngang hàng với mình. Nhưng Cồ Đàm nhận ra rằng trạng thái định tâm ấy chỉ tạm thời lắng dịu tâm trí chứ chưa nhổ tận gốc hạt giống phiền não, khi xuất định thì khổ đau vẫn còn nguyên. Ngài từ biệt thầy, tìm đến vị đạo sư thứ hai là Uất Đầu Lam Phất (Uddaka Ramaputta) và chứng đạt tầng định cao nhất của thời đại ấy là Phi tưởng phi phi tưởng xứ (tầng thiền vô sắc thứ tư). Một lần nữa, được mời làm thầy dẫn dắt cả giáo đoàn, Cồ Đàm vẫn lắc đầu rời đi vì thấy đó chưa phải là sự giác ngộ giải thoát rốt ráo.
Từ bỏ lối tu thiền định đơn thuần, ngài đi vào khu rừng Ưu Lâu Tần Loa (Uruvela, còn gọi là Khổ Hạnh Lâm, bên bờ sông Ni Liên Thuyền) cùng năm người bạn đồng tu do Kiều Trần Như đứng đầu để thử nghiệm phương pháp thứ hai đang thống trị giới Sa Môn đương thời: khổ hạnh ép xác (dukkha-karika). Ngài nín thở từng chặng cho tới khi tai ù đi như tiếng bễ lò rèn, đầu đau như bị mũi giáo đâm, bụng quặn thắt như bị dao đồ tể cắt. Rồi ngài cắt giảm thức ăn xuống chỉ còn mỗi ngày một hạt mè, một hạt gạo hoặc một quả táo rừng. Trong Kinh Đại Saccaka, chính Đức Phật mô tả thân thể mình lúc ấy: tay chân gầy quắt như những đốt cây sậy khô, xương sống nhô lên từng đốt như chuỗi hạt, xương sườn lồi lõm như rường nhà mục nát, hai con ngươi thụt sâu xuống đáy hốc mắt như giọt nước dưới đáy giếng sâu, và khi lấy tay xoa bụng thì chạm ngay vào xương sống lưng.
Đi tới tận cùng giới hạn sinh học của con người và ngất xỉu bên bờ sông Ni Liên Thuyền, sa môn Cồ Đàm tỉnh lại và rút ra một kết luận lịch sử làm thay đổi toàn bộ tư tưởng phương Đông: ép xác khổ hạnh không sinh ra trí tuệ, cũng như đắm chìm trong dục lạc hoàng cung không đưa tới giải thoát. Như dây đàn cầm nếu lên căng quá thì đứt, nếu chùng quá thì không phát ra tiếng nhạc, chỉ khi chỉnh ở độ vừa phải mới ngân vang. Ngài nhớ lại kỷ niệm thời thơ ấu khi ngồi yên dưới bóng cây hồng táo xem vua cha làm lễ hạ điền, tâm tự nhiên thanh tịnh trong trẻo không cần ép xác, và nhận ra đó mới là cửa vào giác ngộ. Ngài bước xuống sông tắm sạch bụi bặm, nhận bát cháo sữa (payasa) của thôn nữ Tu Xà Đa (Sujata) dâng cúng để phục hồi thể lực. Năm người bạn đồng tu thấy ngài ăn cháo sữa liền thất vọng cho rằng Cồ Đàm đã thối thất chí nguyện, bèn bỏ đi về vườn Lộc Uyển. Còn lại một mình nhưng hoàn toàn tỉnh táo, ngài bước sang bờ bên kia sông, tiến về cội cây tất bát la tại Bồ Đề Đạo Tràng.

VIĐêm Thành Đạo Dưới Cội Bồ Đề Và Chứng Tích Kim Cương Tòa
Vào chiều ngày trăng tròn tháng Vesak, năm ba mươi lăm tuổi, sa môn Cồ Đàm nhận tám nắm cỏ cát tường của người cắt cỏ Sotthiya, trải làm tòa ngồi dưới gốc cây tất bát la (Ficus religiosa, về sau được gọi là Cây Bồ Đề, tức cây Giác Ngộ) tại Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya, thuộc bang Bihar, Ấn Độ ngày nay), mặt quay về hướng Đông và phát lời thệ nguyện bất động: dù thịt nát xương tan, máu trong thân khô cạn, nếu chưa chứng đạt giác ngộ tối thượng thì quyết không rời khỏi tòa ngồi này.
Theo các bản kinh cổ, trước khi bước vào đại định, ngài đối diện và hàng phục toàn bộ đạo quân của Ma Vương (Mara, biểu trưng cho tham ái, nỗi sợ cái chết, sự nghi ngờ và bản ngã vi tế nhất trong tâm thức con người), đưa bàn tay phải chạm xuống mặt đất gọi đất mẹ làm chứng cho vô lượng công đức tu tập (tư thế Xúc Địa Ấn). Sau đó, tâm ngài nhập vào Tứ Thiền thanh tịnh và lần lượt chứng đạt Tam Minh qua ba canh giờ của đêm trăng tròn:
- Canh một (Đầu đêm): chứng Túc Mạng Minh (Pubbenivasanussati-ñana). Ngài nhớ lại rõ ràng vô số kiếp sống trong quá khứ của chính mình, từ một đời, mười đời, trăm đời tới hàng vạn chu kỳ thành hoại của vũ trụ, biết rõ từng tên họ, dòng tộc, khổ vui và sự tiếp nối của dòng tâm thức.
- Canh hai (Giữa đêm): chứng Thiên Nhãn Minh (Cutupapata-ñana). Ngài thấy rõ sự sinh tử luân hồi của tất cả chúng sinh trong vũ trụ vận hành hoàn toàn theo quy luật Nghiệp báo (Kamma) từ ba nghiệp thân, khẩu, ý chứ không do thần linh nào ban thưởng hay trừng phạt.
- Canh ba (Rạng sáng, khi sao Mai mọc): chứng Lậu Tận Minh (Asavakkhaya-ñana). Ngài quán chiếu trọn vẹn mười hai mắt xích của Duyên Khởi (Paticcasamuppada) theo cả hai chiều thuận và nghịch, thấy rõ nguồn gốc của mọi khổ đau là Vô minh và Ái dục, đồng thời chấm dứt hoàn toàn mọi lậu hoặc phiền não. Khi sao Mai vừa ló dạng ở chân trời phía Đông, Thái tử Tất Đạt Đa chính thức thành tựu quả vị Phật Đà (Bậc Tỉnh Thức) ở tuổi ba mươi lăm.
Về mặt khảo cổ học, Bồ Đề Đạo Tràng là nơi lưu giữ những di vật cổ xưa nhất của lịch sử Phật giáo Ấn Độ. Khi nhà khảo cổ học người Anh Alexander Cunningham khai quật khu vực quanh tháp Đại Giác (Mahabodhi) vào cuối thế kỷ mười chín, ông đã tìm thấy nguyên vẹn phiến Kim Cương Tòa (Vajrasana) bằng đá sa thạch xám được mài bóng đặc trưng của kỹ thuật chế tác vương triều Maurya, do chính hoàng đế A Dục đặt dưới gốc cây Bồ Đề vào thế kỷ thứ ba trước Công nguyên để đánh dấu vị trí Đức Phật ngồi thành đạo. Cạnh bên Kim Cương Tòa còn được chạm khắc hàng chim bồ câu và hoa sen cổ điển. Hơn thế nữa, trên bức phù điêu bằng đá sa thạch đỏ niên đại khoảng năm 100 trước Công nguyên khai quật tại bảo tháp Bharhut (nay trưng bày tại Bảo tàng Ấn Độ ở Kolkata), các nghệ nhân cổ đại đã khắc lại chính xác hình ảnh Kim Cương Tòa và ngôi đền mở bao quanh cây Bồ Đề do vua A Dục dựng, kèm dòng chữ Brahmi khắc rõ: Bhagavato Sakamunino Bodho (Sự giác ngộ của Đức Thế Tôn Thích Ca Mâu Ni). Sự trùng khớp tuyệt đối giữa dòng chữ trên phù điêu Bharhut thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên và phiến đá Kim Cương Tòa khai quật tại hiện trường Bồ Đề Đạo Tràng là một trong những kỳ tích đẹp nhất của khảo cổ học thế giới.



VIIChuyển Pháp Luân Tại Vườn Lộc Uyển Và Bốn Mươi Lăm Năm Hoằng Pháp
Sau bảy tuần lễ thiền quán dưới cội Bồ Đề để chiêm nghiệm niềm an lạc giải thoát, Đức Phật quyết định lên đường truyền dạy lại pháp môn vừa tìm ra. Biết hai vị thầy cũ là A La Lam và Uất Đầu Lam Phất đều vừa qua đời, Ngài đi bộ hơn hai trăm năm mươi cây số từ Bồ Đề Đạo Tràng về phía tây bắc tới vườn Lộc Uyển (Isipatana Migadaya, nay là Sarnath, ngoại ô thành phố cổ Ba La Nại thuộc bang Uttar Pradesh) để tìm lại năm anh em Kiều Trần Như. Vào đêm trăng tròn tháng Asalha (tháng 6 âm lịch Ấn Độ, cách ngày thành đạo đúng hai tháng), Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên mang tên Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta), lăn bánh xe Chánh pháp lần thứ nhất trong lịch sử nhân loại.
Bài pháp mở đầu bằng tuyên ngôn về Trung Đạo, từ bỏ hai cực đoan là đắm say dục lạc và ép xác khổ hạnh, rồi trình bày cấu trúc bốn bậc của Tứ Diệu Đế (Khổ đế, Tập đế, Diệt đế và Đạo đế gồm tám nhánh Bát Chánh Đạo) qua ba chuyển và mười hai hành tướng. Ngay khi bài giảng khép lại, tôn giả Kiều Trần Như mở con mắt Pháp thanh tịnh, thấy rõ chân lý: phàm cái gì có tập khởi thì tất cả cái ấy đều có đoạn diệt. Với sự giác ngộ của Kiều Trần Như và bốn vị đồng tu (Ác Bệ, Bạt Đề, Thập Lực Ca Diếp, Ma Ha Nam), ngôi Tăng Bảo đầu tiên xuất hiện, hoàn chỉnh đầy đủ ba ngôi Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) trên thế gian.
Từ mùa mưa đầu tiên tại vườn Lộc Uyển năm ba mươi lăm tuổi cho tới lúc tám mươi tuổi, suốt bốn mươi lăm năm liên tục, Đức Phật đi bộ dọc ngang khắp các vương quốc và cộng hòa bộ lạc ở lưu vực sông Hằng như Ma Kiệt Đà (Magadha), Kiều Tát La (Kosala), Bạt Kỳ (Vajji), Câu Đàm Di (Kosambi). Mỗi năm Ngài đi bộ thuyết pháp suốt chín tháng mùa nắng và chỉ dừng chân ba tháng mùa mưa (an cư kiết hạ) tại các tịnh xá như Trúc Lâm (Veluvana) ở thành Vương Xá hoặc Kỳ Viên (Jetavana) ở thành Xá Vệ.
Dưới góc nhìn lịch sử xã hội, cuộc hoằng pháp bốn mươi lăm năm của Ngài đã tạo ra ba cuộc cải cách lớn tại Ấn Độ cổ đại: thứ nhất, Ngài xóa bỏ rào cản bốn đẳng cấp trong Tăng đoàn, khẳng định rằng cũng như bốn con sông lớn Hằng Hà, Yamuna, Aciravati và Sarabhu khi đổ vào đại dương đều mất tên cũ và chỉ còn một vị mặn của biển cả, mọi người thuộc đẳng cấp vua chúa, Bà La Môn, thương nhân hay nô lệ như tôn giả Ưu Ba Ly (vốn là thợ cạo tóc) khi bước vào Tăng đoàn đều bình đẳng tuyệt đối. Thứ hai, Ngài chấp thuận lời thỉnh cầu của di mẫu Ma Ha Ba Xà Ba Đề và tôn giả A Nan, thành lập Ni đoàn (Bhikkhuni Sangha) và xác nhận phụ nữ có khả năng chứng đạt quả vị A La Hán hoàn toàn ngang bằng nam giới. Thứ ba, trong Kinh Kalama, Ngài trao cho nhân loại một bản hiến chương về tư duy độc lập: đừng vội tin một điều chỉ vì nghe đồn, vì truyền thống lâu đời, vì lời kinh sách hay vì uy quyền của vị thầy, mà chỉ khi nào tự mình quán xét và nghiệm thấy điều ấy là thiện, không có lỗi, đem lại an lạc và hạnh phúc thì mới nhận lấy mà thực hành.


VIIIĐại Bát Niết Bàn Tại Câu Thi Na Và Chứng Cứ Xá Lợi Phật Piprahwa
Toàn bộ những tháng ngày cuối đời của Đức Phật ở tuổi tám mươi được ghi chép vô cùng chi tiết như một cuốn nhật ký hành trình trong Kinh Đại Bát Niết Bàn (Mahaparinibbana Sutta, bài kinh số 16 thuộc Trường Bộ Kinh Pali). Sau mùa an cư cuối cùng tại làng Beluva gần thành Tỳ Xá Ly, dù tuổi cao và vừa trải qua một cơn bệnh nặng, Ngài vẫn cùng thị giả A Nan đi bộ lên phía bắc. Tại Pava, Ngài thọ nhận bữa cúng dường cuối cùng của người thợ rèn Thuần Đà (Cunda), phát bệnh kiết lỵ dữ dội nhưng vẫn ân cần dặn A Nan phải nói rõ với Thuần Đà rằng hai bữa cơm có công đức lớn nhất và bình đẳng như nhau là bữa cháo sữa của nàng Sujata trước đêm thành đạo và bữa cơm của Thuần Đà trước giờ nhập Niết Bàn, để người thợ rèn không bị ai trách cứ hay day dứt.
Đến rừng cây Ta La song thọ của bộ tộc Malla tại Câu Thi Na (Kushinagar, nay thuộc bang Uttar Pradesh, Ấn Độ), Đức Phật nằm nghiêng bên sườn phải theo thế sư tử ngọa, đầu quay về hướng Bắc, mặt hướng về phía Tây. Ngay trong đêm cuối cùng ấy, Ngài vẫn độ cho người đệ tử cuối cùng là du sĩ ngoại đạo Tu Bạt Đà La (Subhadda) và trao lại di huấn tối hậu cho toàn thể Tăng đoàn: không chỉ định một giáo chủ cá nhân nào thay thế mình, mà dạy rằng hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình, tự mình nương tựa chính mình, lấy Chánh pháp và Giới luật làm ngọn đèn và làm bậc Đạo sư sau khi Như Lai diệt độ. Trước khi đi vào các tầng thiền định rồi nhập vô dư y Niết Bàn vào canh cuối của đêm trăng tròn, Ngài để lại câu nói cuối cùng: Này các Tỳ kheo, nay Như Lai căn dặn các thầy: tất cả các pháp hữu vi đều vô thường, hãy tinh tấn và tỉnh giác để tự mình thành tựu giải thoát.
Theo phần kết của Kinh Đại Bát Niết Bàn, sau lễ trà tỳ (hỏa táng) kim thân Đức Phật tại Câu Thi Na, tám vương quốc và bộ tộc vùng lưu vực sông Hằng đã kéo quân tới đòi chia phần xá lợi. Nhờ sự hòa giải của vị Bà La Môn tên Dona, xá lợi xương của Đức Phật được chia đều làm tám phần cho tám quốc gia mang về dựng tám bảo tháp tôn thờ, trong đó một phần được trao cho chính vương tộc Thích Ca tại vùng Ca Tỳ La Vệ để thờ phụng người con vĩ đại nhất của dòng họ mình.
Hai nghìn bốn trăm năm sau, vào tháng 1 năm 1898, kỹ sư người Anh William Claxton Peppé khi khai quật một gò bảo tháp cổ bằng gạch nung tại Piprahwa (thuộc huyện Siddharthnagar, bang Uttar Pradesh, cách Lâm Tỳ Ni chỉ khoảng mười chín cây số) đã tìm thấy ở độ sâu hơn năm mét một quan tài bằng đá sa thạch lớn. Bên trong chứa năm chiếc bình bằng đá hoa cương và đá xà phòng cùng tro xương hỏa táng, lá vàng và hàng trăm viên ngọc quý. Đặc biệt, trên nắp một chiếc bình đá xà phòng có khắc rõ một dòng chữ bằng văn tự Brahmi cổ (niên đại khoảng thế kỷ thứ ba trước Công nguyên): Sukiti-bhatinam sa-bhaginikanam sa-puta-dalanam iyam salila-nidhane Budhasa Bhagavate Sakiyanam, dịch nghĩa nguyên văn: Đây là bình lưu giữ xá lợi của Đức Phật Thế Tôn, thuộc về dòng tộc Thích Ca, do những người anh em danh tiếng cùng các chị em gái, con trai và vợ của họ phụng lập. Từ năm 1971 tới 1977, nhà khảo cổ học Ấn Độ K. M. Srivastava của Cơ quan Khảo cổ Ấn Độ (ASI) tiếp tục đào sâu xuống lớp đất bên dưới tầng của Peppé và tìm thấy thêm hai bình đá xà phòng cổ hơn nữa chứa mảnh xương cháy có niên đại thế kỷ thứ năm đến thế kỷ thứ tư trước Công nguyên, cùng hơn bốn mươi con dấu đất nung khắc chữ Kapilavastu. Chiếc bình xá lợi khắc chữ Brahmi và các mảnh xá lợi Phật từ Piprahwa hiện được bảo tồn trang trọng tại Bảo tàng Quốc gia Ấn Độ (New Delhi) và Bảo tàng Ấn Độ (Kolkata), trở thành bằng chứng vật chất trực tiếp kết nối kinh văn cổ đại với thân xác lịch sử của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.



IXDòng Thời Gian Tám Mươi Năm Cuộc Đời Và Các Mốc Khảo Cổ
Bảng mốc thời gian dưới đây đặt song song tiến trình tám mươi năm cuộc đời Đức Phật theo kinh điển với các phát hiện khảo cổ học hiện đại đã kiểm chứng được trên thực địa.
- Tuổi đản sinh (0 tuổi)Đản sinh tại vườn Lâm Tỳ Ni (Lumbini, Nepal)Hoàng hậu Ma Da hạ sinh Thái tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm. Bắc truyền ghi ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch (tháng Tỵ, giờ Ngọ hoặc giờ Dần). Nam truyền và chiêm tinh Vệ Đà ghi ngày trăng tròn tháng Vesak (giờ Ngọ, cung Cự Giải). Chứng tích: trụ đá và bia chữ Brahmi của vua A Dục dựng năm 249 TCN cùng nền đền gỗ thế kỷ 6 TCN.
- 5 ngày tuổiLễ đặt tên và lời tiên tri của Kiều Trần Như cùng đạo sĩ A Tư ĐàTám vị Bà La Môn và đại tiên A Tư Đà quán xét 32 tướng đại nhân tại thành Ca Tỳ La Vệ, Kiều Trần Như khẳng định thái tử sẽ xuất gia thành bậc Chánh Đẳng Chánh Giác.
- 16 tới 29 tuổiĐời sống thái tử trong hoàng cung Ca Tỳ La VệKết hôn cùng công chúa Da Du Đà La, sống trong ba tòa lâu đài theo mùa. Năm 29 tuổi sinh con trai La Hầu La, chứng kiến bốn cảnh già, bệnh, chết và vị sa môn ở bốn cửa thành.
- 29 tuổiĐêm vượt thành xuất giaRời bỏ ngai vàng trong đêm cùng người đánh xe Xa Nặc và ngựa Kiền Trắc, vượt sông Anoma cắt tóc làm sa môn khất thực.
- 29 tới 35 tuổiSáu năm tầm đạo và tu khổ hạnh tại rừng Ưu Lâu Tần LoaHọc thiền định với A La Lam và Uất Đầu Lam Phất, chứng tới tầng Phi tưởng phi phi tưởng xứ nhưng thấy chưa rốt ráo. Tu khổ hạnh ép xác sáu năm cùng năm anh em Kiều Trần Như, sau đó nhận ra con đường Trung Đạo và thọ bát cháo sữa của nàng Sujata.
- 35 tuổiThành đạo dưới cội Bồ Đề tại Bồ Đề Đạo Tràng (Bodh Gaya)Ngồi trên tòa cỏ cát tường vào đêm trăng tròn tháng Vesak, chứng Tam Minh (Túc Mạng Minh, Thiên Nhãn Minh, Lậu Tận Minh) và thấu suốt Duyên Khởi, thành tựu quả vị Phật. Chứng tích: phiến đá Kim Cương Tòa (Vajrasana) thời Maurya và phù điêu Bharhut khắc chữ Brahmi.
- 35 tuổi (2 tháng sau)Chuyển Pháp Luân lần đầu tại vườn Lộc Uyển (Sarnath)Giảng bài Kinh Chuyển Pháp Luân (Tứ Diệu Đế và Bát Chánh Đạo) và Kinh Vô Ngã Tướng cho năm anh em Kiều Trần Như, khai sinh Tăng đoàn và hoàn chỉnh Tam Bảo. Chứng tích: đại tháp Dhamek và trụ đá A Dục tại Sarnath.
- 35 tới 80 tuổiBốn mươi lăm năm đi bộ hoằng pháp khắp lưu vực sông HằngThuyết giảng hàng nghìn bài kinh cho vua chúa, Bà La Môn, thương nhân và người cùng đinh, mở cửa Tăng đoàn không phân biệt giai cấp, thành lập Ni đoàn cho nữ giới.
- 80 tuổiNhập Đại Bát Niết Bàn tại Câu Thi Na (Kushinagar)Thị tịch giữa hai cây Ta La vào đêm trăng tròn tháng Vesak sau khi truyền giới cho đệ tử cuối cùng là Tu Bạt Đà La và dặn chúng đệ tử lấy Chánh pháp làm ngọn đèn. Xá lợi được chia làm tám phần, trong đó phần của dòng tộc Thích Ca đã được khai quật năm 1898 và 1971 tại bảo tháp Piprahwa.
- Năm 249 TCN và 1896 tới 2013Vua A Dục dựng bia đá và Khảo cổ học hiện đại xác chứngHoàng đế A Dục hành hương dựng trụ đá khắc chữ Brahmi năm 249 TCN. Từ năm 1896 tới 2013, các cuộc khai quật tại Lâm Tỳ Ni, Bồ Đề Đạo Tràng, Lộc Uyển, Câu Thi Na và Piprahwa xác nhận toàn bộ địa lý lịch sử của cuộc đời Đức Phật.
XĐức Phật Nhìn Nhận Thế Nào Về Tướng Số, Chiêm Tinh Và Sự Chuyển Hóa Vận Mệnh?
Đối với người nghiên cứu các bộ môn mệnh lý phương Đông như Tử Vi, Bát Tự hay Hà Lạc khi đọc về cuộc đời Đức Phật Thích Ca, có một câu hỏi lớn cần được giải đáp thẳng thắn và minh bạch: vì sao kinh điển ghi nhận rất rõ 32 tướng tốt và lá số giờ sinh của Thái tử Tất Đạt Đa, nhưng chính Đức Phật lại khuyên hàng xuất gia không hành nghề xem tướng hay bói toán?
Trong Kinh Phạm Võng (Brahmajala Sutta, bài kinh số 1 thuộc Trường Bộ Kinh) và Kinh Di Giáo, Đức Phật liệt kê việc xem tướng tay, tướng mặt, đoán điềm chiêm tinh, chọn ngày giờ tốt xấu vào nhóm nghề tà mạng đối với một vị Tỳ kheo xuất gia. Lý do không phải vì các hiện tượng tương ứng giữa thân tướng và khí chất hoàn toàn không có, mà vì ba nguyên nhân triết học cốt tử:
- Thứ nhất, bác bỏ thuyết Định mệnh luận cứng nhắc (Pubbekatahetuvada): trong Kinh Tăng Chi Bộ (Anguttara Nikaya 3.61), Đức Phật bác bỏ quan điểm cho rằng mọi khổ vui đời này đều đã bị đóng đinh bất di bất dịch từ quá khứ hoặc do thần linh an bài. Nếu mọi việc đều cố định không thể đổi, thì con người chỉ là cỗ máy thụ động và mọi nỗ lực tu tập đạo đức đều vô nghĩa.
- Thứ hai, phân biệt rõ Quả của nghiệp cũ và Nhân của nghiệp mới: trong Kinh Tiểu Nghiệp Phân Biệt (Culakammavibhanga Sutta, bài kinh số 135 thuộc Trung Bộ Kinh), khi thanh niên Subha hỏi vì sao cùng sinh ra làm người mà có người yểu mệnh, người trường thọ, người nhiều bệnh, người ít bệnh, người nghèo khổ, người giàu sang, người trí tuệ, người mê muội, Đức Phật giải thích rằng hoàn cảnh khởi đầu và thể chất bẩm sinh là dị thục quả của nghiệp quá khứ (tương ứng với phần Tiên Thiên hay Khung Mệnh trong mệnh lý học). Nhưng cách con người phản ứng, suy nghĩ, nói năng và hành động trong giây phút hiện tại lại là tân nghiệp có sức mạnh chuyển hóa hoàn toàn dòng chảy tương lai.
- Thứ ba, tâm đã giác ngộ thì vượt lên trên số mệnh: với người còn bị tham, sân, si dẫn dắt theo quán tính vô thức, họ dễ đi đúng vào đường ray định sẵn của khí chất bẩm sinh và hoàn cảnh. Ngược lại, người biết rèn luyện Giới, Định, Tuệ sẽ làm chủ được tâm ý của mình, giống như câu chuyện ngài Ương Quật Ma La từ một kẻ sát nhân đeo tràng hoa ngón tay đã buông đao tu hành và chứng quả A La Hán ngay trong một đời.
Chỗ hay hiểu lầm nhất là đi vào một trong hai cực đoan: hoặc dùng lá số và tướng pháp để hù dọa, trói buộc con người vào nỗi sợ số phận đã an bài rồi bán bùa chú dâng sao giải hạn, hoặc phủ nhận sạch trơn quy luật nhân quả tích lũy tạo nên khí chất và hoàn cảnh khác biệt của mỗi người khi chào đời. Điểm gặp nhau sâu sắc nhất giữa triết lý Phật giáo và tinh thần mệnh lý chân chính nằm ở một chữ Chuyển: hiểu biết cấu trúc khí bẩm sinh và những khúc quanh của thời vận không phải để đầu hàng số phận, mà để nhận diện rõ tập khí của chính mình, từ đó lấy việc tu tâm, tích đức và hành thiện trong hiện tại làm gốc chuyển hóa cuộc đời.
XIBiểu Tượng Gắn Với Bậc Khai Đạo
Theo truyền thống Phật giáo sơ kỳ và luật chung của thư viện, trang dùng biểu tượng Pháp Luân tám nan (bánh xe Chánh pháp tại vườn Lộc Uyển) thay cho hình vẽ chân dung.
XIICác Nhánh Con
- Thượng Tọa Bộ (Theravada, Nam truyền)
- Đại Thừa (Mahayana, Bắc truyền)
- Kim Cương Thừa (Vajrayana, Mật thừa)
XIIICác Nhánh Và Truyền Thừa Của Phật Giáo
XIVNguồn Tham Khảo
Thư viện đối chiếu các nguồn dưới đây. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, bài ghi rõ cả hai.
- UNESCO World Heritage Centre, Lumbini, the Birthplace of the Lord Buddha (Ref. 666)
- UNESCO World Heritage Centre, Mahabodhi Temple Complex at Bodh Gaya (Ref. 1056)
- Robin Coningham et al. (2013), The earliest Buddhist shrine: excavating the birthplace of the Buddha, Lumbini (Nepal), Antiquity 87(338)
- Eugen Hultzsch (1925), Corpus Inscriptionum Indicarum Vol. I: Inscriptions of Asoka (Rummindei Pillar Inscription, pp. 164-165)
- William Claxton Peppé & Georg Bühler (1898), The Piprahwa Stupa, Containing Relics of Buddha, Journal of the Royal Asiatic Society
- K. M. Srivastava (1986), Discovery of Kapilavastu, Archaeological Survey of India / Books & Books New Delhi
- Heinz Bechert (ed., 1991-1997), The Dating of the Historical Buddha / Die Datierung des historischen Buddha (3 vols., Göttingen)
- SuttaCentral, Digha Nikaya 16 (Mahaparinibbana Sutta), Digha Nikaya 30 (Lakkhana Sutta), Majjhima Nikaya 26 & 36
- Britannica, Buddha (Siddhartha Gautama): Historical Context, Life and Chronology
?Hỏi Đáp Nhanh
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sinh ngày tháng năm nào và vào giờ nào?
Tùy theo hệ quy chiếu lịch sử và tôn giáo mà có bốn câu trả lời bổ sung cho nhau. Theo truyền thống Bắc truyền và lịch Can Chi Đông Á, Ngài sinh ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch (tháng Tỵ), thường lấy năm 624 trước Công nguyên (Đinh Tỵ) hoặc 565 trước Công nguyên (Bính Thìn), vào giờ Ngọ (11 giờ đến 13 giờ trưa) hoặc giờ Dần (3 giờ đến 5 giờ sáng). Theo truyền thống Nam truyền Thượng Tọa Bộ và Phật lịch quốc tế WFB 1950, Ngài sinh vào ngày trăng tròn (rằm tháng 4 âm lịch) tháng Vesak năm 624 hoặc 623 trước Công nguyên. Theo chiêm tinh Vệ Đà cổ Ấn Độ (Jyotisha), Ngài sinh vào khoảng giữa trưa (giờ Ngọ) ngày trăng tròn tháng Vaisakha khi cung Cự Giải (Karka Lagna) mọc ở chân trời Đông. Theo khảo cổ học và sử học hiện đại, niên đại của Ngài được tính quanh mốc 563 tới 483 trước Công nguyên hoặc khoảng 480 tới 400 trước Công nguyên.
Có bằng chứng khảo cổ học thật sự nào chứng minh Đức Phật Thích Ca là nhân vật có thật trong lịch sử không?
Có, và bằng chứng rất vững chắc. Quan trọng nhất là cây trụ đá sa thạch tại Lâm Tỳ Ni (Nepal) do hoàng đế A Dục dựng năm 249 trước Công nguyên, được khai quật năm 1896, trên thân trụ còn nguyên vẹn năm dòng chữ Brahmi khắc câu: Hida Budhe jate Sakyamuni ti (Chính tại nơi này Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã đản sinh). Năm 2013, đoàn khảo cổ UNESCO của giáo sư Robin Coningham còn tìm thấy dấu tích đền thờ cây bằng gỗ từ thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên ngay bên dưới đền Maya Devi. Ngoài ra còn có phiến đá Kim Cương Tòa tại Bồ Đề Đạo Tràng và chiếc bình đá xá lợi khai quật năm 1898 tại Piprahwa có khắc chữ Brahmi xác nhận xá lợi của Đức Phật thuộc dòng tộc Thích Ca.
Vì sao ngày lễ Phật Đản ở Bắc tông là mùng 8 tháng 4 âm lịch còn ở Nam tông lại là ngày rằm tháng 4 âm lịch?
Sự khác biệt này bắt nguồn từ cách quy đổi giữa lịch trăng cổ Ấn Độ và lịch âm dương Trung Hoa. Trong lịch cổ Ấn Độ, một tháng bắt đầu từ sau ngày trăng tròn (hoặc ngày không trăng) và lấy ngày trăng tròn đi qua chòm sao Visakha làm ngày Vesak. Khi các dịch giả thời cổ đại chuyển ngày tháng ấy sang lịch pháp Trung Hoa vốn lấy ngày đầu trăng (Sóc) làm mùng 1, ngày đản sinh trong tháng Vaisakha được định vị vào ngày mùng 8 tháng 4 âm lịch. Từ sau Hội nghị Phật giáo Thế giới năm 1950 và nghị quyết Liên Hợp Quốc năm 1999, các chùa Việt Nam thường tổ chức Tuần lễ Phật Đản kéo dài từ mùng 8 tới rằm tháng 4 âm lịch để dung hợp trọn vẹn cả hai truyền thống.
Bình xá lợi Phật Piprahwa hiện đang được lưu giữ ở đâu?
Chiếc bình đá xà phòng có khắc dòng chữ Brahmi cổ do William Claxton Peppé khai quật tháng 1 năm 1898 tại bảo tháp Piprahwa hiện được trưng bày tại Bảo tàng Ấn Độ ở Kolkata, trong khi các mảnh xá lợi xương của Đức Phật được tìm thấy trong đợt khai quật năm 1898 và đợt khai quật tầng sâu năm 1971 tới 1977 của nhà khảo cổ K. M. Srivastava hiện được tôn trí trang trọng tại Bảo tàng Quốc gia Ấn Độ ở thủ đô New Delhi.
Tất Đạt Đa Cồ Đàm và Thích Ca Mâu Ni khác nhau như thế nào?
Đó là tên gọi của cùng một bậc đạo sư ở hai giai đoạn cuộc đời. Tất Đạt Đa (Siddhartha) là tên riêng do vua cha đặt khi mới sinh, Cồ Đàm (Gautama) là họ của gia tộc. Sau khi ngài xuất gia và thành đạo, người đương thời tôn xưng ngài là Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni, nghĩa là bậc hiền giả tịch mặc xuất thân từ bộ tộc Thích Ca) và Phật Đà (Buddha, nghĩa là Bậc Đã Tỉnh Thức).